NGƯỜI DÂN GÙI GẠO QUA ĐÈO HIỂM TRỞ
Câu chuyện có thật về những người dân bình thường gùi từng bao gạo, từng nắm thóc vượt đèo cao, vực sâu, bom đạn để nuôi sống bộ đội và chiến sĩ ở chiến khu. Trong gian khổ và hiểm nguy, họ trở thành “đôi chân hậu phương” quyết định sự sống còn của tiền tuyến.
1. Gạo – mạch sống của chiến trường
Trong chiến tranh, súng đạn có thể sản xuất, nhưng lương thực thì không thể thiếu một ngày. Bộ đội ngoài mặt trận có thể chịu rét, chịu đói vài bữa, nhưng nếu đường tiếp tế bị cắt, chiến tuyến sẽ sụp đổ.
Ở những vùng rừng núi, không xe, không đường lớn, mọi thứ đều trông cậy vào đôi vai và đôi chân của người dân.
Ông Lê Văn Bảy khi ấy mới hơn hai mươi tuổi, là một trong hàng nghìn dân công hỏa tuyến lặng lẽ gùi gạo vượt đèo để nuôi quân.
2. Đèo cao – nơi thử thách lòng người
Con đèo mà ông Bảy phải vượt không có tên trên bản đồ quân sự. Người dân gọi đơn giản là “đèo tử thần”: một bên là vách đá dựng đứng, bên kia là vực sâu hun hút.
Mỗi người gùi từ 25–30 kg gạo, thêm muối, sắn khô, đôi khi là thuốc men. Trời mưa, đường trơn như bôi mỡ. Trời nắng, đá bỏng chân.
Bom địch thường xuyên đánh phá các con đèo vì biết đó là tuyến tiếp tế.
“Bom không chừa ai, nhưng gạo thì phải đến,” ông Bảy nói.
3. Đi trong đêm để giữ sự sống
Họ đi chủ yếu vào ban đêm. Ban ngày ẩn trong rừng, chờ máy bay địch rút. Mỗi bước đi đều phải nhẹ, tránh làm rơi gạo gây tiếng động.
Có những đêm mưa lạnh, áo ướt sũng, vai rớm máu vì dây gùi. Nhưng không ai bỏ gạo xuống.
“Bỏ gạo là bộ đội đói,” ông Bảy nhớ lại.
4. Bom rơi, người ngã, gạo không được đổ
Một lần, bom nổ ngay gần đoàn gùi. Đất đá tung lên, khói bụi mù mịt. Một người trong đoàn bị thương nặng, ngã xuống vệ đường.
Cả đoàn dừng lại. Người bị thương được băng bó sơ. Bao gạo của anh được chia đều cho những người còn lại.
“Người có thể nằm lại, nhưng gạo phải đi tiếp,” trưởng đoàn nói.
Ông Bảy lúc ấy gùi gần 40 kg. Vai đau như xé, chân run lẩy bẩy, nhưng ông không dừng.
5. Những bữa ăn chỉ là nắm cơm nguội
Dân công gùi gạo không có khẩu phần đầy đủ. Bữa ăn chỉ là nắm cơm nguội, ít muối vừng. Có khi chỉ uống nước suối cầm hơi.
Gạo họ gùi không phải để ăn, mà để trao tận tay bộ đội. Có lần, một chiến sĩ trẻ nhìn bao gạo mà rưng rưng nước mắt.
“Nhờ các bác mà chúng tôi sống,” anh nói.
Ông Bảy chỉ cười, quay lưng đi ngay để kịp chuyến sau.
6. Đèo không chỉ có bom, mà còn có nước mắt
Không ít người đã ngã xuống trên những con đèo ấy. Có người trượt chân rơi xuống vực. Có người trúng bom khi đang nghỉ chân.
Xác đồng đội được chôn tạm bên đường, đánh dấu bằng cành cây. Họ không có thời gian khóc lâu.
“Khóc xong thì phải gùi tiếp,” ông Bảy nói.
“Không gùi thì chiến sĩ ngoài kia chết đói.”
7. Phụ nữ, người già cũng gùi gạo
Không chỉ đàn ông. Phụ nữ, người già, thậm chí thiếu niên cũng tham gia gùi gạo. Có bà mẹ vừa tiễn con ra trận, hôm sau đã gùi gạo lên chiến khu.
Có người phụ nữ gùi gạo, con nhỏ buộc sau lưng. Bom nổ, chị che con trước, gạo sau.
“Con còn thì nước còn,” chị nói.
8. Những chuyến đi không hẹn ngày về
Mỗi chuyến gùi kéo dài nhiều ngày. Không ai biết có về được hay không. Nhưng khi được hỏi có sợ không, ông Bảy trả lời:
“Sợ chứ. Nhưng không đi thì bộ đội chết. Thế là đi.”
Có những đêm, đứng trên đèo cao nhìn ánh lửa chiến trường phía xa, ông tự nhủ:
“Mỗi hạt gạo mình mang là thêm một ngày sống cho họ.”
9. Ngày chiến thắng, gùi gạo thành ký ức
Hòa bình lập lại. Ông Bảy trở về quê, tiếp tục làm ruộng. Đôi vai năm xưa giờ đã còng xuống, nhưng ký ức về những con đèo vẫn còn nguyên.
Mỗi lần nghe tiếng máy bay, ông lại nhớ đến những đêm băng rừng, vai nặng trĩu, tim đập thình thịch.
Ông nói với con cháu:
“Ngày đó, đất nước đứng vững là nhờ những đôi vai gùi gạo.”
10. Đôi vai dân – nền móng của chiến thắng
Câu chuyện người dân gùi gạo qua đèo hiểm trở là minh chứng sống động cho sức mạnh của hậu phương nhân dân. Không hào quang, không huân chương khi ra đi, nhưng họ đã góp phần quyết định vào thắng lợi cuối cùng.
Những bao gạo ấy không chỉ nuôi sống bộ đội, mà còn nuôi lớn khát vọng độc lập của cả dân tộc.



