NGƯỜI CON GÁI BẢN KHANG TRONG NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG THỂ QUÊN
NGƯỜI CON GÁI BẢN KHANG TRONG NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG THỂ QUÊN
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA: NGƯỜI CON GÁI BẢN KHANG TRONG NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG THỂ QUÊN
Bà Phạm Thị Thanh, sinh năm 1958, là người con của bản Khang. Khi đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, những khó khăn, gian khổ vẫn còn bủa vây khắp nơi, bà đã lựa chọn con đường không dễ dàng: nhập ngũ khi mới tròn 19 tuổi. Ở độ tuổi mà nhiều cô gái còn gắn bó với gia đình, nương rẫy, bà Thanh khoác lên mình màu áo lính, bước vào môi trường kỷ luật nghiêm ngặt và đầy thử thách.
Bà được biên chế tại Binh đoàn 15, Sư đoàn 384, Trung đoàn 15, đóng quân tại Quảng Trị – vùng đất từng là tuyến lửa khốc liệt của chiến tranh. Dù chiến sự đã lùi xa, nhưng bom mìn, thiếu thốn và hậu quả chiến tranh vẫn hiện hữu từng ngày. Trong suốt 3 năm 6 tháng huấn luyện, bà Thanh cùng đồng đội phải trải qua những ngày tháng vô cùng vất vả: thao trường nắng cháy, đêm về sương lạnh thấm da, kỷ luật quân đội nghiêm khắc đến từng giờ, từng phút.
Bà kể rằng, trong quân đội là “kỷ luật sắt” – đã làm là làm đến cùng, ngày làm, đêm làm, đói rét cũng không được phép lùi bước. Bữa ăn hằng ngày chủ yếu là cơm độn sắn, có lúc chỉ có rau rừng hái vội cho qua bữa. Những khi như thế, chỉ cần có được một chiếc lương khô hay một mẩu bánh mì, đối với người lính đã là niềm hạnh phúc lớn lao, là nguồn động viên để tiếp tục vượt qua gian khó.
Sau thời gian huấn luyện, bà Thanh được điều chuyển sang Khe Sanh – Lào, thực hiện nhiệm vụ công binh. Công việc của bà và đồng đội là đập đá, đào đất, mở đường cho bộ đội hành quân. Đó là những con đường giữa rừng sâu, núi đá, nơi bom mìn còn sót lại, nơi thời tiết khắc nghiệt và hiểm nguy luôn rình rập. Công việc nặng nhọc, kéo dài từ sáng sớm đến tối muộn, nhiều khi làm xuyên đêm để kịp tiến độ, bảo đảm cho bộ đội hành quân an toàn.
Khi ấy, bà Thanh chỉ nặng vỏn vẹn 40kg, thân hình nhỏ bé là vậy, nhưng mỗi lần vận chuyển gạo về đơn vị, bà vẫn gùi những bao gạo nặng gấp đôi trọng lượng cơ thể. Những lúc báo động, bom đạn có thể ập đến bất cứ lúc nào, bà cùng đồng đội phải khẩn trương di chuyển quân tư trang, bảo toàn lực lượng. Trong tất cả những hoàn cảnh đó, tinh thần của bà chưa bao giờ nản chí, không một lời than vãn, không một bước lùi.
Không chỉ hoàn thành nhiệm vụ huấn luyện và công binh, sau mỗi ngày làm việc khắc nghiệt, bà Thanh còn cùng đơn vị tăng gia sản xuất: trồng rau, nuôi gia cầm, cải thiện bữa ăn cho bộ đội. Đó không chỉ là lao động, mà còn là cách người lính tự chăm lo cho nhau, san sẻ từng bó rau, từng bát cơm trong những năm tháng thiếu thốn trăm bề.
Những ngày tháng ấy đã rèn giũa nên một thế hệ con người đặc biệt: kiên cường, nhẫn nại, giàu ý chí và sẵn sàng hy sinh thầm lặng. Bà Phạm Thị Thanh – người con gái bản Khang năm nào – không trực tiếp cầm súng nơi tuyến đầu, nhưng từng nhát cuốc, nhát búa mở đường, từng bước chân gùi gạo, từng bữa ăn nhường nhau trong đói rét… đều góp phần làm nên sức mạnh của quân đội, làm nên sự vững bền của Tổ quốc trong những năm tháng lịch sử gian lao ấy.
Câu chuyện của bà Thanh là minh chứng sinh động cho vai trò to lớn của phụ nữ Việt Nam trong quân đội: Dám đi, dám chịu, dám hy sinh, gánh vác việc nặng không kém nam giới; âm thầm cống hiến, không đòi hỏi ghi công
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, đó là lời nhắc nhở sâu sắc: Hòa bình không tự nhiên có, và những con đường ta đi hôm nay từng được mở bằng mồ hôi, nước mắt và ý chí sắt đá của cha anh.



