Người Cha Có Mặt Trong Câu Chuyện, Nhưng Vắng Mặt Trong Tuổi Thơ
Có những người con lớn lên với hình ảnh của cha trong ký ức. Một bàn tay dắt đi. Một giọng nói gọi tên. Một lần được cha bế lên. Nhưng cũng có những người con chỉ biết về cha qua lời kể của mẹ và người thân. Người con gái trong câu chuyện này thuộc về trường hợp ấy. Cha cô có thật. Tên tuổi có thật. Cuộc đời của ông có thật. Nhưng tuổi thơ của cô lại không có một kỷ niệm trực tiếp nào về cha.
Năm 1965, cha cô lên đường nhập ngũ.
Khi ấy, mẹ cô đang mang thai.
Đứa trẻ còn chưa chào đời.
Người cha rời nhà trước khi có cơ hội nhìn thấy con gái.
Đó là một cuộc chia xa mà lúc ấy không ai biết sẽ trở thành vĩnh viễn.
Một đứa trẻ chưa sinh ra không thể hiểu chiến tranh là gì.
Không thể hiểu vì sao cha phải đi.
Cũng không thể biết một ngày nào đó mình sẽ không bao giờ có cơ hội gọi tiếng “cha” trước mặt ông.
Nhưng cuộc đời đã diễn ra như vậy.
Cô được sinh ra trong khi cha đang ở nơi xa.
Những năm đầu đời của cô không có người cha bên cạnh.
Không có những kỷ niệm mà nhiều đứa trẻ vẫn thường có.
Không có hình ảnh cha đưa đón.
Không có những ngày cha cùng mẹ chăm sóc con.
Không có cơ hội nhìn thấy cha trở về sau một ngày làm việc.
Đến tháng 6 năm 1972, người cha hy sinh tại chiến trường Gia Lai.
Lúc ấy, cô vẫn còn quá nhỏ để hiểu hết ý nghĩa của sự mất mát.
Nhưng từ thời điểm đó, khoảng cách giữa hai cha con không còn là khoảng cách của chiến tranh.
Nó trở thành khoảng cách vĩnh viễn.
Sau này, khi trưởng thành, người con gái biết rằng cha mình từng là một giáo viên tình nguyện.
Biết rằng ông từng có một cuộc sống trước khi nhập ngũ.
Biết rằng năm 1965, ông đã rời công việc và gia đình để trở thành người lính.
Biết rằng ông đã không trở về.
Những thông tin ấy đến với cô theo thời gian.
Nhưng thông tin không thể thay thế ký ức.
Một người có thể biết rất nhiều về cha mình nhưng vẫn không có một kỷ niệm nào cùng cha.
Có thể biết cha đã làm nghề gì.
Biết cha hy sinh ở đâu.
Biết cha ra đi vào năm nào.
Biết cha từng yêu thương gia đình ra sao.
Nhưng không thể nhớ được khuôn mặt cha nhìn mình lần đầu.
Đó là khoảng trống mà thời gian không dễ lấp đầy.
Có lẽ điều đặc biệt nhất trong câu chuyện này là người cha đã ra đi trước khi kịp trở thành một người cha theo nghĩa trọn vẹn trong ký ức của con.
Ông là cha về huyết thống.
Là cha trong câu chuyện gia đình.
Là cha trên bàn thờ.
Nhưng ông không có cơ hội trở thành người cha trong những ký ức tuổi thơ của con gái.
Người mẹ là người giữ lại phần ký ức ấy.
Bà biết người chồng của mình.
Biết những năm tháng hai người sống bên nhau.
Biết ông đã rời nhà thế nào.
Biết ông đã lo lắng cho vợ con ra sao.
Và bà là người truyền lại những điều ấy cho con gái.
Nhờ người mẹ, người con biết rằng mình từng có một người cha luôn hướng về gia đình.
Nhưng dù được kể lại bao nhiêu lần, câu chuyện vẫn khác với một ký ức thật sự.
Một lời kể có thể giúp người ta hiểu.
Nhưng không thể giúp người ta nhớ.
Đó là điều chiến tranh để lại cho rất nhiều gia đình.
Không chỉ là những người đã hy sinh.
Mà còn là những đứa trẻ lớn lên với một khoảng trống trong tuổi thơ.
Có những người cha hy sinh khi con còn quá nhỏ.
Có những người con thậm chí chưa từng nhìn thấy cha.
Và họ phải dành cả cuộc đời để hình dung người cha của mình qua lời kể của người khác.
Người con gái trong câu chuyện này sau này cũng trở thành giáo viên.
Cô có một cuộc sống riêng.
Có con.
Có những người cháu.
Cuộc đời của cô tiếp tục theo một hướng mà cha cô không bao giờ có thể nhìn thấy.
Ông không biết cô sẽ trưởng thành thế nào.
Không biết cô sẽ chọn nghề gì.
Không biết cô sẽ có những người con ra sao.
Nhưng chính người con gái ấy lại trở thành một phần quan trọng trong việc giữ lại ký ức về cha.
Nếu cô không biết về cha, câu chuyện có thể dần chìm vào quên lãng.
Nhưng cô biết.
Gia đình biết.
Các thế hệ sau cũng biết.
Người cha dù vắng mặt trong tuổi thơ của con vẫn hiện diện trong lịch sử của gia đình.
Rồi những người cháu ra đời.
Một người làm trong ngành y tại Viện Cận Đông.
Một người là giáo viên tại Hà Nội.
Các cháu không có cơ hội gặp ông ngoại.
Nhưng chúng vẫn biết về ông.
Một người ông đã hy sinh trước khi các cháu xuất hiện.
Một người mà chúng chỉ có thể hình dung qua câu chuyện của bà và mẹ.
Khoảng cách ấy kéo dài qua nhiều thế hệ.
Người cha không gặp con.
Người con không có ký ức về cha.
Những người cháu cũng không có cơ hội gặp ông.
Nhưng cái tên và câu chuyện về ông vẫn được giữ lại.
Đó là một cách để một người đã mất tiếp tục hiện diện trong gia đình.
Theo lời kể của gia đình, trong một buổi lễ mang ý nghĩa tâm linh, người cha được cho là đã nhắn nhủ các cháu phải cố gắng học hành, ngoan ngoãn để ông được an lòng.
Đây là niềm tin riêng của gia đình và không thể kiểm chứng.
Nhưng lời nhắn ấy cũng cho thấy trong tâm thức gia đình, người ông vẫn được xem như một thành viên đang dõi theo các thế hệ sau.
Có lẽ điều người con gái thiếu hụt nhất không phải là những thông tin về cha.
Mà là những khoảnh khắc.
Một lần được cha gọi tên.
Một lần được nghe cha kể chuyện.
Một lần được cha hỏi han.
Những điều rất bình thường đối với nhiều người lại trở thành những điều không thể có trong cuộc đời cô.
Thời gian có thể làm dịu nỗi đau.
Nhưng nó không thể tạo ra những ký ức chưa từng tồn tại.
Người con gái có thể hiểu cha mình.
Có thể thương cha.
Có thể tự hào về cha.
Nhưng cô không thể nhớ một ngày tuổi thơ có cha bên cạnh.
Đó là điều không gì có thể thay đổi.
Người mẹ đã sống hơn sáu mươi năm kể từ ngày chồng hy sinh.
Bà chứng kiến con gái trưởng thành.
Chứng kiến cháu ngoại lớn lên.
Những người từng không biết mặt người cha năm xưa giờ đã có cuộc sống riêng.
Nhưng mỗi khi câu chuyện về ông được nhắc lại, khoảng cách của những năm tháng chiến tranh dường như lại hiện ra.
Người cha đã hy sinh tại chiến trường.
Nhưng sự vắng mặt của ông không dừng lại ở năm 1972.
Nó đi cùng người con gái trong suốt tuổi thơ.
Đi cùng bà trong những năm tháng nuôi con.
Đi cùng gia đình qua nhiều thế hệ.
Đó là một sự vắng mặt kéo dài hơn nửa thế kỷ.
Gia đình sau này lập nơi tưởng niệm cho ông.
Nhưng điều quan trọng hơn cả vẫn là ký ức.
Bởi một ngôi mộ có thể giúp người thân có nơi để thắp hương.
Nhưng chính những câu chuyện mới giúp một thế hệ chưa từng gặp người đã khuất biết người ấy là ai.
Người cha không thể kể lại cuộc đời mình cho con.
Người con chỉ có thể nghe lại từ mẹ.
Rồi đến một ngày, chính người con lại kể cho con cháu.
Cứ như vậy, câu chuyện đi từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Một người không còn sống nhưng câu chuyện về họ vẫn tiếp tục được kể.
Có một nghịch lý rất buồn trong câu chuyện này:
Người cha đã có một đứa con.
Nhưng ông không biết mặt con.
Người con có một người cha.
Nhưng cô không có ký ức về cha.
Hai cha con thuộc về cùng một gia đình.
Nhưng chiến tranh đã khiến họ không có cơ hội sống những năm tháng bình thường bên nhau.
Hơn sáu mươi năm sau, người con gái đã trở thành một người phụ nữ có tuổi.
Cha cô đã trở thành ký ức của nhiều thế hệ.
Mẹ cô đã trở thành một cụ bà.
Những người cháu đã trưởng thành.
Cuộc sống đã đi rất xa so với năm 1965.
Nhưng câu chuyện về người cha vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi có những người không được nhớ đến qua những gì họ đã làm sau khi trở về.
Họ được nhớ đến bởi những gì họ đã để lại trước khi ra đi.
Một người vợ.
Một đứa con.
Một gia đình.
Và một câu chuyện không bao giờ có đoạn đoàn tụ.
Người cha ấy không có mặt trong tuổi thơ của con.
Nhưng ông có mặt trong câu chuyện mà người con mang theo suốt đời.
Không phải bằng những kỷ niệm trực tiếp.
Mà bằng lời kể.
Bằng sự tưởng nhớ.
Bằng những nén hương.
Và bằng việc các thế hệ sau vẫn biết rằng đã từng có một người đàn ông rời quê năm 1965 và hy sinh tại chiến trường Gia Lai năm 1972.
Có những người cha đi vào ký ức của con bằng những cái ôm và những ngày tháng bên nhau.
Cũng có những người cha chỉ có thể đi vào ký ức của con qua lời kể.
Người cha trong câu chuyện này thuộc về trường hợp thứ hai.
Ông không có cơ hội nhìn thấy con gái trưởng thành.
Nhưng hơn sáu mươi năm sau, con gái vẫn nhớ về ông — một người cha mà mình chưa từng có cơ hội thật sự được biết mặt.



