Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGƯỜI DÂN NUÔI BỘ ĐỘI QUA MÙA ĐÓI

Câu chuyện là ký ức của ông Phạm Văn Độ về mùa đói khốc liệt trong kháng chiến chống Mỹ, khi cả làng An Ninh phải “ăn độn từng bữa” nhưng vẫn kiên quyết nhường phần sống cho bộ đội. Bằng sự sẻ chia âm thầm, người dân đã nuôi quân qua cơn đói, giữ vững tuyến hậu phương giữa lúc gian nan nhất.

Hưng Yên17/12/2025Bùi Văn Tuân (Trường Tiểu học Thụy Quỳnh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Phạm Văn Độ, sinh năm 1931, quê ở xã An Ninh, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình (nay là Xã An Bài tỉnh Hưng Yên). Đời tôi đã trải qua nhiều năm thiếu thốn, nhưng có một giai đoạn mà mỗi khi nhớ lại, cái đói như vẫn còn thắt ruột: đó là những năm chiến tranh ác liệt, khi người dân chúng tôi phải nuôi bộ đội qua mùa đói.

Mùa đói năm ấy không chỉ thiếu ăn vì thiên tai, mà còn vì chiến tranh. Bom đạn làm ruộng vườn tan hoang, lúa chưa kịp chín đã bị cày nát, kho thóc nhiều nhà trống rỗng. Nhưng bộ đội vẫn về làng, và chúng tôi hiểu: nếu không nuôi được bộ đội, thì làng sẽ không còn bình yên.

1. Mùa giáp hạt dài hơn mọi năm

Ở quê tôi, cứ vào giáp hạt là khó. Nhưng năm ấy, giáp hạt kéo dài đến mức tưởng như không có ngày qua. Lúa chiêm mất mùa, lúa mùa chưa gặt được. Nhiều nhà phải đào củ chuối, hái rau dại ăn cầm hơi.

Trong lúc ấy, một đơn vị bộ đội địa phương về đứng chân quanh làng. Các anh gầy, xanh xao vì hành quân dài ngày. Nhìn họ, tôi biết ngay: họ còn đói hơn cả mình.

Họ không đòi hỏi gì. Nhưng dân làng thì không thể làm ngơ.

2. Cả làng họp trong im lặng

Một đêm, các cụ trong làng họp kín. Không trống, không loa. Chỉ có ánh đèn dầu che kín bấc. Câu hỏi được đặt ra rất ngắn:
Lấy gì nuôi bộ đội?

Không ai trả lời ngay. Vì ai cũng biết, nuôi bộ đội lúc này nghĩa là chấp nhận đói thêm. Nhưng rồi một cụ già nói:
Bộ đội đói thì không đánh được giặc. Dân đói còn đào củ ăn được.

Thế là quyết.

3. Chia lại từng bát gạo

Làng tôi thống nhất: mỗi nhà trích một phần gạo cuối cùng. Nhà nhiều góp nhiều, nhà ít góp ít. Có nhà chỉ còn nắm gạo, cũng góp một nửa.

Vợ tôi mở chum thóc, đáy chum đã lộ ra. Bà lặng lẽ đong gạo, tay run run. Tôi biết bà lo cho con. Nhưng bà vẫn nói:
Con mình đói một bữa còn chịu được, bộ đội đói là nguy.

Chúng tôi gánh gạo ra nhà kho bí mật. Không ghi tên, không ghi số lượng. Ai cũng sợ bị phát hiện, nhưng ai cũng tự nguyện.

4. Những bữa cơm độn

Gạo góp được không nhiều. Để nuôi bộ đội lâu dài, chúng tôi phải độn tối đa. Khoai, sắn, ngô, củ chuối, rau dại… cái gì ăn được đều đem vào nồi.

Có bữa, cơm nhiều khoai hơn gạo. Nhưng khi bưng ra cho bộ đội, chúng tôi vẫn cố nén, nói:
Cơm quê nghèo, các anh cố ăn.

Các anh ăn rất chậm, rất kỹ, như sợ ăn nhanh sẽ hết phần của người khác.

5. Nhường phần sống cho bộ đội

Có những ngày, dân làng nhịn ăn. Người lớn nhịn để trẻ con ăn. Trẻ con ăn để người lớn còn sức đi làm. Còn phần ngon nhất, nếu có, dành cho bộ đội.

Tôi nhớ có hôm, vợ tôi nấu được nồi cháo có vài miếng khoai lang. Bà múc bát đầy, bảo tôi mang ra cho bộ đội. Tôi hỏi:
Còn nhà mình?

Bà lắc đầu:
Uống nước rau cũng được.

Đêm ấy, tôi nghe con khóc vì đói, lòng đau như cắt. Nhưng sáng hôm sau, thấy bộ đội đủ sức lên đường, tôi biết sự hy sinh ấy không vô nghĩa.

6. Những người lính không quên

Bộ đội biết dân đói. Có anh lén để lại phần ăn. Có anh giả vờ no để nhường. Nhưng dân làng phát hiện, lại ép các anh ăn đủ.

Một chiến sĩ trẻ nói với tôi:
Chú ơi, sau này hòa bình, nếu cháu còn sống, cháu sẽ quay lại làng này.

Câu nói ấy khiến tôi nghẹn cổ.

7. Địch phong tỏa, cái đói thêm chồng cái sợ

Giữa mùa đói, địch còn phong tỏa. Chúng lục soát, cấm tiếp tế. Ai bị phát hiện nuôi bộ đội sẽ bị bắt, thậm chí bắn tại chỗ.

Có hôm, địch bất ngờ ập vào làng. Gạo phải giấu dưới đáy ao, khoai phải vùi dưới đất. Bộ đội phải tản ra, ẩn trong rừng.

Dân làng vừa đói, vừa sợ, nhưng không ai khai. Bởi ai cũng hiểu: khai ra là giết bộ đội.

8. Có người ngã xuống vì đói

Mùa đói năm ấy, có người dân ngã xuống vì kiệt sức. Nhưng làng không vì thế mà chùn tay. Chúng tôi hiểu, chiến tranh là vậy.

Có người nói:
Nuôi bộ đội là nuôi cách mạng. Nuôi cách mạng là nuôi tương lai.

9. Ngày qua mùa đói

Rồi mùa mưa qua, lúa chín. Bộ đội rời làng tiếp tục hành quân. Trước khi đi, các anh đứng xếp hàng, cúi chào dân làng.

Một người chỉ nói một câu:
Ơn này, chúng tôi không quên.

Không ai đáp. Chúng tôi chỉ đứng nhìn theo, nhẹ nhõm vì đã qua được mùa đói, và vì bộ đội vẫn còn sống.

10. Lời kết của người trong cuộc

Giờ đây, khi đã già, tôi nghĩ lại, vẫn không hiểu nổi làng tôi đã sống qua mùa đói ấy bằng cách nào. Có lẽ, chính vì chúng tôi biết chia nhau mà sống.

Trong chiến tranh, miếng ăn là sự sống. Và người dân quê tôi đã nhường sự sống ấy cho bộ đội, để đất nước này còn ngày hôm nay.

Nếu được hỏi điều gì đáng tự hào nhất trong đời, tôi sẽ nói:
Tôi đã cùng làng mình nuôi bộ đội qua mùa đói.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGƯỜI DÂN NUÔI BỘ ĐỘI QUA MÙA ĐÓI | Câu chuyện thời hoa lửa