Người chiến sỹ năm ấy
Con đường làng giờ đã được trải nhựa phẳng lì, hai bên là những ngôi nhà mới mọc lên san sát. Ít ai còn nhớ rằng, mảnh đất yên bình này từng đi qua những năm tháng khói lửa. Chỉ có bà Sáu là còn nhớ. Chiều nào bà cũng ngồi trước hiên, mắt nhìn về phía con đường dẫn ra cánh đồng. Đôi mắt đã đục theo năm tháng, nhưng mỗi khi nhắc đến “người chiến sỹ năm ấy”, ánh nhìn của bà lại sáng lên như vừa sống lại một thời tuổi trẻ. Ngày ấy, bà còn là một cô gái đôi mươi. Làng bị bom đạn tàn phá, người dân sơ tán gần hết. Bà ở lại, cùng vài người khác lo việc tiếp tế cho bộ đội. Chính trong những ngày đó, bà gặp anh. Anh là một người lính trẻ, gầy nhưng rắn rỏi, giọng nói trầm ấm. Anh thường đến nhận lương thực, nước uống rồi lại vội vã rời đi. Họ không có nhiều thời gian để trò chuyện, nhưng ánh mắt thì dần quen thuộc. “Sau này hòa bình, cô sẽ làm gì?” anh từng hỏi. Bà cười nhẹ:
“Tôi chưa nghĩ xa vậy. Còn anh?” Anh nhìn ra xa, nơi những cánh rừng nối nhau trùng điệp:
“Tôi chỉ mong được về nhà… trồng một mảnh vườn nhỏ.” Một ước mơ giản dị đến lạ. Từ đó, mỗi lần gặp nhau, họ nói thêm một chút. Có khi chỉ là vài câu ngắn ngủi, nhưng đủ để xua đi cái lạnh của chiến tranh. Rồi một ngày, anh đến trễ hơn thường lệ. Áo anh lấm lem bùn đất, trên tay còn dính máu. “Chúng tôi phải chuyển vị trí,” anh nói nhanh. “Có thể… lâu lắm mới quay lại.” Bà đứng lặng. Anh ngập ngừng một giây, rồi tháo chiếc khăn tay đưa cho bà:
“Giữ giúp tôi nhé. Khi nào tôi quay lại… sẽ lấy.” Bà nhận lấy, lòng bỗng nặng trĩu. “Anh nhớ quay lại,” bà khẽ nói. Anh gật đầu, rồi quay đi. Bóng anh khuất dần sau rặng tre, mang theo cả một khoảng trời mong đợi. Nhưng anh đã không trở lại. Chiến tranh kết thúc. Người dân trở về dựng lại làng. Tin tức về những người lính hy sinh dần được gửi về. Trong số đó… có tên anh. Bà Sáu không khóc. Bà chỉ lặng lẽ cất chiếc khăn tay vào một chiếc hộp gỗ, giữ gìn suốt bao năm. Người ta khuyên bà nên quên đi, nên lấy chồng, nên bắt đầu cuộc sống mới. Nhưng bà chỉ mỉm cười:
“Có những người… không cần ở bên cạnh, nhưng vẫn không bao giờ rời xa.” Thời gian trôi qua, bà già đi. Ngôi làng thay đổi, những ký ức chiến tranh dần xa. Nhưng mỗi buổi chiều, bà vẫn ngồi đó, nhìn về con đường cũ. Một lần, đứa cháu hỏi:
“Bà chờ ai vậy?” Bà khẽ vuốt tóc nó:
“Chờ một người đã hứa sẽ quay lại.” “Nhưng người đó đâu rồi hả bà?” Bà nhìn ra xa, giọng nhẹ như gió:
“Ở một nơi rất xa… nhưng vẫn luôn ở đây.” Đứa bé không hiểu, chỉ nắm tay bà thật chặt. Chiều xuống, ánh nắng nhuộm vàng con đường làng. Gió thổi qua, mang theo mùi lúa chín và cả những ký ức cũ. Trong chiếc hộp gỗ nhỏ, chiếc khăn tay năm xưa vẫn còn đó—như một chứng nhân lặng lẽ của một thời đã qua, của một lời hứa không trọn vẹn, và của một tình cảm chưa từng phai. Người chiến sỹ năm ấy có thể đã nằm lại nơi nào đó giữa đất trời. Nhưng trong trái tim của bà Sáu, anh vẫn còn sống—mãi mãi là chàng trai của những ngày chưa kịp nói hết yêu thương.



