NGƯỜI ĐI QUA LÒNG ĐỊCH - TRẦN VĂN LAI
Có những con đường hôm nay đông đúc đến mức người ta khó hình dung nơi ấy từng là một thành phố bị chia cắt bởi chiến tranh. Những ngôi nhà, con phố, những địa chỉ tưởng như chỉ gắn với nhịp sống thường ngày đôi khi lại cất giữ trong lòng mình một phần ký ức mà phải nhiều năm sau người ta mới biết hết. Giữa Sài Gòn những năm chiến tranh từng có một người đàn ông sống dưới một thân phận khác, đi lại giữa những nơi quan trọng của chính quyền Sài Gòn, làm một nghề tưởng như hoàn toàn dân sự, nhưng phía sau công việc ấy là một nhiệm vụ bí mật kéo dài nhiều năm. Người ấy là Trần Văn Lai, thường được gọi là Năm Lai, hoạt động với tên Mai Hồng Quế, một chiến sĩ thuộc Đơn vị 159 Biệt động Quân khu Sài Gòn - Chợ Lớn - Gia Định. Ông sinh ngày 10 tháng 10 năm 1920 tại xã Vũ Đông, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình và qua đời ngày 25 tháng 6 năm 2002. Năm 2015, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Trước khi trở thành người được nhắc đến trong những câu chuyện về Biệt động Sài Gòn, Trần Văn Lai đã sớm tham gia hoạt động cách mạng. Những năm đầu kháng chiến chống thực dân Pháp, ông tham gia các tổ chức tự vệ, làm công tác vận động tài chính và phá hoại cơ sở hậu cứ của đối phương. Sau đó, trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông hoạt động tại Sài Gòn dưới nhiều tên gọi và nhiều lớp vỏ bọc khác nhau. Báo Nhân Dân cho biết từ năm 1963 đến năm 1968, chiếc ô tô mang biển số EL-6899 là một trong những phương tiện gắn với hoạt động của ông trong nội thành; ông sử dụng vị trí và công việc của mình để đi lại, nắm tình hình, chuyển tài liệu và phục vụ các nhiệm vụ của lực lượng biệt động.
Điều khiến cuộc đời Trần Văn Lai trở nên đặc biệt nằm ở chính sự tương phản ấy. Ban ngày, ông xuất hiện với tư cách một nhà thầu khoán, có công việc liên quan đến trang trí nội thất và xây dựng, trong đó có những công việc tại Dinh Độc Lập. Với tư cách ấy, ông có điều kiện ra vào những khu vực mà một người bình thường khó tiếp cận. Nhưng đằng sau hình ảnh của một nhà thầu khoán là một chiến sĩ biệt động đang thực hiện nhiệm vụ giữa lòng đô thị do đối phương kiểm soát. Báo Quân đội nhân dân cho biết ông từng sử dụng vỏ bọc Mai Hồng Quế để tiếp cận những khu vực quan trọng, đồng thời thu thập thông tin và phục vụ việc chuẩn bị cho hoạt động của lực lượng biệt động. Chính vì vậy, cuộc chiến của ông không diễn ra theo hình ảnh quen thuộc của một chiến trường với những hàng quân đối diện nhau. Đó là cuộc chiến của sự kín đáo, kiên nhẫn và khả năng giữ bí mật trong một môi trường mà chỉ một sơ suất cũng có thể làm lộ cả mạng lưới.
Từ giữa những năm 1960, nhiệm vụ của Trần Văn Lai gắn chặt với việc xây dựng các cơ sở bí mật trong nội thành để phục vụ kế hoạch Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968. Một trong những địa điểm quan trọng nhất là căn nhà tại khu vực đường Nguyễn Đình Chiểu, Quận 3 ngày nay. Theo Báo Nhân Dân, từ năm 1962 ông đã chủ động mua những căn nhà tại khu vực này để xây dựng cơ sở, sau đó bí mật đào hầm và đưa một khối lượng lớn vật chất phục vụ chiến đấu vào cất giữ. Căn hầm sau này trở thành một di tích lịch sử, văn hóa cấp quốc gia, được xem là một trong những cơ sở quan trọng phục vụ cuộc tiến công vào Dinh Độc Lập và những mục tiêu khác ở Sài Gòn trong Tết Mậu Thân 1968.
Đằng sau công việc ấy không chỉ có một mình Trần Văn Lai. Người cùng ông trải qua những năm tháng đặc biệt gian khổ là bà Đặng Thị Thiệp. Bà vừa là vợ, vừa là người cùng ông thực hiện nhiều nhiệm vụ trong cơ sở bí mật. Năm 2023, Học viện Chính trị Công an nhân dân đã gặp bà Đặng Thị Thiệp tại chính di tích gắn với hoạt động của Trần Văn Lai và xác nhận bà là một nhân chứng lịch sử, người đã cùng chồng đào hầm bí mật, nuôi giấu cán bộ và bảo quản cơ sở phục vụ lực lượng biệt động. Báo Quân đội nhân dân cũng ghi nhận bà đã cùng ông Lai trải qua những năm tháng nguy hiểm ấy, trong khi thân phận thật của gia đình phải được giữ kín để tránh sự phát hiện của đối phương.
Lời kể của bà Thiệp khiến câu chuyện về Trần Văn Lai hiện lên gần với đời sống con người hơn. Bà cho biết căn hầm tại ngôi nhà trên đường Nguyễn Đình Chiểu là do hai vợ chồng cùng đào, công việc kéo dài gần một năm. Khi ấy bà còn rất trẻ, cùng chồng làm những công việc nặng nhọc trong điều kiện phải giữ tuyệt đối bí mật. Những dòng hồi ức ấy đáng tin cậy không chỉ vì bà là người trong cuộc, mà còn vì bà đã trực tiếp kể lại với nhiều cơ quan báo chí và cơ quan nhà nước trong những lần trở lại di tích. Báo Quân đội nhân dân năm 2025 tiếp tục ghi nhận lời kể của bà tại chính căn hầm, trong đó bà nhắc lại quãng thời gian cùng chồng thực hiện công việc này.
Nhưng có một điều đặc biệt trong cuộc đời Trần Văn Lai: những nguy hiểm mà ông và gia đình phải đối mặt không chỉ đến từ một trận đánh. Nó kéo dài từng ngày. Ông phải duy trì một thân phận có vẻ hoàn toàn khác với con người thật của mình, còn gia đình phải sống trong sự che giấu. Báo Nhân Dân kể lại rằng để tránh sự chú ý của mật thám, bà Đặng Thị Thiệp từng phải xuất hiện dưới một thân phận không đúng với quan hệ thật của mình với ông Lai. Trong nhiều năm, hai người cùng thực hiện nhiệm vụ trong một hoàn cảnh mà ngay cả những người thân trong gia đình cũng không phải lúc nào có thể biết đầy đủ sự thật. Sau này, con trai ông, anh Trần Vũ Bình, kể lại rằng tuổi thơ của các con gắn với sự thiếu vắng và khoảng cách với người cha mà mãi về sau anh mới hiểu được nguyên nhân.
Có lẽ đây là khoảng lặng cần thiết khi kể về một người anh hùng. Bởi nếu chỉ nhìn Trần Văn Lai qua những chiến công, chúng ta rất dễ quên rằng mỗi nhiệm vụ bí mật đều có một cái giá đối với đời sống riêng của con người. Người chiến sĩ ấy có gia đình, có vợ con, có những mối quan hệ bình thường mà chiến tranh buộc phải đặt sau nhiệm vụ. Chính con trai ông, Trần Vũ Bình, từng nói với Báo Nhân Dân rằng khi còn nhỏ, anh từng không hiểu vì sao cha mình luôn xa cách và kiệm lời; về sau, khi tìm hiểu lại quá trình hoạt động của cha, anh mới hiểu rằng sự xa cách ấy gắn với việc ông phải bảo vệ an toàn cho gia đình và giữ bí mật về thân phận. Những lời kể của người con giúp câu chuyện không chỉ còn là một bản thành tích, mà trở thành câu chuyện về những mất mát âm thầm bên trong một gia đình thời chiến.
Đỉnh cao trong quá trình chuẩn bị của Trần Văn Lai là những năm trước Tết Mậu Thân 1968. Căn hầm tại đường Nguyễn Đình Chiểu trở thành một cơ sở quan trọng để lực lượng biệt động chuẩn bị cho những trận đánh trong nội đô. Báo Quân đội nhân dân xác nhận căn hầm của Trần Văn Lai là một trong những cơ sở chứa vũ khí quan trọng của Biệt động Sài Gòn, phục vụ lực lượng tiến công vào Dinh Độc Lập trong Xuân Mậu Thân. Một nguồn khác của Báo Quân đội nhân dân ghi nhận căn hầm có sức chứa hơn hai tấn vật chất phục vụ chiến đấu. Những con số này được các nguồn báo chí chính thống dẫn lại từ tư liệu lịch sử; trong bài viết này, điều đáng chú ý không nằm ở việc liệt kê từng loại vũ khí, mà ở quy mô của nhiệm vụ mà Trần Văn Lai và gia đình đã âm thầm đảm nhận trong nhiều năm.
