Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI CHIẾN SĨ GIỮ TRỌN NIỀM TIN – CUỘC ĐỜI ÔNG NGUYỄN TẤN BỀN - HV

NGƯỜI CHIẾN SĨ GIỮ TRỌN NIỀM TIN – CUỘC ĐỜI ÔNG NGUYỄN TẤN BỀN

Tây Ninh28/04/2026Nguyễn Thị Khánh Ngọc (THPT Hùng Vương)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa vùng đất Bến Tre – nơi những hàng dừa nghiêng mình trước gió như chứng nhân của lịch sử – có một con người đã đi qua chiến tranh bằng tất cả lòng trung thành và ý chí sắt son: ông Nguyễn Tấn Bền. Cuộc đời ông không chỉ là hành trình cá nhân mà còn là biểu tượng của một thế hệ đã sống, chiến đấu và cống hiến trọn vẹn cho độc lập dân tộc.

Sinh ra tại xã Phước Mỹ Trung, huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre (cũ) trong một gia đình nghèo giữa thời kỳ chiến tranh loạn lạc, tuổi thơ của ông gắn liền với thiếu thốn và gian khó. Tuy nhiên, chính hoàn cảnh ấy đã sớm hun đúc trong ông tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm đối với quê hương. Khi mới 15 tuổi, ông cùng người anh trai Nguyễn Văn Tư tham gia hoạt động cách mạng, bắt đầu hành trình của một người chiến sĩ từ rất sớm.

Trong những năm tháng đầu tham gia cách mạng, ông đảm nhiệm công tác liên lạc cho Ủy ban Kháng chiến – Hậu cần Nam Bộ. Đây là nhiệm vụ đòi hỏi sự dũng cảm, mưu trí và tinh thần trách nhiệm cao, bởi mỗi chuyến đi đều tiềm ẩn nguy hiểm. Nhờ sự tận tụy và bản lĩnh, ông lần lượt được giao giữ các vị trí quan trọng như Trung đội trưởng du kích liên quân và Trung đội trưởng Đại đội địa phương.

Năm 1954, ông tập kết ra Bắc, tiếp tục rèn luyện và công tác trong quân đội. Trong thời gian này, ông phục vụ tại Trung đoàn 1, Sư đoàn 330, không ngừng nâng cao bản lĩnh chính trị và năng lực quân sự. Đó là giai đoạn chuẩn bị quan trọng để ông tiếp tục bước vào những thử thách lớn hơn.

Đến năm 1966, ông trở lại chiến trường miền Nam, trực tiếp tham gia chiến đấu tại các đơn vị như Tiểu đoàn 6 huyện Nhà Bè và Tỉnh đội Long An (cũ). Năm 1968, sau khi sáp nhập Tiểu đoàn 265 thuộc Phân khu 3, ông bị thương và phải điều trị đến năm 1969. Những vết thương ấy là minh chứng cho những năm tháng chiến đấu ác liệt mà ông đã trải qua.

Không chỉ riêng ông, người vợ của ông cũng tham gia cách mạng, trở thành hậu phương vững chắc và người đồng chí thủy chung. Trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, họ không chỉ là vợ chồng mà còn là những người cùng chung lý tưởng, cùng nhau vượt qua mọi khó khăn.

Giai đoạn từ năm 1972 đến 1974, ông được giao nhiệm vụ đặc biệt quan trọng là vận tải vũ khí phục vụ cho Chiến dịch Hồ Chí Minh. Đây là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược, góp phần vào thắng lợi quyết định của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Ông tiếp tục chiến đấu cho đến ngày đất nước hoàn toàn giải phóng.

Sau chiến thắng, ông không nghỉ ngơi mà tiếp tục thực hiện nhiệm vụ vận động binh lính chính quyền Sài Gòn ra đầu hàng, giao nộp vũ khí, góp phần giữ vững an ninh, trật tự trong những ngày đầu hòa bình.

Tuy nhiên, cuộc đời ông không chỉ có chiến công mà còn có những mất mát đau thương. Năm 1974, trong khi ông và vợ đang phục vụ chiến trường, mẹ và chị gái ông bị địch bắt, tra tấn. Sau khi được thả, mẹ ông bị tàn phế, tinh thần suy sụp; chị gái thì sức khỏe suy giảm nghiêm trọng. Cùng thời điểm đó, gia đình nhận tin người anh trai của ông đã hy sinh khi làm nhiệm vụ. Những mất mát ấy là nỗi đau lớn, nhưng cũng chính là động lực để ông và gia đình càng thêm kiên trung, quyết tâm chiến đấu vì độc lập dân tộc.

Sau những năm tháng chiến tranh, năm 1979, ông tiếp tục tham gia chiến trường Campuchia, hoàn thành nghĩa vụ quốc tế cao cả. Hành trình của ông kéo dài từ tuổi trẻ đến khi nghỉ hưu, là chuỗi những năm tháng cống hiến không ngừng nghỉ cho Tổ quốc.

Với những đóng góp to lớn, ông đã được Đảng và Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Nhì, Huân chương Kháng chiến hạng Ba, Huân chương Chiến công hạng Ba cùng nhiều huân, huy chương khác. Đây là sự ghi nhận xứng đáng cho một cuộc đời chiến đấu bền bỉ và kiên cường.

Khi đất nước hòa bình, ông trở về đời thường nhưng vẫn giữ trọn tinh thần cách mạng. Ông sống giản dị, nghĩa tình, tích cực tham gia xây dựng quê hương. Hiện nay, ông sinh hoạt tại Chi hội Cựu chiến binh và là đảng viên thuộc Chi bộ khu phố Bình Yên Đông 2, phường Long An, tỉnh Tây Ninh.

Không chỉ là một người chiến sĩ, ông còn là người truyền lửa cho thế hệ trẻ. Những câu chuyện về một thời chiến đấu được ông kể lại với sự chân thành, trở thành nguồn động lực để các thế hệ sau tiếp tục phát huy truyền thống yêu nước. Đặc biệt, ông đã vinh dự nhận Huy hiệu 65 năm tuổi Đảng – minh chứng cho một cuộc đời trung thành tuyệt đối với lý tưởng của Đảng và dân tộc.

Cuộc đời ông Nguyễn Tấn Bền là một hành trình dài của niềm tin, của ý chí và của sự cống hiến. Đó không chỉ là câu chuyện của một con người, mà là hình ảnh thu nhỏ của cả một thế hệ đã làm nên lịch sử.

Câu chuyện về ông Nguyễn Tấn Bền khiến tôi thật sự xúc động và suy ngẫm sâu sắc, bởi qua đó tôi không chỉ thấy được hình ảnh của một con người kiên trung mà còn cảm nhận được cả một thời kỳ lịch sử đầy gian khổ nhưng vô cùng hào hùng. Những năm tháng tham gia cách mạng từ khi còn rất trẻ, cùng với những hy sinh và mất mát lớn lao của gia đình, đã hun đúc nên ở ông một ý chí mạnh mẽ và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc, điều khiến tôi vô cùng khâm phục. Tôi đặc biệt ấn tượng với tinh thần dũng cảm, sự bền bỉ và trách nhiệm của ông trong suốt quá trình chiến đấu cũng như trong thời bình, khi ông vẫn tiếp tục cống hiến cho quê hương và xã hội.

Qua câu chuyện ấy, tôi hiểu rõ hơn rằng hòa bình hôm nay là kết quả của biết bao hy sinh to lớn của thế hệ đi trước, từ đó càng thêm trân trọng cuộc sống hiện tại và những giá trị mà mình đang có. Tôi nhận ra bản thân cần phải sống có trách nhiệm hơn, biết nỗ lực học tập, rèn luyện và cống hiến cho xã hội. Ông Nguyễn Tấn Bền chính là tấm gương sáng để thế hệ trẻ noi theo, và những giá trị mà ông để lại sẽ còn mãi với thời gian, góp phần nuôi dưỡng tinh thần yêu nước và ý chí phấn đấu trong mỗi con người Việt Nam hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn