Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI DÂN ĐÀO HẦM CHỮ A

Những năm cuối thập niên 1960, miền Bắc bước vào giai đoạn khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Bầu trời không còn yên bình, tiếng máy bay gầm rú trở thành âm thanh quen thuộc, len lỏi vào từng bữa cơm, giấc ngủ của người dân làng quê. Ở xã Quỳnh Minh – một vùng chiêm trũng ven sông Luộc của tỉnh Thái Bình – người dân chưa từng nghĩ rằng cuốc, xẻng, thuổng vốn dùng để làm ruộng lại trở thành “vũ khí” cứu mạng trong những năm tháng chiến tranh.

Hưng Yên17/12/2025Bùi Văn Tuân (Trường Tiểu học Thụy Quỳnh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông Nguyễn Văn Lưu, sinh năm 1948, khi ấy mới tròn hai mươi tuổi, là một trong những người trực tiếp tham gia đào hầm chữ A – loại hầm trú ẩn phổ biến nhất ở nông thôn miền Bắc trong thời kỳ Mỹ đánh phá bằng không quân. Mỗi khi nhắc lại, giọng ông chậm rãi nhưng vẫn đầy xúc động:
“Chúng tôi đào hầm không phải để trốn tránh, mà để giữ lấy làng, giữ lấy người, để còn sức mà tiếp tục sản xuất, tiếp tục nuôi quân, nuôi kháng chiến.”

Hầm chữ A được gọi như vậy bởi kết cấu giống hình chữ A in hoa: hai vách hầm nghiêng vào nhau, phía trên lợp bằng tre, gỗ, rơm rạ, đất nện dày. Nhưng để làm được một chiếc hầm đạt yêu cầu “chống bom bi, bom phá mảnh”, không hề đơn giản. Tất cả đều làm thủ công, không máy móc, không vật liệu hiện đại.

Ông Lưu nhớ lại: mỗi thôn được giao chỉ tiêu số lượng hầm phải hoàn thành trong thời gian rất ngắn. Ban ngày đi cấy, gặt, tối đến cả làng lại tập trung đào hầm dưới ánh đèn dầu leo lét. Đào sâu từ 1,8 đến hơn 2 mét, đất phải được vận chuyển đi nơi khác, rải mỏng trên ruộng để tránh lộ dấu vết từ trên không. Có hôm vừa đào xong thì còi báo động vang lên, cả đội phải nhảy ngay xuống chính cái hầm mình đang làm dở.

Khó khăn nhất không phải là thiếu ăn, thiếu ngủ, mà là nỗi sợ thường trực. Máy bay Mỹ có thể đến bất cứ lúc nào. Có ngày chúng ném bom ngay khi dân làng đang đào hầm. Đất đá rung chuyển, tiếng nổ dội vào lồng ngực, tưởng như tim ngừng đập. Nhưng rồi khi bom ngớt, mọi người lại bò lên, tiếp tục xúc đất, gia cố hầm. Không ai bỏ cuộc.

Những chiếc hầm chữ A ấy không chỉ cứu sống người dân trong các đợt ném bom, mà còn trở thành “nhà” trong nhiều tháng liền. Có gia đình cả năm sinh hoạt dưới hầm: ăn cơm, ngủ, thậm chí sinh con. Ông Lưu kể có lần, một quả bom nổ cách hầm chỉ vài chục mét, sức ép làm sập một bên vách. Nhờ kết cấu chữ A chắc chắn, cả gia đình ông vẫn an toàn. Khi chui ra, thấy ngôi nhà tranh phía trên đã bị tốc mái, mọi người chỉ biết ôm nhau khóc vì còn sống.

Điều khiến ông Lưu tự hào nhất không phải là bản thân đào được bao nhiêu hầm, mà là tinh thần đoàn kết của làng quê thời chiến. Nhà nào có tre góp tre, có gỗ góp gỗ. Người già trông trẻ, thanh niên đào đất, phụ nữ đan phên, gánh đất. Không ai đứng ngoài cuộc. Hầm của nhà này cũng là hầm chung của cả xóm khi cần.

Ngày hòa bình lập lại, nhiều hầm chữ A bị lấp đi để trả lại mặt bằng canh tác. Nhưng trong ký ức của ông Lưu, những chiếc hầm ấy chưa bao giờ biến mất. Chúng là biểu tượng của ý chí sinh tồn, của trí tuệ và lòng dũng cảm của người dân hậu phương – những con người không cầm súng nhưng vẫn đứng vững trước bom đạn kẻ thù.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn