Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGƯỜI ĐI GIỮA HAI LÀN ĐẠN, ĐỂ LẠI MỘT CON ĐƯỜNG MANG TÊN DÂN TỘC

Có những con đường được vẽ bằng mực trên giấy. Nhưng có một con đường được vẽ bằng máu, mồ hôi, bằng bước chân của hàng chục vạn con người, bằng tiếng bom rơi và tiếng cưa xẻ gỗ giữa đêm rừng Trường Sơn thăm thẳm. Con đường ấy không có tên trên bản đồ hành chính của bất cứ quốc gia nào, nhưng lại có một cái tên khắc sâu trong trái tim cả một dân tộc: Đường Trường Sơn – Đường Hồ Chí Minh huyền thoại.

Gia Lai02/07/2026TRẦN THỊ KIM HOA (ĐOÀN XÃ CANH VINH)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Và người đã dành trọn gần một thập kỷ tuổi trẻ, sức lực, trí tuệ để biến một lối mòn heo hút giữa đại ngàn thành "trận đồ bát quái xuyên rừng rậm" – khiến cả bộ máy chiến tranh hiện đại nhất thế giới thời bấy giờ phải bó tay – chính là Trung tướng Đồng Sĩ Nguyên, người con của làng Trung Thôn, Quảng Bình.

Ông không phải là một cái tên vang danh trong sách giáo khoa như một huyền thoại xa xôi. Ông là một con người bằng xương bằng thịt, đã từng là cậu bé mồ côi cha năm mười tuổi, đã từng run rẩy trước họng súng thực dân, đã từng bị thương giữa chiến trường Lào xa lắc, và đã từng, ở tuổi chín mươi sáu, nhắm mắt xuôi tay trong một buổi trưa tháng Tư, để lại phía sau mình một con đường vẫn còn chảy máu xe cộ, vẫn còn vang tiếng cười của những chuyến hàng xuôi ngược Bắc – Nam.

Làng Trung Thôn nằm bên dòng sông Gianh, nơi gió Lào thổi rát mặt người vào mùa hạ và mưa dầm thấm buốt xương vào mùa đông. Ngày 1 tháng 3 năm 1923, cậu bé Nguyễn Hữu Vũ cất tiếng khóc chào đời trong một gia đình trung lưu, nơi ông nội là hậu duệ của một thủ lĩnh Cần Vương từng ngã xuống dưới họng súng thực dân Pháp ở Cửa Gianh. Máu của những người không chịu cúi đầu đã chảy trong huyết quản cậu từ thuở lọt lòng.

Nhưng số phận không ưu ái cậu bé ấy lâu. Năm cậu lên mười, cha qua đời, để lại người mẹ – bà Đặng Thị Cấp – một mình gánh vác bảy đứa con thơ. Người phụ nữ ấy, sau này sống thọ đến trăm tuổi, đã âm thầm nuôi dạy năm người con trai và hai người con gái nên người, để rồi cả năm người con trai đều dấn thân vào con đường cách mạng như một lẽ tự nhiên, như dòng sông Gianh cứ chảy mãi ra biển lớn.

Cậu bé Vũ lớn lên trong cảnh mồ côi cha nhưng không mồ côi lý tưởng. Mới mười hai tuổi đầu, khi bạn bè cùng trang lứa còn mải chơi trò trẻ con, cậu đã lặng lẽ theo chân một cán bộ Đảng Cộng sản Đông Dương đi làm cách mạng. Và đến năm mười lăm tuổi – cái tuổi mà ngày nay người ta còn gọi là "tuổi ăn tuổi lớn" – cậu chính thức đứng vào hàng ngũ của Đảng, trở thành đảng viên trẻ tuổi nhất trong lịch sử tổ chức ấy tính đến hôm nay. Một cây non mười lăm tuổi đã tự chọn cho mình bám rễ vào đất cách mạng, giữa lúc giông bão còn chưa biết sẽ vùi dập nó đến đâu.

Người ta thường ví tuổi trẻ như buổi bình minh. Nhưng bình minh của Nguyễn Hữu Vũ không phải là ánh nắng dịu dàng, mà là thứ ánh sáng lạnh lẽo của những đêm không ngủ, của những trang truyền đơn viết vội, của nỗi lo sợ bị mật thám theo dõi từng bước chân. Năm 1940, khi đang học năm thứ ba bậc Thành chung tại trường Saint Marie, thị xã Đồng Hới, chàng thanh niên ấy đã phải rời bỏ ghế nhà trường, trốn sang Lào rồi Thái Lan để tránh sự truy lùng của thực dân Pháp. Một thanh niên hai mươi tuổi, xa quê hương, sống trong cộng đồng Việt kiều nơi đất khách, gây dựng cơ sở cách mạng giữa muôn vàn hiểm nguy rình rập – đó không phải là câu chuyện trong tiểu thuyết, mà là những năm tháng có thật của một con người có thật.

Năm 1944, người thanh niên ấy bí mật trở về quê hương, như một cánh chim tha hương tìm về tổ ấm giữa lúc bão giông sắp nổi. Ông phụ trách Phủ ủy Quảng Trạch, làm chủ nhiệm tờ báo Hồng Lạc, dựng nên chiến khu Trung Thuần – nơi huấn luyện quân sự cho lớp lớp thanh niên yêu nước. Cách mạng tháng Tám năm 1945 bùng nổ như một cơn lũ lịch sử, và ông đã có mặt trong dòng nước cuộn trào ấy, để rồi được bầu làm Chủ nhiệm Việt Minh kiêm chỉ huy trưởng bộ đội tỉnh Quảng Bình.

Nhưng phải đến những năm 1947–1948, khi cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn khốc liệt, một sự kiện tưởng chừng nhỏ bé lại trở thành dấu mốc gắn liền với tên tuổi ông suốt cả cuộc đời còn lại. Để bảo vệ gia đình khỏi bị liên lụy trước những trận đánh mà ông trực tiếp chỉ huy nhắm vào quân Pháp, người chỉ huy trẻ tuổi ấy đã đổi tên mình thành Đồng Sĩ Nguyên.

Một cái tên mới, như một tấm áo giáp vô hình khoác lên người, tách bạch giữa con người của gia đình và con người của chiến trận. Nhưng cũng chính cái tên ấy, theo thời gian, lại trở thành máu thịt, thành danh xưng mà cả một dân tộc sẽ khắc ghi. Có lẽ, chính bản thân ông khi ấy cũng không ngờ rằng, ba chữ "Đồng Sĩ Nguyên" rồi sẽ được nhắc đến cùng với một trong những kỳ tích quân sự vĩ đại nhất của thế kỷ hai mươi.

Những năm sau đó là một hành trình rèn giũa không ngừng nghỉ: học tập tại Việt Bắc, làm phái viên Tổng cục Chính trị, tham gia chiến dịch Đông Xuân 1953–1954 tại Trung – Hạ Lào, rồi trở về Bộ Tổng tham mưu. Năm 1959, ở tuổi ba mươi sáu, ông được phong quân hàm đại tá – một bước tiến vững chắc, nhưng chưa phải là đỉnh cao trong cuộc đời binh nghiệp của ông. Đỉnh cao ấy, định mệnh đã dành để đặt tên cho một con đường.

Đầu năm 1967, giữa lúc cuộc chiến tranh chống Mỹ đang bước vào giai đoạn ác liệt nhất, Đại tá Đồng Sĩ Nguyên nhận lệnh về làm Tư lệnh Đoàn 559 – đơn vị phụ trách tuyến vận tải chiến lược Trường Sơn. Khi ông tiếp quản, đó chỉ là một hệ thống còn sơ khai: năm tiểu đoàn xe với bảy trăm năm mươi chiếc xe tải, chia thành bốn binh trạm, len lỏi qua những cánh rừng già chưa từng in dấu chân người.

Nếu ví đường Trường Sơn ngày ấy như một mạch máu nhỏ, mảnh mai, dễ bị bóp nghẹt bất cứ lúc nào, thì dưới bàn tay và khối óc của Đồng Sĩ Nguyên, mạch máu ấy đã lớn lên thành một hệ tuần hoàn khổng lồ, nuôi sống cả một cuộc kháng chiến. Đến năm 1975, khi ông rời cương vị Tư lệnh, Trường Sơn đã trở thành một hệ thống đường vận tải phức tạp với hơn mười sáu nghìn bảy trăm ki-lô-mét đường bộ, hàng nghìn ki-lô-mét đường ống dẫn xăng dầu xuyên rừng, hàng nghìn ki-lô-mét đường dây thông tin liên lạc, và cả những con đường sông len lỏi giữa núi rừng hiểm trở. Lực lượng dưới quyền ông, từ vài nghìn người ban đầu, đã phát triển lên hơn mười hai vạn cán bộ chiến sĩ, biên chế thành tám sư đoàn cùng một sư đoàn phòng không tên lửa – một quân đoàn thực thụ ẩn mình dưới tán lá rừng già.

Người Mỹ, với toàn bộ sức mạnh công nghệ quân sự bậc nhất thế giới, đã dồn tất cả những gì hiện đại nhất để bóp nghẹt con đường ấy: hàng rào điện tử McNamara với vô số cảm biến tinh vi, những "cây nhiệt đới" cài cắm để phát hiện tiếng động, pháo đài bay B-52 rải thảm bom, và cả những loại vũ khí hóa học, vũ khí thời tiết chưa từng có tiền lệ trong lịch sử chiến tranh. Hàng triệu tấn bom đạn, hàng chục triệu lít chất độc hóa học đã trút xuống dải rừng Trường Sơn, biến nơi đây thành một trong những chiến trường bị cày xới dữ dội nhất trong lịch sử nhân loại.

Thế nhưng con đường ấy không hề gãy đổ. Nó chỉ càng vươn xa, càng lan rộng, như một cái cây bị chặt cành này lại đâm chồi cành khác, bền bỉ đến kỳ lạ. Có những đêm, đoàn xe của bộ đội Trường Sơn phải nhích từng mét dưới ánh chớp bom rền, người lái xe phải mở cửa kính, ghé nửa thân mình ra ngoài để nhìn đường trong bóng tối tuyệt đối, tránh những hố bom sâu hoắm vừa mới tạo ra vài phút trước. Có những cung đường mà tính mạng con người mong manh như ngọn đèn trước gió, nhưng họ vẫn đi, vẫn chở, vẫn nối liền hai miền đất nước bằng chính nhịp thở của mình.

Cái giá phải trả cho con đường huyền thoại ấy không hề nhỏ. Gần hai vạn cán bộ, chiến sĩ đã vĩnh viễn nằm lại trên tuyến đường, và ba vạn người khác mang trên mình những vết thương không bao giờ lành, phần lớn bởi bom đạn quân thù. Mỗi cây số đường Trường Sơn, nếu có thể cân đo, đều nặng trĩu bằng máu xương của một thế hệ thanh niên đã hiến dâng tuổi hai mươi của mình cho một con đường mà họ tin rằng sẽ dẫn dân tộc đến ngày thống nhất.

Đồng Sĩ Nguyên, người đứng đầu tuyến lửa ấy suốt gần một thập kỷ – khoảng thời gian giữ chức Tư lệnh lâu nhất trong lịch sử Bộ đội Trường Sơn – đã không chỉ là một nhà chỉ huy quân sự tài ba, mà còn là một người cha tinh thần của hàng vạn con người trẻ tuổi đang đối mặt với cái chết mỗi ngày. Ông hiểu rằng, giữ vững con đường không chỉ cần chiến lược và vũ khí, mà còn cần cả niềm tin, cả tình người được nuôi dưỡng giữa khói lửa. Chính bởi những đóng góp phi thường ấy, năm 1974, ông được phong vượt cấp từ đại tá lên thẳng trung tướng – một vinh dự hiếm hoi, chỉ dành cho hai vị tướng trong toàn bộ lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam.

Chiến tranh kết thúc, nhưng với Đồng Sĩ Nguyên, sứ mệnh chưa bao giờ dừng lại. Nếu như thời chiến ông là người mở đường xuyên rừng để đưa đoàn quân ra trận, thì thời bình, ông lại trở thành người gìn giữ và dựng xây, khoác lên mình những trọng trách dân sự nặng nề không kém: Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Xây dựng, rồi Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải, Phó Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng – tương đương chức Phó Thủ tướng ngày nay.

Nhưng có lẽ, dấu ấn cảm động nhất trong những năm tháng thời bình của ông lại nằm ở một công việc thầm lặng hơn: Đặc phái viên Chính phủ, đặc trách Chương trình 327 về bảo vệ và phát triển rừng phòng hộ, rừng đặc dụng. Người từng đi qua bao cánh rừng Trường Sơn bị bom đạn cày nát, từng chứng kiến những cánh rừng xanh biến thành vùng đất chết bởi chất độc hóa học, giờ đây lại dành những năm tháng cuối đời để trồng lại màu xanh cho đất nước. Có một sự tiếp nối đầy chất thơ trong hành trình ấy: người từng phá rừng để mở đường cứu nước, nay lại trồng rừng để cứu đất, cứu môi trường sống cho các thế hệ mai sau.

