NGƯỜI CON GÁI BÊN BỜ SÔNG NHƯ NGUYỆT
Câu chuyện tái hiện hình ảnh những người dân ven sông Như Nguyệt âm thầm hỗ trợ quân Đại Việt trong cuộc kháng chiến chống quân Tống năm 1076–1077, góp phần giữ vững phòng tuyến và nền độc lập của Đại Việt.
Đêm xuống trên dòng sông Như Nguyệt. Những bãi lau ven sông chìm dần trong bóng tối, chỉ còn ánh trăng nhạt trải trên mặt nước đang chảy chậm về phía hạ lưu. Phía bên kia sông là quân Tống với một đạo quân đông và mạnh đang tìm cách tiến sâu vào Đại Việt. Phía này là những người lính nhà Lý ngày đêm giữ phòng tuyến, còn trong những làng quê gần đó, người dân cũng sống trong tâm trạng thấp thỏm vì biết rằng chỉ cần phòng tuyến bị phá vỡ, chiến tranh sẽ tràn vào quê hương mình.
Nhưng giữa những ngày tháng căng thẳng ấy, lịch sử không chỉ được viết bởi những vị tướng đứng trong doanh trại. Có những người dân bình thường cũng góp phần vào cuộc chiến bằng những việc mà nếu nhìn riêng lẻ, chẳng ai nghĩ rằng chúng có thể làm thay đổi cục diện của một trận đánh. Một trong những câu chuyện được truyền lại từ vùng đất ven sông Như Nguyệt kể về một cô gái làm nghề đưa đò, người đã dùng sự hiểu biết của mình về dòng sông để giúp quân Đại Việt giữ vững phòng tuyến.
Năm 1076, nhà Tống chuẩn bị một cuộc tiến công quy mô lớn xuống Đại Việt. Vua Lý Nhân Tông giao cho Lý Thường Kiệt tổ chức phòng thủ. Sau khi chủ động tiến công vào các căn cứ quân sự của nhà Tống ở Ung Châu, Khâm Châu và Liêm Châu để phá thế chuẩn bị của đối phương, quân Đại Việt rút về nước và xây dựng một phòng tuyến vững chắc trên sông Như Nguyệt, nay thuộc khu vực Bắc Ninh.
Lý Thường Kiệt hiểu rằng không thể để quân Tống dễ dàng vượt sông. Vì thế, ông cho xây dựng phòng tuyến, bố trí quân lính và tận dụng địa hình sông nước để ngăn bước tiến của đối phương. Dòng Như Nguyệt trở thành ranh giới giữa hai đạo quân.
Trong những ngày ấy, người dân các làng ven sông cũng không thể đứng ngoài cuộc. Họ giúp quân lính vận chuyển lương thực, đưa tin, dẫn đường và cung cấp những hiểu biết về địa hình. Đối với người dân địa phương, dòng sông không chỉ là một phần của quê hương mà còn là nơi họ đã sống từ nhỏ, nên họ biết rất rõ những đoạn nước sâu, những khúc quanh, những bãi cạn và cả những thay đổi của dòng nước theo từng mùa.
Cô gái trong câu chuyện ấy cũng lớn lên bên sông. Từ nhỏ, cô đã theo cha học nghề chèo đò. Cô biết khi nào nước lên, khi nào nước rút, chỗ nào dòng nước chảy xiết và chỗ nào có thể cho thuyền nhỏ đi qua an toàn. Trong những ngày chiến tranh, chiếc đò của gia đình không còn chỉ phục vụ người dân đi lại mà được dùng để vận chuyển lương thực và đưa những người làm nhiệm vụ qua lại giữa các làng.
Một buổi chiều, khi đang chuẩn bị đưa một nhóm người sang sông, cô nghe tin quân Tống đang tìm cách thăm dò những điểm có thể vượt qua phòng tuyến. Người dân trong làng bắt đầu lo lắng. Nếu quân địch tìm được một đoạn sông thuận lợi để vượt qua, họ có thể đưa một lực lượng lớn sang bờ bên này.
Cô gái chợt nhớ đến một đoạn sông ở phía thượng nguồn, nơi người ngoài vùng rất dễ nhầm tưởng là một bãi cạn có thể cho quân đội vượt qua. Nhưng thực tế, dưới lớp nước tưởng như nông ấy là một vùng bùn sâu. Người địa phương chỉ cần nhìn màu nước và hướng dòng chảy là biết ngay. Nếu đoàn quân đông người hoặc nhiều ngựa cùng đi qua, họ rất dễ bị sa xuống.
Cô đem điều đó báo cho những người phụ trách phòng tuyến.
Thông tin tưởng chừng nhỏ bé ấy nhanh chóng được sử dụng để bố trí lực lượng. Những người lính được cử đến khu vực đó để quan sát, trong khi các lối có khả năng bị quân Tống lợi dụng đều được tăng cường canh phòng.
Đêm hôm ấy, cô gái lại chèo đò trên sông. Mặt nước tối đen, thỉnh thoảng chỉ có ánh lửa từ những trại quân phản chiếu xuống dòng nước. Cô không biết trận chiến ngày mai sẽ diễn ra như thế nào. Cô chỉ biết rằng quê hương mình đang ở ngay phía sau phòng tuyến, và nếu quân địch vượt được sông, những ngôi làng bình yên mà cô quen thuộc sẽ không còn bình yên nữa.
Vài ngày sau, quân Tống bắt đầu tìm cách vượt sông.
Những đội quân đông đúc tiến về phía bờ Như Nguyệt, chuẩn bị dùng cầu phao để đưa quân sang. Quân Đại Việt từ bên kia sông liên tục chống trả. Cả một vùng ven sông rung lên bởi tiếng trống trận, tiếng hò reo và tiếng vũ khí va chạm. Những người dân sống gần đó phải tìm nơi trú ẩn, nhưng nhiều người vẫn cố gắng giúp quân đội vận chuyển lương thực và chăm sóc những người bị thương.
Cuộc chiến kéo dài.
Quân Tống có lực lượng rất lớn, nhưng gặp khó khăn khi phải vượt qua một phòng tuyến được chuẩn bị kỹ lưỡng. Trong khi đó, quân Đại Việt dựa vào địa hình, công sự và sự hỗ trợ của nhân dân để giữ vững vị trí.
Có những đêm, cô gái vẫn chèo đò đưa người và hàng hóa qua sông. Mỗi chuyến đi đều có thể gặp nguy hiểm. Chỉ cần một chiếc thuyền bị phát hiện, người trên đó có thể trở thành mục tiêu của quân địch. Nhưng cô vẫn tiếp tục công việc, bởi những người ở bờ bên kia đang chờ lương thực, thuốc men và những tin tức từ hậu phương.
Rồi một đêm, từ phía doanh trại Đại Việt vang lên những tiếng đọc thơ. Một bài thơ được truyền từ hàng ngũ quân lính ra ngoài phòng tuyến, rồi từ những người lính đến với dân chúng. Bài thơ khẳng định chủ quyền của đất nước và thể hiện quyết tâm đánh bại quân xâm lược. Người đời sau biết đến nó với tên gọi “Nam quốc sơn hà”.
Không ai biết chính xác bài thơ được sáng tác trong hoàn cảnh nào và tác giả là ai, nhưng trong ký ức lịch sử, nó đã trở thành một biểu tượng của tinh thần bảo vệ chủ quyền dân tộc.
Đối với những người dân ven sông trong đêm ấy, những câu thơ vang lên giữa tiếng nước và tiếng quân reo có lẽ mang một ý nghĩa rất khác. Họ không biết mình đang đứng giữa một khoảnh khắc sau này sẽ được nhắc đến hàng trăm năm. Họ chỉ biết rằng bên kia sông là quân địch, còn phía sau mình là nhà cửa, ruộng đồng, cha mẹ và con cái.
Cuộc chiến cuối cùng kết thúc với việc quân Tống không thể vượt qua phòng tuyến Như Nguyệt. Hai bên sau đó đi đến việc giảng hòa, quân Tống rút về nước. Đại Việt giữ vững được nền độc lập.
Cô gái chèo đò trong câu chuyện cũng trở lại với cuộc sống của mình. Chiếc đò tiếp tục xuôi ngược trên dòng Như Nguyệt, những cánh đồng lại trở về với mùa cấy, mùa gặt, trẻ con lại chạy chơi trên những con đường làng. Có lẽ chẳng ai nghĩ rằng những chuyến đò của cô từng góp một phần rất nhỏ vào một cuộc chiến lớn.
Nhưng lịch sử thường được tạo nên từ rất nhiều phần nhỏ như thế.
Một vị tướng có thể đưa ra kế sách, một đạo quân có thể chiến đấu ngoài trận tuyến, nhưng phía sau họ luôn cần những người dân vận chuyển lương thực, dẫn đường, chăm sóc người bị thương và cung cấp những thông tin mà chỉ người địa phương mới biết. Nếu không có những con người ấy, một phòng tuyến dù được xây dựng kiên cố đến đâu cũng khó có thể đứng vững lâu dài.
Dòng Như Nguyệt ngày nay vẫn chảy qua những vùng quê Bắc Bộ. Những cây cầu hiện đại đã thay thế phần lớn những chuyến đò xưa, xe cộ chạy qua những con đường rộng và cuộc sống hai bên bờ sông đã thay đổi rất nhiều. Thế nhưng dưới mặt nước bình lặng ấy từng diễn ra một cuộc chiến mà kết quả của nó đã góp phần giữ vững nền độc lập của Đại Việt.
Và nếu có ai hỏi lịch sử của một dòng sông được tạo nên bởi những ai, có lẽ câu trả lời sẽ không chỉ có tên của những vị tướng. Đó còn là những người lính đứng trong chiến lũy, những người nông dân gánh gạo, những người chèo đò trong đêm tối và những người dân bình thường đã dùng sự hiểu biết về quê hương để bảo vệ đất nước.
Có thể cô gái ấy không có tên trong sử sách. Có thể câu chuyện về cô đã được thời gian phủ lên rất nhiều lớp truyền thuyết. Nhưng hình ảnh một người dân nhỏ bé lặng lẽ chèo đò giữa dòng sông trong những ngày đất nước có giặc vẫn gợi cho chúng ta một điều rất đẹp: khi quê hương đứng trước hiểm nguy, không phải ai cũng cần trở thành một vị tướng. Chỉ cần mỗi người làm tốt phần việc của mình, những việc tưởng như nhỏ bé ấy khi đứng cạnh nhau cũng có thể tạo thành một sức mạnh lớn lao.



