Người Cha Chưa Một Lần Được Gọi Tiếng “Cha”
Có những người con nhớ về cha qua những cái ôm, những buổi chiều được cha đón ở cổng trường hay những lần được cha dạy học.
Còn cô, ký ức về cha chỉ bắt đầu từ một tấm ảnh.
Một tấm ảnh đen trắng đã cũ.
Một vài lá thư đã ngả màu.
Và những câu chuyện mẹ kể đi kể lại suốt tuổi thơ.
Cô chưa bao giờ được cha bế trên tay.
Chưa một lần nghe cha gọi tên mình.
Nhưng suốt cuộc đời, cô chưa bao giờ cảm thấy mình không có cha.
Bởi người mẹ đã dành cả cuộc đời để giữ hình bóng ấy ở lại trong mái nhà.
Cha cô là một người thầy.
Trước khi nhập ngũ, ông từng đứng trên bục giảng, gắn bó với học trò và công việc dạy học. Cuộc sống của một gia đình trẻ khi ấy tuy còn nhiều khó khăn nhưng bình yên.
Rồi chiến tranh đến.
Năm 1965, ông lên đường nhập ngũ.
Ngày ông đi, người vợ trẻ đang mang thai.
Ông biết mình sắp phải xa vợ trong một thời gian dài. Điều ông lo nhất không phải những gian khổ nơi chiến trường, mà là người phụ nữ ở quê nhà đang mang trong mình đứa con của hai người.
Ông dặn vợ phải giữ gìn sức khỏe.
Đừng làm việc quá sức.
Đừng mang vác nặng.
Phải ăn uống đầy đủ.
Và quan trọng nhất, phải chăm sóc con thật tốt.
Ông hứa sẽ trở về.
Nhưng lời hứa ấy đã không thể thực hiện.
Tháng 6 năm 1972, ông hy sinh tại chiến trường Gia Lai.
Khi tin báo tử về đến quê nhà, cô con gái còn quá nhỏ.
Cô không hiểu vì sao mọi người trong nhà khóc.
Không hiểu vì sao mẹ ôm mình thật chặt.
Càng không hiểu vì sao từ đó, trong căn nhà nhỏ luôn có một bức ảnh người đàn ông mặc quân phục được đặt ở vị trí trang trọng nhất.
Cô chỉ biết mẹ thường đứng trước bức ảnh ấy rất lâu.
Sau này lớn lên, cô mới hiểu đó là cha mình.
Người cha mà cô chưa từng được gặp.
Tuổi thơ của cô không có những câu chuyện cha dạy học.
Không có những lần cha dắt tay đến trường.
Không có tiếng cha gọi mỗi khi trời tối.
Nhưng mẹ luôn kể về cha.
Bà kể ông là một người hiền lành.
Là một người thầy yêu học trò.
Là một người chồng thương vợ.
Là một người lính luôn nghĩ về gia đình.
Mỗi khi con gái hỏi:
“Cha có thương con không mẹ?”
Bà luôn trả lời:
“Có chứ. Cha thương con lắm.”
“Làm sao mẹ biết?”
“Vì trong thư, lần nào cha cũng hỏi thăm con.”
Câu trả lời ấy khiến cô bé tin rằng cha mình chưa bao giờ quên mình.
Có một điều khiến cô luôn day dứt.
Cha đã ra đi khi cô còn quá nhỏ.
Vì vậy, cô không có một ký ức nào thực sự thuộc về cha.
Không nhớ giọng nói.
Không nhớ dáng đi.
Không nhớ bàn tay.
Không biết cha thích ăn món gì.
Không biết khi vui cha cười như thế nào.
Tất cả những điều ấy chỉ tồn tại qua lời kể của mẹ.
Nhưng càng lớn, cô càng hiểu rằng mình may mắn.
Bởi mẹ không để chiến tranh lấy mất người cha khỏi trái tim cô.
Mẹ đã nuôi cô bằng một cuộc sống vô cùng giản dị.
Bà vẫn đi dạy.
Vẫn làm việc.
Vẫn chăm sóc con.
Những lúc khó khăn, bà không than thở.
Những lúc người khác khuyên bà nên đi bước nữa, bà chỉ im lặng.
Bà dành trọn cuộc đời để nuôi con trưởng thành.
Cô hiểu rằng mẹ đã hy sinh không chỉ vì mình.
Mẹ còn muốn giữ lời hứa với cha.
Năm tháng trôi qua.
Cô học hành chăm chỉ.
Rồi trở thành giáo viên.
Ngày đầu tiên đứng trên bục giảng, cô chợt nhớ đến cha.
Người cha cũng từng là một người thầy.
Cô đứng trước lớp, nhìn những khuôn mặt học trò và tự hỏi:
“Nếu cha còn sống, liệu cha có tự hào về mình không?”
Cô không biết câu trả lời.
Nhưng cô tin là có.
Bởi cả cuộc đời cô đã cố gắng sống sao cho xứng đáng với người cha mà mình chưa từng được gặp.
Sau này, cô có gia đình riêng.
Các con cô tiếp tục lớn lên trong những câu chuyện về người ông chưa từng gặp.
Cô không muốn các con chỉ biết ông qua một tấm bia hay một ngày giỗ.
Cô kể cho chúng nghe về một người thầy đã tình nguyện trở thành người lính.
Kể về người đàn ông đã rời gia đình khi vợ đang mang thai.
Kể về những lá thư ông gửi từ chiến trường.
Và kể rằng, dù chưa từng được gặp cha, gia đình vẫn phải luôn biết ơn những gì ông đã hy sinh.
Các cháu ngoại của người lính năm xưa rồi cũng trưởng thành.
Một người theo ngành y.
Một người trở thành giáo viên.
Mỗi người một công việc, một cuộc sống.
Nhưng trong gia đình vẫn có một điểm chung:
Ai cũng biết mình là con cháu của một người lính đã hy sinh.
Không phải để mang theo một gánh nặng.
Mà để biết trân trọng cuộc sống hòa bình đang có.
Nhiều năm sau, khi đã lớn tuổi, cô vẫn thường đứng trước di ảnh cha.
Nhìn thật lâu.
Đôi khi cô vẫn có một ước muốn rất giản dị:
Giá như chỉ một lần được gặp cha.
Chỉ một lần được gọi:
“Cha ơi!”
Chỉ một lần được nghe ông trả lời.
Nhưng rồi cô hiểu rằng có những điều trong cuộc đời không thể thay đổi.
Cha không trở về.
Thời gian không quay lại.
Điều duy nhất cô có thể làm là sống tốt phần đời của mình.
Theo lời kể của gia đình, trong một buổi lễ tưởng niệm mang ý nghĩa tâm linh, gia đình nhận được lời nhắn rằng người cha mong con cháu chăm ngoan, học hành và sống đoàn kết.
Đó là niềm tin riêng của gia đình, không thể kiểm chứng.
Nhưng nếu nhìn vào cuộc đời của những người con cháu, có thể thấy họ đã và đang tiếp tục gìn giữ những giá trị ấy bằng chính cuộc sống của mình.
Giờ đây, mỗi khi nhắc về cha, cô không còn khóc như ngày còn nhỏ.
Cô mỉm cười.
Bởi cô đã hiểu một điều:
Một người cha không nhất thiết phải có mặt trong từng ngày tháng của con mới có thể trở thành một phần trong cuộc đời con.
Có những người cha hiện diện bằng ký ức.
Có người hiện diện bằng những lá thư.
Có người hiện diện qua câu chuyện của mẹ.
Và có những người cha hiện diện trong chính cách con mình sống.
Cha cô đã không thể nhìn thấy cô trưởng thành.
Nhưng cô đã sống một cuộc đời mà có lẽ ông sẽ tự hào.
Cô trở thành giáo viên.
Con cháu cô trưởng thành.
Gia đình vẫn đoàn kết.
Những điều ông mong ước trước lúc lên đường đã được tiếp nối qua nhiều thế hệ.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Tấm ảnh trên bàn thờ đã cũ.
Những lá thư đã phai màu.
Nhưng tiếng gọi “cha” chưa bao giờ biến mất.
Bởi có những người đã rời khỏi cuộc đời từ rất lâu, nhưng vẫn sống mãi trong trái tim những người ở lại.
Và với cô, người cha chưa một lần được nghe mình gọi tiếng “cha” vẫn là một phần không thể thiếu trong cuộc đời.



