NGƯỜI BẮN RƠI 19 MÁY BAY MỸ
Giữa những trang sử hào hùng của dân tộc, có những con người lập nên chiến công hiển hách, nhưng lại chọn sống một cuộc đời lặng lẽ, khiêm nhường. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đặng Đình Trường chính là một con người như thế.
Ông sinh năm 1947 tại Hà Nội, trong một gia đình sinh sống tại số nhà 34 phố Hồng Phúc, phường Nguyễn Trung Trực, quận Ba Đình. Tuổi thơ của ông gắn liền với Thủ đô những năm tháng đầy biến động, và cũng chính nơi đây đã nuôi dưỡng trong ông tinh thần yêu nước từ rất sớm.
Ngày 15/4/1965, khi đang là học sinh lớp 9/10 của Trường Chu Văn An – một trong những ngôi trường danh tiếng bậc nhất Hà Nội – chàng trai trẻ Đặng Đình Trường đã viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Quyết định ấy đã mở ra một hành trình mà sau này trở thành huyền thoại.
Ông được biên chế vào Tiểu đoàn Phòng không 195 – đơn vị thực binh đầu tiên của Thủ đô, quy tụ hơn 500 thanh niên tình nguyện vào Nam chiến đấu. Sau gần 3 tháng hành quân gian khổ, ông cùng đồng đội đặt chân đến chiến trường Quảng Nam – nơi được xem là một trong những chiến địa ác liệt nhất trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Tại đây, Tiểu đoàn 195 đổi phiên hiệu thành Tiểu đoàn 14, thuộc Sư đoàn 2, Quân khu 5. Trong hơn 4 năm chiến đấu (1965–1969) trên chiến trường Quảng Đà đầy bom đạn, Đặng Đình Trường đã trực tiếp tham gia hàng trăm trận chiến lớn nhỏ.
Dù ở bất kỳ cương vị nào – từ xạ thủ súng máy 12,7mm, đến Khẩu đội trưởng, Trung đội phó rồi Trung đội trưởng – ông luôn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, thể hiện bản lĩnh vững vàng và tinh thần chiến đấu kiên cường.
Đỉnh cao chiến công của ông là trong chiến dịch Khâm Đức – Núi Ngang năm 1968. Khi ấy, khẩu đội 12,7mm do ông chỉ huy bám trụ trên đỉnh Núi Hoắc suốt 42 ngày đêm giữa mưa bom bão đạn. Trong điều kiện khắc nghiệt ấy, đơn vị của ông đã bắn rơi 15 máy bay địch.
Riêng Đặng Đình Trường, bằng bản lĩnh và kỹ năng của mình, đã trực tiếp bắn rơi 8 chiếc – gồm 4 trực thăng và 4 máy bay chiến đấu F4H, AD6. Đây là một thành tích hiếm có ngay cả trong những đơn vị phòng không dày dạn nhất.
Tính chung trong hơn 4 năm chiến đấu tại chiến trường miền Nam, ông đã bắn rơi tổng cộng 19 máy bay Mỹ. Một con số khiến nhiều người phải kinh ngạc, nhưng lại rất ít được nhắc đến, bởi chính ông là người sống giản dị, khiêm tốn và không bao giờ tự nói về chiến công của mình.
Ngày 27/3/1969, trong một trận chiến ác liệt, ông bị thương nặng: cánh tay phải bị gãy nát, nhiều mảnh đạn găm vào ngực và đầu. Ông được đưa ra miền Bắc để điều trị trong tình trạng nguy kịch.
Sau những năm tháng chiến đấu và điều trị, đến cuối năm 1978, do sức khỏe suy yếu vì thương tật, ông xin chuyển ngành về công tác tại Sở Ăn uống phục vụ Hà Nội. Rời chiến trường, ông bước vào cuộc sống đời thường như bao người, nhưng vẫn tiếp tục cống hiến theo cách của riêng mình.
Ông từng giữ cương vị Chủ tịch Hội đồng Quản trị, kiêm Giám đốc Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại 30/4. Đến năm 2007, ông nghỉ hưu, sống cuộc đời bình dị giữa lòng Thủ đô.
Phải đến ngày 29/1/1996, những đóng góp và chiến công của ông mới được Nhà nước chính thức ghi nhận bằng danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Dù mang trong mình thương tật nặng nề và tuổi cao sức yếu, ông vẫn sống một cuộc đời lặng lẽ, không phô trương. Chính vì vậy, nhiều người gọi ông bằng một cái tên đầy trân trọng: “Anh hùng thầm lặng”.
Đến 20 giờ 42 phút ngày 16/3/2021 (tức ngày 4 tháng 2 năm Tân Sửu), ông qua đời, hưởng thọ 75 tuổi. Lễ tang của ông được tổ chức trang trọng tại Nhà tang lễ Bộ Quốc phòng (5 Trần Thánh Tông, Hà Nội) vào ngày 19/3/2021.
Một con người đã đi qua chiến tranh với những chiến công hiển hách, nhưng khi trở về lại chọn sống khiêm nhường, giản dị.



