NGƯỜI DÂN SƠ TÁN TRẺ EM TRÁNH BOM
Trong chiến tranh, trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Khi bom Mỹ bắt đầu trút xuống miền Bắc, một trong những nhiệm vụ quan trọng của chính quyền và nhân dân là sơ tán trẻ em ra khỏi vùng trọng điểm đánh phá. Bà Trần Thị Nhàn, sinh năm 1943, khi ấy là cán bộ phụ nữ xã Thái Hưng, là người trực tiếp tham gia tổ chức và dẫn các đoàn trẻ đi sơ tán.
Bà Nhàn nhớ rất rõ buổi tối đầu tiên nhận nhiệm vụ. Đó là năm 1967, xã nhận được thông báo: khu vực có thể trở thành mục tiêu ném bom. Trẻ em từ sơ sinh đến học sinh tiểu học phải được đưa đi ngay trong đêm. Không có ô tô, không có tàu hỏa, chỉ có đôi chân, xe đạp và quang gánh.
Danh sách từng đứa trẻ được ghi tay vào sổ. Mỗi em được buộc một mảnh vải ghi tên, quê quán, phòng khi lạc. Bà Nhàn cùng các chị em phụ nữ chia nhau bế trẻ nhỏ, dắt trẻ lớn, đi bộ hàng chục cây số sang các xã sâu trong nội địa hoặc lên vùng trung du. Trời tối, đường làng trơn trượt, tiếng máy bay gầm trên đầu. Có lúc cả đoàn phải chui xuống ruộng, nằm im hàng giờ để tránh bom.
Khó khăn nhất là thuyết phục các bà mẹ giao con. Không ai muốn rời con mình, nhất là trong lúc nguy hiểm. Bà Nhàn kể có những người mẹ ôm chặt con khóc ngất, không chịu buông. Bà và các chị phải vừa động viên, vừa hứa sẽ coi các cháu như con ruột. “Còn người là còn tất cả”, câu nói ấy đã giúp nhiều gia đình quyết định cho con đi sơ tán.
Đến nơi sơ tán, trẻ em được phân về từng hộ dân. Bà Nhàn cùng tổ phụ nữ chịu trách nhiệm theo dõi sức khỏe, học tập của các cháu. Nhiều đứa trẻ lần đầu xa nhà, khóc cả đêm. Có cháu bị sốt, có cháu nhớ mẹ đến bỏ ăn. Bà và các mẹ nuôi phải dỗ dành, ru ngủ, kể chuyện, hát dân ca để các cháu yên lòng.
Có lần, đang trên đường đưa một nhóm trẻ quay lại thăm nhà thì máy bay Mỹ bất ngờ xuất hiện. Không kịp tìm hầm, bà Nhàn ôm chặt hai đứa trẻ nhỏ, nằm đè lên chúng dưới mương nước. Bom nổ xa xa, đất đá văng lên người. Khi đứng dậy, bà bị thương nhẹ ở vai, nhưng hai đứa trẻ vẫn an toàn. Đến giờ, bà vẫn nhớ ánh mắt hoảng sợ rồi dần bình tĩnh lại của các cháu khi nghe bà nói: “Không sao đâu, cô ở đây rồi.”
Nhiều năm sau chiến tranh, có những đứa trẻ được sơ tán ngày ấy tìm về thăm bà Nhàn. Có người đã là cán bộ, có người là giáo viên, bác sĩ. Họ gọi bà là “mẹ Nhàn”, ôm bà khóc như gặp lại ruột thịt. Với bà, đó là phần thưởng lớn nhất cho những tháng năm gian khổ.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng câu chuyện sơ tán trẻ em tránh bom là minh chứng rõ nét cho tình người, cho vai trò thầm lặng nhưng vô cùng to lớn của phụ nữ và nhân dân hậu phương. Họ không ra trận, nhưng đã bảo vệ tương lai của đất nước bằng chính đôi tay và trái tim mình.



