Người chiến sĩ cách mạng gắn liền với sự ra đời của lá cờ đỏ sao vàng
Nguyễn Hữu Tiến, tên thật là Trương Xuân Trinh, là một nhà cách mạng Việt Nam, từng giữ nhiều trọng trách trong phong trào cộng sản ở Bắc Kỳ và Nam Kỳ. Xuất thân là một thầy giáo tại Hà Nam, ông sớm tham gia các hoạt động yêu nước, sau đó gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và trở thành đảng viên cộng sản. Ông có đóng góp trong công tác tổ chức, tuyên truyền và in ấn tài liệu cách mạng. Nguyễn Hữu Tiến được nhiều tư liệu lịch sử ghi nhận là người vẽ mẫu lá cờ đỏ sao vàng được sử dụng trong Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940. Bị thực dân Pháp bắt giam năm 1940, ông bị kết án tử hình và hy sinh ngày 28/8/1941 tại Hóc Môn, Gia Định, khi mới 40 tuổi.
1. Quê hương và tuổi thơ
Nguyễn Hữu Tiến tên thật là Trương Xuân Trinh, sinh ngày 5/3/1901 tại làng Lũng Xuyên, xã Yên Bắc, huyện Duy Tiên, tỉnh Hà Nam, nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Ông còn được biết đến với những bí danh như Thầy giáo Hoài và Hải Đông.
Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống hiếu học. Từ nhỏ, Nguyễn Hữu Tiến đã ham đọc sách, yêu thích thơ văn và quan tâm đến những vấn đề của xã hội. Những tác phẩm của các nhà yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX, trong đó có những tác phẩm gắn với phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục, đã góp phần hình thành tình cảm và nhận thức của ông về đất nước.
Làng Lũng Xuyên là một vùng quê thuộc đồng bằng Bắc Bộ, nơi đời sống người dân chủ yếu gắn với sản xuất nông nghiệp. Trong thời kỳ Pháp thuộc, người dân phải đối mặt với nhiều khó khăn về kinh tế và các chính sách cai trị của chính quyền thực dân.
Từ những năm tháng tuổi trẻ, Nguyễn Hữu Tiến đã thể hiện sự quan tâm đến hoàn cảnh của người dân và tình hình đất nước. Ông dần tiếp xúc với những người có tư tưởng tiến bộ, tìm hiểu các phong trào yêu nước và hình thành mong muốn tham gia hoạt động vì độc lập dân tộc.
2. Học tập và trở thành thầy giáo
Nguyễn Hữu Tiến được gia đình cho học chữ từ nhỏ. Sau khi hoàn thành chương trình học, ông lựa chọn nghề dạy học và mở một trường tư tại quê nhà để giảng dạy cho trẻ em trong làng.
Công việc thầy giáo giúp ông gần gũi với học sinh, thanh niên và người dân địa phương. Trong quá trình giảng dạy, ông không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn quan tâm đến việc khuyến khích học trò đọc sách, tìm hiểu lịch sử và quan sát cuộc sống xung quanh.
Nguyễn Hữu Tiến có lối sống giản dị, hòa nhã và gần gũi với cộng đồng. Ông được những người xung quanh quý mến, đặc biệt là học sinh và thanh niên trong làng.
Trong những năm 1925–1926, các hoạt động yêu nước diễn ra tại nhiều địa phương, nhất là trong giới học sinh, trí thức và thanh niên. Nguyễn Hữu Tiến tham gia vận động thanh niên, học sinh có tư tưởng tiến bộ, đồng thời hưởng ứng các hoạt động đòi ân xá cho nhà yêu nước Phan Bội Châu và tưởng niệm Phan Châu Trinh.
Những hoạt động này khiến ông ngày càng gắn bó với phong trào yêu nước. Từ một thầy giáo ở vùng quê Hà Nam, ông từng bước chuyển sang con đường hoạt động cách mạng có tổ chức.
3. Tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên
Năm 1927, Nguyễn Hữu Tiến tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức được Nguyễn Ái Quốc thành lập tại Quảng Châu, Trung Quốc, năm 1925.
Hội có mục tiêu truyền bá tư tưởng cách mạng, đào tạo cán bộ và chuẩn bị lực lượng cho phong trào đấu tranh giành độc lập tại Việt Nam. Tham gia tổ chức này giúp Nguyễn Hữu Tiến có điều kiện tiếp cận với những tư tưởng chính trị mới và mở rộng mối liên hệ với các thanh niên yêu nước.
Sau khi gia nhập Hội, ông tích cực tham gia công tác tuyên truyền và vận động tại Hà Nam cùng các địa phương lân cận. Nhờ từng là thầy giáo, ông có khả năng tiếp xúc với học sinh, trí thức và những người có trình độ học vấn, từ đó vận động họ tìm hiểu và tham gia phong trào.
Nguyễn Hữu Tiến sử dụng bí danh trong quá trình hoạt động để bảo đảm an toàn cho bản thân và những người cùng tổ chức. Ông tham gia xây dựng cơ sở, truyền bá tài liệu và kết nối các nhóm thanh niên yêu nước.
Hoạt động trong Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên là bước ngoặt quan trọng, đưa Nguyễn Hữu Tiến từ một người tham gia phong trào yêu nước tại địa phương trở thành cán bộ cách mạng hoạt động có tổ chức.
4. Tham gia thành lập tổ chức cộng sản tại Hà Nam
Cuối thập niên 1920, phong trào cách mạng Việt Nam có những chuyển biến quan trọng. Trong nội bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, nhiều cán bộ chủ trương thành lập các tổ chức cộng sản để đáp ứng yêu cầu phát triển của phong trào công nhân và phong trào yêu nước.
Năm 1929, Nguyễn Hữu Tiến được kết nạp vào Đông Dương Cộng sản Đảng. Ông tham gia xây dựng tổ chức tại Hà Nam và giữ vai trò Phó Bí thư Ban Chấp hành Đảng bộ lâm thời tỉnh Hà Nam theo một số tư liệu tiểu sử.
Công việc của ông tập trung vào việc xây dựng cơ sở, phát triển đảng viên, vận động quần chúng và truyền bá tài liệu cách mạng. Ông kết nối với những người hoạt động tại các địa phương, đồng thời tham gia tổ chức các hoạt động tuyên truyền trong thanh niên và người lao động.
Sự ra đời của các tổ chức cộng sản năm 1929 phản ánh yêu cầu về một tổ chức chính trị có hệ thống, có khả năng tập hợp và lãnh đạo phong trào. Nguyễn Hữu Tiến là một trong những cán bộ tham gia vào quá trình phát triển tổ chức cộng sản ở Hà Nam trong giai đoạn này.
Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập vào đầu năm 1930, ông tiếp tục hoạt động, đảm nhận những nhiệm vụ tổ chức và tuyên truyền tại các địa bàn được phân công.
5. Bị bắt và bị đày ra Côn Đảo
5
Ngày 22/5/1931, Nguyễn Hữu Tiến bị mật thám Pháp bắt tại Hà Nội trong thời gian hoạt động cách mạng. Sau khi bị bắt, ông bị đưa về giam giữ và xét xử. Chính quyền thực dân kết án ông 20 năm khổ sai và 20 năm quản thúc theo các tư liệu tiểu sử được công bố.
Trong thời gian đầu bị giam, ông trải qua nhiều nơi giam giữ, sau đó bị đưa đến nhà tù Côn Đảo. Đây là nơi chính quyền thực dân sử dụng để giam giữ nhiều người tham gia phong trào đấu tranh chống chế độ thuộc địa.
Điều kiện sống tại nhà tù Côn Đảo rất khắc nghiệt. Những người bị giam phải chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt, thiếu thốn trong sinh hoạt và hạn chế trong việc liên lạc với bên ngoài. Tuy nhiên, nhiều tù nhân chính trị vẫn tìm cách duy trì việc học tập, trao đổi kiến thức và hỗ trợ nhau.
Nguyễn Hữu Tiến tham gia sinh hoạt cùng những người đồng chí trong tù, tiếp tục tìm hiểu lý luận và duy trì tinh thần hoạt động cách mạng. Ông cũng tham gia các hoạt động tổ chức trong phạm vi điều kiện cho phép.
Tháng 4/1935, Nguyễn Hữu Tiến cùng một số tù nhân chính trị tổ chức vượt ngục thành công, trở về đất liền. Sau khi trở lại hoạt động, ông được phân công công tác tại khu vực Hậu Giang, tiếp tục xây dựng cơ sở và tham gia phong trào cách mạng ở Nam Bộ.
6. Trở lại hoạt động cách mạng tại Nam Kỳ
Sau khi trở về đất liền năm 1935, Nguyễn Hữu Tiến tiếp tục tham gia hoạt động cách mạng tại Nam Bộ. Ông được phân công về khu vực Hậu Giang, nơi phong trào cách mạng đang được xây dựng và củng cố.
Với kinh nghiệm hoạt động ở Bắc Kỳ và những trải nghiệm trong thời gian bị giam giữ, ông tham gia phát triển cơ sở, kết nối cán bộ và thực hiện công tác tuyên truyền. Ông sử dụng những bí danh khác nhau để thuận lợi cho hoạt động bí mật.
Trong những năm tiếp theo, Nguyễn Hữu Tiến được điều động đến Sài Gòn – Chợ Lớn, tham gia công tác của Thành ủy và Xứ ủy Nam Kỳ. Đây là địa bàn có vị trí quan trọng trong phong trào cách mạng, với đông đảo công nhân, người lao động và các cơ sở hoạt động chính trị.
Ông được giao phụ trách công tác tuyên truyền, in ấn tài liệu và báo chí. Công việc này đòi hỏi sự cẩn trọng, khả năng tổ chức và phối hợp với nhiều cán bộ, bởi các cơ sở in ấn bí mật thường bị chính quyền thực dân theo dõi.
Hoạt động của Nguyễn Hữu Tiến tại Nam Kỳ góp phần duy trì việc truyền bá tài liệu, phổ biến thông tin và kết nối các cơ sở cách mạng trong giai đoạn tình hình chính trị có nhiều biến động.
7. Đảm nhiệm công tác tuyên truyền và in ấn của Đảng
Trong thời gian hoạt động tại Sài Gòn – Chợ Lớn, Nguyễn Hữu Tiến tham gia công tác tuyên truyền và in ấn tài liệu của Đảng. Ông có thời gian tham gia Thành ủy Sài Gòn – Chợ Lớn và Xứ ủy Nam Kỳ, đồng thời phụ trách một số công việc liên quan đến cơ quan ấn loát.
Công tác in ấn giữ vai trò quan trọng trong hoạt động cách mạng thời kỳ này. Báo chí, truyền đơn, tài liệu và các văn bản tuyên truyền là phương tiện để phổ biến chủ trương, thông tin tình hình và kết nối những người tham gia phong trào.
Nguyễn Hữu Tiến cùng các đồng chí tổ chức việc biên soạn, in và phân phối tài liệu trong điều kiện bí mật. Những hoạt động này phải được tiến hành thận trọng do chính quyền thực dân thường xuyên theo dõi, khám xét và truy bắt những người tham gia.
Ông được đánh giá là người có khả năng tổ chức và tinh thần trách nhiệm trong công việc. Quá trình hoạt động giúp ông tích lũy kinh nghiệm trong công tác tuyên truyền và vận hành các cơ sở bí mật.
Đến năm 1940, khi phong trào cách mạng tại Nam Kỳ chuẩn bị cho một giai đoạn đấu tranh mới, Nguyễn Hữu Tiến được giao nhiệm vụ quan trọng liên quan đến việc thiết kế lá cờ làm biểu tượng cho phong trào.
8. Vẽ lá cờ đỏ sao vàng
5
Năm 1940, trong bối cảnh Xứ ủy Nam Kỳ chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa, vấn đề xây dựng một lá cờ làm biểu tượng cho phong trào được đặt ra. Theo các tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và một số cơ quan nghiên cứu, Nguyễn Hữu Tiến được giao nhiệm vụ vẽ mẫu cờ.
Ông đã thiết kế lá cờ có nền đỏ và ngôi sao vàng năm cánh ở chính giữa. Mẫu cờ được Xứ ủy Nam Kỳ chấp thuận và được sử dụng trong cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ tháng 11/1940.
Theo các tài liệu lịch sử, màu đỏ được lý giải gắn với sự hy sinh và đấu tranh, còn ngôi sao vàng năm cánh tượng trưng cho sự đoàn kết của các tầng lớp nhân dân. Nguyễn Hữu Tiến cũng thể hiện ý nghĩa của lá cờ thông qua một bài thơ kêu gọi các tầng lớp nhân dân đoàn kết vì độc lập dân tộc.
Lá cờ đỏ sao vàng xuất hiện trong cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ ngày 23/11/1940, trở thành biểu tượng được sử dụng trong phong trào đấu tranh tại một số địa phương ở Nam Bộ.
Sau này, lá cờ đỏ sao vàng được lựa chọn làm quốc kỳ của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Quốc dân Đại hội Tân Trào tháng 8/1945 và được ghi nhận trong Hiến pháp năm 1946. Sau khi đất nước thống nhất, lá cờ tiếp tục được sử dụng làm quốc kỳ của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Dù vai trò của Nguyễn Hữu Tiến trong việc vẽ mẫu cờ được ghi nhận rộng rãi trong các tài liệu lịch sử chính thức, một số chi tiết về quá trình thiết kế và hoàn cảnh ra đời của lá cờ vẫn được các nhà nghiên cứu tiếp tục khảo cứu.
9. Bị bắt lần thứ hai
Năm 1940, chính quyền thực dân Pháp tăng cường theo dõi các cơ sở cách mạng tại Nam Kỳ, đặc biệt trong thời gian chuẩn bị Khởi nghĩa Nam Kỳ.
Ngày 30/7/1940, Nguyễn Hữu Tiến bị mật thám Pháp bắt tại một cơ sở hoạt động bí mật ở khu vực Bàn Cờ, Sài Gòn, cùng với Nguyễn Thị Minh Khai và một số cán bộ khác.
