Khác

NGƯỜI ANH HÙNG “BÌNH TÂY ĐẠI NGUYÊN SOÁI” KHÔNG CHỊU BỎ VŨ KHÍ

Vũ Văn Bình

Quảng Ngãi16/08/2026phường Nam Đồng (Phường Nam Đồng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Từ người con Quảng Ngãi đến vùng đất Nam Kỳ

Trương Định, còn gọi là Trương Công Định, sinh năm 1820 tại phủ Bình Sơn, Quảng Ngãi. Ông theo cha là Trương Cầm, một võ quan triều Nguyễn, vào Gia Định từ khi còn trẻ và sau đó lập nghiệp ở vùng Gò Công. Tại đây, Trương Định tham gia khai phá đất đai, tổ chức lực lượng dân binh và dần tạo dựng được uy tín trong nhân dân. Khi thực dân Pháp bắt đầu mở rộng cuộc xâm lược Nam Kỳ, ông không đứng ngoài cuộc mà cùng lực lượng của mình tham gia chống quân xâm lược. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác định giai đoạn 1859–1864 ở Nam Kỳ xuất hiện nhiều trung tâm kháng chiến, trong đó cuộc khởi nghĩa do Trương Định lãnh đạo tại Gò Công là một trong những phong trào lớn nhất lúc bấy giờ.

Năm 1859, sau khi quân Pháp đánh chiếm thành Gia Định, tình hình Nam Kỳ thay đổi nhanh chóng. Trương Định phối hợp với quân triều đình và dân binh địa phương chống quân Pháp tại nhiều vị trí. Một trong những chiến công được nhắc đến là trận phục kích quân Pháp tại khu vực chùa Khải Tường ngày 7 tháng 12 năm 1860, trong đó viên đại úy thủy quân lục chiến Pháp Barbé bị tiêu diệt. Những chiến công ấy khiến uy tín của Trương Định ngày càng tăng và thu hút nhiều nghĩa sĩ về dưới cờ của ông.

Đến năm 1861, khi quân Pháp tiếp tục đánh chiếm các vùng đất quan trọng ở Nam Kỳ, Trương Định quyết định tổ chức lực lượng kháng chiến quy mô lớn hơn. Ông chiêu mộ nghĩa sĩ, xây dựng căn cứ Tân Hòa ở Gò Công và mở rộng địa bàn hoạt động. Nghĩa quân của ông không chỉ chiến đấu tại Gò Công mà còn liên kết với nhiều lực lượng chống Pháp khác ở Tân An, Mỹ Tho, Gia Định và các vùng lân cận. Trong một thời kỳ mà triều đình nhà Nguyễn ngày càng bị đẩy vào thế bị động, lực lượng của Trương Định trở thành một trong những trung tâm kháng chiến đáng kể nhất ở Nam Kỳ.

2. Khi người dân suy tôn ông làm “Bình Tây Đại Nguyên Soái”

Năm 1862, triều đình Huế ký Hòa ước Nhâm Tuất với Pháp, chấp nhận nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ gồm Gia Định, Định Tường và Biên Hòa cho Pháp. Theo đó, Trương Định được yêu cầu giải tán lực lượng và chuyển đi nơi khác. Đây chính là bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông. Nếu tuân theo lệnh triều đình, ông có thể bảo toàn tính mạng và tiếp tục con đường quan lại. Nhưng thực tế ở Gò Công lúc ấy lại rất khác: nhân dân vẫn muốn ông ở lại lãnh đạo cuộc kháng chiến. Trương Định đã lựa chọn ở lại, tiếp tục tập hợp nghĩa quân và chống Pháp.

Sự lựa chọn ấy khiến Trương Định trở thành một biểu tượng đặc biệt của phong trào chống Pháp ở Nam Kỳ. Nhân dân suy tôn ông là “Bình Tây Đại Nguyên Soái”, thể hiện sự tin tưởng vào người lãnh đạo mà họ lựa chọn. Từ đây, cuộc chiến của Trương Định không còn chỉ là hoạt động của một lực lượng quân sự địa phương. Nó gắn chặt với sự ủng hộ của nhân dân, với mạng lưới nghĩa sĩ và những vùng căn cứ liên tiếp thay đổi để tránh sự truy quét của quân Pháp.

Điều đáng chú ý là Trương Định không chỉ dựa vào một căn cứ cố định. Khi quân Pháp tập trung lực lượng lớn tấn công Tân Hòa vào tháng 2 năm 1863, nghĩa quân chống trả quyết liệt trong nhiều ngày. Trước sức mạnh vượt trội của đối phương, Trương Định chủ động cho lực lượng rút khỏi căn cứ để bảo toàn quân số. Sau đó, ông chuyển hoạt động về vùng rừng Lý Nhơn, tiếp tục tuyển quân, tích trữ lương thực và tìm kiếm vũ khí. Cách đánh này cho thấy ông hiểu rõ tương quan lực lượng và không lựa chọn một trận quyết chiến bất lợi chỉ để giữ một căn cứ.

3. Những trận đánh làm quân Pháp khiếp sợ

Trong những năm 1861–1864, nghĩa quân Trương Định liên tục tổ chức các trận đánh vào hệ thống đồn bốt và lực lượng Pháp. Địa bàn hoạt động trải rộng từ Gò Công đến Tân An, Mỹ Tho, Chợ Lớn, Gia Định và nhiều vùng khác. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết trong thời gian này, nghĩa quân Trương Định đã gây cho quân Pháp nhiều tổn thất tại Gò Công, Rạch Giá, Quý Sơn, Tân An và các địa điểm khác. Chính viên quan Pháp Vial cũng từng gọi Trương Định là “nhà đại lãnh tụ của quân khởi nghĩa”.

Các hoạt động quân sự của nghĩa quân diễn ra liên tục. Từ cuối năm 1861 sang đầu năm 1862, lực lượng Trương Định đánh nhiều đồn Pháp, trong đó có Kỳ Hôn, Gia Thạnh và Rạch Gầm. Những cuộc tiến công ấy không phải lúc nào cũng dẫn đến việc chiếm giữ lâu dài các vị trí, nhưng đã khiến quân Pháp phải phân tán lực lượng, tăng cường phòng thủ và liên tục tổ chức các cuộc truy quét. Đáng chú ý, phong trào của Trương Định có sự phối hợp với nhiều lực lượng nghĩa quân khác ở Nam Kỳ, tạo thành mạng lưới chống Pháp rộng hơn.

Một trong những điểm mạnh của nghĩa quân là sự dựa vào địa hình và sự che chở của nhân dân. Vùng sông nước, rừng ngập, kênh rạch và những khu vực dân cư phân tán tạo điều kiện cho nghĩa quân tổ chức phục kích, đánh nhanh rồi rút. Trong khi đó, quân Pháp phải dựa vào hệ thống đồn bốt và đường thủy để cơ động. Trương Định cũng tìm cách mở rộng nguồn cung cấp vũ khí, đạn dược và lương thực. Khi căn cứ bị phát hiện, nghĩa quân rút đi rồi tổ chức lại ở địa bàn khác, khiến cuộc kháng chiến không dễ dàng bị dập tắt.

4. Ba ngày chiến đấu ở Tân Hòa

Đầu năm 1863, quân Pháp quyết định tập trung lực lượng lớn để đánh vào căn cứ Tân Hòa. Đây là căn cứ quan trọng của nghĩa quân Trương Định tại Gò Công. Pháp huy động lực lượng bộ binh, thủy binh và pháo binh, đồng thời bố trí tàu chiến ở các cửa sông và tuyến đường thủy nhằm bao vây căn cứ. Mục tiêu của cuộc hành quân là tiêu diệt lực lượng chủ lực của Trương Định và chấm dứt phong trào kháng chiến ở Gò Công.

Cuộc tấn công diễn ra quyết liệt trong nhiều ngày. Nghĩa quân chống trả bằng các hình thức phục kích, đánh tỉa và cố thủ tại những vị trí thuận lợi. Nhưng tương quan vũ khí và lực lượng giữa hai bên quá chênh lệch. Trương Định hiểu rằng nếu cố giữ căn cứ đến cùng, toàn bộ lực lượng có thể bị tiêu diệt. Vì vậy, ông quyết định rút quân vào thời điểm thích hợp. Khi quân Pháp tiến vào căn cứ, chúng phát hiện nhiều vị trí đã bỏ trống; nghĩa quân đã rút khỏi vòng vây.

Quyết định này thể hiện khả năng tổ chức và sự tỉnh táo của người chỉ huy. Trong chiến tranh, bảo toàn lực lượng đôi khi quan trọng hơn việc giữ một vị trí cụ thể. Sau khi rời Tân Hòa, Trương Định tiếp tục hoạt động tại các vùng rừng ngập và căn cứ mới. Phong trào không chấm dứt như quân Pháp mong muốn mà tiếp tục kéo dài thêm nhiều tháng.

5. Những ngày cuối cùng tại “Đám lá tối trời”

Sau khi căn cứ Tân Hòa bị mất, Trương Định chuyển hoạt động về khu vực Lý Nhơn rồi trở lại vùng Gò Công. Một trong những địa điểm quan trọng của nghĩa quân là khu vực được gọi là “Đám lá tối trời”, thuộc vùng Gia Thuận. Địa hình nơi đây có nhiều cây cối, sông rạch và vùng ngập nước, phù hợp với việc che giấu lực lượng. Trương Định tiếp tục tổ chức nghĩa quân, tìm kiếm lương thực và vũ khí, đồng thời phát lời kêu gọi nhân dân tiếp tục chống Pháp.

Quân Pháp nhiều lần tìm cách truy tìm ông. Ngày 25 tháng 9 năm 1863, một lực lượng Pháp bất ngờ tấn công căn cứ Lý Nhơn. Nghĩa quân chống trả rồi rút về hướng Gò Công. Đến năm 1864, lực lượng Pháp tiếp tục tăng cường truy lùng. Chúng tìm cách sử dụng người am hiểu địa hình và những kẻ phản bội để xác định nơi Trương Định đóng quân. Cuối cùng, ngày 20 tháng 8 năm 1864, lực lượng của Huỳnh Công Tấn bất ngờ bao vây nơi Trương Định đang ở tại Gia Thuận.

Trong trận chiến cuối cùng, Trương Định bị thương nặng. Biết mình khó có thể thoát khỏi vòng vây và không muốn rơi vào tay quân Pháp, ông đã tự sát để giữ trọn khí tiết. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận ông hy sinh ngày 20 tháng 8 năm 1864, khi mới 44 tuổi. Cái chết của ông đánh dấu sự kết thúc của một trong những cuộc kháng chiến lớn ở Nam Kỳ trong giai đoạn đầu chống Pháp.

6. Vì sao Trương Định trở thành biểu tượng của Nam Bộ?

Điều khiến Trương Định được nhân dân ghi nhớ không chỉ nằm ở số lượng trận đánh hay thời gian cuộc khởi nghĩa kéo dài. Điểm nổi bật nhất là quyết định của ông sau Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862. Khi triều đình yêu cầu giải tán lực lượng, ông đã lựa chọn ở lại chiến đấu theo nguyện vọng của nhân dân. Trong hoàn cảnh lịch sử lúc ấy, lựa chọn ấy thể hiện sự giằng co giữa mệnh lệnh của triều đình và yêu cầu thực tế của cuộc kháng chiến.

Trương Định cũng là một trong những nhân vật cho thấy sức mạnh của nhân dân trong giai đoạn đầu chống Pháp. Nghĩa quân của ông không phải một đội quân hiện đại với vũ khí đồng bộ. Họ chủ yếu dựa vào lòng yêu nước, sự hiểu biết địa hình và sự giúp đỡ của người dân. Chính mạng lưới ấy giúp cuộc kháng chiến có thể tồn tại trong nhiều năm dù quân Pháp có ưu thế rất lớn về quân sự.

Sau khi ông hy sinh, nhân dân Gò Công vẫn tiếp tục tưởng nhớ. Đền thờ và mộ Trương Định được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Hằng năm, địa phương tổ chức lễ tưởng niệm nhằm nhắc lại công lao của người thủ lĩnh đã đứng lên chống quân xâm lược. Những hoạt động ấy cho thấy ký ức lịch sử không chỉ tồn tại trong sách vở mà còn được lưu giữ trong đời sống văn hóa của cộng đồng.

7. Bài học về lựa chọn và trách nhiệm

Câu chuyện Trương Định đặt ra một vấn đề rất sâu sắc: khi đứng trước một lựa chọn khó khăn, con người sẽ dựa vào điều gì để quyết định? Với ông, quyết định ở lại Gò Công được hình thành từ sự gắn bó với nhân dân và nhận thức rằng cuộc chiến chống xâm lược vẫn chưa kết thúc. Ông hiểu rõ lựa chọn ấy có thể khiến mình đối mặt với nguy hiểm và cuối cùng phải trả giá bằng tính mạng.

Thế hệ trẻ hôm nay không còn phải đứng trước những lựa chọn sinh tử như Trương Định. Nhưng tinh thần trách nhiệm vẫn có ý nghĩa trong đời sống hiện đại. Khi nhận một nhiệm vụ chung, người trẻ cần biết đặt lợi ích tập thể bên cạnh lợi ích cá nhân; khi gặp khó khăn, không dễ dàng bỏ cuộc; khi đất nước và cộng đồng cần, phải biết đóng góp bằng năng lực của mình.

Trương Định đã sống và chiến đấu trong một thời kỳ đất nước đứng trước cuộc xâm lược của thực dân Pháp. Từ một người có cuộc sống ổn định ở Nam Kỳ, ông trở thành thủ lĩnh nghĩa quân, được nhân dân suy tôn là “Bình Tây Đại Nguyên Soái”. Ông không chịu giải tán lực lượng sau Hòa ước Nhâm Tuất mà tiếp tục chiến đấu cho đến khi hy sinh ngày 20 tháng 8 năm 1864. Câu chuyện của Trương Định vì thế không chỉ là câu chuyện về một cuộc khởi nghĩa mà còn là câu chuyện về lòng yêu nước, sự lựa chọn và trách nhiệm trước vận mệnh của quê hương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGƯỜI ANH HÙNG “BÌNH TÂY ĐẠI NGUYÊN SOÁI” KHÔNG CHỊU BỎ VŨ KHÍ | Câu chuyện thời hoa lửa