NGƯỜI CHỈ HUY CỦA NÚI RỪNG TÂY NGUYÊN
Có những cái tên không rực rỡ trên trang bìa sách sử, không được nhắc đến trong những bài diễn văn dài, nhưng lại lặng lẽ khắc vào lòng đất, vào từng ngọn núi, từng dòng suối nơi họ từng đi qua bằng máu và mồ hôi của mình. Đại tá Nguyễn Mạnh Quân là một cái tên như thế – một người lính đi từ đồng chiêm trũng Ninh Bình đến đại ngàn Tây Nguyên, mang theo mình cả một thế kỷ chiến tranh vệ quốc của dân tộc.

Mùa thu năm 1923, tại xã Ninh Khang, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình – vùng đất cố đô ngàn năm với những dãy núi đá vôi trầm mặc soi bóng xuống sông Hoàng Long – có một cậu bé chào đời mang tên Nguyễn Thế Minh. Không ai ngờ rằng, cái tên ấy sau này sẽ gắn liền với một bí danh khác – Nguyễn Mạnh Quân – một cái tên sẽ khiến quân thù phải dè chừng trên chiến trường Tây Nguyên đỏ lửa.
Tuổi thơ của cậu bé Minh lớn lên giữa cảnh nước mất nhà tan, giữa những cánh đồng lúa oằn mình dưới ách sưu cao thuế nặng của thực dân Pháp. Như bao thanh niên yêu nước thời bấy giờ, ngọn lửa căm thù giặc và khát vọng độc lập đã nhen nhóm trong lòng chàng trai trẻ từ rất sớm. Trước năm 1945, khi phong trào Cứu Quốc lan rộng khắp làng trên xóm dưới, ông đã có mặt trong hàng ngũ lực lượng bán quân sự tại quê nhà – như một hạt mầm gieo xuống đất, chỉ chờ cơn mưa cách mạng để nảy nở thành cây.
Và cơn mưa ấy đã đến. Tháng Tám năm 1945, khi cả dân tộc Việt Nam vùng lên như triều dâng thác đổ, chàng trai Nguyễn Thế Minh cũng hòa mình vào dòng người tham gia giành chính quyền tại tỉnh Ninh Bình quê hương. Đó là những ngày tháng không thể nào quên – khi lá cờ đỏ sao vàng lần đầu tiên tung bay trên bầu trời tự do, khi những con người bình thường nhất bỗng trở thành những người làm nên lịch sử. Ngay sau thắng lợi ấy, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương, được tin tưởng giao trọng trách Trung đội trưởng Trung đội Giải phóng quân địa phương. Từ đây, một người lính đã ra đời, và một hành trình dài bốn mươi năm cầm súng bảo vệ Tổ quốc cũng bắt đầu.
Nếu ví cuộc đời một người lính như một thanh gươm, thì những năm tháng kháng chiến chống Pháp chính là lò lửa và tiếng búa rèn nên độ sắc bén, độ cứng cáp của thanh gươm ấy.
Năm 1946, khi tiếng súng kháng chiến toàn quốc chưa kịp bùng nổ, ông đã là tiểu đoàn trưởng trong đoàn quân Tây Tiến huyền thoại – đoàn quân mà sau này nhà thơ Quang Dũng đã viết nên những vần thơ bất hủ: "Tây Tiến đoàn binh không mọc tóc / Quân xanh màu lá dữ oai hùm". Những người lính Tây Tiến ấy đã vượt núi băng rừng, sốt rét rừng già bào mòn thân xác nhưng không thể bào mòn ý chí. Ông đã là một trong số họ, mang trong mình chất thép của thế hệ đầu tiên cầm súng bảo vệ nền độc lập non trẻ.
Đầu năm 1948, khi các Liên khu được thành lập để thuận tiện cho việc chỉ huy kháng chiến, ông được điều về làm chỉ huy quân sự tại Trung đoàn 46 – trung đoàn chủ lực của Liên khu 3. Ở đó, ông sát cánh cùng người đồng đội, người anh cả sau này sẽ gắn bó với ông suốt cả cuộc đời quân ngũ: tướng Hoàng Minh Thảo, khi ấy đang là Phó Tư lệnh Liên khu. Có lẽ chính từ những ngày tháng ấy, một tình đồng đội bền chặt đã được hun đúc – một sợi dây định mệnh sẽ còn kéo dài đến tận chiến trường Tây Nguyên hai mươi năm sau.
Suốt những năm kháng chiến chống Pháp gian khổ, ông cùng trung đoàn của mình như con thoi dệt lửa trên khắp các tỉnh đồng bằng và trung du Bắc Bộ: Ninh Bình, Nam Định, Hà Nam, Hà Đông, Sơn Tây, Hòa Bình. Mỗi trận đánh là một lần đối mặt với cái chết, mỗi cuộc hành quân là một lần vượt qua giới hạn của sức người. Năm 1951, trên cương vị Trung đoàn trưởng Trung đoàn 46, ông đã cùng đồng đội tham gia Chiến dịch Hòa Bình lịch sử – chiến dịch đã bẻ gãy âm mưu của thực dân Pháp muốn biến Hòa Bình thành bàn đạp cô lập chiến khu Việt Bắc. Đến năm 1953, khi thực dân Pháp tung ra Kế hoạch Navarre với tham vọng tập trung binh lực để giành thế chủ động chiến lược, ông đã chỉ huy trung đoàn đánh nhiều trận then chốt tại Liên khu 3, góp phần xé nhỏ, phân tán lực lượng địch, làm phá sản kế hoạch quân sự lớn nhất của Pháp trước khi Điện Biên Phủ rung chuyển địa cầu.
Người ta thường nói, chiến tranh không chỉ tôi luyện lòng dũng cảm mà còn tôi luyện cả trí tuệ của người cầm quân. Sau ngày miền Bắc hoàn toàn giải phóng, ông được tin tưởng giao giữ chức Chủ tịch Ủy ban quân quản thành phố Nam Định – từ người chỉ huy trên trận mạc trở thành người quản lý, kiến thiết hòa bình. Tháng 10 năm 1954, ông giữ chức Tham mưu trưởng Liên khu 3, rồi tiếp tục gắn bó với đơn vị cho đến khi Liên khu 3 giải thể để thành lập Quân khu Hữu Ngạn. Năm 1958, quân hàm Trung tá được gắn lên vai áo người sĩ quan từng là cậu bé chăn trâu trên đồng đất Ninh Bình năm nào.
Rồi năm 1959, một bước ngoặt mới mở ra: ông được cử sang Liên Xô, theo học tại Học viện Quân sự Frunze danh tiếng – cái nôi đào tạo nên biết bao vị tướng lĩnh tài ba của khối xã hội chủ nghĩa. Ba năm miệt mài trên đất bạn, tiếp thu tinh hoa quân sự thế giới, để rồi cuối năm 1962 trở về Tổ quốc với một tầm nhìn chiến lược được nâng lên một tầm cao mới. Ông lần lượt đảm nhiệm các vị trí đào tạo quan trọng: Phó chủ nhiệm Hệ giáo dục quân sự Học viện Quân chính, Hiệu phó Trường Sĩ quan Lục quân, rồi được thăng quân hàm Thượng tá năm 1966. Tháng 5 năm 1969, ông trở thành Cục trưởng Cục Quân huấn Bộ Tổng tham mưu – người thầy của hàng vạn sĩ quan sẽ ra trận. Trong cương vị này, ông không ngồi yên sau bàn giấy mà đã có những chuyến thị sát tận chiến trường miền Đông Nam Bộ và cả nước bạn Lào, để mỗi bài giảng, mỗi giáo án huấn luyện đều thấm đẫm hơi thở thực tế của chiến trường, chứ không phải là lý thuyết suông trên trang giấy.
Tháng 4 năm 1970, mệnh lệnh điều động đến: ông được cử vào chiến trường Tây Nguyên – nơi được mệnh danh là "nóc nhà Đông Dương", nơi những cánh rừng đại ngàn bạt ngàn có thể nuốt chửng cả một sư đoàn nếu không am hiểu địa hình, và cũng chính là nơi mà chiến thắng hay thất bại có thể xoay chuyển cả cục diện chiến trường miền Nam.
Nếu ví miền Bắc là nơi ông được rèn giũa tư duy chiến lược, thì Tây Nguyên chính là nơi ông trút cạn tất cả những gì mình đã học, đã trải, đã tích lũy suốt một phần tư thế kỷ cầm súng. Giữ chức Phó Tư lệnh Mặt trận Tây Nguyên, ông không chỉ là người vạch kế hoạch trên bản đồ mà còn trực tiếp lăn lộn cùng chiến sĩ giữa những cánh rừng khộp trơ trụi mùa khô, giữa những con dốc đỏ quạch bùn đất mùa mưa.
Đỉnh cao trong cuộc đời cầm quân của ông chính là Chiến dịch Bắc Tây Nguyên năm 1972 – một trong ba mũi tiến công chiến lược của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy năm ấy, cùng với Quảng Trị và Đông Nam Bộ. Được giao trọng trách Tư lệnh Mặt trận cánh Đông, ông trực tiếp chỉ huy các lực lượng Quân giải phóng trong trận đánh mà sau này sử sách sẽ còn nhắc mãi: Trận Đắk Tô – Tân Cảnh.
Hãy hình dung khung cảnh ấy: cụm phòng ngự Đắk Tô – Tân Cảnh là một pháo đài kiên cố, được Quân lực Việt Nam Cộng hòa xây dựng với hệ thống công sự dày đặc, hỏa lực yểm trợ mạnh, tưởng chừng như bất khả xâm phạm giữa núi rừng hiểm trở. Nhưng dưới sự chỉ huy tài tình của ông và đồng đội, những người lính Quân giải phóng đã như dòng nước lũ tràn qua từng lớp đê ngăn, đánh thẳng vào Chỉ huy sở Sư đoàn 22. Đại tá Lê Đức Đạt, Tư lệnh Sư đoàn, đã tử trận; Đại tá Vi Văn Bình, Phó Tư lệnh, cùng hầu hết sĩ quan Bộ Tham mưu Sư đoàn 22 bị bắt sống. Hai trung đoàn 42 và 47 gần như bị xóa sổ hoàn toàn. Đây là trận đánh có quy mô lớn nhất và là chiến thắng oanh liệt nhất của Mặt trận Tây Nguyên tính đến thời điểm đó – một dấu son đỏ thắm được viết bằng máu và trí tuệ của biết bao người lính, trong đó có phần đóng góp không nhỏ của người chỉ huy mang tên Nguyễn Mạnh Quân.
Chiến thắng ấy không chỉ là một trận đánh, mà còn là nền móng cho một bước phát triển mới. Ngày 20 tháng 9 năm 1972, từ Bộ tư lệnh và cơ quan Mặt trận cánh Đông Tây Nguyên tại Đắk Tô – Tân Cảnh, Sư đoàn 10 chính thức ra đời, mang mật danh Đoàn Đắk Tô đầy tự hào. Ông được giao trọng trách Phó Tư lệnh B3 kiêm Tư lệnh đầu tiên của sư đoàn, sát cánh cùng Chính ủy Đặng Vũ Hiệp. Một sư đoàn mới sinh ra từ khói lửa, và người đứng đầu chính là người đã cùng nó lớn lên từ những ngày đầu gian khó nhất.
Không dừng lại ở đó, rút kinh nghiệm quý báu từ những tổn thất của đơn vị bạn trong trận Kon Tum, ông đã đích thân trinh sát tỉ mỉ từng centimet địa hình, nghiên cứu kỹ lưỡng công sự và cách bố phòng của địch trước khi ra quyết định tấn công. Sự thận trọng ấy không phải là do dự, mà là bản lĩnh của một người chỉ huy hiểu rằng mỗi mệnh lệnh mình đưa ra đều gắn liền với sinh mạng của hàng trăm, hàng nghìn chiến sĩ. Và kết quả là một chuỗi chiến thắng giòn giã liên tiếp: Plei Cần, Đắk Xiêng, Non Nước, Lam Sơn, Đắk Pét, Măng Đen, Măng Bút – từng cái tên như những viên ngọc được xâu chuỗi lại thành một dải chiến công rực rỡ trên cao nguyên đất đỏ.
Cuối tháng 5 năm 1973, khi tướng Hoàng Minh Thảo – người anh, người đồng đội gắn bó với ông từ những ngày Liên khu 3 – được điều ra Bắc nhận nhiệm vụ mới, ông được tin tưởng giao quyền Tư lệnh Mặt trận Tây Nguyên trong một thời gian ngắn, trước khi bản thân ông cũng được rút về Bắc để đảm nhiệm lại chức vụ Cục trưởng Cục Quân huấn năm 1974. Như một vòng tuần hoàn của người lính – từ chiến trường trở về giảng đường, để rồi những bài học xương máu ấy lại tiếp tục được truyền lại cho thế hệ sĩ quan kế tiếp.
Năm 1972, giữa lúc chiến trường Tây Nguyên rực lửa, ông được phong quân hàm Đại tá – một sự ghi nhận xứng đáng cho những đóng góp không thể đong đếm bằng lời. Đầu năm 1975, khi cả dân tộc đang nín thở chờ đợi thời khắc lịch sử, ông tham gia vào công tác chuẩn bị cho Chiến dịch Hồ Chí Minh – chiến dịch sẽ khép lại ba mươi năm chiến tranh, mang lại độc lập, thống nhất trọn vẹn cho non sông.
Sau thắng lợi vĩ đại ấy, cuối năm 1975, ông cùng các cán bộ Cục Quân huấn được cử tham gia công tác "Tổng kết Chiến dịch Hồ Chí Minh" tại thành phố Đà Lạt mộng mơ – nơi mà chỉ vài tháng trước còn vang tiếng súng, nay đã trở thành nơi những người lính ngồi lại, đúc kết bài học cho muôn đời sau. Rồi ông được cử làm Phó trưởng đoàn quân sự cấp cao của Quân đội nhân dân Việt Nam sang thăm và làm việc tại Học viện quân sự mang tên Nguyên soái Malinovsky ở Liên Xô, theo lời mời của nước bạn – một sự công nhận quốc tế dành cho tài năng và uy tín của người sĩ quan Việt Nam.
Tháng 5 năm 1976, đất nước thống nhất chưa tròn một năm, ông được phân công làm Hiệu trưởng Trường Sĩ quan Lục quân 2 – tiếp tục sứ mệnh trồng người mà ông đã theo đuổi từ những năm tháng còn là Cục trưởng Cục Quân huấn. Nhưng số phận nghiệt ngã đã không cho ông trọn vẹn thời gian để cống hiến. Chỉ một năm sau, ông lâm bệnh nặng. Người chỉ huy từng vượt qua bao trận mưa bom bão đạn, từng đối mặt với tử thần trên chiến trường Tây Nguyên khốc liệt, giờ đây lại phải chiến đấu với một kẻ thù thầm lặng hơn, dai dẳng hơn – bệnh tật. Và đến năm 1988, tại Thành phố Hà Nội, người lính già ấy đã trút hơi thở cuối cùng, khép lại một cuộc đời trọn vẹn với hai chữ "Tổ quốc".
Suốt hơn bốn mươi năm cầm súng, từ chàng thanh niên Nguyễn Thế Minh của đồng đất Ninh Bình cho đến vị Đại tá Nguyễn Mạnh Quân lừng danh trên chiến trường Tây Nguyên, cuộc đời ông là một bản trường ca không ngừng nghỉ của lòng yêu nước, của trí tuệ quân sự và của tinh thần hy sinh vô bờ bến. Ông không phải là người thích phô trương, không phải là người tìm kiếm vinh quang cho riêng mình – ông chỉ đơn giản là một người lính làm tròn bổn phận với đất nước, dù ở cương vị người chỉ huy trực tiếp ngoài mặt trận hay người thầy âm thầm sau giảng đường.
Ghi nhận những cống hiến to lớn ấy, Nhà nước Việt Nam đã truy tặng ông danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, cùng hàng loạt huân chương danh giá: Huân chương Quân công hạng Nhất, Nhì; Huân chương Kháng chiến hạng Nhất, Nhì; Huân chương Chiến công các hạng; Huân chương Chiến thắng; Huân chương Chiến sĩ giải phóng; Huân chương Chiến sĩ vẻ vang cùng nhiều phần thưởng cao quý khác. Nhưng có lẽ, phần thưởng lớn nhất, ý nghĩa nhất đối với một người lính như ông không nằm trên tấm huân chương lấp lánh, mà nằm trong màu cờ đỏ sao vàng tung bay trên bầu trời độc lập, trong tiếng cười của những đứa trẻ Tây Nguyên được lớn lên không còn tiếng bom rơi đạn nổ.
Ngày nay, tại thị trấn Plei Kần, tỉnh Kon Tum – mảnh đất mà chính Sư đoàn 10 do ông chỉ huy đã giải phóng vào tháng 10 năm 1972 – có một con đường mang tên ông. Mỗi ngày, hàng nghìn bước chân người dân, người lính, học sinh đi qua con đường ấy, có thể không phải ai cũng biết trọn vẹn câu chuyện đằng sau cái tên được khắc trên tấm biển đường. Nhưng con đường ấy, tự nó, đã là một lời tri ân thầm lặng mà bền vững nhất – như cách núi rừng Tây Nguyên vẫn còn ghi dấu bước chân người chỉ huy năm xưa, như cách những dòng sông vẫn chảy mang theo ký ức của một thời hoa lửa không bao giờ phai.
Có những người lính đi qua chiến tranh mà không để lại tên tuổi hiển hách, nhưng để lại những con đường, những ngôi trường, những thế hệ sĩ quan được họ dìu dắt, được họ truyền lửa. Đại tá Nguyễn Mạnh Quân là một trong những người như thế – một ngọn lửa không rực rỡ giữa đám cháy lớn của cả dân tộc, nhưng lại là ngọn lửa bền bỉ, âm ỉ cháy suốt bốn mươi năm, sưởi ấm và soi đường cho biết bao thế hệ đi sau.
Và có lẽ, đó chính là điều đẹp đẽ nhất mà một người lính có thể để lại cho đời: không phải là danh vọng, không phải là những trang sử hào nhoáng, mà là một con đường mang tên mình, dẫn lối cho những bước chân của thế hệ mai sau đi tới tương lai – một tương lai mà chính ông và biết bao đồng đội đã đổi bằng cả tuổi thanh xuân, bằng máu xương của mình để giành lấy.



