NGƯỜI DÂN CHE GIẤU THƯƠNG BINH
Giữa những đợt truy quét gắt gao của địch, người dân xã Minh Khai đã âm thầm che giấu và cứu sống nhiều thương binh cách mạng. Câu chuyện của bà Đặng Thị Hòa là hồi ức chân thực về những ngày “lấy mạng người đổi mạng người”, khi mỗi mái nhà dân trở thành lá chắn sinh tử cho người lính bị thương.
Tôi là Đặng Thị Hòa, sinh năm 1936, quê ở xã Minh Khai, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình ( nay là Xã Vũ Thư tỉnh Hưng Yên). Trong chiến tranh, người ta thường nói đến những trận đánh lớn, nhưng với tôi, cuộc chiến khốc liệt nhất lại diễn ra ngay trong gian bếp nhỏ của mỗi gia đình, nơi chúng tôi đã che giấu thương binh bằng chính sinh mạng của mình.
1. Khi thương binh được đưa về làng
Đó là một đêm cuối năm 1971. Trời rét cắt da. Du kích xã gõ cửa sau nhà tôi ba tiếng – ám hiệu quen thuộc. Tôi vừa mở cửa thì thấy hai thương binh được cáng trên võng, máu thấm đẫm băng.
Một người bị mảnh bom găm vào bụng, người kia gãy chân, ngất lịm. Du kích nói rất nhanh:
– Nhờ nhà cô che giúp. Địch đang lùng gắt.
Tôi chỉ kịp gật đầu. Không có thời gian để sợ.
2. Gian bếp thành phòng cứu thương
Chúng tôi đưa thương binh vào gian bếp sau, nơi có hầm tránh bom đào sẵn. Không thuốc men, không bác sĩ, chỉ có lá thuốc nam, nước muối và đôi bàn tay run rẩy.
Tôi đun nước, rửa vết thương. Người lính tỉnh lại, rên khẽ. Tôi đặt tay lên miệng anh:
– Cố chịu, con ơi. Kêu là chết.
Anh gật đầu, nước mắt trào ra.
3. Giấu thương binh như giấu con
Từ đêm ấy, nhà tôi có thêm hai sinh mạng phải bảo vệ. Ban ngày, thương binh nằm im dưới hầm. Ban đêm, tôi mới dám thay băng, cho uống cháo loãng.
Mỗi lần có tiếng chó sủa, tim tôi lại thắt lại. Tôi sợ nhất là tiếng rên vô thức của thương binh khi sốt cao. Tôi phải ngồi cạnh, xoa trán, thì thầm:
– Ráng lên con, ráng qua đêm.
4. Khi địch lục soát
Ba ngày sau, địch vào làng. Chúng lục từng nhà, hỏi từng người. Tôi giấu thương binh dưới hầm, phía trên là bếp rơm.
Tên lính bước vào, nhìn nồi cháo đang sôi. Hắn hỏi:
– Nhà có ai ốm à?
Tôi bình tĩnh đáp:
– Tôi sốt mấy hôm nay.
Hắn nhìn tôi, rồi đá vào đống rơm. Thương binh bên dưới nín thở. Tôi đứng chắn trước bếp, giả vờ ho sặc sụa.
Hắn chửi một câu rồi bỏ đi.
Khi tiếng giày xa dần, tôi mới biết lưng áo mình đã ướt đẫm mồ hôi.
5. Những ngày giành giật sự sống
Thương binh nặng nhất sốt li bì suốt nhiều ngày. Tôi thức trắng đêm, thay khăn, đút từng thìa nước. Có lúc tôi nghĩ: Nếu anh ấy chết ở đây, tôi sẽ làm sao?
Nhưng rồi tôi tự nhủ:
Sống chết là của anh ấy, còn che chở là trách nhiệm của mình.
6. Cả làng cùng giữ bí mật
Không chỉ nhà tôi. Cả xóm biết có thương binh, nhưng không ai nói ra. Nhà bên mang cho nắm gạo. Nhà khác đưa lá thuốc. Trẻ con được dặn không bén mảng sang.
Cả làng trở thành một bức tường im lặng.
7. Một người không qua khỏi
Dù cố gắng, người thương binh bị mảnh bom găm vào bụng vẫn không qua khỏi. Anh tỉnh lại lần cuối, nắm tay tôi, nói rất khẽ:
– Nếu cháu không về được… nhờ cô báo đơn vị…
Anh ra đi trong đêm, không tiếng khóc. Chúng tôi chôn anh sau vườn chuối, không bia, không tên, chỉ có lời hứa trong lòng: sẽ đưa anh về khi đất nước yên bình.
8. Người ở lại được cứu sống
Thương binh gãy chân dần hồi phục. Khi đơn vị đến đón, anh chống nạng ra đi. Trước khi đi, anh cúi đầu thật sâu:
– Mạng sống này là của dân làng.
Tôi chỉ nói:
– Còn sống là còn đánh được giặc.
9. Ngày hòa bình
Sau hòa bình, người thương binh ấy quay lại. Anh đã là cán bộ, tóc điểm bạc. Anh tìm lại gốc chuối sau vườn, thắp nén nhang cho đồng đội.
Anh khóc. Tôi cũng khóc.
10. Lời kết của người phụ nữ giấu thương binh
Che giấu thương binh không phải việc anh hùng. Đó là việc làm của người dân khi thấy người lính đổ máu vì mình.
Chúng tôi không cầm súng, nhưng chúng tôi đã dùng chính mái nhà, bếp lửa và trái tim mình để giữ lại sự sống cho cách mạng.
Nếu chiến tranh quay lại, tôi vẫn sẽ làm như thế.
Bởi khi người lính ngã xuống,
dân không thể quay lưng.



