Người Công Dân Đầu Tiên – Nguyễn Ái Quốc

Trong lịch sử dựng nước và giữ nước hào hùng của dân tộc Việt Nam, có những cái tên không chỉ được khắc bằng chữ vàng mà còn được viết bằng máu và nước mắt, bằng cả trái tim và khối óc của cả một đời người. Và khi nhắc đến bậc vĩ nhân "sáng mãi một tên Người", chúng ta không thể không xúc động nhớ về Người – vị cha già kính yêu của dân tộc, nhưng trước hết, Người là “Người công dân đầu tiên” của một nước Việt Nam tự do, mang tên Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh. Nhìn lại chặng đường tuổi trẻ của Người, đặc biệt là hành trình ra đi tìm đường cứu nước đầy gian truân, ta không chỉ thấy một trái tim yêu nước thổn thức mà còn thấy một ý chí lớn lao, một hoài bão thiêng liêng. Từ câu chuyện của Người, thế hệ trẻ hôm nay được soi rọi một tấm gương sáng ngời về khát vọng và trách nhiệm – những bài học vô giá để sống xứng đáng với tổ quốc mình.
Bác Hồ khi còn trẻ, lúc đó mang tên Nguyễn Tất Thành, không phải là một thần đồng hay một thiên tài xuất chúng từ thuở ấu thơ. Người sinh ra trong một gia đình nhà nho yêu nước, lớn lên trên mảnh đất Nghệ Tĩnh đầy nắng gió và khí phách kiên trung. Thuở nhỏ, cậu bé Nguyễn Sinh Cung – con của cụ Phó bảng Nguyễn Sinh Sắc – đã sớm chứng kiến cảnh người dân bị áp bức, bóc lột dưới ách thực dân, phong kiến. Những hình ảnh người nông dân lầm than, những cuộc khởi nghĩa thất bại, những bậc tiền bối bị đày đọa hoặc lưu vong như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh đã in sâu vào tâm khảm chàng thanh niên xứ Nghệ.
Khác với nhiều người cùng trang lứa chỉ biết gắng đỗ đạt làm quan hay trốn tránh thực tại, Nguyễn Tất Thành nuôi một hoài bão vừa cháy bỏng vừa lặng lẽ: phải ra đi, phải tìm cho được con đường giải phóng dân tộc. Người từng tâm sự: "Tôi muốn đi ra ngoài, xem nước Pháp và các nước khác. Sau khi xem xét họ làm thế nào, tôi sẽ trở về giúp đồng bào chúng ta." Câu nói ấy thật giản dị, nhưng ẩn sâu trong đó là cả một khát vọng lớn lao chưa từng có trong lịch sử tư tưởng yêu nước lúc bấy giờ. Không phải "phò vua cứu nước", không phải "dựa vào nước ngoài để đánh đuổi nước ngoài", mà là một tầm nhìn mới: học từ chính kẻ thù, hiểu tận gốc rễ sức mạnh và sự nguy hiểm của chủ nghĩa thực dân, rồi tự mình tìm lối đi. Ở tuổi thanh xuân, khi nhiều người còn mơ mộng về tình yêu, danh vọng hay cuộc sống ấm no, Nguyễn Tất Thành đã mang trong tim một nỗi đau mang tên Tổ quốc.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn), người thanh niên lấy tên là Văn Ba lên tàu Đô đốc Latouche-Tréville, bắt đầu cuộc hành trình dài ba mươi năm lưu lạc. Người ra đi với hai bàn tay trắng, chỉ có một chiếc va li nhỏ và một trái tim nóng bỏng. Không có tiền bạc, không có người bảo trợ, không có một kế hoạch chi tiết nào. Tất cả chỉ là một niềm tin mãnh liệt: nhất định phải tìm ra con đường cứu nước.
Hành trình ấy đưa Người qua nhiều châu lục, từ châu Á sang châu Âu, châu Phi, châu Mỹ. Người làm đủ mọi nghề để kiếm sống: phụ bếp trên tàu, cào tuyết ở Luân Đôn, làm vườn, đốt lò, thợ ảnh... Đối với người thường, đó chỉ là những công việc kiếm cơm qua ngày. Nhưng với Nguyễn Ái Quốc, mỗi giọt mồ hôi rơi trên đất khách quê người đều là một bài học vô giá. Người quan sát đời sống của giai cấp công nhân, tầng lớp bị áp bức ở các nước tư bản. Người chứng kiến nạn phân biệt chủng tộc ở Mỹ, nạn bóc lột tàn bạo ở châu Phi, và đặc biệt là sự giả dối của khẩu hiệu "Tự do – Bình đẳng – Bác ái" mà thực dân Pháp vẫn rêu rao. Càng đi, Người càng thấm thía rằng: chủ nghĩa thực dân ở đâu cũng tàn bạo, dù dưới màu cờ sắc áo nào.
Cũng trong hành trình ấy, vào năm 1917, Nguyễn Ái Quốc sang Pháp, tham gia hoạt động trong Hội những người Việt Nam yêu nước. Người viết báo, viết truyền đơn, tố cáo tội ác của thực dân. Và rồi khoảnh khắc lịch sử đến vào năm 1920, khi Người đọc được bản “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của Lênin. Giống như người đi trong đêm tối bỗng thấy ánh sáng, Người đã tìm thấy con đường: chỉ có cách mạng vô sản, chỉ có giải phóng giai cấp gắn liền với giải phóng dân tộc, mới thực sự đem lại tự do, ấm no cho nhân dân. Từ một người yêu nước thuần túy, Nguyễn Ái Quốc trở thành người cộng sản Việt Nam đầu tiên – một bước chuyển mang tính bước ngoặt cho cả vận mệnh dân tộc.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nếu ai đó hỏi: Điều gì đã khiến một thanh niên trẻ tuổi có thể chịu đựng ba mươi năm lưu lạc, giam cầm, nghèo khổ, xa gia đình, xa quê hương? Câu trả lời chỉ có một: “tình yêu nước”. Không phải thứ tình yêu hoa mỹ, mà là tình yêu thiết tha, da diết, đến mức Người đã viết: "Tôi chỉ có một ham muốn, ham muốn tột bậc, là làm sao cho nước ta hoàn toàn độc lập, dân ta hoàn toàn tự do, đồng bào ai cũng có cơm ăn áo mặc, ai cũng được học hành." Tình yêu ấy khiến Người có thể đánh đổi tất cả: tuổi trẻ, tình riêng, sự an nhàn, thậm chí cả mạng sống.
Gắn với tình yêu nước là một ý chí lớn lao chưa từng có. Ý chí ấy được tôi luyện mỗi ngày qua những thử thách. Khi bị bắt giam ở Hồng Kông (1931), Người viết "Nhật ký trong tù", vẫn giữ vững khí tiết. Khi phải sống trong hang cùng, rừng rậm Việt Bắc, Người vẫn lạc quan "Cảnh khuya như vẽ người chưa ngủ/ Chưa ngủ vì lo nỗi nước nhà". Ý chí của Người không phải là sự cứng nhắc, mà là sự kiên định mềm dẻo như tre Việt Nam – "tre già măng mọc", "uốn cong mà không gãy". Chính tình yêu nước và ý chí ấy đã tạo nên sức mạnh để Người vượt qua mọi khó khăn, từ bước chân trần ra đi đến ngày trở về trực tiếp lãnh đạo cách mạng, làm nên Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Đứng trước tấm gương sáng ngời của Bác – Người công dân đầu tiên, thế hệ trẻ chúng ta hôm nay không khỏi day dứt và tự vấn: Mình đã sống thế nào? Ước mơ của mình là gì? Hoài bão của mình có đủ lớn để vượt qua cái tôi nhỏ bé và hướng đến điều gì đó cao cả hơn?
Trước hết, câu chuyện của Bác dạy chúng ta rằng: “ước mơ không có giới hạn”. Tuổi trẻ không chỉ tồn tại để "ăn ngon mặc đẹp", "học giỏi để làm giàu", mà còn để dám mơ những điều vĩ đại. Nếu Bác đã dám mơ "giải phóng dân tộc" khi còn là chàng trai nghèo trên bến cảng, thì thanh niên hôm nay cần dám mơ những khát vọng chân chính: làm chủ công nghệ, đưa Việt Nam sánh vai với các cường quốc về kinh tế tri thức, bảo vệ môi trường, xóa bỏ những bất công trong xã hội. Không cần phải ra đi tìm đường cứu nước trong bối cảnh hòa bình, nhưng mỗi người trẻ có thể "ra đi" khỏi vùng an toàn của chính mình, ra đi khỏi lối sống thụ động, ỷ lại, để khám phá, sáng tạo và cống hiến.
Thứ hai, bài học về “hoài bão” càng trở nên cấp thiết. Hoài bão không phải là những lời nói suông, mà là sự chuẩn bị cho một hành trình dài. Như Bác đã dành ba mươi năm để biến hoài bão thành hiện thực, thanh niên hôm nay cũng cần sự kiên trì, bền bỉ. Trong thời đại 4.0, khi những cám dỗ về lợi ích trước mắt, sự nổi tiếng tức thời đầy rẫy, giới trẻ rất dễ mất phương hướng. Hoài bão đích thực không phải là "trở thành TikToker nổi tiếng" hay "kiếm thật nhiều tiền", mà là đóng góp một giá trị bền vững cho xã hội. Hãy nghĩ đến những nhà khoa học trẻ, những bác sĩ tình nguyện vùng sâu, những kỹ sư công nghệ cống hiến cho chuyển đổi số quốc gia – họ chính là những Nguyễn Ái Quốc thời đại mới, với hoài bão giản dị mà lớn lao.
Quan trọng hơn cả, câu chuyện của Người nhắc nhở chúng ta về “trách nhiệm” của công dân trẻ đối với đất nước. Trong bối cảnh hòa bình và hội nhập, trách nhiệm ấy không còn là cầm súng ra trận, nhưng cũng không hề nhẹ nhàng. Đó là trách nhiệm học tập thực chất, không chạy theo bằng cấp ảo. Đó là trách nhiệm sống có đạo đức, không để chủ nghĩa cá nhân, sự ích kỷ làm hoen ố truyền thống "thương người như thể thương thân". Đó là trách nhiệm giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, giữa lúc toàn cầu hóa đang làm mờ ranh giới. Đó còn là trách nhiệm bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, trên biển đảo, trên mọi mặt trận kinh tế, văn hóa, chính trị. Nếu mỗi người trẻ ý thức được rằng mình đang thừa hưởng một đất nước tự do, độc lập – thứ mà Bác và các thế hệ cha anh đã đánh đổi bằng xương máu – thì tự khắc, hành động của họ sẽ có trọng lượng.
Thật đáng buồn khi trong xã hội hiện đại, vẫn còn không ít bạn trẻ sống thờ ơ, vô cảm, chạy theo lối sống hưởng thụ, thậm chí có những biểu hiện lệch chuẩn về đạo đức. Họ quên rằng, cha ông ta đã từng "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước", từng "lấy xương làm gối, lấy da làm chăn" để giành lại từng tấc đất. Tổ quốc hôm nay không phải tự nhiên mà có; nó được đúc kết từ mồ hôi, nước mắt và cả máu của biết bao thế hệ. Vậy nên, nhìn vào Bác – người thanh niên yêu nước năm nào – mỗi chúng ta hãy tự đặt câu hỏi: Mình đã làm gì để xứng đáng với cái gọi là "con cháu Lạc Hồng"?
Người công dân đầu tiên – Nguyễn Ái Quốc – đã đi xa, nhưng di sản Người để lại cho dân tộc không chỉ là một đất nước độc lập, mà còn là một lối sống, một cách làm người, một tấm gương về khát vọng và trách nhiệm. Thế hệ trẻ hôm nay, dù sống trong thời bình, vẫn đang đứng trước những "thực dân" mới: thực dân vô cảm, thực dân thiếu trách nhiệm, thực dân chạy theo giá trị vật chất tầm thường. Để chiến thắng, chúng ta không cần súng đạn, mà cần ngọn lửa của lý tưởng, cần bản lĩnh của những người trẻ dám ước mơ, dám hành động, dám chịu trách nhiệm.
Hãy nhớ rằng: mỗi thanh niên hôm nay, nếu sống có hoài bão, có lý tưởng, biết cống hiến, thì chính là một "Nguyễn Ái Quốc" thu nhỏ – một công dân có ích cho tổ quốc. Và khi hàng triệu người trẻ như thế cùng đứng lên, chắc chắn đất nước Việt Nam sẽ bước tới đài vinh quang, sánh vai với các cường quốc năm châu như Bác Hằng mong ước. Sống, học tập và cống hiến hết mình – đó không chỉ là lời tri ân sâu sắc nhất dành cho Người, mà còn là sứ mệnh thiêng liêng của tuổi trẻ hôm nay và mai sau.



