Người bác sĩ biến phế liệu chiến tranh thành dụng cụ cứu người
Trong chiến tranh, có những người lính cầm súng ngoài chiến hào, cũng có những người chiến đấu bằng dao mổ, thuốc men và đôi bàn tay. Đại tá, Giáo sư, bác sĩ, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Cao Đài là một trong những người như thế.
Ông từng có 8 năm sống và chiến đấu tại chiến trường Tây Nguyên, giữ cương vị Phó giám đốc rồi Giám đốc Viện Quân y 211. Ở nơi bom đạn, sốt rét, đói khát và chất độc hóa học luôn đe dọa, người bác sĩ ấy vừa điều hành bệnh viện, vừa trực tiếp phẫu thuật, vừa tìm cách biến những thứ tưởng như bỏ đi thành dụng cụ y tế để cứu thương binh, bệnh binh.
Từ người sinh viên y khoa đến chiến trường
Lê Cao Đài là một trí thức trẻ Hà Nội, từng là học trò của Giáo sư Tôn Thất Tùng. Những năm đầu thập niên 1950, khi cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn ác liệt, ông đã tình nguyện rời giảng đường để đi phục vụ chiến trường.
Tại Trường Đại học Y khi ấy từng lưu truyền câu nói: “Sinh viên ra chiến trường phải như Lê Cao Đài.” Trong những lần được nghỉ phép hiếm hoi trở về, chứng kiến thương binh từ mặt trận đưa về, ông nhiều lần quyết định ở lại bệnh viện để tiếp tục cứu chữa thay vì trở về nhà.
Những năm tháng ấy đã hình thành ở người bác sĩ trẻ một quan niệm mà ông mang theo suốt cuộc đời: người thầy thuốc trong chiến tranh không thể đứng ngoài trận tuyến.
Tám năm giữa chiến trường Tây Nguyên
Cuối năm 1965, khi đang là Phó viện trưởng Viện Quân y 103, Lê Cao Đài nhận nhiệm vụ vào chiến trường B để xây dựng một bệnh viện quân y phục vụ toàn mặt trận Tây Nguyên.
Đây là một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn. Viện Quân y 211 được xây dựng giữa rừng sâu, trong điều kiện chiến trường liên tục thay đổi. Bệnh viện phải thường xuyên di chuyển để tránh bị đối phương phát hiện và đánh phá.
Những cán bộ quân y từ miền Bắc vào mang theo máy móc, thuốc men và vật tư y tế. Nhưng trên đường Trường Sơn, nhiều trang thiết bị đã bị bom đánh hỏng. Những thứ còn lại cũng nhanh chóng cạn kiệt khi số lượng thương bệnh binh ngày càng tăng.
Lê Cao Đài khi ấy vừa là người quản lý bệnh viện, vừa trực tiếp làm phẫu thuật viên.
Bệnh viện có lúc phải tiếp nhận khoảng 1.000 thương binh cùng hàng trăm cán bộ, nhân viên y tế. Để duy trì hoạt động, các cán bộ, chiến sĩ phải đào hàng trăm hầm và lán giữa rừng. Khi quân đội Mỹ rải chất độc hóa học xuống khu vực bệnh viện, toàn bộ đơn vị lại phải di chuyển.
Khi phế liệu chiến tranh trở thành dụng cụ phẫu thuật
Khó khăn lớn nhất của một bệnh viện chiến trường không chỉ là bom đạn mà còn là thiếu thốn vật tư y tế.
Có những lúc dao mổ cũng không có.
Nhưng người bác sĩ không thể nói với thương binh rằng bệnh viện hết dụng cụ.
Lê Cao Đài cùng đồng đội bắt đầu tận dụng những gì có sẵn xung quanh. Những mảnh kim loại từ bom chưa nổ, mảnh xác máy bay Mỹ được thu nhặt, cắt, mài và chế tác thành dao mổ cùng nhiều dụng cụ khác.
Phế liệu chiến tranh được tận dụng tối đa.
Thân pháo sáng được cưa thành từng đoạn để làm một số dụng cụ; dây dù được tách để làm chỉ khâu; vải dù được sử dụng trong băng bó. Dây điện từ máy bay bị bắn rơi cũng được tận dụng để chế tạo vật tư y tế.
Trong một bệnh viện giữa rừng sâu, không có nghĩa là người thầy thuốc chịu bó tay trước sự thiếu thốn.
Không có thì tìm cách làm ra.
Đó không chỉ là sự sáng tạo mà còn là cách để giành giật sự sống cho những người lính vừa được đưa từ chiến trường về.
Tự làm cả ống tiêm, chai thuốc
Không chỉ dụng cụ phẫu thuật, những vật dụng tưởng như bình thường của bệnh viện cũng trở thành vấn đề lớn.
Viện Quân y 211 từng thiếu nghiêm trọng ống tiêm và chai lọ đựng thuốc.
Lê Cao Đài và đồng đội tìm cách giải quyết bằng chính những thứ có thể kiếm được tại chiến trường. Họ tìm được ba người lính từng làm nghề thổi thủy tinh, rồi cùng xây dựng một lò thủ công, thu nhặt thủy tinh vỡ để nấu lại và thổi thành ống tiêm, chai lọ đựng thuốc.
Nhờ vậy, bệnh viện có thể tự sản xuất ống tiêm để sử dụng trong nhiều năm.
Ngay cả cồn sát trùng cũng phải tự tìm cách sản xuất. Các cán bộ quân y tìm hiểu cách người dân địa phương gây men nấu rượu, sau đó trồng sắn, lấy tinh bột để phục vụ việc chưng cất cồn.
Giữa một chiến trường thiếu thốn gần như mọi thứ, những người thầy thuốc đã biến khả năng sáng tạo thành một phần của công tác cứu chữa.
Bệnh viện nằm giữa rừng và những trận bom
Viện Quân y 211 không phải một bệnh viện với những dãy nhà kiên cố.
Đó là hệ thống lán trại và hầm trú ẩn nằm giữa rừng.
Mỗi khi phát hiện nguy cơ bị đối phương phát hiện, bệnh viện phải nhanh chóng chuyển địa điểm. Có khi một căn cứ chỉ được sử dụng trong vài tháng.
Trong mùa mưa, bệnh viện đối mặt với những căn bệnh nguy hiểm, đặc biệt là sốt rét. Thương binh từ nhiều hướng liên tục được chuyển về. Có những người bị thương rất nặng, đau đớn trong nhiều giờ nhưng điều kiện điều trị lại vô cùng hạn chế.
Nữ y sĩ Trần Thị Thục Oanh, một trong những người công tác tại Viện 211, từng nhớ lại những năm tháng đầu tiên của bệnh viện: thương bệnh binh phải sống trong những lán và hầm chữ A, nhiều người vừa sốt rét vừa suy dinh dưỡng, tiêu chảy; đội ngũ y bác sĩ, hộ lý phải làm việc trong điều kiện thiếu thuốc men và lương thực.
Nhưng họ vẫn cố gắng giữ bệnh viện hoạt động.
Bởi phía sau mỗi thương binh được đưa vào là một người đồng đội đang chờ được cứu.
Những người nằm lại giữa đại ngàn
Chiến tranh không phải lúc nào cũng có một kết thúc có hậu.
Dù tỷ lệ cứu sống thương bệnh binh của Viện Quân y 211 khá cao, số người tử vong vẫn rất lớn. Có thời điểm, bệnh viện có khoảng 10 người tử vong mỗi tháng.
Do yêu cầu giữ bí mật, việc chôn cất những người hy sinh cũng được thực hiện trong điều kiện đặc biệt.
Thi thể được bọc lại, thông tin về người đã mất được ghi trên một mảnh giấy rồi đặt trong lọ thủy tinh, sau đó chôn cất trong những chiếc quan tài bằng tre. Những ngôi mộ không có bia, chỉ có những dấu hiệu rất sơ sài trên thân cây gần đó.
Nhiều năm sau chiến tranh, việc tìm kiếm và quy tập những người đã nằm lại giữa rừng trở nên vô cùng khó khăn.
Với Lê Cao Đài, đó không chỉ là những con số trong báo cáo.
Đó là những người đồng đội mà ông từng trực tiếp điều trị, từng nhìn thấy chiến đấu và từng chứng kiến những giây phút cuối cùng.
Viết lại những gì mắt thấy, tai nghe
Những năm tháng ở Tây Nguyên sau này được Lê Cao Đài ghi lại trong hồi ký “Tây Nguyên ngày ấy”.
Cuốn sách dày hơn 500 trang, ghi lại cuộc sống và chiến đấu của những người làm công tác quân y trên chiến trường Tây Nguyên trong giai đoạn 1965-1973. Thư viện Quốc gia Việt Nam giới thiệu tác phẩm như một tư liệu về cuộc sống của các bác sĩ quân y trên tuyến Trường Sơn và chiến trường Tây Nguyên.
Đó không chỉ là hồi ký của một bác sĩ.
Đó còn là câu chuyện về cả một tập thể quân y phải tìm mọi cách để tồn tại giữa chiến tranh.
Từ người cứu thương binh đến người đi tìm nỗi đau hậu chiến
Ngày 22-5-1973, sau tám năm ở Tây Nguyên, Lê Cao Đài được lệnh trở ra miền Bắc.
Qua kiểm tra sức khỏe, ông phát hiện mình đã bị phơi nhiễm chất độc dioxin với mức được ghi nhận cao hơn nhiều lần so với người bình thường. Tám năm ở chiến trường, trong đó có những khoảng thời gian Viện Quân y 211 nằm trong khu vực bị rải chất khai quang, đã để lại hậu quả lâu dài đối với sức khỏe của ông.
Nhưng chiến tranh đối với ông vẫn chưa thực sự kết thúc.
Sau này, Lê Cao Đài dành nhiều năm nghiên cứu về chất độc da cam/dioxin và những hậu quả đối với con người. Một người từng trực tiếp chứng kiến những đồng đội của mình ngã xuống vì chiến tranh nay lại tiếp tục đi tìm nguyên nhân và những hậu quả mà cuộc chiến để lại cho các thế hệ sau.
Người bác sĩ không rời chiến trường trong tâm tưởng
Lê Cao Đài qua đời năm 2002, nhưng câu chuyện về ông vẫn được nhắc lại như một hình ảnh tiêu biểu của người bác sĩ - chiến sĩ trong chiến tranh.
Ông đã đi qua hai cuộc kháng chiến với một thứ vũ khí đặc biệt: kiến thức y khoa, lòng nhân ái và khả năng sáng tạo trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.
Ở Tây Nguyên năm ấy, một mảnh kim loại của quả bom có thể trở thành dao mổ. Một đoạn dây dù có thể trở thành chỉ khâu. Một mảnh kính vỡ có thể được nung chảy để làm ống tiêm. Những thứ vốn được tạo ra để phục vụ chiến tranh lại được những người thầy thuốc biến thành công cụ cứu người.
Và giữa đại ngàn, nơi bom đạn có thể trút xuống bất cứ lúc nào, Lê Cao Đài cùng những người đồng đội vẫn giữ một điều không thay đổi: phía trước họ là những người bị thương cần được cứu sống.
Đó chính là cuộc chiến của những người không cầm súng.



