Người có công giúp đỡ cách mạng

người có công (5)

ôi vẫn nhớ như in buổi chiều hôm ấy, khi tôi – một đứa trẻ sinh sau chiến tranh – được dẫn đến ngôi nhà tranh đơn sơ ở thôn Thanh Quýt, Điện Thắng Trung, Quảng Nam. Trước mặt tôi là Mẹ Nguyễn Thị Thứ, người phụ nữ nhỏ bé nhưng ánh mắt sáng quắc, giọng nói chậm rãi mà chắc nịch. Mẹ đã ngoài trăm tuổi, nhưng ký ức về những năm tháng bom đạn vẫn rõ mồn một, như thể thời gian chưa từng trôi qua. Mẹ kể, giọng trầm ấm xen lẫn nỗi đau: “Mẹ sinh được 12 người con, 11 trai một gái. Từ những năm kháng chi

Thái Nguyên07/04/2026Bùi lan anh (ngoại ngữ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

ôi vẫn nhớ như in buổi chiều hôm ấy, khi tôi – một đứa trẻ sinh sau chiến tranh – được dẫn đến ngôi nhà tranh đơn sơ ở thôn Thanh Quýt, Điện Thắng Trung, Quảng Nam. Trước mặt tôi là Mẹ Nguyễn Thị Thứ, người phụ nữ nhỏ bé nhưng ánh mắt sáng quắc, giọng nói chậm rãi mà chắc nịch. Mẹ đã ngoài trăm tuổi, nhưng ký ức về những năm tháng bom đạn vẫn rõ mồn một, như thể thời gian chưa từng trôi qua.
Mẹ kể, giọng trầm ấm xen lẫn nỗi đau: “Mẹ sinh được 12 người con, 11 trai một gái. Từ những năm kháng chiến chống Pháp, mẹ đã đào hầm trong vườn, nuôi giấu cán bộ, du kích ngay giữa lòng địch. Đêm đêm, mẹ thức trắng để canh chừng, sợ tiếng trẻ con khóc làm lộ đồng đội. Rồi đến chống Mỹ, các con mẹ lớn lên, cái nào cũng đòi đi bộ đội. Mẹ không giữ, vì giữ con thì mất nước. Mẹ chỉ dặn: ‘Con đi đánh giặc, nhớ giữ gìn sức khỏe, đừng để mẹ chờ’.”
Mẹ ngậm ngùi kể về những lần tiễn con. Lần đầu, con trai cả lên đường, mẹ cười tiễn, dặn dò đủ điều. Rồi lần thứ hai, thứ ba… đến lần thứ mười bốn. Mỗi lần tiễn là một lần mẹ giấu nước mắt vào trong. Có đứa con hy sinh ngay trận đầu, có đứa mất tích giữa rừng sâu. Giấy báo tử đến nhà mẹ liên tiếp, chín lần nhận giấy báo tử cho chín người con trai. Rồi thêm con rể, hai cháu ngoại cũng ngã xuống. Tổng cộng 12 liệt sĩ từ một mái nhà. Mẹ bảo: “Mẹ không khóc to, vì khóc to thì đồng đội nghe, kẻ thù biết. Mẹ chỉ khóc thầm mỗi đêm, rồi sáng ra lại cười với những đứa con còn lại, động viên chúng tiếp tục.”
Tôi hỏi Mẹ: “Mẹ có hối hận không?”. Mẹ lắc đầu, mắt nhìn xa xăm: “Hối hận gì chứ con? Nếu giữ con ở nhà, đất nước này còn không? Mẹ chỉ tiếc là không được nhìn các con lớn lên, không được ôm cháu nội cháu ngoại. Nhưng mẹ tự hào, vì các con đã sống xứng đáng với non sông. Giờ hòa bình rồi, mẹ vẫn giữ những kỷ vật: chiếc ba lô rách, lá thư nhàu nát, và những tấm ảnh đen trắng của các con. Mỗi tối, mẹ thắp hương, kể chuyện cho chúng nghe như ngày xưa.”
Nghe Mẹ kể, tôi thấy lòng mình nặng trĩu. Thế hệ chúng tôi chưa từng biết mùi khói súng, chưa từng nghe tiếng bom rơi, nhưng nhờ những người như Mẹ Thứ, chúng tôi được sống trong hòa bình. Mẹ không phải anh hùng cầm súng, nhưng Mẹ là người mẹ đã hy sinh cả máu thịt của mình để đổi lấy tự do cho dân tộc.
Hôm nay, khi nhìn tượng đài Bà mẹ Việt Nam Anh hùng ở Quảng Nam – lấy nguyên mẫu từ gương mặt Mẹ Thứ – tôi hiểu rằng, đó không chỉ là bức tượng đá. Đó là nỗi đau, là tình yêu, là sức mạnh của hàng triệu người mẹ Việt Nam thời hoa lửa. Cảm ơn Mẹ, và cảm ơn tất cả những Nhân chứng lịch sử như Mẹ, đã để thế hệ trẻ chúng tôi được học cách sống có trách nhiệm với đất nước.

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

HÀ QUỲNH ANH
Trong “thời hoa lửa” của dân tộc, có những con người đã trở thành biểu tượng cho bản lĩnh và trí tuệ Việt Nam. Một trong số đó là Nguyễn Văn Cốc – phi công tiêm kích lừng danh của Không quân Nhân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Sinh năm 1943 tại Bắc Ninh, Nguyễn Văn Cốc gia nhập Không quân khi tuổi đời còn rất trẻ. Ông là phi công điều khiển máy bay MiG-21, loại tiêm kích siêu thanh hiện đại bậc nhất thời bấy giờ. Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, bầu trời miền Bắc trở thành chiến trường khốc liệt giữa không quân Việt Nam và không quân Hoa Kỳ. Đối diện với những máy bay tối tân như F-4 Phantom, mỗi lần cất cánh là một lần đối diện ranh giới sinh tử. Thế nhưng, bằng sự bình tĩnh, mưu trí và khả năng quan sát nhạy bén, Nguyễn Văn Cốc đã lập nên những chiến công xuất sắc.
Theo tư liệu lịch sử, ông là phi công Việt Nam bắn rơi nhiều máy bay Mỹ nhất trong kháng chiến chống Mỹ, với 9 chiến công được công nhận. Thành tích ấy không chỉ thể hiện kỹ năng điều khiển máy bay điêu luyện mà còn cho thấy bản lĩnh thép của một người lính trẻ giữa khói lửa chiến tranh. Đặc biệt, trong nhiều trận không chiến, ông đã vận dụng linh hoạt chiến thuật “đánh nhanh, rút gọn”, tận dụng yếu tố bất ngờ để chiếm ưu thế trước đối phương mạnh hơn về trang bị.
Năm 1969, Nguyễn Văn Cốc được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân khi mới 26 tuổi. Nhưng điều khiến tôi ấn tượng không chỉ là những con số chiến công, mà là tâm sự giản dị của ông trong một lần trả lời phỏng vấn: mỗi lần xuất kích, ông chỉ nghĩ đến nhiệm vụ bảo vệ bầu trời Tổ quốc và sự bình yên cho nhân dân dưới mặt đất. Đằng sau tay lái MiG-21 không chỉ là một chiến binh, mà là một người con, người đồng đội, mang trong tim tình yêu nước sâu sắc.
Dưới góc nhìn của sinh viên hôm nay, câu chuyện về Nguyễn Văn Cốc không chỉ là một trang sử hào hùng mà còn là nguồn cảm hứng về lý tưởng sống. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, con người vẫn có thể tỏa sáng bằng trí tuệ và lòng dũng cảm. “Thời hoa lửa” đã hun đúc nên những con người phi thường như thế. Và với thế hệ trẻ, viết lại câu chuyện ấy không chỉ để tự hào, mà còn để nhắc mình phải sống có trách nhiệm, xứng đáng với bầu trời bình yên mà cha anh đã đánh đổi bằng máu và tuổi xuân.

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

NGUYỄN THỊ HÀ VY
Trong hành trình tìm về “thời hoa lửa” của dân tộc, tôi lựa chọn viết về Võ Thị Sáu – người nữ anh hùng trẻ tuổi đã trở thành biểu tượng bất khuất của tinh thần yêu nước Việt Nam trước Cách mạng Tháng Tám và trong những năm đầu kháng chiến chống thực dân Pháp.
Võ Thị Sáu sinh năm 1933 tại Đất Đỏ, Bà Rịa – Vũng Tàu. Tham gia hoạt động cách mạng khi mới mười bốn, mười lăm tuổi, chị đảm nhận nhiệm vụ liên lạc, trinh sát và trực tiếp tham gia nhiều hoạt động chống lại chính quyền thực dân. Ở độ tuổi mà nhiều thiếu nữ còn vô tư với mái trường, chị đã sớm đối diện với hiểm nguy, với những cuộc truy lùng gắt gao của kẻ thù. Năm 1950, trong một lần làm nhiệm vụ, chị bị bắt. Dù bị tra tấn dã man, chị vẫn kiên quyết không khai báo, giữ trọn khí tiết của người chiến sĩ cách mạng.
Điều khiến tôi – một sinh viên của thời bình – không khỏi xúc động là hình ảnh một thiếu nữ mười bảy tuổi bước ra pháp trường tại Côn Đảo với tâm thế hiên ngang. Theo nhiều lời kể của nhân chứng, chị vẫn bình tĩnh, không run sợ, cất cao tiếng hát trước họng súng quân thù. Khoảnh khắc ấy, “hoa lửa” không chỉ là bom đạn, mà còn là ngọn lửa lý tưởng bùng cháy trong trái tim người con gái trẻ.
Dưới lăng kính của người trẻ hôm nay, câu chuyện về Võ Thị Sáu không chỉ dừng lại ở sự hi sinh anh dũng. Đó còn là lời nhắc nhở về giá trị của lý tưởng và niềm tin. Chị không sống lâu, nhưng cuộc đời ngắn ngủi ấy lại có sức lan tỏa mạnh mẽ qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh hiện đại, khi chúng ta đối diện với những áp lực học tập, nghề nghiệp, đôi khi cảm thấy hoang mang về mục tiêu sống, thì câu chuyện của chị giúp ta hiểu rằng: khi con người có lý tưởng rõ ràng, họ sẽ tìm thấy sức mạnh vượt lên trên nỗi sợ hãi.
Viết về Võ Thị Sáu, tôi không chỉ kể lại một sự kiện lịch sử, mà còn cố gắng cảm nhận tâm thế của một người trẻ trong hoàn cảnh đặc biệt của dân tộc. “Thời hoa lửa” đã lùi xa, nhưng tinh thần bất khuất ấy vẫn còn nguyên giá trị. Và có lẽ, cách tri ân thiết thực nhất của thế hệ hôm nay là sống trung thực, có trách nhiệm, dám theo đuổi mục tiêu và góp phần xây dựng đất nước vững mạnh – để sự hi sinh của những người như Võ Thị Sáu mãi mãi không trở nên vô nghĩa.

NHỮNG CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
Hoàng Thị Hiền Lương

Có những năm tháng đã lùi xa nhưng chưa bao giờ cũ. Đó là những năm tháng “hoa lửa” – khi đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, nhưng cũng là thời khắc nở rộ của lòng yêu nước, của khát vọng tự do và của những con người bình dị làm nên điều phi thường.
Là một người trẻ sinh ra trong thời bình, tôi không chứng kiến chiến tranh. Những gì tôi biết về quá khứ đến từ trang sách, từ những thước phim tư liệu, và đặc biệt là từ lời kể của các Nhân chứng lịch sử – những con người đã sống, đã chiến đấu và đã hy sinh cả tuổi xuân cho Tổ quốc.
Người chiến sĩ trước mùa thu 1945
Tôi từng gặp một bác lão thành cách mạng từng hoạt động trước Cách mạng Tháng Tám 1945. Bác kể rằng những ngày ấy, hoạt động bí mật luôn cận kề hiểm nguy. Những tờ truyền đơn được chuyền tay trong đêm tối, những cuộc họp nhỏ dưới ánh đèn dầu leo lét nhưng ánh mắt ai cũng sáng rực niềm tin vào độc lập. Với họ, lý tưởng giải phóng dân tộc lớn hơn nỗi sợ hãi.
Người Mẹ giữa thời bom đạn
Có lần tôi được nghe câu chuyện về một Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng. Mẹ tiễn chồng và các con ra trận trong nước mắt nhưng không một lời than vãn. Mẹ bảo: 'Nếu Tổ quốc cần, mẹ sẵn sàng hiến dâng'. Trong căn nhà nhỏ đơn sơ, những tấm bằng Tổ quốc ghi công lặng lẽ treo trên tường, nhưng trong ánh mắt mẹ là niềm tự hào xen lẫn nỗi nhớ thương không nguôi.
Những con người làm nên huyền thoại
Những Anh hùng lực lượng vũ trang Nhân dân, những Anh hùng lao động trong thời kỳ kháng chiến đã biến những điều tưởng chừng không thể thành có thể. Có người chiến đấu nơi tuyến lửa, có người âm thầm đảm bảo hậu cần, sản xuất vũ khí, mở đường, tải lương. Mỗi người một nhiệm vụ nhưng cùng chung một mục tiêu: giữ vững độc lập dân tộc.
Tôi cũng từng lắng nghe câu chuyện của một chú thương binh. Vết thương chiến tranh để lại trên cơ thể chú, nhưng ý chí thì chưa bao giờ gục ngã. Chú bảo: 'Mất một phần cơ thể nhưng không mất niềm tin'. Câu nói ấy khiến tôi hiểu rằng sự hy sinh không chỉ nằm ở những gì đã mất, mà còn ở cách con người đứng dậy sau mất mát.
Thanh xuân gửi lại chiến trường
Những cựu thanh niên xung phong, những cán bộ đoàn năm xưa đã dành trọn tuổi trẻ cho những cung đường lửa đạn. Họ mở đường, tải đạn, cứu thương, dựng cầu trong mưa bom bão đạn. Thanh xuân của họ không có những buổi hẹn hò hay ước mơ riêng tư, mà gắn liền với tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc.
Người trẻ viết tiếp câu chuyện
Với tôi, “Những câu chuyện thời hoa lửa” không chỉ là ký ức của quá khứ, mà còn là lời nhắc nhở cho hiện tại. Chúng tôi – thế hệ trẻ hôm nay – có thể không cầm súng ra trận, nhưng chúng tôi có trách nhiệm học tập, lao động và cống hiến để xứng đáng với sự hy sinh ấy.
Khi lắng nghe các Nhân chứng lịch sử, tôi nhận ra rằng điều quý giá nhất mà họ để lại không chỉ là chiến thắng, mà còn là tinh thần đoàn kết, lòng dũng cảm và niềm tin vào tương lai. Chúng tôi viết lại những câu chuyện ấy bằng ngôn ngữ của người trẻ – để quá khứ không ngủ yên, để ngọn lửa yêu nước tiếp tục được thắp sáng qua từng thế hệ.

Họ tên: Nguyễn Hà Thảo
Người mẹ Việt Nam anh hùng
Chúng ta sinh ra trong hòa bình, lớn lên giữa bối cảnh của thời đại mới công nghệ hiện đại. Nhưng phía sau sự hòa bình ấy là biết bao sự hy sinh thầm lặng, trong đó có những người mẹ đã hiến dâng những điều quý giá nhất của đời mình cho Tổ Quốc. Nhắc đến " những câu chuyện thời hoa lửa" , người ta thường nhớ đến những trận đánh hào hùng, những anh hùng nơi chiến tuyến, nhưng hình ảnh người mẹ Việt Nam anh hùng mới chính là biểu tượng sâu sắc nhất cho sự hy sinh. Chính vì đó, người trẻ ngày nay luôn tự hỏi : mình phải sống như thế nào cho xứng đáng?
Trước hết, nhắc đến người mẹ anh hùng, không thể nào không nhắc tới Nguyễn Thị Thứ - người mẹ ở mảnh đất Quảng Nam đã tiễn chín người con, một con rể và hai cháu ngoại ra trận, và hầu như không ai trở về. Cuộc đời mẹ là minh chứng đau thương nhưng vĩ đại cho tình yêu nước và đức hy sinh vô điều kiện.
Chiến tranh không chỉ diễn ra nơi tiền tuyến mà còn âm thầm nơi hậu phương , trong những mái nhà vắng tiếng con, trong ánh mắt chờ đợi mòn mỏi của người mẹ. Nếu người lính đối diện với cái chết trong khoảnh khắc, thì người mẹ phải sống cùng nỗi đau suốt cả cuộc đời. Sự lặng im và bền bỉ của mẹ Nguyễn Thị Thứ đã làm nên chiều sâu nhân văn cho thời chiến.
Từ hình tượng ấy, ta hiểu rằng sức mạnh của cả một thế hệ anh hùng được nuôi dưỡng từ chính tình mẫu và niềm tin của hậu phương. Người mẹ không chỉ sinh ra những đứa con bằng máu thịt, mà còn trao cho lý tưởng sống bị tổ quốc. Chính những người mẹ như vậy đã góp phần làm nên bản anh hùng ca của dân tộc.
Nhìn lại ngày hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, thế hệ trẻ chúng ta không khỏi tự hỏi mình đã sống xứng đáng với những hy sinh ấy hay chưa. Chúng ta không phải cầm súng ra trận, những phải đối diện với những thử thách mới trong bối cảnh hiện đại , cống hiến và giữ gìn giá trị truyền thống, Sự tri ân không chỉ nằm ở lời nói , mà ở cách sống có trách nhiệm mỗi ngày. Cuộc đời mẹ Nguyễn Thị Thứ không chỉ là ký ức của một thời chiến tranh, mà còn là ngọn lửa nhắc thế hệ trẻ ngày nay về lòng biết ơn và phải nỗ lực phấn đấu trong hành trình xây dựng Tổ quốc.
Từ những năm tháng " hoa lửa " đau thương mà hào hùng, hình ảnh những người mẹ Việt Nam anh hùng đã trở thành biểu tượng bất tử của lòng yêu nước và đức hy sinh cao cả. Các mẹ không chỉ mất đi những đứa con ruột thịt, mà còn dâng hiến cả tuổi xuân, hạnh phúc và những ước mơ bình dị nhất cho độc lập dân tộc. Vẻ đẹp của các mẹ nằm ở sự kiên cường thầm lặng, ở trái tim biết đất Tổ quốc lên trên nỗi đau riêng . Ngày nay, khi sống trong hòa bình, thế hẹ trẻ càng phải khắc ghi công ơn ấy bằng thái độ sống có lý tưởng, biết ơn quá khứ, nỗ lực học tập và cống hiến.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn