Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI DÂN CHE CHỞ THƯƠNG BINH

Câu chuyện là hồi ức của bà Đặng Thị Mão về những năm tháng người dân làng quê ven biển Thái Bình âm thầm che chở thương binh giữa bom đạn và sự truy lùng khốc liệt của địch. Những căn hầm nhỏ dưới bếp, những nắm cơm độn khoai, những đêm thức trắng chăm sóc vết thương đã trở thành minh chứng sống động cho tình quân dân keo sơn và lòng nhân ái lớn lao trong chiến tranh.

Hưng Yên16/12/2025Bùi Văn Tuân (Trường Tiểu học Thụy Quỳnh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Đặng Thị Mão, sinh năm 1936, quê ở xã Thái Phúc, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình ( nay là Xã Bắc Thái Ninh tỉnh Hưng Yên). Năm nay đã gần chín mươi tuổi, tóc đã bạc trắng, chân tay chậm chạp, nhưng mỗi khi nhắm mắt lại, tôi vẫn thấy rõ những đêm tối đặc mùi máu và bùn, những đêm mà người dân chúng tôi lấy thân mình che chở cho thương binh.

Những năm chống Mỹ, vùng ven biển Thái Bình không phải là trọng điểm bom đạn, nhưng lại là nơi địch thường xuyên lùng sục vì nghi ngờ có bộ đội qua lại. Làng tôi có nhiều lối mòn ra đê, ra biển, thuận lợi cho việc cơ động, nên cũng là nơi thương binh được đưa về giấu, chờ chuyển tuyến.

Chúng tôi khi ấy không gọi là “che giấu thương binh”. Chúng tôi chỉ nghĩ đơn giản:
người lính bị thương thì phải cứu.

1. Khi thương binh về làng trong đêm

Những đêm không trăng, có tiếng gõ cửa rất khẽ. Tôi mở ra, thấy hai du kích dìu theo một người lính, áo sũng máu, mặt tái mét. Không ai nói nhiều. Tôi chỉ kịp hỏi:
Nặng không?

Một người trả lời:
Mảnh pháo, mất nhiều máu.

Chúng tôi đưa anh xuống hầm bí mật đào ngay dưới bếp. Hầm chỉ vừa đủ một người nằm, ẩm thấp, tối om. Nhưng ở đó, anh an toàn hơn trên mặt đất.

Tôi cởi áo anh ra, rửa vết thương bằng nước muối loãng. Không có thuốc men gì ngoài vài nắm lá rừng. Anh cắn răng không kêu, chỉ mồ hôi vã ra như tắm.

Tôi nhìn anh mà ruột gan thắt lại. Con tôi cũng bằng tuổi ấy.

2. Che chở bằng mọi giá

Ban ngày, thương binh phải nằm im dưới hầm. Ban đêm, khi an toàn hơn, chúng tôi mới dám đưa anh lên lau rửa, thay băng. Mỗi tiếng động lạ ngoài ngõ đều khiến tim tôi muốn nhảy khỏi lồng ngực.

Có lần, địch bất ngờ vào làng. Chúng lục soát từng nhà. Tôi nghe tiếng giày đinh ngay ngoài sân, mà thương binh vẫn còn trong hầm.

Một tên lính hỏi:
Trong nhà có ai lạ không?

Tôi run, nhưng vẫn cố nói:
Nhà chỉ có đàn bà với trẻ con.

Hắn nhìn quanh, đá vào đống rơm ngay trên miệng hầm. Tôi đứng chắn phía trước, giả vờ mắng con:
Sao để rơm bừa bãi thế này!

Hắn chửi thề, rồi bỏ đi. Khi chúng đi khuất, tôi mới dám ngồi sụp xuống. Nếu chúng phát hiện ra hầm, không ai trong nhà tôi còn sống.

3. Những bữa ăn dành cho thương binh

Nhà tôi nghèo. Bữa ăn chỉ có cháo loãng, khoai độn. Nhưng phần của thương binh lúc nào cũng được để riêng, đầy hơn.

Có hôm, nhà hết gạo, tôi phải bới nồi vét những hạt cháy dưới đáy, hòa nước nóng cho anh ăn. Anh nhìn bát cháo, lắc đầu:
Bác ăn đi, cháu không đói.

Tôi gắt:
Không ăn thì lấy sức đâu mà lành vết thương?

Nói thế, nhưng tôi biết anh thương chúng tôi. Giữa cái đói, tình người còn lớn hơn cả cơn đói.

4. Đêm thức trắng cùng thương binh

Những đêm anh sốt cao, mê man gọi mẹ. Tôi ngồi bên, lấy khăn ướt lau trán, thì thầm:
Cố lên con, sắp qua rồi.

Có đêm, anh nắm chặt tay tôi, nói trong cơn mê:
Nếu con không về, bác nói giúp mẹ con…

Tôi quay mặt đi, nước mắt chảy dài. Tôi không dám nghĩ đến điều xấu. Tôi chỉ biết mình phải giữ anh sống.

5. Cả làng cùng che chở

Không chỉ nhà tôi, mà cả làng đều tham gia. Nhà này cho mượn lá thuốc, nhà kia canh gác. Có người đứng ngoài đầu ngõ suốt đêm để báo động nếu địch đến.

Chúng tôi phân công nhau rất kín đáo. Không ai biết hết mọi việc. Mỗi người chỉ làm phần của mình. Bí mật là để bảo vệ thương binh.

Có thương binh ở lại làng tôi hàng tháng, đến khi vết thương khô mới chuyển đi. Có người chỉ ở vài ngày rồi đi ngay trong đêm. Có người… không kịp đi.

6. Một lần tiễn thương binh không trở lại

Có một chiến sĩ trẻ, vết thương quá nặng. Chúng tôi chăm sóc hết sức, nhưng anh yếu dần. Đêm cuối, anh tỉnh táo lạ thường. Anh cảm ơn từng người, dặn dò như người sắp đi xa.

Anh nắm tay tôi:
Nếu không có các bác, cháu đã chết từ lâu.

Anh ra đi lúc gần sáng. Chúng tôi chôn anh ở bìa làng, không bia mộ, chỉ đánh dấu bằng một gốc tre. Không ai khóc to, vì sợ lộ.

Sau này, hòa bình lập lại, chúng tôi mới báo cho đơn vị đưa anh về nghĩa trang liệt sĩ.

7. Ngày hòa bình và những người trở lại

Có những thương binh sau này quay lại làng. Họ chống gậy, tóc đã bạc, nhưng vẫn nhận ra căn nhà cũ, cái bếp cũ, cái hầm dưới đất.

Có người quỳ xuống trước tôi, gọi:
Mẹ ơi…

Tôi vội đỡ họ dậy. Tôi không dám nhận hai tiếng ấy. Nhưng trong lòng tôi hiểu: giữa chiến tranh, chúng tôi đã thực sự là mẹ của những người lính.

8. Lời kết của người che chở

Chúng tôi không nghĩ mình làm điều gì lớn lao. Chúng tôi chỉ làm theo lẽ tự nhiên của con người: thấy người bị thương thì cứu.

Nhưng chính từ những việc nhỏ ấy – một cái hầm, một bát cháo, một đêm thức trắng – mà biết bao sinh mạng đã được giữ lại, biết bao người lính đã trở về tiếp tục chiến đấu, góp phần làm nên ngày hòa bình.

Nếu có ai hỏi tôi:
Điều gì khiến bác không sợ?

Tôi sẽ trả lời:
Sợ chứ. Nhưng nhìn thương binh nằm đó, tôi không thể quay lưng.

Và tôi tin rằng, ở bất cứ làng quê nào của đất nước này trong chiến tranh, cũng đã có những người dân như chúng tôi – lấy tình người che chở cho Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn