NGƯỜI CỰU CHIẾN BINH - HUỲNH NGỌC BÍCH
THỜI HOA LỬA CỦA CỰU CHIẾN BINH HUỲNH NGỌC BÍCH
Sinh năm 1957 tại ấp Phú Thạnh, xã Phú Lễ, huyện Ba Tri, ông Huỳnh Ngọc Bích lớn lên trong những năm tháng quê hương còn ngập tiếng súng, dấu tích chiến tranh vẫn còn hằn trên từng mái nhà, bờ đê, con rạch. Từ nhỏ, ông đã được nghe những câu chuyện về tinh thần kiên cường của cha anh, về lòng yêu nước của người dân Bến Tre – vùng đất của phong trào Đồng Khởi lẫy lừng. Những ký ức ấy đã sớm khắc sâu vào tâm hồn cậu bé Ngọc Bích, tạo nên một tình yêu quê hương lúc nào cũng âm ỉ cháy.
Đến cuối những năm 1970, đất nước tuy đã thống nhất nhưng vẫn còn nhiều thử thách mới. Ở biên giới Tây Nam, kẻ thù liên tục gây hấn, tàn sát dân lành, đe dọa sự bình yên của Tổ quốc. Trước tình hình ấy, khi tiếng gọi của đất nước vang lên, chàng thanh niên Huỳnh Ngọc Bích không hề do dự. Tháng 1978, anh khoác lên mình bộ quân phục, lên đường làm nhiệm vụ thiêng liêng: chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
Những ngày đầu trong quân ngũ, ông phải làm quen với cuộc sống mới: sáng luyện tập, chiều hành quân, đêm trực gác. Những đôi chân vốn quen với ruộng đồng miền Tây phải tập bước trên đường rừng, đường đá. Có những bài tập khắc nghiệt đến mức nhiều chiến sĩ trẻ tưởng chừng gục ngã, nhưng Huỳnh Ngọc Bích luôn tự nhủ: “Mình là con của đất Ba Tri kiên cường, không được yếu lòng.” Chính ý chí ấy đã đưa ông vượt qua mọi khó khăn của những ngày đầu quân ngũ.
Từ năm 1978 đến 1981, ông Huỳnh Ngọc Bích tham gia nhiều trận chiến đấu ác liệt để bảo vệ biên giới và giữ vững độc lập dân tộc. Đó là khoảng thời gian mà ông gọi là “vừa đẹp nhất, vừa dữ dội nhất” của tuổi trẻ. Chiến trường biên giới Tây Nam không ầm ầm bom đạn như thời chống Mỹ, nhưng lại đầy rẫy những hiểm nguy. Kẻ thù sử dụng nhiều thủ đoạn bất ngờ, phục kích, đánh chớp nhoáng, gây mất mát cho quân ta.
Ông từng kể rằng những đêm nằm giữa rừng biên giới, tiếng gió thổi qua tán cây nghe như tiếng thở dài của đồng đội đã hy sinh. Cả đơn vị phải chia nhau từng giọt nước, từng nắm cơm. Có lúc hành quân trong nhiều ngày không ngủ, đôi chân rã rời nhưng vẫn phải cầm chắc vũ khí. Sốt rét rừng, muỗi vắt, thiếu thuốc men… tất cả như muốn thử thách ý chí người lính. Nhưng chính trong gian khổ ấy, tình đồng đội lại càng bền chặt. Họ cùng nhau chia cái áo, chia chén nước, cùng nhau đỡ nhau đứng dậy khi ngã xuống. Người lính trẻ Huỳnh Ngọc Bích đã trưởng thành từ chính những thử thách ấy.
Có những trận đánh mà ông luôn nhớ suốt đời. Đạn bay vù vù ngay bên tai, khói súng phủ mờ cả tầm nhìn. Những chiến sĩ trẻ kiên cường, không hề nao núng trước kẻ thù. Họ chiến đấu bằng niềm tin vào Tổ quốc, bằng tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”. Và giữa những giờ phút sinh tử ấy, ông càng thấu hiểu giá trị của hòa bình – điều mà tất cả nhân dân đều phải đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và máu.
Năm 1981, sau khi hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chiến đấu bảo vệ Tổ quốc, ông Huỳnh Ngọc Bích trở về quê hương. Dù không còn khoác áo lính, nhưng tác phong kỷ luật, tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nước vẫn theo ông trong từng việc làm hằng ngày. Ông bắt tay ngay vào lao động sản xuất, góp phần xây dựng đời sống kinh tế gia đình, và luôn tích cực tham gia phong trào của địa phương.
Không chỉ dừng lại ở đó, ông còn ấp ủ mong muốn được tiếp tục đóng góp cho cộng đồng, gìn giữ truyền thống của người lính Cụ Hồ. Vì vậy, ông sớm tham gia sinh hoạt cùng Chi hội Cựu chiến binh xã, trở thành người hội viên gương mẫu, luôn đi đầu trong các phong trào đoàn kết, giúp đỡ đồng đội, và giáo dục thế hệ trẻ về tinh thần yêu nước.
Năm 1998, ông chính thức được kết nạp vào Hội Cựu chiến binh Việt Nam. Đây là dấu mốc quan trọng, ghi nhận tinh thần phấn đấu không ngừng nghỉ và phẩm chất tốt đẹp của người lính Huỳnh Ngọc Bích. Trong suốt quá trình sinh hoạt, ông luôn giữ gìn phẩm chất bộ đội Cụ Hồ, sống giản dị, chân thành, trách nhiệm và luôn vì tập thể.
Với những đóng góp bền bỉ cho quê hương, cho cộng đồng và cho tổ chức Hội, ông Huỳnh Ngọc Bích vinh dự được xét tặng Kỷ niệm chương Hội Cựu chiến binh – phần thưởng xứng đáng dành cho người chiến sĩ đã dành trọn tuổi trẻ và cả cuộc đời mình cho Tổ quốc.
Ngày nay, khi mái tóc đã bạc, ông vẫn nhớ rõ từng chiến hào, từng người đồng đội, từng đêm nằm canh giấc ngủ của dân lành. Những ký ức ấy không bao giờ phai, mà trở thành ngọn lửa âm ỉ trong tim ông, truyền lại cho con cháu bài học về lòng yêu nước, tinh thần dũng cảm và trách nhiệm với quê hương.



