NGƯỜI CỘNG SẢN KIÊN TRUNG, TỔNG THANH TRA CHÍNH PHỦ ĐẦU TIÊN
Đồng chí Hồ Tùng Mậu tên khai sinh là Hồ Bá Cự, sinh ngày 15/6/1896 tại làng Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An. Đồng chí sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống khoa bảng và yêu nước. Ông nội là Phó bảng Hồ Bá Ôn, từng làm Án sát Nam Định và hy sinh khi chỉ huy bảo vệ thành Nam Định năm 1883. Cha là Hồ Bá Kiện, một chí sĩ yêu nước tham gia phong trào Văn Thân, sau bị thực dân Pháp bắt và sát hại khi lãnh đạo cuộc phá ngục Lao Bảo.
Sinh ra trong hoàn cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ, chứng kiến cảnh nước mất, nhà tan, Hồ Tùng Mậu sớm hình thành ý chí cứu nước. Từ những năm đầu thế kỷ XX, đồng chí đã tích cực tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc. Năm 1919–1920, đồng chí cùng các đồng chí yêu nước xuất dương sang Lào, Xiêm và sau đó đến Quảng Châu, Trung Quốc để hoạt động cách mạng.
Tại Quảng Châu, Hồ Tùng Mậu có điều kiện tiếp xúc với Nguyễn Ái Quốc và được Người giác ngộ, đào tạo theo con đường cách mạng vô sản. Năm 1923, đồng chí cùng một số thanh niên yêu nước tham gia thành lập Tâm Tâm xã, góp phần chuẩn bị về tổ chức và lực lượng cho sự ra đời của phong trào cách mạng theo khuynh hướng vô sản. Sau đó, đồng chí cùng Lê Hồng Sơn, Lê Hồng Phong và những thanh niên tích cực tham gia xây dựng Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội. (Du Lịch Nghệ An)
2. Người cộng sản kiên trung trong những năm tháng tù đày
Con đường hoạt động cách mạng của Hồ Tùng Mậu gắn liền với nhiều lần bị bắt, tù đày. Chính quyền Tưởng Giới Thạch nhiều lần bắt giam đồng chí trong những năm hoạt động tại Trung Quốc. Năm 1931, khi đang trên đường trở về Trung Quốc, đồng chí bị mật thám Pháp bắt tại Thượng Hải, đưa về Việt Nam và kết án tù chung thân.
Trong những năm bị giam tại Hỏa Lò, Kon Tum và Buôn Ma Thuột, Hồ Tùng Mậu vẫn giữ vững khí tiết của người cộng sản. Đồng chí tổ chức việc học tập văn hóa, chính trị cho các tù nhân, đoàn kết anh em tù chính trị và đấu tranh chống chế độ hà khắc của nhà tù thực dân. (Vĩnh Hùng)
Điều đáng quý ở Hồ Tùng Mậu là hoàn cảnh tù đày không làm suy giảm ý chí cách mạng. Trái lại, chính những năm tháng gian khổ ấy càng tôi luyện bản lĩnh, nghị lực và phương pháp lãnh đạo của đồng chí. Sau khi được trả tự do năm 1941, dù vẫn bị quản thúc, đồng chí tìm cách liên lạc với tổ chức Đảng, tiếp tục hoạt động và tham gia chuẩn bị lực lượng cho Tổng khởi nghĩa.
3. Nhà lãnh đạo sâu sát thực tiễn
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Hồ Tùng Mậu được Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh giao nhiều trọng trách. Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đồng chí từng phụ trách Trường Quân chính ở Nhượng Bạn, Hà Tĩnh, đào tạo cán bộ quân sự phục vụ kháng chiến.
Tháng 12/1946, đồng chí được giao giữ chức Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến, sau là Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến - Hành chính Liên khu IV, đồng thời là Ủy viên Thường vụ Liên khu ủy. Trên cương vị này, đồng chí thể hiện phong cách lãnh đạo sâu sát, thường xuyên đi cơ sở, trực tiếp nắm tình hình, củng cố tổ chức, xây dựng đội ngũ cán bộ và tổ chức Nhân dân tham gia kháng chiến, kiến quốc.
Đây cũng là một đặc điểm nổi bật trong phong cách Hồ Tùng Mậu: không xa rời thực tiễn, không chỉ làm việc qua báo cáo mà trực tiếp đi xuống cơ sở, lắng nghe cán bộ và Nhân dân.
4. Tổng Thanh tra Chính phủ đầu tiên – người đặt nền móng cho ngành Thanh tra
Một dấu mốc đặc biệt quan trọng trong cuộc đời Hồ Tùng Mậu là ngày 18/12/1949. Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 138/B-SL thành lập Ban Thanh tra Chính phủ trực thuộc Phủ Thủ tướng và Sắc lệnh số 138/C-SL cử Hồ Tùng Mậu giữ chức Tổng Thanh tra. Qua đó, đồng chí trở thành Tổng Thanh tra Chính phủ đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đặt nền móng quan trọng cho ngành Thanh tra Việt Nam.
Trong thời gian chưa đầy hai năm trên cương vị Tổng Thanh tra, đồng chí đã cùng tập thể cơ quan Thanh tra Chính phủ xây dựng phương thức hoạt động trong điều kiện đất nước đang tiến hành cuộc kháng chiến vô cùng gian khổ.
Hoạt động thanh tra thời kỳ đó tập trung vào những vấn đề thiết thực của đời sống kháng chiến và xây dựng chính quyền: chống tham ô, lãng phí, tiêu cực, mất dân chủ, kiểm tra việc thực hiện chính sách, bảo vệ tài sản Nhà nước và quyền lợi của Nhân dân.
Đồng chí đã chỉ đạo thanh tra, kiểm tra nhiều vụ việc quan trọng, trong đó có những vụ sai phạm về tín dụng, biển thủ công quỹ, tham ô, lãng phí trong quân đội; kiểm tra tình hình tại Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh sau khi có phản ánh của Nhân dân và báo cáo kịp thời với Chủ tịch Hồ Chí Minh. (Cảng vụ Hàng hải Nghệ An)
Đặc biệt, việc xử lý những vụ việc tiêu cực trong điều kiện kháng chiến cho thấy một quan điểm rất rõ ràng: càng trong hoàn cảnh khó khăn, cán bộ càng phải giữ gìn kỷ luật, liêm chính và đặt lợi ích của Nhà nước, của Nhân dân lên trên lợi ích cá nhân.
Đây chính là một trong những giá trị có ý nghĩa lâu dài đối với công tác thanh tra hiện nay.
5. Một phong cách thanh tra gần dân, thẳng thắn và trách nhiệm
Di sản lớn của Hồ Tùng Mậu không chỉ nằm ở việc đồng chí là Tổng Thanh tra đầu tiên, mà còn ở phương pháp và đạo đức của người làm công tác thanh tra.
Đồng chí coi trọng việc nắm tình hình thực tế, lắng nghe phản ánh của Nhân dân, kiểm tra trực tiếp và đánh giá vấn đề trên cơ sở thực tiễn. Khi xuống cơ sở, đồng chí thường gặp trực tiếp cán bộ và Nhân dân, tìm hiểu tâm tư, nguyện vọng và những khó khăn trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. (Nguyễn Lương Bằng)
Tinh thần ấy cho thấy thanh tra không đơn thuần là hoạt động phát hiện sai phạm để xử lý, mà còn nhằm phát hiện những bất cập trong quản lý, bảo vệ quyền lợi chính đáng của Nhân dân, chấn chỉnh tổ chức và giúp bộ máy nhà nước hoạt động hiệu lực, hiệu quả hơn.
Đối với người làm công tác thanh tra hôm nay, tư tưởng đó vẫn còn nguyên giá trị. Một cuộc thanh tra tốt không chỉ dừng ở việc tìm ra sai phạm, mà phải làm rõ nguyên nhân, trách nhiệm, hậu quả và giải pháp khắc phục, đồng thời bảo đảm khách quan, chính xác, đúng pháp luật và công bằng.
6. Những năm tháng cuối đời
Tháng 2/1951, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng, Hồ Tùng Mậu được bầu làm Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
Ngày 23/7/1951, trên đường vào Liên khu IV công tác, tại khu vực thị trấn Còng, Thanh Hóa, đồng chí bị máy bay địch phát hiện, đuổi bắn và hy sinh, khi mới 55 tuổi. Chủ tịch Hồ Chí Minh trực tiếp làm Trưởng ban Lễ tang và đọc điếu văn tại lễ truy điệu đồng chí.
Hơn 30 năm hoạt động cách mạng, Hồ Tùng Mậu đã trải qua những chặng đường đặc biệt gian khổ: hoạt động bí mật, xuất dương tìm đường cứu nước, xây dựng tổ chức cách mạng, nhiều lần tù đày, lãnh đạo kháng chiến và cuối cùng trở thành Tổng Thanh tra Chính phủ đầu tiên.
7. Hồ Tùng Mậu – tấm gương còn nguyên giá trị
Hồ Tùng Mậu là hình ảnh tiêu biểu của một thế hệ cách mạng tiền bối: kiên định về lý tưởng, trung thành với Đảng và dân tộc, gần gũi với Nhân dân, sâu sát thực tiễn, dám đấu tranh với tiêu cực và luôn đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Đặc biệt, đối với ngành Thanh tra, tên tuổi Hồ Tùng Mậu gắn với những ngày đầu hình thành nền thanh tra cách mạng. Những việc đồng chí đặt ra từ hơn 75 năm trước như chống tham ô, lãng phí; bảo vệ tài sản công; lắng nghe ý kiến Nhân dân; kiểm tra trách nhiệm của cán bộ; làm rõ sai phạm và chấn chỉnh quản lý nhà nước vẫn là những nhiệm vụ có ý nghĩa căn bản đối với công tác thanh tra hiện nay.
Với cán bộ thanh tra, học tập Hồ Tùng Mậu trước hết là học bản lĩnh nghề nghiệp và đạo đức công vụ: khi tiến hành thanh tra phải khách quan, công tâm; khi phát hiện sai phạm phải kiên quyết; khi đánh giá trách nhiệm phải thận trọng, đúng người, đúng việc; khi kiến nghị xử lý phải hướng tới khắc phục được nguyên nhân, phòng ngừa sai phạm và nâng cao hiệu quả quản lý.
Cuộc đời Hồ Tùng Mậu vì thế không chỉ thuộc về lịch sử cách mạng Việt Nam, mà còn là một phần lịch sử của ngành Thanh tra Việt Nam. Tấm gương của vị Tổng Thanh tra Chính phủ đầu tiên nhắc nhở mỗi cán bộ thanh tra hôm nay rằng: quyền lực công phải được kiểm soát, kỷ luật phải được giữ vững, công lý phải được bảo vệ và mọi hoạt động công vụ cuối cùng phải hướng đến lợi ích của Nhà nước và Nhân dân.
Năm 2026, nhân kỷ niệm 130 năm Ngày sinh đồng chí Hồ Tùng Mậu (15/6/1896 – 15/6/2026), việc ôn lại cuộc đời và sự nghiệp của đồng chí càng có ý nghĩa, nhất là đối với những người đang công tác trong ngành Thanh tra. Đó không chỉ là sự tri ân đối với một nhà cách mạng tiền bối, mà còn là dịp để mỗi cán bộ hôm nay tự soi lại mình về bản lĩnh, trách nhiệm, kỷ luật, liêm chính và tinh thần phụng sự Nhân dân.



