Cựu chiến binh

NGƯỜI CHÚ ĐÃ KỂ

Không ai nhớ rõ tên thật của chú là gì, chỉ biết chú từng đi bộ đội, đánh bên chiến trường K những năm biên giới Tây Nam. Chú về từ chiến tranh với dáng người gầy, da sạm nắng, và một ánh nhìn lúc nào cũng xa xăm như đang nhớ về một nơi rất cũ. Chú sống một mình trong căn nhà nhỏ cuối xóm. Trước nhà trồng mấy bụi chuối, phía sau là một mảnh vườn nhỏ. Ban ngày chú làm vườn, tối đến thì ngồi trước hiên, hút thuốc và nhìn ra con đường đất.

An Giang21/04/2026Đoàn xã phú Tân (Đoàn xã phú Tân)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ở xóm tôi, ai cũng gọi ông là chú Út Đặng.

Không ai nhớ rõ tên thật của chú là gì, chỉ biết chú từng đi bộ đội, đánh bên chiến trường K những năm biên giới Tây Nam. Chú về từ chiến tranh với dáng người gầy, da sạm nắng, và một ánh nhìn lúc nào cũng xa xăm như đang nhớ về một nơi rất cũ.

Chú sống một mình trong căn nhà nhỏ cuối xóm. Trước nhà trồng mấy bụi chuối, phía sau là một mảnh vườn nhỏ. Ban ngày chú làm vườn, tối đến thì ngồi trước hiên, hút thuốc và nhìn ra con đường đất.

Tụi nhỏ trong xóm hay lại chơi, vì chú hiền và ít la. Có lần tôi hỏi: “Chú Út, hồi đó chú đi lính có sợ không?”

Chú cười, một nụ cười rất nhẹ: “Sợ chứ. Không sợ sao được. Nhưng mà… quen.”

Tôi không hiểu hết câu trả lời đó cho đến nhiều năm sau.

Chú Út kể, chú nhập ngũ khi mới hai mươi tuổi. Ngày đi, chú không mang theo gì nhiều ngoài một bộ đồ, vài tấm hình gia đình, và lời dặn của má:

“Đi rồi ráng mà sống nghe con.”

Chú nói, hồi đó ai cũng nghĩ chiến tranh là chuyện lớn lao, anh hùng. Nhưng khi đặt chân qua đất K rồi, mới thấy nó khác.

“Không phải lúc nào cũng đánh nhau. Mà là đói, là khát, là đi hoài không biết chừng nào tới.”

Đơn vị của chú đóng quân gần một khu rừng thưa. Đất đỏ, bụi bay mù trời mỗi khi có gió. Ban ngày nóng như đổ lửa, ban đêm thì lạnh và im lặng đến đáng sợ.

Trong tiểu đội, chú thân nhất với một người tên là Tư Lành.

“Tư nhỏ hơn chú hai tuổi, mà lanh lợi lắm,” chú kể. “Cười hoài, lúc nào cũng có chuyện để nói.”

Hai người ngủ cạnh nhau, ăn chung, hành quân cũng đi gần nhau. Ở chiến trường, tình đồng đội đôi khi còn gần hơn ruột thịt.

Một lần, đơn vị hành quân qua vùng không có nước. Mỗi người chỉ còn lại một ít trong bi đông.

Tư Lành bị sốt từ hôm trước, người lả đi.

Chú Út nhớ rất rõ lúc đó. Chú nhìn bi đông của mình, rồi nhìn Tư.

“Uống đi,” chú nói.

Tư lắc đầu: “Thôi, mày giữ đi. Tao chịu được.”

Chú không nói gì, chỉ mở nắp, đưa tận tay Tư.

Tư uống một ngụm nhỏ rồi trả lại.

“Chia đôi” Tư nói. Chú cười: “Ờ, chia đôi.”

Chú nói, giữa chiến trường, nhiều khi chỉ cần một ngụm nước chia nhau cũng đủ để nhớ cả đời.

Những đêm gác là lúc con người ta nghĩ nhiều nhất.

Chú Út kể có một đêm, chú với Tư thay phiên gác. Trăng sáng, rừng im phăng phắc.

Tư ngồi cạnh chú, hỏi: “Ê Út, mày có nghĩ là mình về được không?”

Chú im lặng một lúc rồi trả lời: “Chắc được.”

Tư cười: “Về tao cưới vợ. Mày làm phù rể cho tao nghen.”

Chú gật đầu: “Ừ.”

Hai người không nói thêm gì. Nhưng câu chuyện đó, chú Út nhớ suốt đời.

Rồi chiến tranh cũng đến lúc không báo trước.

Một buổi sáng, đơn vị đi tuần tra. Con đường nhỏ, hai bên là bụi rậm.

Chú đi trước, Tư đi sau.

Tiếng súng nổ ra bất ngờ.

Chú Út nói, lúc đó mọi thứ diễn ra nhanh đến mức không kịp suy nghĩ. Chỉ có phản xạ: nằm xuống, bắn, và tìm cách sống sót.

Khi tiếng súng dứt, chú quay lại tìm Tư.

Nhưng Tư không trả lời.

Chú Út ngừng kể ở đây một lúc rất lâu. Tay chú run nhẹ khi châm điếu thuốc.

“Tư nằm đó… không nói gì nữa.”

Giọng chú trầm xuống.

“Cái thằng hôm qua còn nói chuyện cưới vợ…”

Chú không nói hết câu.

Sau trận đó, chú Út giữ lại chiếc khăn rằn của Tư.

“Không phải kỷ vật gì lớn lao”, chú nói. “Nhưng mà… là thứ còn lại.”

Từ đó, chú ít nói hơn. Không còn cười nhiều như trước.

Chiến tranh không chỉ lấy đi mạng người, mà còn lấy đi một phần con người của những người còn sống.

Những năm sau đó, chú Út vẫn tiếp tục chiến đấu. Hành quân, gác đêm, đi qua hết khu rừng này đến khu rừng khác.

Chú nói, có những lúc chú không nghĩ đến ngày mai. Chỉ nghĩ làm sao qua được ngày hôm đó.

“Ở lâu riết rồi quen. Không phải quen với chiến tranh… mà quen với việc mất người.”

Ngày rút quân, chú Út là một trong số ít người còn lại của tiểu đội cũ.

Chú trở về quê, mang theo chiếc khăn rằn đã cũ.

Má chú vẫn còn. Ngày chú về, má ôm chú khóc.

Chú nói: “Con về rồi nè má.”

Nhưng trong lòng chú biết, không phải tất cả đều trở về.

Sau này, chú không lập gia đình.

Có người hỏi, chú chỉ cười: “Thôi, sống vậy quen rồi.”

Mỗi năm đến một ngày nào đó, chú lại lấy chiếc khăn rằn ra, giặt sạch, phơi lên.

Không ai trong xóm biết vì sao, chỉ có chú hiểu.

Một lần, tôi hỏi: “Chú Út, nếu được chọn lại, chú có đi không?”

Chú nhìn xa ra con đường đất, nơi ánh chiều đang xuống.

Chú trả lời rất lâu sau đó: “Nếu không đi… thì ai đi?”

Tôi không hỏi thêm.

Giờ đây, chú Út đã già. Tóc bạc, lưng còng hơn trước. Nhưng buổi chiều nào chú cũng ngồi trước hiên, nhìn ra con đường như chờ ai đó.

Có thể chú đang chờ một người không bao giờ trở lại.

Hoặc chỉ đơn giản là đang sống cùng ký ức của mình.

Người ta thường kể về chiến tranh bằng những chiến thắng.

Nhưng với chú Út Dặm, chiến tranh là những người đã ở lại.

Và ông – là người còn lại, để nhớ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn