Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI DÂN LÀNG ĐÀO HẦM CHO BỘ ĐỘI

Câu chuyện kể lại ký ức của ông Vũ Văn Định về những năm tháng chiến tranh ác liệt, khi cả một làng quê Thái Bình đã âm thầm đào hầm bí mật, lấy sức người và lòng dân để bảo vệ bộ đội trước bom đạn và các cuộc càn quét của địch. Đó là câu chuyện về sự đoàn kết của cộng đồng, về những bàn tay chai sạn đã biến lòng đất quê hương thành pháo đài vững chắc, góp phần giữ gìn lực lượng cách mạng trong thời khắc hiểm nghèo nhất.

Hưng Yên16/12/2025Bùi Văn Tuân (Trường Tiểu học Thụy Quỳnh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Vũ Văn Định, sinh năm 1942, quê ở xã Nam Cao, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình. Nay đã ngoài tám mươi, mỗi khi nghe tiếng cuốc bổ xuống đất ở đâu đó, lòng tôi lại rung lên những ký ức xa xăm của một thời cả làng tôi đào hầm cho bộ đội – đào bằng sức người, bằng lòng gan dạ, và bằng niềm tin sắt đá vào ngày đất nước yên bình.

Những năm cuối thập niên 60 của thế kỷ trước, chiến tranh chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt. Miền Bắc vừa sản xuất vừa chiến đấu, vừa làm hậu phương lớn cho tiền tuyến miền Nam. Thái Bình – quê tôi – không phải là nơi giao tranh trực diện, nhưng lại là địa bàn trọng yếu: nơi tiếp nhận, tập kết, che giấu bộ đội, thương binh, cán bộ trước khi họ lên đường hoặc sau những trận đánh trở về.

Chính vì thế, làng tôi thường xuyên nằm trong tầm ngắm của máy bay trinh sát và các toán gián điệp, biệt kích. Bom không rơi dày đặc như ở tuyến lửa, nhưng những đợt càn quét, lùng sục thì diễn ra liên miên. Trước tình hình ấy, chi bộ xã họp gấp và đi đến một quyết định sống còn: phải đào hầm bí mật cho bộ đội – không chỉ một, mà là cả một hệ thống hầm, gắn liền với từng gia đình, từng lũy tre, từng bờ ruộng.

1. Quyết định trong đêm

Tôi còn nhớ rõ buổi tối hôm ấy, cuối năm 1967. Trời tối mịt, gió thổi ràn rạt qua rặng tre. Dưới ánh đèn dầu leo lét trong nhà văn hóa thôn, các bậc cao niên, du kích, đoàn viên thanh niên ngồi sát lại với nhau.

Bí thư chi bộ nói chậm rãi nhưng dứt khoát:
– “Bom đạn có thể rơi bất cứ lúc nào. Bộ đội về làng ta là tin tưởng dân làng. Nếu không có hầm, bộ đội sẽ lộ. Mà lộ là hy sinh. Việc đào hầm, không phải việc của riêng ai, mà là việc của cả làng.”

Không một cánh tay nào giơ lên phản đối. Không ai hỏi đào bao lâu, nguy hiểm thế nào. Bởi chúng tôi hiểu, đào hầm là đào sự sống.

2. Ban ngày làm ruộng, ban đêm đào hầm

Từ hôm đó, làng tôi bước vào một nhịp sống mới. Ban ngày, mọi việc vẫn diễn ra bình thường: người cày ruộng, người gánh phân, trẻ con chăn trâu ngoài bờ đê. Nhưng khi đêm xuống, cả làng như thay da đổi thịt.

Dưới ánh trăng mờ, từng nhóm người lặng lẽ tập trung. Người cuốc, người xẻng, người gánh đất. Không ai nói to, chỉ ra hiệu bằng ánh mắt hoặc tiếng ho khẽ. Đất đào lên không đổ thành đống, mà được gánh đi rải mỏng khắp ruộng, vườn, bờ mương để tránh bị phát hiện.

Hầm được đào dưới gốc tre, dưới nền bếp, dưới chuồng trâu, thậm chí dưới mồ mả cũ. Có hầm chỉ đủ cho hai, ba người; có hầm lớn đủ cho cả tiểu đội. Hầm nào cũng có lối thoát hiểm, có ống thông hơi ngụy trang khéo léo bằng ống tre, bụi cỏ.

Tôi khi ấy mới hai mươi lăm tuổi, sức dài vai rộng, được phân công đào hầm ở khu bờ tre đầu làng – nơi bộ đội thường trú quân tạm. Đất ở đó cứng, nhiều rễ tre, mỗi nhát cuốc bật lên tia lửa. Tay tôi phồng rộp, rướm máu, nhưng không ai kêu ca. Có người vừa đào vừa thì thầm:
– “Ráng lên, hầm sâu thêm một thước là bộ đội sống thêm một phần.”

3. Hầm đào bằng lòng dân

Không chỉ thanh niên trai tráng, người già, phụ nữ, trẻ em cũng góp phần theo cách của mình. Các bà, các mẹ lo nấu cháo, nấu nước chè xanh mang ra cho người đào hầm. Trẻ con được dặn dò đứng gác, thấy động là chạy báo.

Có những đêm mưa rét, đất sũng nước, hầm dễ sập. Mấy ông già trong làng chống gậy ra tận nơi, chỉ cách chống cột, chống phên tre cho chắc. Một cụ nói:
– “Hầm mà sập thì người trong đó không kịp thở đâu. Phải làm chắc, làm kỹ.”

Chúng tôi hiểu, mỗi chiếc hầm là một lời cam kết sống chết của dân làng với bộ đội.

4. Bộ đội về làng

Những ngày sau đó, bộ đội về làng ngày một đông. Có đơn vị hành quân nghỉ chân, có thương binh về dưỡng sức, có cán bộ về họp. Mỗi khi có tin báo, dân làng lập tức bố trí hầm, phân công người dẫn đường, người canh gác.

Tôi còn nhớ một buổi tối, một tiểu đội bộ đội vừa đến thì máy bay địch quần thảo trên đầu. Không kịp chần chừ, chúng tôi dẫn các anh chui ngay xuống hầm mới đào. Tiếng bom nổ xa dần, rồi gần dần. Đất rung lên bần bật.

Trong hầm tối, một chiến sĩ trẻ thì thầm:
– “Nếu không có hầm này, chắc anh em tôi khó mà thoát.”

Tôi không trả lời, chỉ siết chặt tay anh. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng cái hầm nhỏ bé này đã trở thành ranh giới giữa sự sống và cái chết.

5. Cuộc càn quét khốc liệt

Nguy hiểm nhất là một cuộc càn lớn đầu năm 1969. Địch huy động quân, lục soát từng nhà, từng vườn, từng gốc tre. Cả làng tôi khi ấy đang che giấu một trung đội bộ đội.

Tiếng chó sủa, tiếng quát tháo, tiếng giày đinh dẫm xuống đường làng nghe lạnh sống lưng. Bộ đội được đưa xuống hầm từ trước. Dân làng ai nấy tỏ ra bình thản, dù trong lòng như có lửa đốt.

Bọn địch dùng que sắt thọc xuống đất, dùng lưỡi lê đâm lung tung. Có lúc, chúng chỉ cách miệng hầm chưa đầy một mét. Tôi đứng bên cạnh, tim đập thình thịch, chỉ sợ đất sụt hoặc có ai đó ho khẽ.

Nhưng nhờ hầm đào chắc, ngụy trang kỹ, và nhờ sự bình tĩnh của dân làng, cuộc càn quét thất bại. Khi địch rút đi, bộ đội từ dưới hầm chui lên, ai nấy mồ hôi ướt đẫm, mắt đỏ hoe.

Một cán bộ nắm tay tôi nói:
– “Hầm này không chỉ cứu chúng tôi, mà cứu cả đơn vị.”

6. Những chiếc hầm và những mất mát

Không phải hầm nào cũng trụ vững. Có hầm bị bom làm sập. Có người dân bị thương khi đào hầm, có người bị địch bắt vì nghi ngờ. Nhưng không ai trong làng tôi bỏ cuộc.

Có người nói:
– “Đã đào thì đào cho trót. Hầm còn là bộ đội còn.”

Đến cuối năm 1972, làng tôi có hơn năm mươi hầm lớn nhỏ, liên thông với nhau bằng lối ngầm. Cả làng như một mạng nhện dưới lòng đất – một pháo đài không bản đồ nào vẽ nổi.

7. Ngày hòa bình

Khi đất nước thống nhất, bộ đội trở về thăm làng. Nhiều người đứng trước những gốc tre, những căn bếp cũ, xúc động không nói nên lời. Có người chỉ tay xuống đất:
– “Chỗ này là hầm của chúng tôi.”

Còn tôi, đứng lặng nhìn đôi bàn tay mình – đôi bàn tay từng cầm cuốc đào hầm năm xưa – giờ đã run run vì tuổi tác. Nhưng tôi tự hào. Bởi tôi biết, mỗi nhát cuốc ngày ấy đã góp phần giữ gìn sinh mạng của bao con người, giữ vững con đường cách mạng.

Giờ đây, khi kể lại câu chuyện này, tôi không coi đó là chiến công của riêng ai. Đó là chiến công của cả làng – của những con người bình dị đã biến lòng đất quê hương thành nơi chở che cho Tổ quốc.

Người dân làng tôi không cầm súng ra mặt trận, nhưng chúng tôi đã đào hầm cho bộ đội – đào bằng mồ hôi, máu và niềm tin. Và chính từ những chiếc hầm ấy, chiến thắng đã được giữ gìn và nuôi lớn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn