NGƯỜI DÂN DẪN ĐƯỜNG CHO BỘ ĐỘI
Câu chuyện là hồi ức của ông Trần Văn Kỷ về những năm tháng người dân quê Thái Bình âm thầm dẫn đường cho bộ đội vượt qua ruộng đồng, đê sông, làng xóm giữa bom đạn và sự truy lùng gắt gao của địch. Những con đường nhỏ, lối mòn quen thuộc của làng quê đã trở thành “bản đồ sống”, giúp bộ đội tránh hiểm nguy, giữ vững lực lượng và hoàn thành nhiệm vụ.
Tôi là Trần Văn Kỷ, sinh năm 1938, quê ở xã An Ninh, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình ( nay là Xã An Bài tỉnh Hưng Yên). Trước Cách mạng, gia đình tôi mấy đời làm nông, gắn bó với ruộng đồng, bờ bãi, con đê ven sông Luộc. Chính những nơi tưởng như bình thường ấy, trong chiến tranh, lại trở thành những tuyến đường sinh tử.
Những năm chống Mỹ, bộ đội thường xuyên phải hành quân qua địa bàn làng tôi. Ban ngày, địch kiểm soát gắt gao các trục đường lớn. Ban đêm, máy bay thả pháo sáng, lùng sục từng bờ bãi. Muốn đi an toàn, bộ đội không thể tự lần đường, mà phải dựa vào những người dân địa phương – những người “thuộc đất như thuộc lòng bàn tay”.
Và thế là, tôi trở thành người dẫn đường.
1. Con đường không có trên bản đồ
Đường cho bộ đội đi không phải là đường làng. Đó là những lối mòn chỉ vừa một người bước, len giữa ruộng lúa, chạy sát bờ ao, vòng qua lũy tre, có đoạn phải bò thấp dưới hàng rào gai, có đoạn lội bùn đến đầu gối.
Những con đường ấy không vẽ được trên giấy. Chúng chỉ tồn tại trong trí nhớ của người dân. Đi sai một bước là có thể giẫm phải mìn, hoặc lộ ra giữa khoảng trống khi pháo sáng bật lên.
Tôi nhớ lần đầu được giao nhiệm vụ dẫn đường, cán bộ xã chỉ nói ngắn gọn:
– Chú Kỷ quen địa hình, dẫn bộ đội qua bãi sông đêm nay.
Tôi hiểu ngay: đây là việc không được phép sai.
2. Dẫn đường trong bóng tối
Đêm ấy, trời không trăng. Tôi đi trước, tay cầm một cành tre nhỏ, vừa đi vừa dò đất. Sau lưng là một trung đội bộ đội, mỗi người cách nhau vài mét.
Tôi ra hiệu bằng tay, không nói. Khi cần dừng, tôi khẽ huơ cành tre ngang lưng. Khi cần rẽ, tôi nghiêng người về phía trước. Tất cả đều im lặng tuyệt đối.
Có đoạn phải đi sát bờ sông, nước dâng cao, bùn trơn. Tôi dặn nhỏ:
– Bám đúng dấu chân tôi.
Chỉ cần một người trượt chân, cả đội hình có thể rối loạn. Nhưng các anh đi rất kỷ luật. Tôi cảm nhận rõ phía sau mình là niềm tin của bộ đội.
3. Khi địch quần thảo
Có những đêm, chúng tôi đang dẫn đường thì nghe tiếng máy bay. Pháo sáng bật lên, sáng trắng cả cánh đồng. Tôi lập tức ra hiệu cho bộ đội nằm rạp xuống bùn, che kín người bằng rơm rạ.
Nhiều chiến sĩ lần đầu trải qua cảm giác ấy, người run lên vì lạnh và căng thẳng. Tôi bò lại, thì thầm:
– Đừng cử động. Tắt đèn rồi đi tiếp.
Pháo sáng tắt, chúng tôi lại tiếp tục. Những lúc như vậy, mỗi phút đều dài như một giờ.
4. Đường quen nhưng hiểm
Có người hỏi tôi:
– Bác thuộc đường thế, có sợ không?
Tôi nói thật:
– Đường quen càng nguy hiểm. Quen quá dễ chủ quan.
Có lần, chính tôi suýt đưa bộ đội đi nhầm vào khu vực địch vừa rải mìn. May mà tôi nhận ra một bụi cỏ bị xáo trộn, dấu hiệu lạ. Tôi lập tức đổi hướng, dẫn vòng xa thêm gần một cây số. Mệt, nhưng an toàn.
Sau này, cán bộ nói:
– Nếu không có chú đổi hướng kịp, hậu quả khó lường.
Tôi nghe mà lạnh sống lưng.
5. Người dân là “la bàn sống”
Không chỉ tôi, mà nhiều người dân trong làng cũng tham gia dẫn đường. Người già nhớ từng khúc đê, bãi bồi. Thanh niên khỏe, quen lội ruộng. Phụ nữ thì nắm rõ từng lối qua xóm, từng ngõ nhỏ.
Chúng tôi không gọi đó là nhiệm vụ, mà gọi là việc của làng. Ai được giao thì đi. Không hỏi bộ đội đi đâu, làm gì. Chỉ cần biết: phải đưa họ đến nơi an toàn.
6. Một lần dẫn đường không trở lại
Có một người trong làng tôi – anh Hòa – dẫn đường cho bộ đội trong một đêm mưa lớn. Đến gần sáng, chỉ có bộ đội quay về. Anh Hòa không trở lại.
Sau này mới biết, trên đường rút, anh bị địch phục kích. Anh hy sinh, không kịp báo tin. Cả làng lặng đi. Nhưng không ai trách, không ai chùn bước. Bởi chúng tôi hiểu: dẫn đường cũng là ra trận.
7. Ngày hòa bình nhìn lại
Hòa bình lập lại, tôi không còn dẫn bộ đội trong đêm nữa. Những con đường mòn dần biến mất, ruộng đồng được cày xới lại. Nhưng mỗi khi đứng trên bờ đê, nhìn về phía cánh đồng xưa, tôi vẫn nhớ như in từng khúc rẽ, từng bờ mương.
Có lần, một cựu chiến binh tìm về, nhận ra tôi. Ông nắm tay tôi thật lâu:
– Nếu không có bác dẫn đường, chúng tôi đã không qua được.
Tôi chỉ cười. Tôi không nghĩ mình làm điều gì lớn. Tôi chỉ nghĩ:
đất này là của dân, dân phải dẫn bộ đội đi trên đất mình.
8. Lời kết của người dẫn đường
Trong chiến tranh, có những người chiến đấu bằng súng. Có những người chiến đấu bằng trí nhớ và bước chân. Chúng tôi – những người dân dẫn đường – đã dùng chính sự quen thuộc với quê hương để biến làng quê thành lá chắn vô hình cho bộ đội.
Những con đường ấy không còn trên bản đồ, nhưng chúng vẫn còn trong lịch sử, trong ký ức của những người đã đi qua chiến tranh và trong lòng đất nước này.



