NGƯỜI CHIẾN SĨ LẤY THÂN MÌNH CỨU PHÁO
Câu chuyện kể về Tô Vĩnh Diện, một người chiến sĩ pháo cao xạ quê Thanh Hóa. Trong đêm mưa ngày 1 tháng 2 năm 1954, đơn vị ông đang kéo một khẩu pháo nặng hơn hai tấn ra khỏi trận địa theo phương án tác chiến mới của Chiến dịch Điện Biên Phủ. Khi dây kéo bị đứt, khẩu pháo lao nhanh xuống con dốc trơn trượt và có nguy cơ rơi xuống vực. Tô Vĩnh Diện đã bình tĩnh điều khiển càng pháo hướng về phía vách núi, rồi dùng thân mình làm điểm chặn để khẩu pháo dừng lại. Ông hy sinh, nhưng khẩu pháo và nhi
Tuổi thơ của người nông dân nghèo
Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924 trong một gia đình nông dân nghèo tại Thanh Hóa. Từ nhỏ, ông phải trải qua cuộc sống thiếu thốn và sớm làm việc để giúp đỡ gia đình.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, phong trào cách mạng phát triển tại quê hương. Năm 1946, ông tham gia lực lượng dân quân địa phương, cùng nhân dân bảo vệ làng xóm và xây dựng chính quyền cách mạng còn non trẻ.
Năm 1949, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt, Tô Vĩnh Diện tình nguyện gia nhập quân đội. Trong quá trình công tác, ông trải qua nhiều đơn vị và vị trí khác nhau.
Đồng đội nhớ đến ông là một người ít nói, cần cù, luôn nhận phần việc khó và thường xuyên giúp đỡ những chiến sĩ còn yếu hoặc chưa quen nhiệm vụ. Nhờ tinh thần gương mẫu và ý thức kỷ luật, ông được tin tưởng giao nhiệm vụ chỉ huy cấp tiểu đội.
Trở thành chiến sĩ pháo cao xạ
Năm 1953, để chuẩn bị cho những trận đánh lớn, quân đội ta thành lập các đơn vị pháo cao xạ đầu tiên. Tô Vĩnh Diện được lựa chọn tham gia lực lượng phòng không và cùng đơn vị sang Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc huấn luyện.
Tại đây, các chiến sĩ được học cách vận hành, bảo quản và phối hợp chiến đấu với pháo cao xạ 37 mm. Tô Vĩnh Diện được giao làm Trung đội phó thuộc Đại đội 829, Tiểu đoàn 394, Trung đoàn 367; sau đó ông được điều về Đại đội 827, giữ nhiệm vụ Tiểu đội trưởng.
Tháng 12 năm 1953, đơn vị trở về nước và hành quân lên khu vực Tây Bắc để chuẩn bị tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Đường hành quân kéo dài khoảng một nghìn kilômét. Những khẩu pháo lớn phải vượt qua núi rừng, suối sâu và nhiều đoạn đường gần như chưa từng có phương tiện đi qua. Trên những chặng nguy hiểm, Tô Vĩnh Diện thường xung phong đứng ở vị trí điều khiển càng pháo, động viên đồng đội giữ đều dây và bảo đảm khẩu pháo không bị lệch khỏi đường.
Kéo pháo vào trận địa
Từ ngày 16 đến ngày 24 tháng 1 năm 1954, các đơn vị pháo binh và pháo cao xạ phối hợp cùng bộ binh, công binh đưa pháo vào các vị trí đã lựa chọn quanh lòng chảo Điện Biên Phủ.
Do địa hình hiểm trở, phần lớn công việc phải thực hiện bằng sức người. Hàng chục chiến sĩ cùng kéo một khẩu pháo qua những đoạn đường hẹp, một bên là vách núi, bên còn lại là vực sâu.
Mỗi khẩu pháo đều là tài sản đặc biệt quan trọng. Không chỉ có giá trị lớn, pháo còn là phương tiện cần thiết để bảo vệ lực lượng mặt đất và chống lại máy bay của quân Pháp. Vì vậy, các chiến sĩ luôn nhắc nhau phải bảo vệ pháo trong mọi tình huống.
Sau nhiều ngày vượt dốc, các khẩu pháo được đưa đến gần vị trí chiến đấu. Những người lính tưởng rằng nhiệm vụ khó khăn nhất đã hoàn thành.
Mệnh lệnh kéo pháo ra
Ngày 26 tháng 1 năm 1954, Bộ Chỉ huy Chiến dịch quyết định chuyển phương án tác chiến từ “đánh nhanh, thắng nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”.
Theo kế hoạch mới, các đơn vị phải kéo pháo ra khỏi những vị trí vừa bố trí để chuẩn bị lại trận địa. Đây là một quyết định cần thiết để bảo đảm chiến dịch giành thắng lợi, nhưng cũng đặt ra thử thách rất lớn cho các chiến sĩ.
Kéo pháo vào đã khó, kéo pháo ra trong điều kiện trời mưa, đường trơn và đối phương tăng cường theo dõi, đánh phá còn nguy hiểm hơn. Tô Vĩnh Diện cùng đồng đội không do dự, nhanh chóng bắt tay thực hiện mệnh lệnh.
Đêm mưa tại Dốc Chuối
Đêm ngày 1 tháng 2 năm 1954, Đại đội 827 kéo pháo qua khu vực Dốc Chuối. Tài liệu của Thông tấn xã Việt Nam mô tả đây là một đoạn dốc rất nghiêng, đường hẹp và có nhiều khúc cong nguy hiểm.
Trời tối, mưa làm mặt đường trở nên trơn trượt. Tô Vĩnh Diện cùng một đồng đội nhận nhiệm vụ điều khiển càng pháo để giữ hướng cho khẩu pháo di chuyển xuống dốc.
Giữa lúc đội hình đang di chuyển, dây tời bất ngờ bị đứt. Khẩu pháo nặng hơn hai tấn bắt đầu lao nhanh xuống dốc.
Những người phía sau cố giữ dây nhưng không đủ sức. Một chiến sĩ phụ trách càng pháo bị hất khỏi vị trí. Nếu khẩu pháo tiếp tục trượt, nó có thể rơi xuống vực, kéo theo những người đang ở phía trước và khiến đơn vị mất một phương tiện chiến đấu đặc biệt quan trọng.
Quyết định trong khoảnh khắc
Trước tình thế nguy cấp, Tô Vĩnh Diện vẫn giữ chặt càng pháo, cố gắng điều khiển để khẩu pháo không lao khỏi mặt đường.
Ông dồn sức hướng càng pháo vào phía vách núi. Tuy nhiên, tốc độ của khẩu pháo ngày càng lớn, sức người không thể giữ lại được.
Tô Vĩnh Diện hô đồng đội quyết bảo vệ pháo, rồi chạy lên phía trước, dùng thân mình làm điểm chặn bánh pháo. Nhờ lực cản ấy, khẩu pháo nghiêng về phía sườn núi và dừng lại, tạo thời gian để những chiến sĩ còn lại chèn bánh, buộc dây và giữ chắc phương tiện.
Đồng đội nhanh chóng đưa ông ra khỏi vị trí. Trong giây phút cuối, điều ông quan tâm trước tiên không phải bản thân mà là khẩu pháo. Ông chỉ kịp hỏi:
“Pháo có việc gì không?”
Khi biết khẩu pháo đã an toàn, Tô Vĩnh Diện kiệt sức và hy sinh vào khoảng 2 giờ 30 phút ngày 1 tháng 2 năm 1954.
Ông ra đi khi mới khoảng 29 tuổi.
Lời thề của đồng đội
Sau khi an táng người tiểu đội trưởng, cán bộ và chiến sĩ Đại đội 827 đứng trước phần mộ của ông, cùng hứa sẽ noi gương đồng đội, đưa toàn bộ pháo ra khỏi khu vực nguy hiểm và tiếp tục chiến đấu đến ngày thắng lợi.
Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện được truyền tới các đơn vị trên mặt trận. Câu chuyện trở thành nguồn động viên lớn đối với những người đang ngày đêm mở đường, kéo pháo và chuẩn bị cho chiến dịch.
Các đơn vị sau đó hoàn thành nhiệm vụ đưa pháo ra an toàn, tổ chức lại lực lượng và xây dựng trận địa theo phương án “đánh chắc, tiến chắc”.
Khi Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức diễn ra, khẩu pháo cao xạ 37 mm số hiệu 510681 gắn với đơn vị Tô Vĩnh Diện tiếp tục tham gia chiến đấu. Theo Bảo tàng Lịch sử quốc gia, khẩu pháo cùng Đại đội 827 đã góp phần bắn rơi ba máy bay và làm hư hại nhiều máy bay khác.
Khẩu pháo trở thành bảo vật quốc gia
Khẩu pháo cao xạ 37 mm số hiệu 510681 hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Phòng không – Không quân. Năm 2012, hiện vật được công nhận là Bảo vật quốc gia.
Bên cạnh giá trị về kỹ thuật và lịch sử chiến đấu, khẩu pháo còn gắn với tấm gương hy sinh của Tô Vĩnh Diện. Nó trở thành một hiện vật đặc biệt, giúp các thế hệ sau hình dung về những khó khăn của việc đưa pháo vào chiến trường Điện Biên Phủ bằng sức người.
Một số kỷ vật khác của ông như áo bông, dây lưng, bi đông, bát sắt và con dao sử dụng trong thời gian kéo pháo cũng được bảo quản, trưng bày tại các bảo tàng lịch sử.
Chiếc áo bông đã bạc màu và thấm dấu vết của những ngày lao động gian khổ. Những hiện vật giản dị ấy giúp câu chuyện về người chiến sĩ không chỉ tồn tại trong sách vở mà còn được lưu giữ bằng những chứng tích cụ thể.
Sự ghi nhận của đất nước
Ngay tại mặt trận, Tô Vĩnh Diện được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất.
Ngày 7 tháng 5 năm 1956, đúng dịp kỷ niệm hai năm Chiến thắng Điện Biên Phủ, ông được truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông được ghi nhận là người Anh hùng đầu tiên của lực lượng pháo cao xạ hy sinh tại mặt trận Điện Biên Phủ.
Hài cốt của ông được quy tập, an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ A1 ở thành phố Điện Biên Phủ. Tại đây, mộ Tô Vĩnh Diện nằm cùng khu tưởng niệm những cán bộ, chiến sĩ đã hy sinh trong chiến dịch lịch sử.
Tên ông được đặt cho nhiều tuyến đường và trường học trên cả nước. Khu vực đường kéo pháo năm xưa cũng có bia và tượng đài tưởng niệm, tái hiện hình ảnh các chiến sĩ dùng sức người đưa pháo vượt núi vào trận địa.