Sau khi bị bắt, ông bị đưa đến cơ sở giam giữ của chính quyền thực dân và bị thẩm vấn. Theo các tư liệu tiểu sử, dù phải đối mặt với sự tra hỏi và sức ép trong thời gian bị giam, ông vẫn giữ kín thông tin về tổ chức và những người cùng hoạt động.
Việc bắt giữ Nguyễn Hữu Tiến diễn ra trong thời kỳ chính quyền thuộc địa truy quét mạnh mẽ các cán bộ lãnh đạo và cơ sở cách mạng ở Nam Kỳ. Nhiều cán bộ bị bắt giữ trong những tháng trước và sau Khởi nghĩa Nam Kỳ.
Sau khi bị bắt, Nguyễn Hữu Tiến bị đưa ra xét xử cùng một số cán bộ cách mạng khác. Ông bị kết án tử hình với cáo buộc liên quan đến hoạt động cách mạng và phong trào Khởi nghĩa Nam Kỳ.
10. Hy sinh tại Hóc Môn
Ngày 28/8/1941, Nguyễn Hữu Tiến cùng một số cán bộ cách mạng, trong đó có Hà Huy Tập, Võ Văn Tần và Nguyễn Thị Minh Khai, bị chính quyền thực dân Pháp xử bắn tại khu vực Ngã tư Giếng Nước, Hóc Môn, Gia Định, nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh.
Nguyễn Hữu Tiến hy sinh khi mới 40 tuổi. Ông không có cơ hội chứng kiến ngày Cách mạng tháng Tám thành công hay thời điểm lá cờ đỏ sao vàng chính thức trở thành quốc kỳ của nước Việt Nam độc lập.
Cuộc đời hoạt động của ông gắn với nhiều giai đoạn của phong trào cách mạng Việt Nam: từ phong trào yêu nước của thanh niên ở Bắc Kỳ, quá trình xây dựng tổ chức cộng sản tại Hà Nam, đến hoạt động tuyên truyền và in ấn tại Nam Kỳ.
Sự hy sinh của Nguyễn Hữu Tiến diễn ra trong giai đoạn phong trào cách mạng ở Nam Bộ chịu sự đàn áp mạnh mẽ. Tên tuổi ông được ghi nhận trong lịch sử cách mạng Việt Nam, đặc biệt gắn liền với mẫu lá cờ đỏ sao vàng được sử dụng trong Khởi nghĩa Nam Kỳ.
11. Di sản gắn liền với lá cờ Tổ quốc
6
Đóng góp được biết đến rộng rãi nhất của Nguyễn Hữu Tiến là việc vẽ mẫu lá cờ đỏ sao vàng. Lá cờ được sử dụng trong Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940 và sau đó được lựa chọn làm quốc kỳ của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Nguyễn Hữu Tiến đã thực hiện mẫu cờ theo sự phân công của lãnh đạo Xứ ủy Nam Kỳ. Ông không chỉ tham gia thiết kế mà còn góp phần chuẩn bị việc in ấn, phổ biến mẫu cờ đến các cơ sở cách mạng trước cuộc khởi nghĩa.
Lá cờ đỏ sao vàng sau đó được lựa chọn tại Quốc dân Đại hội Tân Trào tháng 8/1945, trở thành biểu tượng của chính quyền cách mạng và nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Quốc kỳ tiếp tục được xác định trong Hiến pháp năm 1946 và được sử dụng cho đến ngày nay.
Câu chuyện về Nguyễn Hữu Tiến gắn với quá trình hình thành một biểu tượng quốc gia, đồng thời phản ánh vai trò của công tác tuyên truyền, sáng tạo biểu tượng và tổ chức trong phong trào cách mạng Việt Nam đầu thế kỷ XX.
12. Tưởng niệm và lưu giữ tư liệu lịch sử
Nguyễn Hữu Tiến được tưởng niệm tại quê hương Hà Nam và nhiều địa phương khác. Nhà lưu niệm về ông được xây dựng tại khu vực Duy Tiên, nơi lưu giữ những tư liệu và hình ảnh liên quan đến cuộc đời hoạt động cách mạng.
Tên Nguyễn Hữu Tiến được đặt cho một số trường học, tuyến đường và công trình công cộng. Trong đó có Trường Trung học phổ thông Nguyễn Hữu Tiến tại Thành phố Hồ Chí Minh, góp phần giới thiệu tiểu sử và những dấu mốc lịch sử gắn với ông đến học sinh.
Tại Hóc Môn, nơi ông hy sinh, các hoạt động tưởng niệm và giáo dục truyền thống được tổ chức nhằm ghi nhớ những người đã mất trong phong trào đấu tranh cách mạng tại Nam Kỳ.