Và rồi, như một vòng tròn khép lại đúng nơi nó bắt đầu, ông lại được giao trọng trách tham gia chỉ đạo xây dựng con đường Hồ Chí Minh thời kỳ đổi mới – trục xương sống mới của đất nước, chạy dọc theo dáng hình của con đường Trường Sơn huyền thoại năm xưa. Thủ tướng Võ Văn Kiệt, khi lựa chọn người phù hợp nhất cho trọng trách này, đã không ngần ngại nghĩ đến cái tên Đồng Sĩ Nguyên – bởi còn ai hiểu dải đất Trường Sơn hơn người đã sống, đã chiến đấu, đã đổ mồ hôi và nước mắt trên từng khúc cua, từng con dốc của nó suốt gần một đời người.

Ngày 4 tháng 4 năm 2019, vào lúc 11 giờ 42 phút, tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, trái tim của người tướng già ngừng đập, khi ông vừa bước qua sinh nhật lần thứ chín mươi sáu không lâu. Chín mươi sáu năm cuộc đời, trong đó có gần một thế kỷ gắn bó với cách mạng, với chiến tranh, với hòa bình, với những cánh rừng và những con đường – một cuộc đời dài đến mức đã đi qua gần trọn thế kỷ hai mươi đầy biến động của dân tộc Việt Nam.

Lễ tang cấp Nhà nước được tổ chức trang trọng, và ông được an táng tại Nghĩa trang Công viên Vĩnh Hằng, huyện Ba Vì, Hà Nội – nơi ông có thể yên nghỉ giữa những ngọn đồi xanh, không quá xa những cánh rừng mà cả đời ông đã gắn bó.

Nhưng có lẽ, nơi an nghỉ thật sự của ông không chỉ nằm dưới nấm mộ tại Ba Vì. Ông còn sống mãi trong từng ki-lô-mét đường Trường Sơn hôm nay đã trải nhựa phẳng lì, trong tiếng động cơ của những đoàn xe tải chở hàng xuôi ngược suốt dải đất hình chữ S, trong ký ức của những cựu chiến binh Trường Sơn nay đã bạc đầu, vẫn thường kể cho con cháu nghe về "Tư lệnh Đồng" – cách gọi thân thương mà những người lính năm xưa vẫn dành cho ông.

Nhìn lại cuộc đời Đồng Sĩ Nguyên, người ta không khỏi xúc động trước hình ảnh một con người mà số phận cá nhân đã hòa quyện không thể tách rời với vận mệnh của cả một dân tộc. Từ cậu bé mồ côi cha ở làng Trung Thôn nghèo khó, đến vị tướng chỉ huy hàng chục vạn con người giữa mưa bom bão đạn; từ chàng thanh niên phải đổi tên để bảo vệ gia đình, đến cái tên được khắc ghi trong lịch sử dân tộc; từ người mở đường xuyên rừng thời chiến, đến người trồng lại rừng xanh thời bình – cuộc đời ông là một hành trình trọn vẹn của sự dấn thân, hy sinh và cống hiến không ngơi nghỉ.

Nếu có thể ví con đường Trường Sơn như một bản trường ca của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ hai mươi, thì Đồng Sĩ Nguyên chính là một trong những người nhạc trưởng đã cầm nhịp cho bản trường ca ấy vang lên giữa khói lửa, để rồi ngân mãi đến tận hôm nay, trong từng chuyến xe xuôi ngược, trong từng cánh rừng đang hồi sinh màu xanh, và trong trái tim của những người Việt Nam vẫn còn nhớ về một thời "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước" – một thời mà lòng yêu nước không phải là khẩu hiệu, mà là những bước chân trần lội qua bùn lầy, là những giọt mồ hôi rơi xuống giữa đêm rừng, là cả một tuổi trẻ được đánh đổi cho một ngày mai không còn chia cắt.

Đồng Sĩ Nguyên đã đi xa, nhưng con đường ông để lại vẫn còn đó, vẫn tiếp tục dẫn dắt bao thế hệ người Việt đi về phía tương lai – như chính cách mà, hơn nửa thế kỷ trước, con đường ấy đã từng dẫn dắt cả một dân tộc đi về phía độc lập, tự do.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGƯỜI ĐI GIỮA HAI LÀN ĐẠN, ĐỂ LẠI MỘT CON ĐƯỜNG MANG TÊN DÂN TỘC | Câu chuyện thời hoa lửa