NGƯỜI DÂN GIẤU VŨ KHÍ TRONG CHUM THÓC
Giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt, khi địch tăng cường lùng sục, người dân xã Thụy Duyên đã dùng chính những chum thóc trong nhà mình để cất giấu vũ khí cho bộ đội. Câu chuyện của bà Vũ Thị Mến là ký ức chân thực về sự mưu trí, gan dạ và tinh thần “thóc nuôi quân, chum che súng” của người dân hậu phương.
Tôi là Vũ Thị Mến, sinh năm 1933, quê ở xã Thụy Duyên, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình (nay là Xã Tây Thụy Anh, tỉnh Hưng Yên). Nếu ai hỏi tôi điều gì khiến tôi nhớ nhất trong những năm chiến tranh, tôi sẽ không kể về bom rơi hay tiếng súng, mà kể về những chiếc chum thóc đặt im lìm trong góc bếp, nơi chúng tôi đã giấu vũ khí cho cách mạng bằng cả mạng sống của mình.
Ngày ấy, giấu được khẩu súng cũng quý như giấu được vàng. Và bị lộ, thì cái chết đến rất gần.
1. Khi làng tôi trở thành điểm trung chuyển
Thụy Duyên là làng ven biển, ruộng ít, nhưng lại có đường mòn nối vào tuyến vận chuyển của bộ đội. Chính vì thế, làng tôi được giao nhiệm vụ cất giữ vũ khí tạm thời trước khi chuyển đi nơi khác.
Vũ khí không nhiều: vài khẩu súng trường, ít đạn, có cả lựu đạn. Nhưng với địch, chỉ cần một khẩu súng cũng đủ để chúng bắn giết cả làng.
Cán bộ họp dân rất ngắn gọn:
– Vũ khí sẽ được giấu trong nhà dân. Ai nhận?
Không ai giơ tay, nhưng ai cũng sẵn sàng. Cuối cùng, phân công theo cụm, mỗi nhà giữ một ít, để nếu lộ thì không mất hết.
Nhà tôi được giao hai khẩu súng và một bọc đạn.
2. Chum thóc – nơi không ai ngờ tới
Thời ấy, nhà nào cũng có chum thóc. Chum đặt sát bếp, đậy nắp gỗ. Địch có lục soát cũng chỉ mở nắp nhìn qua, hiếm khi thò tay xuống đáy.
Chúng tôi đào sâu đáy chum, bọc súng trong lá chuối khô, vải dầu, rồi đặt xuống dưới cùng. Phía trên đổ thóc đầy, nén chặt. Nhìn từ ngoài, không ai có thể ngờ.
Tôi còn nhớ rõ cảm giác lần đầu đặt khẩu súng xuống chum. Tay tôi run. Tôi nghĩ: chỉ cần sơ suất, cả nhà sẽ chết.
Nhưng tôi vẫn làm.
3. Sống chung với nỗi sợ
Từ ngày có súng trong chum, mỗi bữa nấu cơm đều là một lần căng thẳng. Tôi sợ lửa bén, sợ tiếng kim loại va chạm, sợ thóc bị xáo trộn.
Có hôm, con tôi nghịch, định thò tay vào chum. Tôi quát to hơn thường ngày. Con sợ, khóc. Tôi dỗ mà lòng đau như cắt.
Tôi không thể nói thật. Vì biết là nguy hiểm.
4. Khi địch lục soát
Một buổi sáng, địch bất ngờ vào làng. Chúng chia nhau lục soát từng nhà. Tôi đang nấu cơm thì nghe tiếng giày ngoài ngõ. Tim tôi đập như trống làng.
Chúng vào nhà, lật giường, mở tủ, rồi đến chum thóc. Một tên lính dùng que chọc xuống. Tôi đứng sát đó, cố giữ bình tĩnh.
Que chạm thóc, dừng lại. Hắn chửi thề:
– Chỉ có thóc!
Nếu hắn chọc sâu thêm một gang tay nữa, mọi thứ sẽ kết thúc.
5. Chum thóc che súng, dân che cách mạng
Sau lần ấy, chúng tôi càng cẩn trọng. Thóc được đảo đều, nén kỹ. Mỗi lần lấy thóc nấu ăn, tôi phải lấy từ miệng chum, không bao giờ để lộ đáy.
Có nhà còn khôn hơn: đổ lên trên lớp thóc một lớp trấu, vừa che mùi, vừa tránh va chạm.
Cả làng như sống chung một bí mật. Không ai nói ra, nhưng ai cũng hiểu.
6. Đêm chuyển vũ khí
Vũ khí không ở lâu trong chum. Khi có lệnh, chúng tôi chuyển đi ngay trong đêm. Mở chum, lấy súng ra, lau lại, gói kín.
Đêm tối, chỉ có ánh trăng mờ. Tôi đưa súng cho du kích, lòng nặng trĩu. Tôi không tiếc, chỉ lo: liệu súng có đến được tay bộ đội an toàn không?
Khi chum thóc trống đáy, tôi mới thở phào. Nhưng cũng chỉ được ít hôm, lại có vũ khí mới đưa về.
7. Một lần suýt lộ
Có lần, trời mưa lớn, nước ngấm vào chum. Tôi sợ súng bị ướt, gỉ. Đang loay hoay thì địch lại đến. Tôi đành bỏ mặc chum, cầu trời.
May mắn, vũ khí được bọc kỹ. Khi chuyển đi, cán bộ bảo:
– Nhờ bà cẩn thận, súng vẫn dùng tốt.
Nghe vậy, tôi rụng rời chân tay, vừa mừng vừa sợ.
8. Giá của bí mật
Không phải ai cũng qua được an toàn. Có làng bên, vũ khí bị lộ. Địch bắt người, tra tấn. Tin ấy về đến Thụy Duyên, cả làng lặng đi.
Chúng tôi càng hiểu: mỗi chiếc chum thóc là một ranh giới sống – chết.
Nhưng không ai bỏ cuộc.
9. Ngày hòa bình
Ngày hòa bình đến, chum thóc nhà tôi vẫn còn đó. Nhưng đáy chum giờ chỉ còn thóc, không còn súng. Tôi chạm tay xuống đáy chum, thấy nhẹ hẳn.
Con tôi hỏi:
– Ngày xưa mẹ sợ nhất điều gì?
Tôi nói:
– Sợ nhất là không giữ được bí mật.
10. Lời kết của người phụ nữ giữ chum thóc
Chúng tôi không có hầm lớn, không có kho bí mật. Chúng tôi chỉ có những chiếc chum thóc của người nông dân. Nhưng chính những chum thóc ấy đã che chở cho vũ khí, cho bộ đội, cho cách mạng.
Trong chiến tranh, dân giấu súng, súng bảo vệ dân.
Chum thóc nuôi người, và cũng từ đó, giữ lại độc lập cho đất nước.
Nếu phải làm lại, tôi vẫn sẽ giấu súng trong chum thóc,
bởi đó là việc của người dân khi Tổ quốc cần.



