NGƯỜI DÂN GIỮ RUỘNG GIỮA BOM
Câu chuyện về người nông dân kiên quyết bám ruộng, giữ lúa, giữ nguồn sống của hậu phương trong những năm bom Mỹ đánh phá ác liệt vùng đồng bằng ven biển.
Những năm chiến tranh phá hoại miền Bắc, cánh đồng Thái Thịnh không còn là nơi yên bình như bao đời trước. Trên bầu trời, máy bay Mỹ gầm rú suốt ngày đêm; dưới mặt đất, ruộng đồng chằng chịt hố bom, mảnh đạn. Nhưng với ông Phạm Văn Kiên, khi ấy mới ngoài ba mươi tuổi, ruộng không chỉ là kế sinh nhai mà còn là tuyến hậu cần sống còn của kháng chiến.
Ông Kiên sinh ra trong gia đình ba đời làm ruộng. Cha ông từng nói: “Còn ruộng là còn làng.” Câu nói ấy theo ông suốt những năm bom đạn. Khi nhiều nơi phải sơ tán sâu vào nội địa, xã Thái Thịnh vẫn được giao nhiệm vụ bám đất sản xuất, giữ lúa cho huyện, cho tỉnh.
Giữ ruộng giữa bom không chỉ là chuyện can đảm, mà là sự tính toán từng giờ, từng phút. Ban ngày, máy bay Mỹ trinh sát liên tục. Chỉ cần thấy người ra đồng là chúng có thể bổ nhào ném bom, bắn phá. Vì thế, nông dân phải làm ruộng ban đêm. Ông Kiên nhớ những đêm trăng mờ, cả xóm lặng lẽ ra đồng, không đèn, không nói chuyện, chỉ nghe tiếng bùn lép nhép dưới chân.
Cấy lúa trong đêm là công việc vô cùng vất vả. Không nhìn rõ hàng lối, phải cấy bằng cảm giác. Nhiều người cấy xong mới phát hiện bị lệch hàng, nhưng không ai quay lại sửa, vì trời gần sáng là phải rút ngay. Có hôm đang cấy thì pháo sáng bắn lên, cả cánh đồng sáng trắng. Mọi người lập tức nằm rạp xuống ruộng, người dính đầy bùn, tay vẫn giữ chặt bó mạ.
Bom không chỉ phá ruộng mà còn phá hệ thống thủy lợi. Kênh mương bị cắt đứt, nước mặn từ biển tràn vào. Ông Kiên cùng dân quân và bà con phải đắp lại bờ vùng, bờ thửa ngay trong đêm. Có đoạn đê vừa đắp xong thì hôm sau bom lại phá, lại phải làm lại từ đầu. “Không giữ được nước là mất lúa,” ông nói.
Nguy hiểm nhất là mùa gặt. Lúa chín vàng cũng là lúc máy bay đánh phá mạnh nhất vì địch biết đây là nguồn lương thực của hậu phương. Gặt ban ngày gần như không thể. Ông Kiên cùng bà con gặt từ nửa đêm đến gần sáng, lúa được bó gọn, chuyển ngay xuống hầm hoặc giấu trong đống rơm giả. Có lần, bom nổ ngay sát ruộng, sức ép hất ông ngã dúi dụi, tai ù đặc. Nhưng khi đứng dậy, việc đầu tiên ông làm là kiểm tra xem lúa có cháy không.
Không ít người trong làng bị thương vì mảnh bom khi đang làm ruộng. Có người hy sinh ngay trên thửa ruộng nhà mình. Nhưng điều khiến ông Kiên nhớ nhất là không ai bỏ ruộng. Bởi nếu bỏ, không chỉ gia đình đó đói, mà bộ đội ngoài mặt trận cũng đói.
Những vụ lúa năm ấy không cao sản, nhưng đủ để xã hoàn thành nghĩa vụ giao nộp. Những bao thóc được chuyển đi trong đêm, theo đường làng, qua bến sông, lên xe thồ. Mỗi bao thóc là mồ hôi, là máu, là sự đánh đổi bằng sinh mạng.
Sau hòa bình, nhiều hố bom được lấp lại, ruộng đồng dần hồi sinh. Nhưng với ông Kiên, ký ức về những ngày giữ ruộng giữa bom vẫn như mới hôm qua. Ông nói chậm rãi: “Bộ đội cầm súng giữ nước. Chúng tôi cầm cuốc giữ ruộng. Việc nào cũng là đánh giặc.”



