“NGỌN LỬA Ý CHÍ DƯỚI LÒNG ĐẤT PHÚ QUỐC”

“NGỌN LỬA Ý CHÍ DƯỚI LÒNG ĐẤT PHÚ QUỐC”
à học sinh, mỗi khi đọc lại những trang sử về những con người đã dấn thân vì lý tưởng, em đều cảm nhận được sự giao thoa mạnh mẽ giữa nỗi đau và niềm tự hào. Câu chuyện về ông Sáu Cường — một người con xứ Nẫu, một cán bộ cách mạng kiên cường — và hành trình vượt ngục táo bạo tại Nhà tù Phú Quốc không chỉ là sự kiện lịch sử đơn thuần mà còn là bài học về trí tuệ, lòng dũng cảm và tinh thần đồng đội. Em viết lại câu chuyện này với niềm kính trọng trước nhân chứng lịch sử và với ước mong góp tiếng nói nhỏ bé để ký ức ấy tiếp tục sống trong thế hệ trẻ. 
Võ Cường (1927–2005) sinh ra và lớn lên ở vùng đất Bình Định — nơi có truyền thống đấu tranh lâu đời. Ông tham gia hoạt động cách mạng từ năm 1945, đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ cơ sở như giáo viên bình dân học vụ, Tổ trưởng Tổ quân báo và Trưởng đoàn Thanh niên cứu quốc. Sau Hiệp định Genève (1954), ông tập kết ra Bắc; năm 1961 ông trở lại miền Nam qua dãy Trường Sơn để tiếp tục hoạt động cách mạng. Trong những năm sau đó, ông lần lượt giữ các chức vụ quan trọng ở địa phương, như Chánh Văn phòng Huyện ủy Phù Cát, Quyền Bí thư Huyện ủy Phù Cát và Chánh Văn phòng Tỉnh ủy Bình Định. Tháng 12-1966, trong quá trình lãnh đạo phong trào ở địa phương, ông bị địch bắt và trải qua nhiều đợt tra tấn; đầu tháng 8-1967 ông bị đưa vào Nhà tù Phú Quốc. Tại phân khu B2 của Trại giam, với vai trò lãnh đạo và tổ chức, ông trực tiếp tham gia chỉ đạo kế hoạch đào hầm vượt ngục — một trong những vụ vượt ngục nổi bật nhất ở Phú Quốc — và sau này tiếp tục hoạt động cách mạng, giữ nhiều vị trí công tác cho đến sau ngày miền Nam giải phóng.
Nhà tù Phú Quốc thời đó là một hệ thống giam giữ nghiêm ngặt: nhiều lớp hàng rào kẽm gai, mìn đặt vòng ngoài, hệ thống đèn pha quét liên tục và cả thiết bị quan sát đêm. Điều kiện giam giữ, tra tấn và sinh hoạt cơ cực đã làm gãy đôi chân nhiều người, nhưng không bẻ gục được ý chí. Trong hoàn cảnh ấy, ý thức về nhân phẩm, tình yêu nước và quyết tâm đấu tranh luôn là nguồn sức mạnh vô giá cho những người bị giam giữ. Tập thể tù binh ở phân khu B2 — nơi được coi là “bất khả xâm phạm” — đã lựa chọn đấu tranh âm thầm, bền bỉ bằng phương thức mà kẻ thù khó lường: đào hầm.
Việc đào hầm là một cuộc việc dài ngày, đòi hỏi không chỉ lao động thể lực mà còn là nghệ thuật tổ chức. Ban chỉ huy phân khu B2 đã thảo luận, phân công nhiệm vụ rõ ràng: ai đào, ai thuỷ chung giấu đất, ai cảnh giới, ai khâu ráp đoạn hầm. Họ không có cuốc xẻng chuyên dụng; những dụng cụ thô sơ như ca US, muỗng, cà mèn, can nhựa đều được tận dụng triệt để. Quần áo bị xé làm dây kéo đất; đất thải được giấu khéo trong lớp nền, trong giày dép, hoặc thậm chí tỏa vào khu vực lao động tập thể. Việc đào còn đòi hỏi kỹ thuật: đào sâu để đất tơi xốp rồi ém lại để tránh sụt lở; xây cột chống bằng vật liệu sẵn có để tránh sập hầm; nắm bắt thời điểm kiểm tra để che giấu mọi dấu vết. Tất cả những chi tiết ấy cho thấy đây không đơn thuần là hành động bộc phát mà là kế hoạch có tính phương pháp, khôn ngoan và dũng cảm. Kế hoạch ban đầu được đặt mốc theo những ngày kỷ niệm quan trọng để tận dụng sơ hở của địch, nhưng do tình hình diễn biến, họ quyết định hành động sớm. Tối 20-1-1969, nắp hầm được mở trong bóng tối đặc quánh. Từng người một cúi gập mình, bò qua đoạn đường hầm chật hẹp, ẩm ướt, tối đen như mực — những cảm giác tưởng chừng chỉ có trong ác mộng nhưng lúc đó lại mang ý nghĩa giải phóng.
Đến rạng sáng 21-1, 21 anh em đã lọt ra ngoài hàng rào. Họ nhanh chóng tìm đến cơ sở cách mạng, tổ chức lại lực lượng và tiếp tục công cuộc đấu tranh. Niềm vui chiến thắng của họ không chỉ là sự giải thoát cá nhân mà còn là tín hiệu tiếp thêm sinh lực cho phong trào cách mạng ở các vùng xung quanh.
Hành động ấy có tác động trực tiếp tới lực lượng vũ trang địa phương: nhiều người được tiếp nhận ngay vào đơn vị địa phương, củng cố lực lượng du kích, tăng cường sức chiến đấu trên mặt trận quần chúng. Về mặt tinh thần, chiến thắng này là cú đánh tinh thần vào uy quyền của kẻ thù, làm lung lay cảm giác an toàn của trại giam. Về lâu dài, nó là bằng chứng sống động cho thấy lòng dũng cảm, trí tuệ và khả năng tổ chức của những chiến sĩ bị giam giữ — điều mà lịch sử không thể xóa nhòa. Nhiều năm sau, tại các hội thảo và buổi gặp mặt cựu tù binh (ví dụ hội thảo năm 1995 tại Phú Quốc - nhà tù Phú Quốc được Bộ Văn hóa - Thông tin công nhận là Di tích lịch sử cấp Quốc gia và được mở cửa cho du khách đến tham quan.), những người từng tham gia đào hầm đã có dịp gặp lại, kể lại từng chi tiết, xác nhận danh sách những người trong cuộc và trao đổi tư liệu. Những cuộc hội ngộ ấy giúp bảo tồn ký ức tập thể, góp phần làm phong phú thêm sử liệu cho các công trình nghiên cứu về trại giam Phú Quốc. Dấu tích đường hầm còn lại giữa khu di tích như một minh chứng vật thể, gợi nhớ về trí tuệ và nghị lực của con người trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.
“Tháng tư lịch sử” - dịp hội ngộ của các cựu tù binh.
Nhà tù Phú Quốc được Bộ Văn hóa - Thông tin công nhận là di tích Quốc gia đặc biệt. Nhìn vào chân dung ông Sáu Cường, ta không chỉ thấy một người chỉ huy mưu trí mà còn thấy một con người giàu phẩm chất đạo đức: giữ gìn nhân phẩm, kiên định lập trường, sống trung thực và giáo dục con cháu bằng chính những trang nhật ký, hồi ký ông để lại. Những phần thưởng Nhà nước trao tặng cho ông như một lời khẳng định về cống hiến bền bỉ và vai trò to lớn trong cuộc kháng chiến. Tuy nhiên, điều đáng quý hơn cả là tấm gương đạo đức và lòng yêu nước mà ông truyền lại cho các thế hệ sau. Ngày nay, Phú Quốc đã đổi thay rất nhiều. Từ một vùng đất từng gắn với những năm tháng chiến tranh khốc liệt, hòn đảo này đang vươn mình mạnh mẽ trở thành một trung tâm du lịch và kinh tế quan trọng của đất nước. Những con đường ven biển rộng mở, sân bay quốc tế nhộn nhịp, những khu nghỉ dưỡng hiện đại và dòng du khách tấp nập đã mang đến cho Phú Quốc một diện mạo mới — năng động, tươi sáng và đầy sức sống. Chính sự đối lập giữa quá khứ khốc liệt và hiện tại bình yên khiến câu chuyện về những người như ông Sáu Cường càng trở nên ý nghĩa. Khu di tích Nhà tù Phú Quốc vẫn lặng lẽ tồn tại như một chứng nhân của lịch sử. Những dãy nhà giam, hàng rào kẽm gai và dấu tích của những đường hầm năm xưa nhắc nhở mỗi người rằng vùng đất bình yên hôm nay đã từng trải qua những tháng năm đau thương nhưng cũng đầy kiên cường.
Phú Quốc hôm nay không chỉ là một hòn đảo du lịch nổi tiếng, mà còn là nơi lưu giữ ký ức của một thời đấu tranh kiên cường. Mỗi bước chân của du khách trên mảnh đất này dường như cũng là một lần lắng lại, để hiểu rằng sự bình yên hôm nay được đánh đổi bằng biết bao hy sinh thầm lặng của những người đi trước.
Một phần Phú Quốc ngày nay.
Nhà tù Phú Quốc hiện tại. Đối với em — một học sinh hôm nay — những câu chuyện như thế là lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng tự do và độc lập của dân tộc không tự nhiên mà có. Đó là sản phẩm của trí tuệ, của tình đồng đội, và của những hy sinh lặng thầm. Chúng ta, trong thời bình, có trách nhiệm tiếp nhận, bảo vệ và truyền lại ký ức ấy. Học tập tốt, sống có trách nhiệm, trân trọng giá trị lịch sử và đóng góp sức mình cho cộng đồng chính là cách thế hệ trẻ đền đáp ân tình của những người đi trước. Cuộc vượt ngục tại Nhà tù Phú Quốc — một trong những sự kiện đặc sắc của lịch sử đấu tranh cách mạng — là minh chứng cho sức mạnh tinh thần và khả năng tổ chức phi thường của những người bị giam giữ. Trong đó, hình ảnh của ông Sáu Cường hiện lên như biểu tượng của nhân cách, trí tuệ và lòng dũng cảm. Em kính cẩn trước ký ức đó và mong rằng thế hệ hôm nay luôn biết gìn giữ, học hỏi và sống xứng đáng với những hy sinh to lớn đã được trao đổi cho chúng ta. *******
Nguồn tư liệu: Báo Gia Lai, Infonet; hội thảo cựu tù Phú Quốc; Bình Định những năm tháng chiến tranh (Thu Hoài, NXB Văn nghệ, 2005); Trại giam tù binh Phú Quốc thời kỳ chống Pháp và chống Mỹ xâm lược (Hội cựu tù Phú Quốc, 2014)
Chùm ảnh tư liệu
1 / 9
Ảnh tư liệu của bài viết.



