NGƯỜI CHIẾN SĨ ĐẦU TIÊN CỦA CÙ LAO MÂY
Một đám mây trắng trôi lững lờ giữa dòng sông không? Nó nhẹ tênh, nó hiền hòa, nó cứ lặng lẽ trôi như chẳng vướng bận điều gì. Ở miền Tây sông nước, có một dải đất nằm giữa lòng sông Hậu cũng đẹp và hiền như vậy. Người xưa nhìn thấy dải đất xanh mướt ấy nổi lên giữa làn nước bạc, cứ ngỡ như một áng mây sa xuống trần gian, nên đặt tên cho nó là Cù Lao Mây. Có một thời, đám mây hiền hòa ấy đã từng nhuốm máu. Và chính giọt máu ấy, thay vì làm cho vùng đất này đau buồn, lại làm cho nó trở thành bất
Cậu bé của những con kênh
Lục Sĩ Thành sinh năm 1924, giữa thời mà cả đất nước còn chìm trong gông xiềng của thực dân Pháp. Cô không biết tuổi thơ của anh có giống tuổi thơ của các em bây giờ không – có được học hành đầy đủ, có được nô đùa thỏa thích dưới những tàng cây mát rượi như bóng dầu, bóng sao quanh đình làng cổ kính không. Nhưng cô tin rằng, cũng như bao đứa trẻ miền Tây khác, anh đã lớn lên cùng tiếng nước vỗ mạn xuồng, cùng mùi bùn non sau mỗi mùa nước nổi, cùng những buổi chiều ngồi câu cá bên bờ kênh, nhìn ánh hoàng hôn nhuộm đỏ cả một khúc sông Hậu.
Cù Lao Mây ngày đó là một vùng đất hiền lành. Người dân sống bằng nghề nông, trồng cây ăn trái, làm bánh tráng – cái nghề mà đến giờ vẫn còn truyền lại qua bao thế hệ, vẫn còn thơm nồng trong từng chiếc bánh phơi trắng dưới nắng. Nhưng dưới cái vẻ bình yên ấy, là một nỗi đau âm ỉ: đất nước chưa có tự do. Người dân làm chủ ruộng vườn của mình, nhưng lại không được làm chủ số phận của mình.
Có lẽ, chính từ những năm tháng ấy, trong lòng cậu thanh niên Lục Sĩ Thành đã nhen lên một ngọn lửa. Ngọn lửa ấy không rực sáng ồn ào như đám cháy, mà âm thầm, bền bỉ như ngọn lửa nhỏ trong chiếc đèn dầu mà các cụ già vẫn thắp mỗi tối – cứ cháy, cứ cháy, dẫu gió có lùa qua khe cửa.
Khi đất nước gọi tên
Tháng 8 năm 1945, một sự kiện vĩ đại đã làm chấn động cả non sông: Cách mạng tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Lần đầu tiên trong gần một thế kỷ, người Việt Nam được ngẩng đầu tự xưng là người chủ của đất nước mình.
Nhưng niềm vui ấy ngắn ngủi như một cơn mưa rào giữa trưa hè. Chỉ ít lâu sau, thực dân Pháp quay trở lại, dùng súng đạn để cướp lại những gì nhân dân ta vừa giành được. Như một con thú dữ bị thương vẫn cố vùng vẫy trước khi gục ngã, chúng đổ quân tái chiếm Nam Bộ, gieo rắc tang thương lên từng làng quê, từng cánh đồng.
Và cũng chính từ giây phút ấy, biết bao người con của đất phương Nam đã đứng lên. Trong số đó có Lục Sĩ Thành.
Anh không cầm súng vì anh thích chiến tranh. Không một người mẹ nào sinh con ra để con mình cầm súng. Anh cầm súng vì anh yêu mảnh đất Cù Lao Mây của mình – yêu từng hàng dừa nghiêng bóng xuống mặt sông, yêu tiếng rao hàng trên chợ nổi mỗi sớm mai, yêu những đứa trẻ con đang tuổi đến trường mà phải nơm nớp lo sợ tiếng súng. Anh cầm súng, như người ta ôm chặt lấy ngôi nhà của mình trước cơn giông bão – không phải vì hung hăng, mà vì không thể đứng nhìn nó sụp đổ.Anh gia nhập lực lượng vũ trang cách mạng ngay từ những ngày đầu của cuộc kháng chiến. Anh đã có mặt ở Mặt trận Bình Thủy, Cần Thơ – một trong những chiến trường nóng bỏng nhất thời ấy, nơi tiếng súng và tiếng bom đạn không ngừng vang lên giữa những vườn cây trái xanh tươi. Người chiến sĩ trẻ ấy, từng bước, từng bước trưởng thành giữa khói lửa, để rồi trở thành người chỉ huy một phân đội thuộc Quân khu 9.
Trở về với mảnh đất quê hương
Tháng 8 năm 1946, một quyết định quan trọng đã đưa Lục Sĩ Thành trở lại gần với nơi anh từng sinh ra và lớn lên: phân đội của anh được phái về Trà Ôn, để làm nòng cốt xây dựng lực lượng vũ trang tại đây.
Các em hãy thử tưởng tượng cảm giác của anh lúc ấy. Sau bao tháng ngày chinh chiến nơi xa, giờ đây anh được trở về với chính quê hương mình, với dòng sông Hậu thân thuộc, với cù lao xanh ngát từng ôm anh vào lòng những năm tháng tuổi nhỏ. Nhưng đây không phải là một cuộc trở về để nghỉ ngơi. Đây là một cuộc trở về để chiến đấu – chiến đấu ngay trên chính mảnh đất chôn rau cắt rốn của mình, để bảo vệ cho từng gốc cây, từng nếp nhà, từng người dân mà anh đã thương từ thuở bé.
Như người con xa quê trở về không phải để ăn bữa cơm sum họp, mà để đứng chắn trước cổng nhà, ngăn không cho kẻ xấu bước vào – đó chính là tâm thế của Lục Sĩ Thành khi anh trở lại Trà Ôn.
Đêm Cù Lao Mây rực lửa
Và rồi, đêm 12 tháng 10 năm 1946 đã đến – một đêm mà người dân Cù Lao Mây sẽ không bao giờ quên.
Đồn Cù Lao Mây là một cứ điểm của quân Pháp, đóng ngay trên mảnh đất quê hương anh – như một cái gai nhọn cắm giữa khu vườn xanh tươi, như một vết thương giữa làn da lành lặn. Đêm ấy, Lục Sĩ Thành chỉ huy một phân đội nhỏ – chỉ ba người – cùng phối hợp với lực lượng du kích địa phương, lặng lẽ tiến đến gần đồn giặc.
Các em có hình dung được không: chỉ ba người chiến sĩ, giữa đêm tối mịt mùng, đối diện với một đồn binh kiên cố, đầy vũ khí, đầy lính canh? Đó chẳng khác nào một ngọn đèn dầu nhỏ nhoi cố gắng soi sáng giữa cơn bão tối đen, chẳng khác nào một chiếc lá tre mỏng manh dám chống lại dòng nước lũ cuồn cuộn. Nhưng trong lòng những người chiến sĩ ấy, không có chỗ cho sự run sợ. Họ mang trong mình một thứ vũ khí mạnh hơn cả súng đạn – đó là lòng yêu nước, là quyết tâm bảo vệ quê hương đến cùng.
Cuộc đột kích diễn ra dữ dội. Tiếng súng xé toang màn đêm yên tĩnh của cù lao, tiếng hô vang dội như sấm chớp giữa trời quang. Dưới sự chỉ huy quả cảm của Lục Sĩ Thành, phân đội nhỏ bé ấy cùng lực lượng du kích đã đánh một trận thật vang dội: mười lăm binh sĩ của đồn giặc bị tiêu diệt và bị thương. Đó là một chiến công lớn, chứng minh rằng dù ít người, dù vũ khí thô sơ, nhưng ý chí của những người con đất Việt là không gì lay chuyển được.
Nhưng chiến tranh không bao giờ chỉ có chiến thắng mà không có mất mát. Giữa lúc trận đánh đang diễn ra ác liệt, Lục Sĩ Thành bị trúng đạn, bị thương rất nặng.
Giọt máu hóa thành tên đất
Anh đã ngã xuống ngay trên chính mảnh đất quê hương mình, ngay bên dòng sông Hậu đã từng ru anh vào những giấc ngủ tuổi thơ, ngay dưới những hàng cây mà chính tay người dân Cù Lao Mây đã trồng và chăm bón qua nhiều thế hệ.
Năm đó, anh chỉ vừa 22 tuổi.
Hai mươi hai tuổi – các em thử nghĩ xem, đó chỉ là một quãng đời còn rất ngắn, ngắn hơn cả tuổi của nhiều bố mẹ, anh chị các em bây giờ. Ở tuổi ấy, biết bao người còn đang mơ về một tương lai tươi sáng, một gia đình nhỏ, một mái nhà yên ấm. Nhưng Lục Sĩ Thành đã chọn dừng lại giấc mơ riêng của mình, để giấc mơ độc lập tự do của cả dân tộc được tiếp tục bay cao.
Anh chính là chiến sĩ cách mạng đầu tiên hy sinh trên vùng đất Trà Ôn này. Như những hạt giống đầu tiên rơi xuống đất để mở đường cho cả một cánh đồng lúa chín vàng sau này, sự hy sinh của anh đã trở thành nguồn cảm hứng, thành ngọn lửa tiếp nối cho biết bao thế hệ chiến sĩ sau anh, tiếp tục chiến đấu cho đến ngày đất nước hoàn toàn giải phóng.
Người dân Cù Lao Mây thương anh vô hạn. Họ không gọi anh là "người chiến sĩ vô danh" như đôi khi người ta vẫn nói về những người lính đã khuất. Không – họ nhớ rõ tên anh, ghi nhớ từng chi tiết về sự hy sinh anh dũng của anh, và họ đã làm một việc mà ít nơi nào làm được: họ đổi tên chính mảnh đất quê hương mình – đổi tên Cù Lao Mây – thành xã Lục Sĩ Thành, để tên anh mãi mãi gắn liền với từng gốc cây, từng thớ đất, từng dòng kênh nơi đây.
Nếu trước kia, đám mây trắng kia mang một cái tên đẹp vì hình dáng của nó giống áng mây trôi, thì giờ đây, áng mây ấy còn đẹp hơn gấp trăm lần, vì nó mang trong mình một trái tim – trái tim của người chiến sĩ trẻ đã ngã xuống vì quê hương.## Bông hoa thắm trên đất Lục Sĩ Thành
Hơn sáu mươi năm sau ngày anh hy sinh, vào tháng 2 năm 2010, Chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết đã ký quyết định truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho Lục Sĩ Thành. Đó là một sự ghi nhận muộn nhưng vô cùng trang trọng, như một vòng hoa đẹp đặt lên ngôi mộ của người anh hùng, để khẳng định rằng: máu xương của anh không hề đổ xuống một cách vô nghĩa.
Ngày nay, nếu có dịp đi du lịch miền Tây, ghé qua Trà Ôn, Vĩnh Long, chúng ta sẽ được đặt chân lên xã Lục Sĩ Thành – chính là Cù Lao Mây năm xưa. Nơi ấy giờ không còn tiếng súng, không còn khói lửa chiến tranh nữa. Thay vào đó là những vườn cây trái sum suê – sầu riêng thơm lừng, chôm chôm đỏ mọng, bưởi Năm Roi ngọt lành. Là tiếng cười rộn rã của trẻ em tung tăng đến trường trên những con đường làng rợp bóng cây xanh. Là làng nghề bánh tráng đã gần trăm năm tuổi, nơi từng đôi tay tảo tần của các bà, các mẹ vẫn ngày ngày tráng những chiếc bánh trắng tinh, phơi mình dưới nắng vàng như phơi cả những ước mơ giản dị của người dân quê.
Tất cả những bình yên ấy – những nụ cười trẻ thơ ấy, những vườn trái cây trĩu quả ấy – đều bắt đầu từ một đêm tháng 10 năm 1946, khi một người chiến sĩ hai mươi hai tuổi đã ngã xuống để giữ lấy mảnh đất quê hương.
Lời kết
Qua câu chuyện chúng ta cảm nhận được một điều giản dị hơn: rằng hòa bình mà chúng ta đang được sống hôm nay – được đến trường, được nô đùa dưới nắng, được ăn những trái cây ngọt lành của miền Tây – không phải tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng máu, bằng tuổi trẻ, bằng cả những giấc mơ riêng của biết bao người, mà Lục Sĩ Thành chỉ là một trong số đó.
Cũng giống như đám mây trên cao kia, dù mỏng manh nhưng vẫn kiên trì cõng theo từng giọt nước, để rồi một ngày hóa thành mưa, tưới mát cho cả cánh đồng – sự hy sinh của những người anh hùng như Lục Sĩ Thành cũng vậy. Họ mỏng manh như chính tuổi đôi mươi của mình, nhưng họ đã hóa thân thành cơn mưa lành, tưới tắm cho cả một vùng đất, để hôm nay, vùng đất ấy nở hoa, kết trái, và mang chính tên anh.chũng ta sẽ không chỉ nhớ đó là một địa danh trên bản đồ, mà còn nhớ đến hình ảnh một người thanh niên trẻ, đã dùng cả cuộc đời ngắn ngủi của mình để viết nên một trang sử đẹp – trang sử của lòng yêu nước, của sự dũng cảm, và của một tình yêu quê hương sâu đậm đến mức người ta sẵn sàng đánh đổi cả mạng sống để gìn giữ nó.
Và đó, chính là điều làm nên một người anh hùng thực sự – không phải là những điều to tát, xa xôi, mà chính là tình yêu giản dị dành cho mảnh đất mình sinh ra, cho những con người mình thương mến, đủ lớn để người ta dám hy sinh tất cả vì nó.



