“Ngọn lửa tuổi hai mươi giữa đại ngàn Trường Sơn”
Bài viết ghi lại câu chuyện và những ký ức chiến tranh của bác Trần Văn Hòa – một cựu Thanh niên xung phong từng tham gia mở đường, tải đạn trên tuyến chi viện chiến lược Trường Sơn. Qua lời kể mộc mạc nhưng đầy xúc động của bác, hình ảnh thế hệ trẻ Việt Nam trong “thời hoa lửa” hiện lên chân thực, anh dũng và giàu lý tưởng.
Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, có những năm tháng được gọi bằng cái tên rất đẹp – “thời hoa lửa”. Đó là quãng thời gian tuổi trẻ Việt Nam sống, chiến đấu và hiến dâng tất cả cho độc lập, tự do của Tổ quốc. Với tôi, “thời hoa lửa” không chỉ là những trang sách lịch sử, mà còn là câu chuyện sống động qua lời kể của bác Trần Văn Hòa – một cựu Thanh niên xung phong từng tham gia trên tuyến đường Trường Sơn huyền thoại.
Nhắc đến Trường Sơn, người ta thường nghĩ ngay đến Đường Trường Sơn – tuyến đường chiến lược nối hậu phương lớn miền Bắc với tiền tuyến miền Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Nhưng qua lời bác Hòa, tôi mới hiểu rằng đó không chỉ là một con đường, mà là biểu tượng của ý chí, của máu và nước mắt, của tuổi xuân rực cháy giữa bom đạn.
Năm 1970, khi vừa tròn mười tám tuổi, bác Hòa tình nguyện gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong. “Hồi đó, ai cũng nghĩ đơn giản lắm, Tổ quốc cần thì mình đi thôi,” bác cười hiền khi nhớ lại. Công việc của bác và đồng đội là san lấp hố bom, mở đường, vận chuyển lương thực, đạn dược vào chiến trường. Ban ngày tránh máy bay địch, ban đêm tranh thủ làm việc. Có những đêm mưa rừng xối xả, bùn ngập đến đầu gối, nhưng không ai kêu than.
Bác kể, có lần đơn vị đang sửa đường thì máy bay ập đến ném bom. Đất đá tung lên mù mịt, tiếng nổ xé toạc không gian. Sau trận bom, nhiều đồng đội bị thương, có người mãi mãi nằm lại giữa đại ngàn. “Đau lắm chứ, nhưng không ai được phép gục ngã,” giọng bác chùng xuống. Chính trong những khoảnh khắc sinh tử ấy, tinh thần đồng đội và lý tưởng cách mạng càng trở nên sáng rõ hơn bao giờ hết.
Nghe bác kể, tôi chợt nhớ đến hình ảnh những cô gái Thanh niên xung phong ở Ngã ba Đồng Lộc – nơi đã trở thành biểu tượng bất tử của tuổi trẻ Việt Nam. Địa danh Ngã ba Đồng Lộc gắn liền với sự hy sinh anh dũng của mười cô gái Thanh niên xung phong năm 1968. Họ cũng như bác Hòa, đều ở độ tuổi mười tám, đôi mươi – độ tuổi đẹp nhất của đời người – nhưng đã chọn dâng hiến tuổi xuân cho đất nước.
Bác Hòa bảo rằng điều khiến bác tự hào nhất không phải là những chiến công, mà là đã sống một tuổi trẻ có lý tưởng. “Thời đó nghèo lắm, thiếu thốn đủ thứ. Nhưng trong tim ai cũng có một ngọn lửa,” bác nói. Ngọn lửa ấy là niềm tin vào ngày thống nhất, là khát vọng hòa bình, là tình yêu Tổ quốc mãnh liệt.
Khi đất nước hoàn toàn giải phóng năm 1975, bác trở về quê hương với thương tích còn hằn trên cơ thể. Cuộc sống thời hậu chiến đầy khó khăn, nhưng bác chưa bao giờ hối hận vì lựa chọn của mình. Bác tích cực tham gia công tác địa phương, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ. Trong những buổi nói chuyện tại trường học, bác thường kể về một thời “xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước” – câu thơ nổi tiếng của nhà thơ Tố Hữu đã khắc họa tinh thần của cả một thế hệ.
Với tôi, được ngồi nghe một nhân chứng lịch sử kể chuyện là một trải nghiệm đặc biệt. Những điều tưởng như xa xôi bỗng trở nên gần gũi và chân thực. Tôi nhận ra rằng lịch sử không chỉ nằm trong sách vở, mà hiện hữu trong từng con người bình dị quanh ta.
Thế hệ sinh viên hôm nay sinh ra trong hòa bình, không phải đối mặt với bom rơi đạn lạc. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta không cần đến “ngọn lửa” của lý tưởng. Thay vì cầm cuốc xẻng mở đường giữa rừng sâu, chúng ta cầm bút, cầm máy tính để mở đường cho tri thức. Thay vì đối mặt với kẻ thù trên chiến trường, chúng ta đối mặt với thách thức của sự tụt hậu, của thiếu ý chí và mục tiêu sống.
Câu chuyện của bác Hòa giúp tôi hiểu rằng lòng yêu nước không phải là điều gì quá lớn lao, mà bắt đầu từ trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Đó là học tập nghiêm túc, sống tử tế, dám ước mơ và dám hành động.
“Các cháu bây giờ sướng hơn nhiều rồi,” bác nói, “chỉ mong các cháu đừng quên những gì cha anh đã trải qua.” Lời dặn ấy khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Quá khứ đau thương nhưng hào hùng chính là nền móng cho hiện tại hòa bình và tương lai phát triển.
“Thời hoa lửa” của thế hệ bác Hòa là những năm tháng khốc liệt nhưng rực rỡ. Còn “thời hoa lửa” của chúng tôi hôm nay có thể không nhuốm màu bom đạn, nhưng vẫn cần sự nhiệt huyết, dấn thân và cống hiến. Mỗi thế hệ có một sứ mệnh riêng, nhưng điểm chung vẫn là tình yêu đất nước và khát vọng dựng xây Tổ quốc ngày càng giàu mạnh.
Khép lại buổi trò chuyện, tôi nhìn mái tóc đã bạc của bác Hòa mà thấy lòng mình trào dâng niềm biết ơn. Nếu không có những con người bình dị mà anh hùng ấy, sẽ không có một Việt Nam hòa bình để tôi được ngồi đây, viết nên những dòng cảm nhận này.
Câu chuyện của bác không chỉ là ký ức chiến tranh, mà còn là bài học về lý tưởng sống. Giữa nhịp sống hiện đại nhiều biến động, tôi tin rằng việc lắng nghe và ghi lại những câu chuyện “thời hoa lửa” chính là cách để chúng ta giữ gìn ngọn lửa truyền thống – để quá khứ soi sáng hiện tại và dẫn lối cho tương lai.


