Người Chèo Xuồng Đêm
“Người Chèo Xuồng Đêm” là câu chuyện về Ba Nhẫn — một người dân miền Tây đã dùng chiếc xuồng ba lá nhỏ bé của mình để âm thầm đưa bộ đội, thương binh và tài liệu vượt qua những con sông đầy hiểm nguy trong suốt những năm chiến tranh. Giữa màn đêm đặc quánh khói súng, khi địch kiểm soát gắt gao khắp các tuyến sông nước miền Nam, người đàn ông ấy vẫn lặng lẽ chèo xuồng như một chiếc bóng trên dòng nước đen. Và rồi trong một chuyến đưa cán bộ vượt sông giữa trận càn khốc liệt, ông đã mãi mãi nằm lại giữa dòng sông quê hương mình.
Những năm chiến tranh ác liệt nhất ở miền Tây Nam Bộ, sông nước vừa là con đường sống… vừa là nơi cận kề cái chết.
Ban ngày, những dòng sông tưởng như yên bình với ghe xuồng và những rặng dừa nước xanh rì.
Nhưng khi màn đêm buông xuống…
Cả vùng sông nước chìm trong một nỗi căng thẳng nặng nề.
Tàu tuần tra địch quần thảo khắp các con rạch.
Đèn pha lia sáng mặt sông suốt đêm.
Tiếng máy ca nô, tiếng chó sủa và tiếng súng bất ngờ có thể vang lên bất cứ lúc nào.
Bởi dưới những dòng nước đen lặng ấy…
Biết bao chuyến xuồng bí mật vẫn đang âm thầm đưa cán bộ, thương binh và vũ khí vượt qua vùng kiểm soát.
Và trong những con người lặng lẽ ấy…
Có một người chèo xuồng tên Ba Nhẫn.
Ba Nhẫn sống ở một xóm nhỏ ven sông thuộc vùng Đồng Tháp Mười.
Ông ngoài bốn mươi tuổi.
Nước da sạm đen vì nắng gió miền sông nước.
Đôi bàn tay to và chai cứng vì nhiều năm cầm chèo, giăng lưới.
Trước chiến tranh, ông chỉ là một người dân chài bình thường.
Sống bằng nghề bắt cá trên sông.
Vợ ông mất sớm vì bệnh.
Ông ở vậy nuôi cô con gái nhỏ tên Hạnh.
Cuộc sống nghèo nhưng yên ổn cho tới khi chiến tranh tràn về khắp miền Tây.
Những năm sau đó, làng xóm liên tục bị càn quét.
Nhiều người bị bắt.
Nhiều căn nhà cháy rụi giữa đêm.
Có lần, Ba Nhẫn tận mắt nhìn thấy một cán bộ bị thương cố lội qua con rạch sau trận truy đuổi.
Ông không ngần ngại chèo xuồng cứu người ấy đưa vào rừng tràm.
Từ đêm đó…
Ba Nhẫn bắt đầu tham gia làm giao liên đường sông cho cách mạng.
Công việc của ông vô cùng nguy hiểm.
Ban ngày, ông vẫn giả làm người đánh cá bình thường.
Đêm xuống, chiếc xuồng ba lá nhỏ lại lặng lẽ rời bến.
Có hôm ông chở thương binh.
Có hôm là cán bộ.
Có hôm chỉ là một túi tài liệu được bọc kín bằng nylon chống nước.
Mỗi chuyến đi đều có thể đổi bằng mạng sống.
Nhưng chưa lần nào ông từ chối nhiệm vụ.
Ông thường nói:
– Bộ đội ngoài kia còn dám chết… mình chèo xuồng có nhằm nhò gì.
Con gái ông — bé Hạnh — năm ấy mới mười ba tuổi.
Cô bé gầy nhỏ nhưng rất hiểu chuyện.
Mỗi lần cha đi đêm, Hạnh thường ngồi trước hiên chờ tới sáng.
Có lần cô bé hỏi:
– Ba không sợ sao?
Ba Nhẫn vừa vá lưới vừa cười:
– Sợ chớ con… nhưng đất nước mình còn chiến tranh mà.
Hạnh cúi đầu không nói nữa.
Dù còn nhỏ, cô bé cũng hiểu cha mình đang làm việc lớn hơn cả cuộc sống riêng của hai cha con.
Những chuyến chèo xuồng ban đêm luôn đầy hiểm nguy.
Có hôm nước lớn chảy xiết.
Có hôm sương mù dày đặc đến mức không nhìn rõ bờ.
Nguy hiểm nhất là những đêm có tàu tuần tra địch.
Tiếng động cơ vang vọng trên mặt nước nghe lạnh buốt.
Chỉ cần bị phát hiện…
Không ai có cơ hội sống sót giữa dòng sông tối.
Bởi vậy, Ba Nhẫn thuộc lòng từng con rạch nhỏ, từng bụi dừa nước và từng lối luồn trong đầm lầy.
Ông chèo xuồng gần như không gây ra tiếng động nào.
Nhiều người nói:
– Ổng chèo xuồng như cái bóng trên sông.
Một đêm cuối mùa mưa, Ba Nhẫn nhận nhiệm vụ đặc biệt.
Ông phải đưa một cán bộ cấp cao cùng hai chiến sĩ vượt qua con sông lớn để sang căn cứ bên kia vùng địch kiểm soát.
Đó là chuyến đi cực kỳ nguy hiểm.
Những ngày gần đây, địch tăng cường tuần tra vì nghi có cán bộ hoạt động trong vùng.
Nhiều xuồng giao liên đã bị phục kích.
Nhưng nhiệm vụ vẫn phải thực hiện ngay trong đêm.
Trước lúc đi, Hạnh lặng lẽ đưa cho cha chiếc khăn rằn cũ:
– Ba mang theo cho đỡ lạnh.
Ba Nhẫn xoa đầu con gái rồi cười:
– Ba đi chút rồi về.
Nhưng không hiểu sao…
Đêm ấy Hạnh thấy lòng bất an lạ thường.
Cô bé đứng rất lâu bên mé sông nhìn chiếc xuồng của cha khuất dần vào màn đêm đen đặc.
Mặt sông tối mịt.
Mưa lất phất bay trên những rặng dừa nước.
Chiếc xuồng ba lá lặng lẽ lướt qua các con rạch nhỏ.
Ba Nhẫn ngồi cuối xuồng, đôi tay chai sần đều đặn khua mái chèo.
Phía trước, vị cán bộ trẻ tuổi liên tục quan sát hai bên bờ.
Không ai nói lớn.
Chỉ có tiếng nước khẽ vỗ vào mạn xuồng giữa màn đêm im lặng đến căng thẳng.
Khi xuồng ra tới giữa khúc sông lớn…
Bất ngờ phía xa vang lên tiếng động cơ.
Một chiến sĩ khẽ nói:
– Tàu tuần tra!
Ánh đèn pha lập tức quét sáng một góc mặt nước.
Tiếng máy tàu ngày càng gần.
Ba Nhẫn nhanh chóng bẻ lái cho xuồng chui vào một lạch nhỏ giữa đám dừa nước.
Mọi người nín thở.
Chỉ cần mái chèo gây tiếng động mạnh…
Tất cả sẽ bị phát hiện.
Chiếc tàu tuần tra chậm rãi đi ngang.
Ánh đèn pha lia sát mặt nước.
Tiếng lính nói vọng lại giữa đêm khiến ai cũng lạnh sống lưng.
Ba Nhẫn giữ xuồng đứng im dưới tán dừa nước rậm rạp.
Mồ hôi chảy dài trên gương mặt ông dù gió đêm rất lạnh.
Tưởng như tàu đã đi qua…
Thì bất ngờ một ánh đèn pin quét trúng phần mũi xuồng.
Tiếng quát lớn vang lên:
– Có xuồng dưới đó!
Ngay lập tức…
Tiếng súng nổ chát chúa giữa dòng sông đêm.
Ba Nhẫn hét nhỏ:
– Nằm xuống!
Ông lập tức đẩy mạnh mái chèo đưa xuồng lao sâu vào những con rạch ngoằn ngoèo giữa rừng dừa nước.
Đạn bắn đuổi theo rít trên mặt sông.
Nước bắn tung tóe quanh xuồng.
Chiếc xuồng nhỏ lắc mạnh giữa dòng nước xiết.
Phía sau, tàu tuần tra tăng tốc truy đuổi.
Ánh đèn pha quét sáng cả khúc sông.
Một chiến sĩ bị thương ở vai vì trúng đạn.
Người cán bộ định quay lại hỗ trợ thì Ba Nhẫn gằn giọng:
– Không được dừng! Phải đưa cán bộ qua sông!
Ông chèo điên cuồng giữa làn đạn.
Đôi tay nổi gân vì ghì mái chèo.
Mỗi con rạch, mỗi bụi dừa nước như đã in sâu trong trí nhớ người đàn ông miền Tây ấy.
Khi xuồng gần tới khu vực an toàn…
Một loạt đạn bất ngờ quét tới.
Ba Nhẫn khựng người.
Mái chèo trong tay ông chao mạnh.
Máu bắt đầu loang đỏ trên chiếc áo bà ba sẫm màu.
Nhưng ông vẫn nghiến răng tiếp tục chèo.
Chiếc xuồng cuối cùng cũng lao được vào vùng căn cứ.
Khi đồng đội chạy ra đón…
Ba Nhẫn đã gục xuống cuối xuồng.
Đôi bàn tay ông vẫn còn siết chặt mái chèo đầy máu.
Người cán bộ được cứu nghẹn giọng:
– Anh Ba… tới nơi rồi…
Nhưng người chèo xuồng năm ấy đã không còn nghe thấy nữa.
Tin Ba Nhẫn hy sinh truyền về xóm nhỏ ven sông vào sáng hôm sau.
Hạnh ngồi lặng bên bến nước rất lâu.
Con sông vẫn chảy lặng lờ như bao năm qua.
Chiếc xuồng ba lá được đồng đội đưa về dựng bên gốc dừa trước nhà.
Mái chèo cũ vẫn còn in vết máu đã khô.
Chiến tranh kết thúc nhiều năm sau đó.
Những dòng sông miền Tây giờ yên bình với ghe xuồng chở đầy trái cây và tiếng cười của trẻ nhỏ.
Nhưng người dân trong vùng vẫn kể cho con cháu nghe về người chèo xuồng năm ấy.
Người đàn ông đã dùng cả cuộc đời mình để âm thầm đưa biết bao người vượt qua dòng sông chiến tranh.
Mỗi mùa nước nổi, Hạnh lại thắp nhang bên bến cũ.
Bà giờ đã già.
Mái tóc bạc trắng như sương sớm trên mặt sông.
Nhưng mỗi khi nghe tiếng mái chèo khua nước trong đêm…
Bà vẫn nhớ như in bóng dáng người cha năm nào lặng lẽ khuất dần giữa dòng sông tối.
Có những con người trong chiến tranh không trực tiếp cầm súng nơi trận địa.
Nhưng họ vẫn sống và hy sinh như những người lính thật sự.
Người chèo xuồng đêm năm ấy cũng như thế.
Ông đã dùng chiếc xuồng nhỏ bé của mình để nối liền những bờ chiến tuyến, giữ cho dòng chảy cách mạng không bao giờ ngừng lại giữa những năm tháng hoa lửa của dân tộc Việt Nam.



