Anh hùng Lao động

Người công nhân nhặt lại những dòng men chảy

Sau ngày Hải Phòng giải phóng, Nhà máy Sắt tráng men thiếu nguyên liệu nghiêm trọng. Công nhân Hoàng Trọng Cứ đã chế tạo một loại rây để thu hồi hàng trăm tấn men bị thất thoát, làm lợi khoảng 150.000 đồng theo giá trị thời bấy giờ và góp phần duy trì sản xuất bằng nguyên liệu trong nước.

Huế22/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 13 tháng 5 năm 1955, Hải Phòng hoàn toàn giải phóng.

Quân đội Pháp rút khỏi thành phố cảng, nhưng những nhà máy được tiếp quản không thể lập tức hoạt động bình thường. Máy móc cũ kỹ, phụ tùng thiếu, nguồn cung nguyên liệu bị gián đoạn. Một số dây chuyền có nguy cơ phải ngừng vì những bộ phận trước đây được nhập từ nước ngoài không còn sẵn có.

Tại Nhà máy Sắt tráng men Hải Phòng, những khó khăn ấy hiện diện ngay bên các lò nung.

Đây là nơi sản xuất những vật dụng quen thuộc như chậu, ca, bát, nồi và các sản phẩm kim loại phủ men. Muốn làm ra một sản phẩm hoàn chỉnh, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn, từ tạo hình phần kim loại, pha chế men, phủ men đến nung ở nhiệt độ cao.

Men là vật liệu quan trọng nhưng cũng dễ bị thất thoát. Trong quá trình sản xuất, một lượng men chảy ra ngoài, rơi xuống và bị bỏ đi. Giữa hoàn cảnh nguyên liệu khan hiếm, mỗi phần men mất đi đồng nghĩa với thêm một phần sản phẩm không thể hoàn thành.

Hoàng Trọng Cứ vào làm việc tại nhà máy sau ngày Hải Phòng giải phóng.

Ông sinh năm 1922 tại xã Phong Thủy, huyện Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế. Khi làm việc ở Hải Phòng, ông là công nhân, sau trở thành Tổ trưởng tổ Nấu phấn của Nhà máy Sắt tráng men.

Mỗi ngày đứng bên dây chuyền sản xuất, Hoàng Trọng Cứ nhìn thấy lượng men bị chảy ra ngoài. Thứ mà người khác có thể xem là phế thải, ông lại nhìn như một nguồn nguyên liệu chưa được lấy lại.

Ông bắt đầu tìm cách thu hồi.

Giải pháp của Hoàng Trọng Cứ không phải một cỗ máy phức tạp. Ông nghiên cứu làm một loại rây để sàng lọc, thu lại phần men bị chảy và lẫn với tạp chất. Sau khi được xử lý, số men ấy có thể quay trở lại phục vụ sản xuất.

Sáng kiến nhỏ bé ấy đã tạo ra một kết quả rất lớn.

Theo hồ sơ của Thành ủy Hải Phòng, cách làm của Hoàng Trọng Cứ giúp nhà máy thu hồi được hàng trăm tấn men, có giá trị khoảng 150.000 đồng theo thời giá đầu những năm 1960.

Đó không chỉ là một khoản tiền tiết kiệm.

Trong giai đoạn miền Bắc vừa khôi phục kinh tế sau chiến tranh, việc có thể tận dụng nguyên liệu tại chỗ giúp nhà máy giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và duy trì dây chuyền hoạt động. Những dòng men trước đây bị bỏ phí bắt đầu quay trở lại thành chậu, bát, ca và các vật dụng cần thiết cho đời sống.

Nhưng Hoàng Trọng Cứ không dừng lại ở chiếc rây thu hồi men.

Một số vật liệu dùng để đắp lò và làm nắp nồi vốn phải mua từ nước ngoài. Mỗi lần thiếu phụ tùng, công nhân phải chờ đợi, còn sản xuất có nguy cơ bị đình trệ. Ông cùng đồng nghiệp nghiên cứu thay thế bằng nguyên liệu trong nước.

Những chiếc nắp nồi và bộ phận của lò được làm thử, điều chỉnh rồi đưa vào sử dụng. Kết quả cho thấy chúng có thể đáp ứng yêu cầu sản xuất. Nhà máy vừa tiết kiệm chi phí, vừa không phải kéo dài thời gian chờ nhập vật tư.

Làm việc bên lò nung còn có một nguy hiểm khác.

Khi cần sửa chữa, công nhân phải tiếp cận khu vực có nhiệt độ cao và không khí ngột ngạt. Hoàng Trọng Cứ tiếp tục cải tiến hệ thống quạt đưa không khí vào lò, tạo điều kiện an toàn hơn cho những người phải vào bên trong kiểm tra hoặc sửa chữa.

Những sáng kiến của ông đều bắt đầu từ các vấn đề rất cụ thể: men đang bị phí, vật tư đang thiếu, người thợ đang phải làm việc trong môi trường nguy hiểm.

Ông không chờ một thiết bị hoàn chỉnh từ nơi khác chuyển đến. Ông quan sát ngay tại chỗ, tìm nguyên nhân rồi thử cách khắc phục bằng những vật liệu và kiến thức mình có.

Cường độ làm việc của Hoàng Trọng Cứ cũng được ghi lại bằng một con số đáng chú ý. Riêng năm 1961, ông đạt 325 ngày công – cao nhất toàn nhà máy.

Điều đó có nghĩa là trong phần lớn số ngày của năm, ông đều có mặt tại nơi sản xuất.

Tuy nhiên, một nhà máy không thể vận hành chỉ bằng một người thợ giỏi. Hoàng Trọng Cứ dành thời gian truyền lại kinh nghiệm cho những công nhân mới. Ông đã đào tạo 24 người thợ đạt trình độ tay nghề khá, giúp những sáng kiến không dừng lại ở phạm vi cá nhân mà trở thành năng lực chung của tập thể.

Từ năm 1955 đến năm 1961, ông có bảy năm liên tiếp được bầu là Chiến sĩ thi đua. Ông được tặng Huân chương Lao động hạng Ba và Huân chương Lao động hạng Nhất.

Ngày 3 tháng 5 năm 1962, Hoàng Trọng Cứ được tuyên dương Anh hùng Lao động.

Danh hiệu ấy ghi nhận một người công nhân không chiến đấu bằng súng, nhưng góp sức trên một mặt trận quan trọng khác: khôi phục sản xuất và xây dựng miền Bắc thành hậu phương của cả nước.

Trong những năm sau hòa bình, mỗi nhà máy hoạt động trở lại đều là một phần của công cuộc kiến thiết. Mỗi vật liệu được tiết kiệm giúp đất nước dành thêm nguồn lực cho trường học, bệnh viện, quốc phòng và đời sống nhân dân.

Bởi vậy, hàng trăm tấn men được Hoàng Trọng Cứ thu hồi không chỉ là một con số kinh tế.

Đó là câu chuyện về cách một người công nhân nhìn thấy giá trị trong những gì đang bị bỏ đi; về tinh thần tự lực của một nền công nghiệp còn non trẻ; và về một thời kỳ người lao động phải tự tìm lời giải cho những khó khăn mà chiến tranh để lại.

Giữa ánh lửa của Nhà máy Sắt tráng men Hải Phòng, Hoàng Trọng Cứ đã làm một việc rất bình dị: không để nguyên liệu của đất nước tiếp tục chảy đi một cách lãng phí.

Từ hành động bình dị ấy, ông bước vào lịch sử của thành phố công nghiệp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn