Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGƯỜI CON GÁI PA CÔ GIỮ LỬA A LƯỚI

Câu chuyện kể về Hồ Kan Lịch, cô gái Pa Cô lớn lên giữa núi rừng A Lưới trong những năm chiến tranh. Từ một thiếu nữ làm nhiệm vụ giao liên, bà trở thành người chỉ huy đội nữ du kích đông đảo, trực tiếp tham gia nhiều trận chiến đấu và cùng đồng bào bảo vệ căn cứ cách mạng. Một trong những chiến công nổi bật của bà là sử dụng súng trường bắn rơi một máy bay vận tải tại chiến trường phía tây Thừa Thiên Huế. Nhưng điều khiến cuộc đời Hồ Kan Lịch trở nên đặc biệt không chỉ là những chiến công, mà

Quảng Ninh03/07/2026Phường An Sinh (Phường An Sinh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cô gái Pa Cô quyết tâm đi theo cách mạng

Hồ Kan Lịch sinh ra tại bản Lê Lộc, giữa vùng núi A Lưới. Tuổi thơ của bà diễn ra trong hoàn cảnh quê hương chịu nhiều đau thương của chiến tranh. Từ nhỏ, bà đã chứng kiến đồng bào bị áp bức, bản làng bị càn quét và cuộc sống của người dân luôn bị đe dọa.

Khi Kan Lịch quyết định tham gia cách mạng, mẹ bà rất lo lắng. Bà sợ con gái có thể bị thương hoặc không thể trở về. Tuy nhiên, Kan Lịch vẫn kiên quyết lên đường. Với cô gái trẻ, việc bảo vệ đồng bào và quê hương quan trọng hơn những lo lắng cho riêng mình.

Ban đầu, Kan Lịch làm nhiệm vụ giao liên. Bà phải vượt qua núi rừng, chuyển tin tức và dẫn đường cho cán bộ giữa những khu vực thường xuyên bị kiểm soát. Người giao liên không chỉ cần sức khỏe mà còn phải thông thạo địa hình, biết giữ bí mật và bình tĩnh trước mọi tình huống.

Năm 1961, sau một thời gian làm giao liên, Kan Lịch gia nhập đội nữ du kích địa phương. Nhờ sự gan dạ và khả năng tổ chức, bà nhanh chóng được giao nhiệm vụ chỉ huy. Khi mới khoảng 19 tuổi, bà đã tham gia phụ trách lực lượng du kích nữ ở ba xã; riêng đội du kích Hồng Bắc có khoảng 160 chị em.

Đội nữ du kích giữa núi rừng A Lưới

Phần lớn thành viên trong đội nữ du kích là những người phụ nữ Pa Cô bình dị. Ban ngày, họ sản xuất, chăm sóc gia đình và giúp đỡ dân bản; khi có nhiệm vụ, họ trở thành giao liên, trinh sát, vận chuyển hoặc trực tiếp bảo vệ quê hương.

Trang bị của lực lượng còn rất thiếu thốn. Có người có súng, có người chỉ mang theo dụng cụ thô sơ hoặc tham gia làm chướng ngại vật, cảnh giới và tiếp tế. Lương thực cũng thường xuyên khan hiếm; nhiều lúc các nữ du kích chỉ có sắn, củ mài và rau rừng để ăn.

Trong hoàn cảnh ấy, Kan Lịch luôn cố gắng giữ vững tinh thần của đơn vị. Bà thường nhận phần khó khăn về mình, đi trước để quan sát đường và động viên đồng đội không bỏ cuộc. Bà quan niệm người chỉ huy không thể chỉ giao nhiệm vụ mà phải có mặt tại nơi nguy hiểm và cùng làm với mọi người.

Tiếng gọi đặc biệt trong một trận đánh

Mùa xuân năm 1963, Kan Lịch được giao chỉ huy một tiểu đội du kích tiến công một đồn trên địa bàn A Lưới. Đơn vị bí mật tiếp cận mục tiêu trong đêm và tước được vũ khí trước khi những người trong đồn kịp phản ứng.

Theo kế hoạch, khi toàn đội đã vào đúng vị trí, Kan Lịch phải hô lớn để tạo bất ngờ. Do vốn tiếng phổ thông khi ấy chưa thật thành thạo, bà bất ngờ gọi những người trong đồn bằng một cách xưng hô thường dùng giữa các cán bộ, chiến sĩ. Câu gọi đặc biệt khiến cả đồng đội lẫn những người trong đồn đều ngỡ ngàng.

Nhiệm vụ vẫn hoàn thành, nhưng khi trở về báo cáo, mọi người không thể nhịn cười trước câu chuyện ấy. Kỷ niệm nhỏ cho thấy Kan Lịch khi đó vẫn là một cô gái miền núi chất phác, đang vừa học tiếng phổ thông, vừa học cách tổ chức và chỉ huy chiến đấu.

Nhiệm vụ khó trên bầu trời A Lưới

Năm 1964, hoạt động càn quét tại vùng A Lưới gia tăng. Kan Lịch được giao chỉ huy sáu nữ du kích thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt tại khu vực sân bay: tìm cách đánh máy bay vận tải và làm suy yếu hoạt động đưa lực lượng vào vùng núi.

Bắn trúng một máy bay đang hoạt động bằng súng trường là nhiệm vụ rất khó. Tuy nhiên, Kan Lịch tin rằng nếu lựa chọn được thời điểm phù hợp, giữ bình tĩnh và phối hợp chặt chẽ thì đơn vị có thể hoàn thành.

Trong lần thực hiện nhiệm vụ, bà cùng đồng đội đã bắn rơi một chiếc máy bay vận tải. Nguồn của Báo Quân đội nhân dân xác định đây là máy bay Dakota tại sân bay A So; VTV ghi nhận đó là chiếc máy bay đầu tiên bị bắn rơi trên bầu trời phía tây Thừa Thiên Huế bằng cách đánh này.

Kan Lịch sau này kể rằng chính bà cũng không nghĩ một khẩu súng trường có thể góp phần làm chiếc máy bay rơi. Điều giúp bà và đồng đội thành công không phải vì có phương tiện hiện đại, mà là sự kiên trì, bình tĩnh và quyết tâm bảo vệ bản làng.

Trong quá trình hoạt động, bà tham gia 49 trận chiến đấu. Một số nguồn thống kê thành tích của bà liên quan tới khoảng 150 quân đối phương, nhưng cách mô tả giữa các tư liệu không hoàn toàn giống nhau: có nguồn ghi tiêu diệt, nguồn khác ghi bắt hoặc loại khỏi vòng chiến đấu. Vì vậy, con số này cần được hiểu là thành tích tổng hợp được ghi nhận trong hồ sơ và các bài kể về bà.

Nữ anh hùng đầu tiên của đồng bào Pa Cô

Với những thành tích trong chiến đấu và xây dựng lực lượng, Hồ Kan Lịch được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 1967, khi mới khoảng 24 tuổi.

Bà trở thành nữ Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân đầu tiên của đồng bào Pa Cô. Danh hiệu ấy không chỉ là niềm tự hào của cá nhân và gia đình mà còn là sự ghi nhận đối với những người phụ nữ vùng cao đã góp sức bảo vệ căn cứ cách mạng.

Trong gia đình bà còn có hai người thân được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân: người chú Hồ Đức Vai và người em Hồ A Nun. Ba người thuộc cùng một gia đình Pa Cô đã trở thành những tấm gương tiêu biểu của vùng núi A Lưới.

Bảy lần được gặp Bác Hồ

Năm 1968, Hồ Kan Lịch cùng đoàn anh hùng, dũng sĩ miền Nam ra thăm miền Bắc. Điều bà mong đợi nhất là được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Khi gặp Kan Lịch, Bác khen bà là người con gái dũng cảm, có tấm lòng kiên trung. Trong thời gian ở miền Bắc, bà vinh dự được gặp Bác tổng cộng bảy lần, trong đó có những lần được dùng cơm cùng Người.

Bác tặng bà một số kỷ vật như bút viết, đồng hồ và một chiếc đài bán dẫn. Trong số đó, chiếc đài trở thành kỷ vật đặc biệt nhất.

Ngày 10 tháng 8 năm 1968, khi vào thăm Bác, Kan Lịch bày tỏ mong muốn trở lại miền Nam tiếp tục công tác. Bà cũng nói rằng đồng bào miền núi quê mình luôn mong được nghe tiếng nói và tin tức từ miền Bắc. Hiểu nguyện vọng đó, Bác tặng bà chiếc đài mà Người thường dùng để nghe tin tức.

Bác căn dặn Kan Lịch dùng chiếc đài để giúp đồng bào theo dõi tình hình, hiểu thêm đường lối cách mạng và đoàn kết góp sức cho cuộc kháng chiến. Khi trở về, bà mang chiếc đài về A Lưới. Mỗi khi có chương trình quan trọng, bà con tập trung cùng nghe rồi trao đổi với nhau.

Chiếc đài sau này được bàn giao cho cơ quan bảo tàng tại Huế để bảo quản và trưng bày. Từ một vật dụng nhỏ, nó trở thành minh chứng cho tình cảm của Chủ tịch Hồ Chí Minh dành cho nữ anh hùng và đồng bào các dân tộc vùng A Lưới.

Lời căn dặn theo bà suốt cuộc đời

Trong những lần gặp gỡ, lời dạy được Kan Lịch nhớ sâu sắc nhất là người được công nhận là anh hùng không được tự mãn, mà phải tiếp tục sống gương mẫu và hoàn thành tốt mọi công việc.

Sau chiến tranh, bà trở về cuộc sống đời thường tại A Lưới. Bà chăm lo gia đình, giúp đỡ người dân gặp khó khăn và tích cực tham gia các hoạt động giáo dục truyền thống. Trong căn nhà của bà, bàn thờ Bác Hồ luôn được đặt ở vị trí trang trọng. Mỗi dịp Tết, gia đình lại làm cơm tưởng nhớ Người như một thành viên thân thiết.

Những ngày đầu năm 2026, Báo Quân đội nhân dân vẫn nhắc tới Hồ Kan Lịch trong câu chuyện về gia đình có ba người anh hùng của đồng bào Pa Cô. Dù tuổi đã cao, hình ảnh bà vẫn gắn với bản làng A Lưới và những hoạt động truyền lại ký ức lịch sử cho thế hệ sau

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn