Cựu chiến binh

NGỌN LỬA TỪ NÚI RỪNG

Giữa đại ngàn Tây Bắc, nơi mây trắng lững lờ trôi trên những đỉnh núi quanh năm gió thổi, có một người lính già vẫn lặng lẽ sống cuộc đời bình dị bên ao cá, đàn trâu và tiếng cười con cháu. Mỗi buổi chiều, ông thường ngồi trước hiên nhà, ánh mắt xa xăm nhìn về phía những dãy núi trập trùng. Trong ánh nhìn ấy là cả một bầu trời ký ức – ký ức của những năm tháng tuổi trẻ đã gửi lại nơi chiến trường khốc liệt.

Lai Châu13/03/2026Bùi Bích Thủy (Trường PTDTNT THPT Phong Thổ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa đại ngàn Tây Bắc, nơi mây trắng lững lờ trôi trên những đỉnh núi quanh năm gió thổi, có một người lính già vẫn lặng lẽ sống cuộc đời bình dị bên ao cá, đàn trâu và tiếng cười con cháu. Mỗi buổi chiều, ông thường ngồi trước hiên nhà, ánh mắt xa xăm nhìn về phía những dãy núi trập trùng. Trong ánh nhìn ấy là cả một bầu trời ký ức – ký ức của những năm tháng tuổi trẻ đã gửi lại nơi chiến trường khốc liệt.

Ông là Cựu chiến binh Sùng A Súa, sinh ngày 5 tháng 01 năm 1954 tại bản Sân Bay, xã Sin Suối Hồ, tỉnh Lai Châu.

Hình ảnh ông Sùng A Súa

*Tuổi thơ giữa núi rừng và quyết định của tuổi mười bảy

Sinh ra trong một gia đình người Mông nơi vùng cao biên giới, tuổi thơ của ông gắn với nương rẫy, với tiếng khèn gọi bạn tình mùa xuân và những con đường đất quanh co men sườn núi. Cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, nhưng trong tâm hồn cậu bé Sùng A Súa đã sớm hình thành một tình yêu quê hương tha thiết.

Những năm đầu thập niên 70, chiến tranh lan rộng khắp nơi. Tiếng gọi Tổ quốc vang lên giữa núi rừng Tây Bắc. Khi vừa tròn mười bảy tuổi, ngày 20 tháng 8 năm 1971, ông tình nguyện lên đường nhập ngũ.

Mười bảy tuổi – cái tuổi của bao ước mơ còn dang dở. Nhưng ông đã chọn rời bản làng, rời vòng tay cha mẹ để bước vào nơi bom đạn. Ông kể rằng ngày lên đường, mẹ ông không khóc, chỉ lặng lẽ nắm tay con trai thật chặt. Cái nắm tay ấy theo ông suốt những năm tháng chiến tranh, trở thành điểm tựa tinh thần trong những giờ phút hiểm nguy nhất.

Những năm tháng làm nhiệm vụ quốc tế tại Lào (1972–1973)

Từ năm 1972 đến năm 1973, ông được cử sang tỉnh Phông Sa Lì, nước bạn Lào, thực hiện nhiệm vụ quốc tế cao cả. Ở tuổi mười tám, ông đã sống giữa rừng sâu, đối diện với bom đạn, sốt rét và cái chết luôn cận kề, trải qua ba trận đánh khốc liệt.

Trận Hắc Kho – lần đầu đối diện mất mát

Tiểu đội của ông gồm 12 người, được giao nhiệm vụ đánh du kích tại Hắc Kho. Địch đông, hỏa lực mạnh, liên tục bắn phá. Các anh phải ẩn mình trong rừng, chờ thời cơ phản công, tiêu diệt từng tên địch và phá hủy kho lương thực, vũ khí của chúng.

Giữa khói lửa mịt mù, một đồng chí trong tiểu đội đã anh dũng hi sinh. Đó là lần đầu tiên ông chứng kiến đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh mình. Ông nói, lúc ấy tim như thắt lại, nhưng không ai được phép gục ngã. Sự hi sinh ấy không làm họ chùn bước, mà càng khiến họ chiến đấu quyết liệt hơn.

Tuổi mười tám của ông không có sân trường, không có những buổi hẹn hò đầu đời – mà là những đêm phục kích giữa rừng sâu, là tiếng súng nổ xé tan màn đêm.

Trận Phù Hoa Mai – nước mắt giữa chiến trường

Tiểu đội còn 11 người bước vào trận chiến tại Phù Hoa Mai. Trận đánh kéo dài hai ngày hai đêm không ngừng nghỉ. Bom nổ rung chuyển đất trời, đạn bay xé gió.

Ông kể, có lúc ông đã bật khóc.

Khóc khi nhìn thấy đồng đội bị thương nặng. Khóc khi phải chứng kiến những người anh em vừa trò chuyện hôm qua, hôm nay đã nằm lại giữa chiến trường. Nhưng chính trong giây phút tưởng chừng yếu lòng ấy, tinh thần người lính trong ông lại trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Ông tự nhủ: nếu mình ngã xuống, ai sẽ tiếp tục chiến đấu?

Hai ngày hai đêm ấy không chỉ là cuộc chiến với kẻ thù, mà còn là cuộc chiến với chính nỗi sợ hãi trong lòng mình.

Chốt 799 – cuộc chiến sinh tử ba ngày ba đêm

Trận đánh tại chốt 799 là ký ức ám ảnh nhất đời ông.

Tiểu đoàn gồm 300 người, chia thành bốn đơn vị. Địch ném bom dồn dập, đất đá tung lên mù mịt. Bảy đồng chí trong tiểu đoàn đã hi sinh ngay trong những đợt oanh tạc đầu tiên.

Suốt ba ngày ba đêm, các anh kiên cường chống trả. Khi đạn dược cạn dần, thương vong quá nhiều, đơn vị được lệnh rút lui. Nhưng trên đường rút quân, ba đồng chí giẫm phải mìn do quân Mỹ cài lại đã hi sinh. Trong số đó có Tiểu đội trưởng – người luôn sát cánh cùng anh.

Không một phút đắn đo, ông đã cõng Tiểu đội trưởng băng qua những quả đồi trập trùng. Máu từ vết thương thấm ướt vai áo. Mồ hôi, nước mắt và bụi đất hòa vào nhau trên gương mặt gầy gò. Ông không nhớ mình đã đi bao lâu, chỉ nhớ một điều duy nhất: phải đưa đồng đội về.

Sau trận ấy, ông là một trong số ít người còn sống sót. Ông được Nhà nước phong tặng hai giấy khen về thành tích anh hùng chống giặc. Nhưng giữa những năm tháng loạn lạc, hai tấm giấy khen ấy đã thất lạc. Ông chỉ cười hiền khi nhắc đến: “Giấy khen mất cũng được, miễn là mình còn sống để kể lại cho con cháu nghe.”

* Hòa bình lập lại – người lính tiếp tục cống hiến

Ngày 7 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris được ký kết. Hòa bình dần trở lại. Ông trở về Tổ quốc, nhưng trong tim vẫn còn nguyên những ký ức không thể xóa nhòa.

Tháng 7 năm 1973, ông được cử đi học lớp quân khí Z52 tại Sơn La. Năm 1976, ông chuyển về đơn vị Bắc Thái (nay là Thái Nguyên). Từ cuối năm 1976 đến năm 1981, ông công tác tại Trạm quân khí tỉnh đội Lai Châu.

* Chiến tranh biên giới 1979 – trách nhiệm của người sĩ quan

Năm 1979, chiến tranh biên giới Việt – Trung nổ ra. Khi ấy, ông là Thiếu úy, Trạm phó phụ trách kho quân khí tỉnh đội Lai Châu.

Nghe tin chiến sự ngày càng khốc liệt, đạn dược trong kho cạn kiệt, ông không thể ngồi yên. Ông chủ động đề xuất xin cấp trên cho về Sơn La tiếp nhận đạn dược chi viện. Tại kho K4 Sơn La, ông trực tiếp tổ chức vận chuyển 25 xe đạn về kịp thời tiếp ứng cho tiền tuyến.

Giữa thời chiến hay thời bình, ông vẫn là người lính đặt nhiệm vụ lên trên hết.

* Người cán bộ tận tụy của quê hương

Rời quân ngũ, ông tiếp tục phục vụ nhân dân:

1981–1984: Thư ký UBND xã Sin Suối Hồ

1984–1989: Chủ tịch UBND xã

2004–2009: Chủ tịch HĐND xã

Từ người lính nơi chiến trường đến người cán bộ nơi quê nhà, ông vẫn giữ trọn phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ”: trung thực, trách nhiệm, hết lòng vì dân.

* Bình yên hôm nay và ngọn lửa còn mãi

Năm 2010, ông nghỉ hưu theo chế độ, trở về bản Sân Bay sống cùng gia đình. Hằng ngày ông nuôi cá, chăn trâu, chăm sóc vườn tược. Cuộc sống giản dị ấy là phần thưởng cho một tuổi trẻ đã hiến dâng trọn vẹn cho Tổ quốc.

Khi lắng nghe câu chuyện của ông, tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ là những con số trong sách sử. Chiến tranh là máu, là nước mắt, là tuổi xuân gửi lại nơi rừng sâu đất bạn.

( Hình ảnh em Bùi Bích Thuỷ chụp cùng ông Sùng A Súa )

Những người như ông Sùng A Súa đã âm thầm thắp lên ngọn lửa yêu nước giữa núi rừng Tây Bắc. Ngọn lửa ấy không bao giờ tắt. Nó cháy trong ký ức của ông, cháy trong niềm tự hào của quê hương, và cháy trong trách nhiệm của thế hệ hôm nay.

Chúng tôi – những người được sống trong hòa bình – xin cúi đầu biết ơn. Và xin hứa sẽ sống xứng đáng với những hi sinh thầm lặng ấy.

Cựu chiến binh Sùng A Súa – người lính của đại ngàn – sẽ mãi là niềm tự hào của Sin Suối Hồ, của Lai Châu và của Tổ quốc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn