Người cựu binh thắp lửa cho đời
Chiến đấu 25 năm Mặt trận Bình Trị Thiên, mở đường Trường Sơn 1975, nhận Huân chương Chiến công hạng Nhất. 91 tuổi sống khỏe, làm Chủ tịch CCB xã, truyền lửa cách mạng cho thế hệ trẻ Phú Thọ.
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, ông Phạm Văn Hùng khi ấy là một thanh niên trẻ sống ở vùng trung du. Chứng kiến cảnh bom đạn tàn phá quê hương, ông đã tình nguyện tham gia lực lượng du kích địa phương. Nhiệm vụ của ông không chỉ là canh gác, bảo vệ làng mà còn phối hợp cùng bộ đội chủ lực chống lại các cuộc càn quét của địch.
khi đó ông mới khoảng 18–20 tuổi, tham gia đội dân quân du kích của làng. Cuộc sống lúc ấy vô cùng khó khăn: ban ngày sản xuất, ban đêm canh gác và sẵn sàng chiến đấu.
Một trận mà ông nhớ nhất là vào một buổi sáng sớm, khi sương còn phủ kín các đồi cọ. Địch bất ngờ tổ chức một cuộc càn quét lớn vào làng nhằm bắt cán bộ và phá cơ sở cách mạng. Khi nhận được tin báo từ trinh sát, ông Hùng cùng đội du kích nhanh chóng triển khai kế hoạch. Do lực lượng ít và vũ khí chỉ có súng trường, giáo mác, ông cùng đồng đội quyết định không đối đầu trực diện mà chia thành nhiều tổ nhỏ, ẩn nấp trong các bụi cây, triền đồi và những con đường mòn quen thuộc. Khi quân địch tiến sâu vào làng, chúng chia thành từng tốp để lục soát. Lợi dụng thời cơ, ông Hùng ra hiệu cho tổ của mình nổ súng trước. Tiếng súng vang lên bất ngờ giữa không gian yên tĩnh khiến quân địch hoảng loạn. Ngay lập tức, các tổ khác cũng đồng loạt tấn công từ nhiều hướng.
Trong lúc giao tranh, ông Hùng nhận nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm: dẫn một nhóm người dân, trong đó có cả người già và trẻ nhỏ, rút vào khu rừng phía sau làng. Đường đi gồ ghề, lại có địch truy đuổi phía sau, nhưng ông vẫn bình tĩnh, vừa quan sát vừa động viên mọi người giữ im lặng. Có lúc đạn bay sát bên, đất đá văng lên, nhưng ông không hề chùn bước. Khi đưa được người dân đến nơi an toàn, ông quay trở lại vị trí chiến đấu để tiếp ứng cho đồng đội. Sau một thời gian bị tấn công bất ngờ và gặp địa hình bất lợi, quân địch buộc phải rút lui. Cuộc càn quét thất bại, còn làng thì giữ được an toàn.
Sau trận chống càn ấy, ông Hùng và đội du kích không được nghỉ ngơi lâu. Địch thường xuyên quay lại với những đợt truy quét bất ngờ hơn, tinh vi hơn. Vì vậy, ông cùng đồng đội phải liên tục thay đổi nơi ẩn náu, đào thêm hầm bí mật và xây dựng hệ thống liên lạc giữa các làng.
Một lần khác, vào ban đêm, ông được giao nhiệm vụ dẫn đường cho một đơn vị bộ đội chủ lực về tập kết gần làng để chuẩn bị cho trận đánh lớn. Trời tối đen, đường rừng trơn trượt, lại phải tránh các chốt gác của địch. Ông Hùng đi trước, vừa dò đường vừa ra hiệu cho bộ đội đi theo từng người một để tránh gây tiếng động. Đến gần khu vực địch đóng quân, ông phát hiện có ánh đèn và tiếng nói chuyện của lính gác. Nhận thấy tình huống nguy hiểm, ông nhanh chóng ra hiệu dừng lại, rồi dẫn cả đơn vị đi vòng qua một con đường nhỏ ít người biết. Nhờ sự nhanh trí đó, đơn vị bộ đội đã tiếp cận được vị trí tập kết an toàn mà không bị lộ.
Không chỉ tham gia chiến đấu và dẫn đường, ông Hùng còn nhiều lần làm nhiệm vụ vận chuyển lương thực, vũ khí. Có những chuyến đi phải băng qua suối sâu, đồi cao, thậm chí đi trong mưa rét. Dù vất vả, ông và đồng đội vẫn luôn động viên nhau cố gắng, bởi ai cũng hiểu rằng mỗi bao gạo, mỗi viên đạn đều góp phần vào thắng lợi chung.
Có lần, trong khi đang vận chuyển hàng, ông và đồng đội suýt bị địch phát hiện. Cả nhóm phải nhanh chóng giấu hàng vào bụi rậm rồi nằm im hàng giờ liền. Muỗi đốt, đói khát, nhưng không ai dám cử động. Khi địch rút đi, họ mới tiếp tục nhiệm vụ.Những năm cuối của cuộc kháng chiến, tình hình chiến sự dần thay đổi theo hướng có lợi cho ta. Tại Phú Thọ, lực lượng du kích và bộ đội đã lớn mạnh hơn, phối hợp chặt chẽ hơn trong các trận đánh.
Ông Hùng khi ấy không còn chỉ làm nhiệm vụ nhỏ lẻ mà đã tham gia hỗ trợ những chiến dịch lớn hơn. Công việc của ông vẫn rất nguy hiểm: dẫn đường, tải đạn, chuyển lương thực và giữ liên lạc giữa các đơn vị. Tuy không trực tiếp xung phong nhiều như trước, nhưng vai trò của ông lại vô cùng quan trọng để đảm bảo hậu cần và thông tin thông suốt. Ông kể rằng, những ngày đó ai cũng cảm nhận được chiến thắng đang đến gần. Tinh thần chiến đấu của mọi người rất cao, dù vẫn còn nhiều khó khăn, thiếu thốn. Có những đêm hành quân liên tục, không kịp nghỉ, nhưng không ai than vãn. Rồi đến ngày tin chiến thắng lan về làng. Khi nghe thông báo đất nước được giải phóng, mọi người vỡ òa trong niềm vui. Ông Hùng nhớ rất rõ khoảnh khắc ấy: người dân ùa ra đường, ôm chầm lấy nhau, có người vừa cười vừa khóc. Bao nhiêu năm gian khổ, hy sinh cuối cùng cũng được đền đáp.
Sau chiến tranh, ông trở về cuộc sống bình thường, tiếp tục lao động sản xuất như bao người dân khác. Nhưng những ký ức về một thời chiến đấu thì không bao giờ phai nhạt. Với ông, đó là quãng đời khó khăn nhưng đáng tự hào nhất, bởi đã góp một phần nhỏ bé vào độc lập của Tổ quốc.



