Người có công (16)
BÀI DỰ THI “NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA”
BÀI LÀM
Mẹ ở lại giữa mùa gió đỏ
Tôi vào Quảng Nam gặp mẹ vào một buổi chiều tháng Bảy – tháng của tri ân và ký ức. Con đường làng nhỏ hẹp dẫn vào căn nhà ngói cũ kỹ, nơi có tấm bằng công nhận danh hiệu Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng treo trang trọng bên gian trái. Mẹ là Nguyễn Thị Thứ, người mẹ có nhiều con cháu hy sinh nhất trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Bước vào nhà, ở chính giữ là ban thờ với những khung kính mờ đục nhưng sạch sẽ với tấm ảnh đen trắng đã ngả màu thời gian, ánh mắt trong ảnh vẫn sáng rực một niềm tin không tắt.
Mẹ bảo, đời mẹ gắn với hai chữ “đợi chờ”.
Ngày còn trẻ, mẹ tiễn chồng lên đường tham gia kháng chiến chống thực dân. Ngọn lửa đèn dầu le lói nhưng vẫn mạnh mẽ soi sáng trong bóng đen cho người mẹ nuôi dưỡng 9 người con trai. Rồi đến lượt những người con trai của mẹ khoác ba lô ra trận trong cuộc kháng chiến chống Pháp rồi chống Mỹ cứu nước. Thời điểm ấy, đất nước đang chìm trong khói lửa của chiến tranh trong gần 30 năm trường kỳ kháng chiến.
Mẹ kể, ngày tiễn con đi, mẹ không khóc. Mẹ chỉ dặn:
“Con đi vì nước, đừng bận lòng vì mẹ.”
Nhưng khi đêm xuống, trong căn nhà trống, mẹ ngồi lặng trước ngọn đèn dầu lấp lóe. Tiếng bom rền, tiếng máy bay xé gió của quân thù ở phương xa như vang vọng vào trái tim của người mẹ già. Lòng mẹ như lửa đốt, có lẽ ngọn lửa lấp lóe kia đã mang cho mẹ chút hy vọng mỏng manh. Ở nơi chiến trường xa, các con mẹ – những người lính trẻ với trái tim nồng nàn tình yêu nước – đang đối diện với sinh tử từng ngày.
Nhưng rồi tin báo tử đến vào một buổi chiều mưa, trời u ám như lòng mẹ. Ngọn lửa đèn dầu mờ dần chẳng chiếu soi được bóng tối bên trong căn nhà vắng lặng. Rồi lá thư đẫm nước mắt ấy một lần rồi lại một lần nữa được gửi tới bàn tay in hằn vết thời gian của mẹ. Mỗi lần như vậy, mẹ lặng đi, đôi tay run run nhưng ánh mắt vẫn cứng cỏi lạ thường. Người ta bảo mẹ mạnh mẽ. Nhưng tôi nghĩ, không phải mẹ không đau – chỉ là mẹ đã gửi nỗi đau riêng của mình vào nỗi đau chung của Tổ quốc.
Mẹ trở thành “Mẹ” của cả làng. Những người lính trẻ trước khi ra trận thường ghé qua, xin mẹ một bữa cơm, một lời dặn dò. Mẹ lại gói ghém cho họ chút lạc rang, dúi vào tay từng người như gửi cả tấm lòng.
Trong những năm tháng ấy, ngôi làng nhỏ của mẹ là hậu phương của tiền tuyến. Các chị thanh niên xung phong mở đường, tải đạn; các bác thương binh trở về với những vết thương chưa lành; những người dân bình thường trở thành anh hùng giữa đời thường. Tất cả làm nên một thời “hoa lửa” – nơi hoa của niềm tin nở giữa lửa đạn chiến tranh.
Tôi hỏi mẹ:
“Điều gì khiến mẹ vượt qua được những mất mát ấy?”
Mẹ nhìn ra vườn, nơi cây khế già vẫn trổ hoa tím nhạt mỗi độ xuân về:
“Vì mẹ tin các con mẹ không mất. Các con nằm lại để đất nước được đứng lên.”
Hôm nay, khi tôi ngồi viết những dòng này, đất nước đã hòa bình. Những con đường bê tông thay cho lối mòn đất đỏ, những đứa trẻ tung tăng cắp sách đến trường. Thế hệ chúng tôi lớn lên trong bình yên – thứ bình yên được đánh đổi bằng máu, nước mắt và cả tuổi xuân của biết bao người.
“Những câu chuyện thời hoa lửa” không chỉ là ký ức của một thế hệ. Đó là lời nhắc nhở âm thầm rằng tự do không tự nhiên mà có. Đằng sau mỗi trang sách lịch sử là những con người bằng xương bằng thịt – những người mẹ, người cha, những chàng trai cô gái đã sống trọn một đời cho hai tiếng “Việt Nam”.
Rời nhà mẹ, tôi ngoái nhìn mái ngói cũ đang nhuộm ánh hoàng hôn. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng viết về lịch sử không chỉ là ghi chép sự kiện. Viết là để tiếp nối. Để quá khứ không ngủ yên. Để những mùa hoa lửa vẫn cháy mãi trong tim người trẻ hôm nay.



