NGƯỜI DÂN BẮC CẦU TRE CHO BỘ ĐỘI
Câu chuyện là hồi ức của ông Nguyễn Văn Sáng về những năm tháng chiến tranh khi người dân một làng quê ven sông Thái Bình đã âm thầm chặt tre, bắc cầu tạm giữa đêm tối để bộ đội hành quân an toàn qua sông, tránh bom đạn và sự truy lùng của địch. Những cây cầu tre mong manh ấy không chỉ nối hai bờ sông, mà còn nối hậu phương với tiền tuyến, nối lòng dân với bộ đội, góp phần bảo vệ lực lượng cách mạng trong những thời khắc cam go nhất.
Tôi là Nguyễn Văn Sáng, sinh năm 1940, quê ở xã Hòa Bình, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình (cũ). Nay đã ngoài tám mươi, mỗi lần đi ngang con sông làng, nhìn dòng nước lặng lờ trôi dưới chân cầu bê tông kiên cố, tôi lại nhớ đến những cây cầu tre năm xưa – những cây cầu chỉ tồn tại trong đêm, nhưng đã gánh trên mình sinh mạng của biết bao người lính.
Những năm chống Mỹ, quê tôi nằm ven một nhánh sông lớn đổ ra sông Trà Lý. Con sông hiền hòa trong thời bình, nhưng trong chiến tranh lại trở thành chướng ngại hiểm trở đối với bộ đội hành quân ban đêm. Địch thường xuyên tuần tra, đặt vọng gác ở các bến phà, cầu lớn. Muốn vượt sông an toàn, bộ đội chỉ còn cách dựa vào lòng dân.
1. Khi cây cầu trở thành nhiệm vụ sống còn
Cuối năm 1966, đơn vị bộ đội chủ lực cần vượt sông qua địa phận làng tôi để kịp thời chi viện cho chiến trường. Nhưng bến đò bị địch kiểm soát, nước sông mùa đông chảy xiết, bơi qua là điều không thể.
Chi bộ xã họp khẩn. Bí thư nói ngắn gọn:
– “Chỉ có một cách: bắc cầu tre tạm, cho bộ đội đi trong đêm. Xong việc là phải tháo ngay.”
Cả gian nhà im phăng phắc. Ai cũng hiểu, bắc cầu tre giữa thời chiến là đặt sinh mạng mình trước họng súng. Nếu lộ, không chỉ người làm cầu bị bắt, mà cả làng sẽ bị trả thù.
Nhưng rồi, từng người một gật đầu. Không cần biểu quyết. Lòng dân đã quyết.
2. Chặt tre trong im lặng
Ngay chiều hôm ấy, chúng tôi chia nhau vào rừng tre sau làng. Tre phải chọn cây già, thân thẳng, đốt dài, chịu được sức nặng. Dao không được chặt mạnh, sợ tiếng vang xa. Mỗi nhát chém đều được tính toán kỹ lưỡng.
Tre chặt xong không kéo lê trên đất, mà vác trên vai, đi men theo bờ ruộng, bờ mương. Trẻ con được dặn ở nhà, không được bén mảng ra ngoài. Phụ nữ ở lại nấu nước, chuẩn bị đuốc, dây buộc bằng mây.
Tôi khi ấy hai mươi sáu tuổi, khỏe nhất làng, được phân công xuống nước cố định trụ cầu. Nước lạnh cắt da, nhưng không ai kêu ca. Ai cũng hiểu: chậm một phút là bộ đội gặp nguy hiểm.
3. Cây cầu mọc lên trong đêm
Khi trời sập tối, trăng non vừa nhô lên, chúng tôi bắt đầu bắc cầu. Không có bản vẽ, không có thước đo, chỉ dựa vào kinh nghiệm của những người thợ mộc, thợ tre trong làng.
Hai cây tre lớn được đóng sâu xuống lòng sông làm trụ. Từng thân tre khác được đặt ngang, buộc chặt bằng dây mây. Mặt cầu chỉ rộng vừa đủ một người đi, không có lan can. Ai trượt chân là rơi xuống dòng nước đen ngòm.
Chúng tôi làm trong im lặng tuyệt đối. Chỉ có tiếng nước chảy và tiếng thở gấp gáp. Thỉnh thoảng, có ánh đèn pin quét từ xa, cả nhóm lập tức nằm rạp xuống bờ sông, chờ ánh sáng đi qua.
Có lúc, một cây tre trượt khỏi tay, suýt rơi xuống nước. Tim tôi thót lại. Chỉ cần “tõm” một tiếng thôi, mọi công sức sẽ đổ sông đổ biển. Nhưng may mắn, chúng tôi giữ được.
Gần nửa đêm, cây cầu hoàn thành.
4. Bộ đội qua sông
Khi tín hiệu an toàn được phát ra, từng tốp bộ đội lặng lẽ tiến đến. Ba lô nặng trĩu, súng đạn lỉnh kỉnh, các anh bước lên cầu với sự tập trung cao độ.
Tôi đứng ở đầu cầu, thì thầm:
– “Đi chậm, giữ khoảng cách, không được dừng lại.”
Có chiến sĩ trẻ nhìn xuống dòng nước, nuốt nước bọt. Tôi đặt tay lên vai anh:
– “Cứ bước, có chúng tôi ở đây.”
Từng người, từng người qua sông an toàn. Cây cầu tre rung lên bần bật dưới sức nặng, nhưng vẫn trụ vững. Khi người cuối cùng sang bờ bên kia, ai nấy thở phào.
Một cán bộ bắt tay tôi thật chặt:
– “Cây cầu này quý hơn vàng.”
5. Tháo cầu trước bình minh
Không kịp nghỉ, chúng tôi lập tức tháo cầu. Tre được kéo lên, giấu vào bụi rậm, một số thả trôi theo dòng nước. Trước khi trời sáng, dấu vết phải biến mất hoàn toàn.
Đến khi mặt trời lên, con sông lại hiền hòa như chưa từng có gì xảy ra. Bọn địch tuần tra đi qua, không phát hiện điều bất thường nào.
Chỉ có chúng tôi – những người đã thức trắng đêm – mới biết, đêm qua, lịch sử đã đi qua trên những thân tre mảnh mai.
6. Không chỉ một cây cầu
Trong suốt những năm sau đó, làng tôi còn bắc nhiều cây cầu tre khác. Có cầu cho bộ đội hành quân, có cầu cho thương binh vượt sông, có cầu cho giao liên chuyển tài liệu.
Có lần, cầu vừa bắc xong thì máy bay địch quần thảo. Bộ đội chưa kịp qua hết. Chúng tôi phải đứng giữa hai bờ, ra hiệu cho các anh quay lại, chờ đêm khác. Cầu bị tháo bỏ trong tiếc nuối, nhưng người còn là cầu còn.
Cũng có lần, một người trong làng bị trượt chân ngã xuống sông, suýt bị cuốn trôi. Nhưng sáng hôm sau, anh vẫn tiếp tục tham gia bắc cầu như chưa có chuyện gì.
7. Cây cầu trong ký ức hòa bình
Chiến tranh kết thúc, cầu tre không còn nữa. Những cây cầu bê tông mọc lên, vững chãi, rộng rãi. Người ta đi qua mà không cần cúi đầu, không cần nín thở.
Nhưng với tôi, những cây cầu tre mới là cây cầu lớn nhất đời mình. Bởi trên đó, tôi đã thấy rõ nhất sức mạnh của lòng dân, của tình quân dân keo sơn.
Có lần, một cựu chiến binh trở lại làng, đứng rất lâu bên bờ sông. Ông nói:
– “Nếu không có cây cầu tre năm ấy, có lẽ tôi đã không còn sống.”
Tôi chỉ cười. Tôi không nghĩ mình đã làm điều gì lớn lao. Tôi chỉ nghĩ đơn giản:
bộ đội cần qua sông, dân làng thì bắc cầu.
8. Lời kết của người trong cuộc
Giờ đây, mỗi khi kể lại câu chuyện này cho con cháu, tôi luôn nói với chúng:
– “Ngày xưa, ông bà không có súng, không có xe tăng. Nhưng ông bà có tre, có tay, và có lòng.”
Những cây cầu tre ấy đã mục nát theo thời gian, nhưng ý nghĩa của chúng thì không bao giờ mất. Chúng là minh chứng rằng, trong chiến tranh, mỗi người dân đều có thể trở thành một nhịp cầu – nối hậu phương với tiền tuyến, nối sự sống với hy vọng, nối hiện tại gian khó với tương lai hòa bình.
Và tôi tin, chừng nào những câu chuyện ấy còn được kể lại, thì thời hoa lửa sẽ không bao giờ bị lãng quên.



