Người B trưởng dân tộc Thái từ bản Na Mèo đến chiến trường Thừa Thiên Huế Nhân vật: Ông Vi Văn Lanh – Bản Na Mèo, xã Na Mèo
Người B trưởng dân tộc Thái từ bản Na Mèo đến chiến trường Thừa Thiên Huế Nhân vật: Ông Vi Văn Lanh – Bản Na Mèo, xã Na Mèo
Trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam, biết bao người con ưu tú đã gác lại tuổi thanh xuân để lên đường làm nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Họ ra đi với một niềm tin giản dị nhưng vô cùng lớn lao: góp phần đem lại hòa bình cho quê hương, để những thế hệ mai sau được sống trong độc lập, tự do. Mỗi người lính là một câu chuyện đẹp về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần cống hiến. Ông Vi Văn Lanh, người con dân tộc Thái của bản Na Mèo, xã Na Mèo, là một trong những người như thế.
Ông Vi Văn Lanh sinh năm 1947 trong một gia đình đồng bào dân tộc Thái ở bản Na Mèo. Tuổi thơ của ông gắn bó với núi rừng biên cương, với những thửa ruộng bậc thang, những mái nhà sàn và cuộc sống lao động cần cù của bà con trong bản. Dù cuộc sống còn nhiều thiếu thốn, truyền thống yêu nước, đoàn kết và tinh thần vượt khó luôn được các thế hệ đi trước gìn giữ và truyền lại. Chính những giá trị ấy đã hun đúc trong ông ý chí cống hiến khi Tổ quốc cần.
Đầu năm 1967, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn ác liệt, chàng trai hai mươi tuổi Vi Văn Lanh tình nguyện nhập ngũ vào tháng 2 năm 1967. Ngày chia tay gia đình và bản làng là một kỷ niệm không thể nào quên. Người mẹ tiễn con bằng những lời dặn dò chân tình, người cha gửi gắm niềm tin vào bản lĩnh của người thanh niên dân tộc Thái, còn bà con trong bản mong ông hoàn thành nhiệm vụ và một ngày bình yên trở về.
Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế về C3, K3, E9, làm nhiệm vụ tại Thừa Thiên Huế. Đối với người thanh niên vùng cao, mọi điều trong môi trường quân đội đều mới mẻ. Những buổi huấn luyện kéo dài, những quy định nghiêm ngặt về kỷ luật, những giờ hành quân và sinh hoạt tập thể đã giúp ông từng bước trưởng thành. Từ một chàng trai chất phác của bản Na Mèo, ông trở thành người chiến sĩ có bản lĩnh, ý chí và tinh thần trách nhiệm.
Những năm tháng trong quân ngũ là quãng thời gian đầy thử thách nhưng cũng là quãng đời đẹp nhất của tuổi trẻ. Cuộc sống của người lính luôn gắn với nhiệm vụ, với tinh thần sẵn sàng nhận lệnh bất cứ lúc nào. Trong mọi hoàn cảnh, ông luôn cùng đồng đội đoàn kết, động viên nhau hoàn thành nhiệm vụ. Điều còn đọng lại sâu sắc nhất trong ký ức của ông không chỉ là những ngày tháng rèn luyện gian khổ mà còn là tình đồng chí, đồng đội – thứ tình cảm được vun đắp bằng sự sẻ chia, tin tưởng và trách nhiệm.
Trong đơn vị, ông luôn chấp hành nghiêm điều lệnh, tích cực học tập và rèn luyện. Với sự cố gắng không ngừng cùng tinh thần trách nhiệm cao, ông được giao đảm nhiệm cương vị B trưởng. Đây là sự ghi nhận đối với quá trình phấn đấu của ông, đồng thời cũng là trách nhiệm lớn lao khi phải cùng cán bộ chỉ huy quản lý, động viên và hỗ trợ chiến sĩ trong đơn vị hoàn thành nhiệm vụ.
Ở cương vị B trưởng, ông luôn nêu cao tinh thần gương mẫu. Đối với đồng đội, ông là người gần gũi, sẵn sàng chia sẻ và động viên trong những lúc khó khăn. Đối với nhiệm vụ, ông luôn đặt tinh thần trách nhiệm lên hàng đầu, chấp hành nghiêm mệnh lệnh và giữ vững phẩm chất của người quân nhân. Chính sự tận tụy và tinh thần đoàn kết đã giúp tập thể đơn vị luôn giữ vững ý chí và quyết tâm trong mọi hoàn cảnh.
Trong suốt thời gian công tác từ năm 1967 đến năm 1971, ông đã dành trọn tuổi thanh xuân của mình cho quân đội. Đó là những năm tháng mà mỗi người lính đều phải vượt qua nhiều thử thách, luôn đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích cá nhân. Những ngày tháng ấy đã rèn luyện cho ông tính kỷ luật, sự kiên trì và bản lĩnh vững vàng – những phẩm chất theo ông suốt cuộc đời.
Đến tháng 12 năm 1971, ông hoàn thành nhiệm vụ và xuất ngũ trở về quê hương. Hành trang ông mang theo không phải là những tài sản vật chất mà là bản lĩnh của người lính, tinh thần kỷ luật, lòng yêu nước và những kỷ niệm không thể nào quên về những năm tháng tuổi trẻ cống hiến.
Trở về bản Na Mèo, ông tiếp tục lao động sản xuất, chăm lo xây dựng gia đình và tham gia các hoạt động của địa phương. Dù đã rời quân ngũ, ông vẫn giữ nguyên tác phong của người lính: sống giản dị, trung thực, trách nhiệm và luôn đặt lợi ích của cộng đồng lên trên lợi ích cá nhân. Trong mắt bà con, ông là người cựu chiến binh mẫu mực, luôn sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, giúp đỡ mọi người và tích cực tham gia các phong trào ở địa phương.
Đối với con cháu, ông Vi Văn Lanh là tấm gương về lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm. Ông thường nhắc nhở thế hệ trẻ phải biết trân trọng hòa bình, chăm chỉ học tập, rèn luyện và sống có ích cho xã hội. Theo ông, giá trị lớn nhất mà những năm tháng quân ngũ mang lại không chỉ là sự trưởng thành của bản thân mà còn là ý thức về trách nhiệm đối với quê hương và đất nước.
Ngày nay, khi chiến tranh đã lùi xa, những ký ức về "thời hoa lửa" vẫn luôn sống động trong tâm trí người cựu chiến binh. Mỗi lần gặp lại đồng đội hay tham gia các hoạt động truyền thống, ông càng thêm trân trọng những năm tháng đã qua và càng thấu hiểu giá trị của hòa bình. Đó là thành quả được đánh đổi bằng sự cống hiến và hy sinh của biết bao thế hệ người Việt Nam.
Câu chuyện của ông Vi Văn Lanh là câu chuyện về một người thanh niên dân tộc Thái từ bản Na Mèo đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ để thực hiện nghĩa vụ thiêng liêng với Tổ quốc. Từ tháng 2 năm 1967 đến tháng 12 năm 1971, trong màu áo của Quân đội nhân dân Việt Nam, ông đã góp phần viết nên truyền thống vẻ vang của người lính Cụ Hồ bằng tinh thần trách nhiệm, ý chí vượt khó và lòng trung thành với đất nước.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, mái tóc người lính năm xưa đã bạc theo thời gian, nhưng ngọn lửa yêu nước trong trái tim ông vẫn luôn rực sáng. Cuộc đời và những năm tháng quân ngũ của ông Vi Văn Lanh là minh chứng cho tinh thần cống hiến của thế hệ cha anh – những con người đã viết nên "thời hoa lửa" bằng chính tuổi trẻ của mình. Câu chuyện ấy sẽ mãi là nguồn cảm hứng để thế hệ trẻ hôm nay tiếp tục phát huy truyền thống yêu nước, sống có trách nhiệm, không ngừng học tập, lao động và góp phần xây dựng quê hương Na Mèo ngày càng phát triển, giàu đẹp.



