Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI DÂN LÀNG CỨU BỘ ĐỘI BỊ THƯƠNG

Câu chuyện là lời kể của ông Bùi Văn Lâm về một lần cả làng quê ven biển Thái Bình đã đồng lòng cứu sống một tổ bộ đội bị thương sau trận bom, giữa lúc địch phong tỏa gắt gao. Bằng sự gan dạ, tổ chức chặt chẽ và tình người sâu nặng, người dân đã biến làng quê thành pháo đài nhân ái, giữ lại sinh mạng cho những người lính và cho cách mạng.

Hưng Yên16/12/2025Bùi Văn Tuân (Trường Tiểu học Thụy Quỳnh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Bùi Văn Lâm, sinh năm 1934, quê ở xã Nam Hải, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình ( nay là Xã Nam Tiên tỉnh Hưng Yên). Đời tôi đã trải qua nhiều biến cố, nhưng có một đêm của hơn nửa thế kỷ trước mà đến giờ nhắm mắt lại tôi vẫn thấy rõ như vừa mới hôm qua: đêm cả làng tôi cứu bộ đội bị thương.

Đó là một đêm mùa hè năm 1972, khi chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ lên đến đỉnh điểm. Vùng ven biển quê tôi tuy không phải trọng điểm lớn, nhưng lại nằm trên tuyến vận chuyển quan trọng, nên thường xuyên bị máy bay địch rình rập, ném bom bất ngờ.

1. Khi bom rơi và người lính ngã xuống

Hôm ấy, trời oi nồng. Đến gần nửa đêm, tiếng máy bay gầm rú xé toạc không gian. Chỉ kịp nghe tiếng bom rít xuống, cả làng rung chuyển. Đất cát bắn tung, nhà cửa rung lắc. Bom vừa dứt, chúng tôi nghe tiếng kêu yếu ớt vọng lại từ bãi sú vẹt ngoài đê.

Du kích xã lập tức báo động:
Có bộ đội bị thương ngoài bãi!

Không ai bảo ai, cả làng thức dậy. Đèn không được bật. Chúng tôi chia nhau cầm đuốc bọc kín, cáng tre, võng dù, lặng lẽ men theo lối ra đê.

Ngoài bãi, năm người lính nằm rải rác, người thì bất tỉnh, người rên khe khẽ. Máu thấm đỏ cát ướt. Có người bị mảnh bom găm vào đùi, có người vỡ đầu, có người gần như không thở nổi.

Không có thời gian để sợ.

2. Cứu người giữa vòng vây

Chúng tôi biết rõ: sau trận bom, địch sẽ quay lại lùng sục. Nếu để bộ đội nằm lại ngoài bãi, họ chắc chắn không sống nổi.

Du kích nhanh chóng phân công:
– Người cáng thương binh.
– Người đi trước dò đường.
– Người ở lại xóa dấu vết máu.

Phụ nữ xé áo làm băng. Người già đốt lá thuốc. Thanh niên khỏe khiêng cáng. Trẻ con được đưa vào nhà, đóng kín cửa.

Chúng tôi đưa thương binh về làng bằng những con đường không có trên bản đồ – lối qua đầm nước, qua ruộng sú, nơi chỉ dân làng mới biết.

3. Làng quê thành bệnh xá

Trong chốc lát, làng tôi biến thành một bệnh xá dã chiến. Mỗi nhà giấu một người, không để tập trung. Nhà có hầm thì đưa xuống hầm. Nhà không có hầm thì che dưới gầm giường, sau đống rơm, trong chuồng trâu.

Vợ tôi được giao chăm một thương binh bị mất nhiều máu. Chúng tôi nấu nước muối, rửa vết thương, lấy nhíp gắp từng mảnh bom. Người lính cắn răng đến bật máu môi, không kêu một tiếng.

Có bà mẹ già run run cầm tay người lính, nói:
Cố lên con, qua được đêm nay là sống.

4. Khi địch ập vào làng

Gần sáng, địch quay lại. Tiếng xe, tiếng giày, tiếng quát tháo vang lên ngoài ngõ. Chúng lục soát từng nhà.

Trong nhà tôi, thương binh đang sốt cao. Nếu anh rên lên, mọi chuyện sẽ kết thúc. Vợ tôi ngồi đè lên miệng hầm, giả vờ vo gạo. Tôi đứng ngoài sân, cố giữ vẻ bình thản.

Một tên lính hỏi:
Có thấy bộ đội chạy qua đây không?

Tôi trả lời:
Chỉ nghe bom nổ, chứ có thấy ai đâu.

Hắn nhìn tôi chằm chằm, rồi đá vào đống rơm sát miệng hầm. Tôi bước lên trước, gắt:
Rơm của nhà tôi đấy!

Hắn chửi thề, rồi bỏ đi. Khi chúng đi khuất, chân tôi mềm nhũn.

5. Những ngày giấu thương binh

Chúng tôi giấu thương binh suốt gần mười ngày. Ban ngày, họ nằm im. Ban đêm, chúng tôi thay băng, cho ăn cháo loãng, nước lá.

Lương thực vốn đã thiếu, nay càng thiếu hơn. Nhưng không nhà nào kêu ca. Có gì ăn nấy, ưu tiên thương binh.

Có người dân nói nhỏ:
Thương binh sống được là làng mình sống.

6. Một người không qua khỏi

Trong số năm người lính, có một người vết thương quá nặng. Dù chúng tôi cố hết sức, anh vẫn yếu dần. Đêm cuối, anh tỉnh táo lạ thường. Anh nhờ chúng tôi gửi lời về đơn vị, xin lỗi vì không theo được nữa.

Anh ra đi lúc trời chưa sáng. Chúng tôi chôn anh ở rìa làng, dưới một gốc bần, không bia, không tên, chỉ có lời thề trong lòng: sẽ đưa anh về khi hòa bình.

7. Ngày thương binh rời làng

Khi tình hình lắng xuống, đơn vị đến đón thương binh. Bốn người còn sống được cáng đi trong đêm. Trước khi đi, họ nắm tay từng người dân, không nói được lời nào.

Một người quay lại, nói nghẹn:
Nếu không có làng này, chúng tôi đã không còn.

Không ai đáp. Chúng tôi chỉ đứng nhìn theo, cho đến khi bóng họ khuất hẳn trong màn sương.

8. Hòa bình và lời hẹn muộn

Sau hòa bình, có thương binh quay lại làng. Họ đã là những người đàn ông trung niên, tóc pha sương. Họ tìm gốc bần năm xưa, thắp nén nhang cho người đồng đội đã nằm lại.

Có người ôm tôi, khóc như trẻ con.

Tôi chỉ nói một câu:
Còn sống trở về là tốt rồi.

9. Lời kết của người trong cuộc

Cứu bộ đội bị thương không phải việc của một người, mà là việc của cả làng. Trong những ngày ấy, mỗi người dân đều là một chiến sĩ, mỗi mái nhà đều là một pháo đài.

Chúng tôi không nghĩ đến công lao. Chúng tôi chỉ nghĩ:
người lính đổ máu vì nước, dân không thể quay lưng.

Và tôi tin rằng, chính từ những làng quê như thế, từ những bàn tay không súng ấy, mà đất nước này đã đi qua chiến tranh để đến ngày hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn