Người có công giúp đỡ cách mạng

Người có công giúp đỡ cách mạng (13)

Thái Nguyên14/04/2026Nguyễn Thị Hiền Diệu (Ngoại ngữu)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

Tháng 3 năm 1947, khói lửa chiến tranh phủ dày trên bầu trời Trung Bộ. Trong một căn nhà nhỏ ở làng Thanh Bình, Quảng Nam, người chí sĩ lão thành đã gần tám mươi tuổi đang nằm trên chiếc giường tre cũ. Căn bệnh viêm phổi tái phát khiến hơi thở trở nên nặng nhọc, nhưng ánh mắt ông vẫn sáng rực như ngọn lửa chưa bao giờ tắt. Bên giường, mấy người học trò thân tín thay phiên chăm sóc, còn ông thì liên tục hỏi: “Tin từ Việt Bắc thế nào? Chính phủ có ổn không?”.

Từ ngày được Chủ tịch Hồ Chí Minh mời ra Hà Nội giữ chức Quyền Chủ tịch nước trong thời gian Người sang Pháp đàm phán, ông đã dốc hết tâm huyết để duy trì đoàn kết quốc dân, kêu gọi nhân dân ủng hộ Chính phủ kháng chiến. Sau khi Người trở về, ông xin được rút về quê dưỡng bệnh, nhưng trái tim vẫn hướng về kháng chiến. Ngày nào cũng vậy, dù yếu đến mấy, ông vẫn ngồi dậy nghe tin tức, đọc lại các bản tuyên bố của Chính phủ và góp ý cho cán bộ địa phương.

Hôm ấy, khi nghe tin thực dân Pháp mở rộng chiến dịch đánh vào Nam Trung Bộ, ông cố ngồi dậy, nắm tay người thư ký và nói: “Phải gửi điện ngay cho Cụ Hồ, báo rằng tôi tuy sắp đi xa, nhưng lòng vẫn tin vào Chính phủ và cuộc kháng chiến của dân ta”. Người thư ký lặng người, run run viết theo lời ông đọc. Từng câu, từng chữ như được chắt ra từ hơi thở cuối:

“Tôi già yếu không qua khỏi, chỉ mong Chính phủ bền chí, đồng bào đoàn kết, kháng chiến tất thắng. Xin vĩnh biệt Cụ Chủ tịch và toàn thể đồng bào.”

Bức điện ngắn ngủi ấy được gửi đi bằng đường liên lạc khẩn ra chiến khu Việt Bắc. Khi nhận được tin, Chủ tịch Hồ Chí Minh xúc động nói: “Cụ Huỳnh là tấm gương trong sáng của một bậc hiền nhân, suốt đời vì nước vì dân, nghĩa là trọn đạo trung hiếu.”

Chưa đầy hai ngày sau, người chí sĩ trút hơi thở cuối cùng. Bên ngoài, mưa rơi lất phất, như tiễn biệt một nhân cách lớn. Nhân dân Quảng Nam và cả nước đau buồn trước sự ra đi của người đã dành cả đời đấu tranh cho dân tộc – từ phong trào Duy Tân, phong trào Đông Du cho đến những năm đầu kháng chiến. Chính phủ quyết định để tang toàn quốc trong hai ngày, một vinh dự hiếm có dành cho một người không màng danh lợi, chỉ một lòng với Tổ quốc.

Người ta vẫn nhắc về bức điện cuối cùng ấy như một bản di chúc tinh thần – ngắn gọn mà hùng hồn, thể hiện trọn vẹn cốt cách của bậc đại nghĩa sĩ: sống thanh bạch, làm việc nghĩa, chết giữa lòng dân tộc. Dẫu thân thể đã khuất, nhưng tấm lòng son với non sông vẫn còn sáng mãi như ngọn đuốc dẫn đường cho bao thế hệ sau này – những người tiếp bước con đường mà Huỳnh Thúc Kháng đã khai mở bằng máu và niềm tin không gì lay chuyển nổi.

Một câu chuyện khác, “Lịch sử được viết bằng máu,

nếu lãng quên phải dùng máu để viết lại”

Lịch sử dân tộc Việt Nam là bản trường ca được viết nên bằng mồ hôi, nước mắt và máu xương của bao thế hệ cha anh. Trong dòng chảy hào hùng ấy, có những con người trở thành điểm tựa tinh thần cho cả dân tộc, để mỗi lần nhắc đến, lòng ta lại dâng trào niềm tự hào và biết ơn sâu sắc. Một trong những con người vĩ đại ấy chính là Đại tướng Võ Nguyên Giáp – nhà lãnh đạo quân sự kiệt xuất của cách mạng Việt Nam.

Đại tướng Võ Nguyên Giáp, tên khai sinh là Võ Giáp, sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Ngay từ khi còn trẻ, ông đã sớm dấn thân vào con đường cách mạng, tham gia phong trào học sinh, hoạt động báo chí và đấu tranh dân chủ. Dù từng bị thực dân Pháp bắt giam, tinh thần yêu nước và ý chí cách mạng của ông vẫn không hề lay chuyển.

Năm 1940, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương và được cử sang Trung Quốc gặp lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc. Trở về nước, ông tham gia xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng. Tháng 12 năm 1944, theo chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ông thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân – tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Võ Nguyên Giáp giữ nhiều trọng trách quan trọng và trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam năm 1948. Dưới sự chỉ huy của ông, quân và dân ta đã làm nên những chiến thắng lẫy lừng, tiêu biểu là Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, vang dội năm châu, chấn động địa cầu.

Ngày nay, trong hòa bình và độc lập, chúng ta càng thêm tự hào về truyền thống bất khuất của dân tộc và biết ơn sâu sắc những cống hiến to lớn của Đại tướng Võ Nguyên Giáp – biểu tượng sáng ngời của trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn