NGƯỜI DÂN GIỮ LÀNG
Ngọn lửa không tắt nơi làng quê kháng chiến
Những năm cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, vùng đồng bằng Nam Bộ chìm trong khói lửa chiến tranh. Nằm ven con sông nhỏ hiền hòa, làng An Bình vốn là một miền quê trù phú với những cánh đồng lúa bạt ngàn, hàng dừa xanh rì và tiếng trẻ thơ ríu rít mỗi buổi chiều. Nhưng chiến tranh đã biến nơi đây thành vùng tranh chấp ác liệt. Máy bay địch thường xuyên quần thảo, pháo từ các đồn bốt ngày đêm bắn vào làng, khiến cuộc sống của người dân luôn sống trong cảnh thấp thỏm.
Thế nhưng, giữa bom đạn ấy, người dân An Bình vẫn giữ trọn niềm tin vào cách mạng. Họ hiểu rằng nếu rời bỏ quê hương thì không chỉ mất nhà cửa, ruộng vườn mà còn tạo điều kiện để kẻ thù chiếm đóng. Vì vậy, cả làng đã thống nhất một lời hứa: "Còn người thì còn làng."
Người được bà con kính trọng nhất là cụ Bảy Phúc, năm ấy đã ngoài bảy mươi tuổi. Cụ từng tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp, nay tuổi cao nhưng vẫn là chỗ dựa tinh thần của cả làng.
Trong buổi họp bí mật dưới gốc đa đầu đình, cụ Bảy chậm rãi nói:
"Bom đạn có thể làm sập mái nhà, nhưng không thể làm gục ý chí của người dân An Bình. Giữ được làng là giữ được quê hương, giữ được niềm tin cho con cháu mai sau."
Lời nói ấy đã tiếp thêm sức mạnh cho mọi người.
Ngay từ hôm sau, cả làng bắt tay vào xây dựng hệ thống phòng tránh. Thanh niên đào hầm trú ẩn, phụ nữ đan nắp hầm bằng tre, người già đắp thêm giao thông hào nối từ nhà này sang nhà khác. Trẻ em được hướng dẫn cách chạy xuống hầm mỗi khi có báo động.
Không ai đứng ngoài công việc.
Ông Ba Mười, người vốn nổi tiếng khéo tay, nhận nhiệm vụ sửa chữa những căn nhà bị bom làm tốc mái. Chỉ với vài tấm lá dừa và ít tre già, ông có thể dựng lại mái nhà trong một buổi chiều.
Bà Sáu Hồng thì tổ chức nhóm phụ nữ nấu cơm tiếp tế cho lực lượng du kích. Những nắm cơm được gói bằng lá chuối, bên trong có ít muối mè, vài miếng cá khô. Đó là tất cả những gì bà con có thể dành dụm giữa thời buổi thiếu thốn.
Lũ trẻ trong làng cũng không chịu ngồi yên. Các em thay nhau chăn trâu, cắt cỏ giúp những gia đình có người đi làm nhiệm vụ. Có em còn làm "liên lạc nhỏ", chạy báo tin khi thấy máy bay hoặc quân địch xuất hiện.
Một buổi trưa tháng Bảy, tiếng động cơ máy bay gầm rú trên bầu trời.
"Máy bay tới!"
Tiếng kẻng báo động vang lên dồn dập.
Chỉ trong ít phút, cả làng nhanh chóng xuống hầm.
Bom liên tiếp trút xuống.
Đất đá tung mù mịt.
Những mái nhà rung chuyển.
Sau gần nửa giờ, tiếng bom ngớt dần.
Người dân lần lượt bước lên khỏi hầm.
Một góc làng bốc cháy.
Không ai chờ ai nhắc.
Thanh niên xách nước.
Phụ nữ chuyền từng gàu nước.
Người già bế trẻ nhỏ ra nơi an toàn.
Chỉ hơn một giờ sau, đám cháy được dập tắt.
Nhìn những căn nhà bị hư hỏng, ai cũng xót xa.
Nhưng điều khiến mọi người vui nhất là không có ai thiệt mạng.
Ngay chiều hôm ấy, cả làng lại cùng nhau dựng lại những căn nhà vừa bị bom đánh sập.
Không khí lao động rộn ràng như chưa từng có trận bom nào xảy ra.
Một hôm khác, anh Tư Lực – tổ trưởng du kích – bí mật về làng.
Anh báo tin:
"Đêm mai đơn vị sẽ hành quân qua đây. Cần giữ tuyệt đối bí mật."
Tin ấy nhanh chóng được truyền đi.
Đêm hôm sau, cả làng tắt hết đèn.
Những con chó được đưa vào chuồng để không sủa.
Các gia đình chuẩn bị sẵn nước uống, khoai luộc và cơm nắm đặt ở những điểm hẹn.
Khi đoàn bộ đội đi qua, không ai nói một lời.
Chỉ có những ánh mắt động viên và những cái gật đầu thật khẽ.
Một cụ già lặng lẽ nắm tay người chiến sĩ trẻ:
"Ráng giữ sức nghe con."
Người lính xúc động cúi đầu:
"Dạ, nhất định chúng con sẽ trở về."
Đoàn quân khuất dần trong màn đêm.
Không lâu sau, từ phía xa vang lên những tiếng pháo.
Mọi người hiểu rằng các anh đã bước vào trận đánh.
Những ngày cuối tháng Tư năm 1975, tin chiến thắng từ nhiều chiến trường liên tiếp truyền về.
Không khí trong làng như nóng lên từng ngày.
Đến sáng ngày 30 tháng 4, chiếc radio cũ của ông giáo Hòa bất ngờ phát bản tin đặc biệt.
Mọi người chạy đến đông kín sân.
Giọng phát thanh viên vang lên:
"Quân giải phóng đã tiến vào Dinh Độc Lập..."
Cả làng lặng đi.
Ít phút sau, khi nghe tin miền Nam hoàn toàn giải phóng, tiếng reo hò bỗng vang dậy.
Có người bật khóc.
Có người ôm chầm lấy nhau.
Cụ Bảy Phúc run run chống gậy bước ra giữa sân đình.
Đôi mắt cụ đỏ hoe.
Cụ nói trong nghẹn ngào:
"Vậy là đất nước mình hòa bình thật rồi..."
Không ai cầm được nước mắt.
Bao năm sống trong bom đạn.
Bao người con của làng đã mãi mãi không trở về.
Giờ đây, ước mơ lớn nhất của họ đã thành hiện thực.
Chiều hôm ấy, lá cờ đỏ sao vàng được kéo lên trước sân đình.
Lần đầu tiên sau nhiều năm chiến tranh, tiếng trống hội lại vang lên trên quê hương.
Những đứa trẻ tung tăng chạy khắp sân.
Không còn tiếng bom.
Không còn tiếng súng.
Chỉ còn tiếng cười và niềm hạnh phúc.
Năm mươi năm sau, làng An Bình đã đổi thay.
Con đường đất năm xưa được trải nhựa phẳng lì.
Trường học mới khang trang.
Những cánh đồng lúa xanh ngút mắt.
Ngay giữa trung tâm làng là tấm bia ghi danh những người đã hy sinh vì Tổ quốc.
Mỗi dịp 27 tháng 7 hay 30 tháng 4, học sinh và đoàn viên thanh niên đều đến dâng hương.
Các em được nghe các cựu chiến binh kể lại câu chuyện về những ngày cả làng cùng nhau giữ đất, giữ người, giữ niềm tin.
Một em học sinh hỏi:
"Thưa ông, điều gì đã giúp mọi người vượt qua những năm tháng gian khổ ấy?"
Ông Tư Lực, nay mái tóc đã bạc trắng, mỉm cười trả lời:
"Không phải ai cũng cầm súng mới là người chiến đấu. Người mẹ nấu cơm nuôi bộ đội, người cha đào hầm, em nhỏ đưa thư, cụ già giữ bí mật... tất cả đều góp phần làm nên chiến thắng. Chính tình yêu quê hương đã giúp cả làng đứng vững."
Các em lặng im suy nghĩ.
Các em hiểu rằng, hôm nay mình được học tập trong hòa bình là nhờ biết bao người dân bình dị đã kiên cường gìn giữ từng mái nhà, từng thửa ruộng, từng con đường của quê hương.



