Anh hùng Lực lượng vũ trang

Người Chiến Sĩ Kiên Trung Từ Ngục Tù Thực Dân Đến Nhà Lãnh Đạo Tài Năng Của Đất Nước.

Lai Châu03/07/2026Tin tức tổng hợp (Đoàn xã Mường Kim)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam thế kỷ XX, có những con người gần như dành trọn cuộc đời mình cho đất nước. Họ trưởng thành từ phong trào yêu nước, bước qua những nhà tù khắc nghiệt của thực dân, đi qua hai cuộc kháng chiến trường kỳ và tiếp tục góp sức xây dựng đất nước trong thời bình. Đồng chí Mai Chí Thọ là một trong những người như vậy.

Ông tên thật là Phan Đình Đống, bí danh Năm Xuân, sinh ngày 15 tháng 7 năm 1922 tại xã Nam Vân, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định. Ông là con út trong gia đình có năm anh chị em. Gia đình ông nổi tiếng với truyền thống yêu nước và cách mạng. Người anh ruột của ông chính là đồng chí Lê Đức Thọ, nhà lãnh đạo cách mạng nổi tiếng của Việt Nam và là người từng được trao Giải Nobel Hòa bình năm 1973.Ngay từ khi còn rất trẻ, Phan Đình Đống đã sớm tiếp xúc với các phong trào yêu nước đang lan rộng trong thanh niên, học sinh lúc bấy giờ. Năm 1936, khi mới 14 tuổi, ông tham gia phong trào học sinh ở Huế và Hà Nội. Từ năm 1938 đến năm 1940, ông tiếp tục hoạt động trong các tổ chức Thanh niên Dân chủ và Thanh niên Phản đế tại Trường Trung học Nam Định.Năm 1939, khi mới 17 tuổi, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Đây là dấu mốc quan trọng mở đầu cho hành trình hơn bảy thập kỷ hoạt động cách mạng không ngừng nghỉ của ông.Con đường cách mạng của Mai Chí Thọ bắt đầu bằng những năm tháng lao tù đầy gian khổ. Từ năm 1940 đến năm 1945, ông bị thực dân Pháp bắt giữ và giam cầm tại nhiều nhà tù khét tiếng như Nam Định, Hỏa Lò, Sơn La, Khám Lớn Sài Gòn và cả Côn Đảo.Những nhà tù ấy từng được xem là “địa ngục trần gian”, nơi hàng nghìn chiến sĩ cách mạng bị tra tấn dã man. Nhưng cũng chính tại đó, những người cộng sản đã biến nhà tù thành trường học cách mạng. Mai Chí Thọ cùng nhiều đồng chí của mình không khuất phục trước đòn roi, luôn giữ vững khí tiết và niềm tin vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc.Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ông được trả tự do và lập tức trở lại hoạt động. Đất nước vừa giành được độc lập nhưng phải đối mặt với muôn vàn khó khăn, từ nạn đói, nạn dốt cho đến nguy cơ thực dân Pháp quay trở lại xâm lược.Trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp, Mai Chí Thọ được giao nhiều trọng trách quan trọng tại Nam Bộ. Ông từng giữ chức Bí thư Thanh niên Cứu quốc, Trưởng ty Công an Cần Thơ, Phó Bí thư Tỉnh ủy Cần Thơ, rồi Bí thư Tỉnh ủy Mỹ Tho.Đây là giai đoạn ông thể hiện năng lực tổ chức, lãnh đạo và xây dựng lực lượng trong điều kiện chiến tranh ác liệt. Từ năm 1950 đến năm 1954, ông đảm nhiệm cương vị Phó Giám đốc Sở Công an Nam Bộ và phụ trách nhiều khu vực chiến lược ở miền Đông Nam Bộ.Sau Hiệp định Genève năm 1954, nhiều cán bộ tập kết ra Bắc. Tuy nhiên, Mai Chí Thọ nhận thấy cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam vẫn còn rất dài và cần những cán bộ giàu kinh nghiệm ở lại bám trụ. Ông đã xin ở lại miền Nam tiếp tục hoạt động bí mật.Đây được xem là một quyết định có ý nghĩa đặc biệt đối với sự nghiệp cách mạng ở Nam Bộ.Cuối năm 1954, mạng lưới tình báo chiến lược của cách mạng ở miền Nam được thành lập dưới tên gọi Ban Nghiên cứu địch tình Xứ ủy Nam Bộ. Từ năm 1955, Mai Chí Thọ được giao giữ chức Trưởng ban.Trong hoàn cảnh hoạt động bí mật giữa trung tâm Sài Gòn, ông trực tiếp chỉ đạo nhiều mạng lưới tình báo chiến lược thâm nhập vào chính quyền Sài Gòn và các tổ chức chính trị đối lập. Những nguồn tin do hệ thống này cung cấp đã góp phần quan trọng vào việc hoạch định chiến lược của cách mạng miền Nam trong nhiều năm sau đó.Cuối thập niên 1950, khi phong trào đấu tranh vũ trang bắt đầu được chuẩn bị, Mai Chí Thọ tiếp tục được giao những nhiệm vụ đặc biệt quan trọng.Ông tham gia Đảng ủy Quân sự Miền, cùng các đồng chí Nguyễn Văn Linh, Nguyễn Hữu Xuyến và nhiều lãnh đạo khác xây dựng lực lượng cách mạng.Một trong những dấu mốc nổi bật nhất là trận Tua Hai ngày 26 tháng 1 năm 1960.Với cương vị Bí thư Đảng ủy mặt trận, Mai Chí Thọ là một trong những người trực tiếp tham gia lãnh đạo chiến dịch. Chiến thắng Tua Hai đã làm rung chuyển chính quyền Sài Gòn, tạo khí thế mạnh mẽ cho phong trào Đồng Khởi lan rộng khắp miền Nam.Nhiều nhà nghiên cứu đánh giá đây là một trong những trận đánh mở đầu cho bước phát triển mới của cuộc kháng chiến chống Mỹ ở miền Nam.Từ năm 1960 đến năm 1965, ông giữ chức Bí thư Khu ủy miền Đông Nam Bộ và Chính ủy Quân khu miền Đông Nam Bộ.Từ năm 1965 đến năm 1975, ông lần lượt giữ các cương vị Ủy viên Thường vụ, Phó Bí thư rồi Bí thư Khu ủy Sài Gòn – Gia Định, đồng thời là Chính ủy Quân khu Sài Gòn – Gia Định.Trong suốt giai đoạn ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, Mai Chí Thọ là một trong những người lãnh đạo chủ chốt của phong trào cách mạng tại đô thị lớn nhất miền Nam.Ông trực tiếp tham gia chỉ đạo công tác chính trị, an ninh và xây dựng lực lượng tại Sài Gòn – Gia Định, nơi được xem là đầu não của chính quyền Việt Nam Cộng hòa.Khi Chiến dịch Hồ Chí Minh diễn ra vào tháng 4 năm 1975, ông là một trong những cán bộ lãnh đạo chủ chốt từ căn cứ trở về tham gia chỉ đạo phong trào quần chúng và tiếp quản thành phố sau ngày giải phóng.Sau năm 1975, Mai Chí Thọ bước vào một giai đoạn mới của cuộc đời.Ông được giao nhiều trọng trách quan trọng tại Thành phố Hồ Chí Minh như Phó Chủ tịch Ủy ban Quân quản Sài Gòn – Gia Định, Giám đốc Sở Công an Thành phố Hồ Chí Minh, Phó Chủ tịch rồi Chủ tịch Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.Trong bối cảnh thành phố vừa trải qua chiến tranh, đối mặt với nhiều khó khăn về kinh tế, xã hội và an ninh, ông là một trong những nhà lãnh đạo tiên phong tìm kiếm các giải pháp đổi mới phù hợp với thực tiễn.Nhiều chủ trương cải tiến quản lý kinh tế của Thành phố Hồ Chí Minh trong những năm đầu đổi mới có sự đóng góp quan trọng của ông và tập thể lãnh đạo thành phố.Năm 1986, tại Đại hội Đảng lần thứ VI, Mai Chí Thọ được bầu vào Bộ Chính trị.Một năm sau, ông được bổ nhiệm giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ, nay là Bộ Công an.Trên cương vị người đứng đầu lực lượng công an, ông tiếp tục góp phần xây dựng lực lượng Công an nhân dân trong giai đoạn đất nước bước vào công cuộc đổi mới.Năm 1989, Nhà nước phong quân hàm Đại tướng An ninh nhân dân cho ông. Đây là một trong những cấp hàm cao nhất trong lực lượng công an Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn