Ngọn lửa từ bến sông Thu
Nguyễn Văn Tư sinh năm 1942 tại một làng nhỏ ven sông Thu Bồn, thuộc tỉnh Quảng Nam cũ. Tuổi thơ của ông gắn với bãi cát trắng, hàng tre làng và tiếng mái chèo khua nước mỗi chiều. Nhưng cũng chính nơi bình yên ấy, chiến tranh đã in những dấu hằn không thể phai trong ký ức của một thế hệ.Năm vừa tròn mười tám tuổi, bom đạn bắt đầu tràn về làng. Những mái nhà tranh cháy đỏ trong đêm, tiếng khóc hòa lẫn tiếng máy bay gầm rú. Có những buổi sáng ra bến sông, nước Thu Bồn vẫn chảy hiền hòa, nhưng bên kia bờ là khói lửa và máu của người dân vô tội. Chính từ khoảnh khắc ấy, Nguyễn Văn Tư quyết định rời mái nhà nhỏ, theo lực lượng cách mạng, mang theo lời dặn của mẹ: “Đi đi con, giữ lấy làng mình, giữ lấy nước mình.”Ông Tư trở thành giao liên. Ban ngày làm nông dân, ban đêm băng rừng, vượt sông, đưa thư, dẫn đường cho bộ đội. Có lần, giữa đêm mưa tầm tã ở vùng Duy Xuyên, ông bị địch phục kích. Một viên đạn sượt qua vai, máu thấm đỏ chiếc áo nâu sòng. Dù vậy, ông vẫn cắn răng lội qua con suối lạnh, giữ chặt bọc tài liệu trước ngực. Với ông, nỗi lo lớn nhất không phải là sống chết, mà là để tài liệu rơi vào tay giặc.Chiến tranh qua đi, ông trở về làng với một cánh tay không còn lành lặn và những đêm dài mất ngủ. Ông không nói nhiều về chiến công, chỉ lặng lẽ dựng lại căn nhà cũ, trồng lại hàng tre ven sông. Mỗi tối, bên hiên nhà, ông kể cho con cháu nghe những câu chuyện của một thời hoa lửa: về đồng đội đã nằm lại giữa rừng Trà My, về những bà mẹ Quảng Nam giấu cán bộ trong hầm bí mật, về niềm tin mãnh liệt rằng đất nước nhất định sẽ độc lập.Những câu chuyện ấy khiến lịch sử không còn là những dòng chữ khô khan trong sách, mà trở thành vết sẹo trên vai người lính già, là ánh mắt trầm lắng mỗi khi nhắc đến đồng đội, là dòng sông Thu Bồn vẫn chảy qua bao mùa biến động.Giờ đây, Nguyễn Văn Tư đã đi xa. Nhưng những lời dặn dò về hòa bình, về sự hy sinh của tuổi trẻ năm xưa vẫn còn vang vọng. Đó là lời nhắc nhở để thế hệ hôm nay lắng nghe, ghi nhớ và tiếp tục kể lại những câu chuyện chân thực ấy, để ngọn lửa yêu nước của Quảng Nam, của cả dân tộc, không bao giờ tắt.