Chiều 30 Tết năm 1968, căn nhà của Trần Văn Lai trở thành nơi tập kết của những chiến sĩ biệt động chuẩn bị tiến công Dinh Độc Lập. Báo Quân đội nhân dân cho biết 17 chiến sĩ Đội 5 Biệt động Sài Gòn đã tập kết tại đây trước khi bước vào trận đánh. Một nhân chứng khác, ông Phan Văn Hôn, người từng là thành viên Đội 5, nhiều năm sau vẫn kể lại với Báo Quân đội nhân dân về trận chiến ấy và những đồng đội đã không trở về. Theo lời ông Hôn được báo ghi lại, sau khi tiến vào khu vực mục tiêu, cuộc chiến diễn ra ác liệt và kéo dài; tám chiến sĩ hy sinh, những người còn lại bị bắt. Những con số ấy là những gì lịch sử còn ghi lại, nhưng phía sau mỗi con số là một con người, một gia đình và một cuộc đời đã dừng lại giữa chiến tranh.
Với Trần Văn Lai, Tết Mậu Thân 1968 cũng là bước ngoặt khiến thân phận bí mật của ông dần bị đối phương phát hiện. Sau những trận đánh, các cơ sở và phương tiện từng gắn với vỏ bọc của Mai Hồng Quế bị chú ý. Báo Quân đội nhân dân cho biết sau Mậu Thân, gia sản của nhà thầu khoán Mai Hồng Quế bị tịch biên và gia đình phải rời khỏi Sài Gòn. Nhưng điều đáng chú ý là dù mạng lưới hoạt động bị tổn thất, Trần Văn Lai vẫn không rời bỏ con đường đã chọn. Những năm sau đó, ông tiếp tục hoạt động và đến năm 1972 bị bắt. Các nguồn chính thống ghi nhận ông từng bị địch bắt giam, chịu nhiều khổ cực trong tù nhưng vẫn giữ sự kiên trung.
Những năm tháng tù đày là một phần khác của câu chuyện, nhưng cũng là phần mà người viết cần hết sức thận trọng. Không cần thêm những cảnh tra tấn hay những lời thề được tưởng tượng để làm cho câu chuyện trở nên xúc động. Chỉ riêng việc một người từng hoạt động bí mật giữa lòng Sài Gòn, sau nhiều năm bị truy đuổi rồi rơi vào tay đối phương, vẫn sống qua chiến tranh và tiếp tục trở về với cách mạng đã đủ cho thấy sự bền bỉ của ông. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận rằng sau ngày đất nước thống nhất, Trần Văn Lai trở về công tác tại Đơn vị Tiền phương B.12 của Bộ Tư lệnh Thành đội Sài Gòn - Gia Định, sau đó tham gia công tác quản lý Thương xá Tam Đa và Phòng Tổng kết Chiến tranh trước khi nghỉ hưu năm 1981 với quân hàm Thượng úy, là thương binh hạng 1/4.
Sau chiến tranh, những bí mật từng phải giấu kín dần được đưa ra ánh sáng. Những căn nhà, căn hầm và kỷ vật từng gắn với hoạt động của Trần Văn Lai trở thành những chứng tích để các thế hệ sau tìm hiểu về Biệt động Sài Gòn. Năm 2017, gia đình ông trao tặng chiếc xe Volkswagen mang biển số EL-6899 cho Bảo tàng tỉnh Thái Bình. Báo Nhân Dân cho biết chiếc xe từng được ông sử dụng trong những năm hoạt động ở Sài Gòn, còn Báo Quân đội nhân dân xác nhận đây là một kỷ vật gắn liền với cuộc đời hoạt động của người chiến sĩ biệt động Năm Lai. Những hiện vật như vậy có một giá trị đặc biệt: chúng không phải câu chuyện được kể lại bằng trí tưởng tượng, mà là những vật chứng còn tồn tại sau chiến tranh.
Năm 2015, Trần Văn Lai được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Việc Nhà nước ghi nhận ông sau khi ông đã qua đời khiến danh hiệu ấy không phải là phần thưởng dành cho một người đang sống để nhìn thấy, mà là sự ghi nhận đối với một cuộc đời đã khép lại. Ông mất năm 2002, nhiều năm sau khi đất nước thống nhất. Bà Đặng Thị Thiệp vẫn tiếp tục gìn giữ những ký ức và hiện vật gắn với chồng, còn các con của ông sau này tham gia việc bảo tồn những địa chỉ lịch sử liên quan đến gia đình. Trong đó, anh Trần Vũ Bình đã nhiều lần kể lại câu chuyện của cha mình với báo chí, đồng thời góp phần gìn giữ những di tích để người đời sau có thể hiểu hơn về những gì đã diễn ra trong lòng Sài Gòn trước năm 1975.
Có lẽ điều khiến câu chuyện Trần Văn Lai còn sức lay động đến hôm nay không chỉ là những gì ông đã làm, mà còn là cách chiến tranh đã buộc một con người phải sống giữa hai thế giới. Một bên là thân phận nhà thầu khoán Mai Hồng Quế, người có thể xuất hiện trong những không gian mà nhiều người khác không thể bước vào; một bên là người chiến sĩ Năm Lai âm thầm thực hiện nhiệm vụ cho cách mạng. Hai cái tên ấy cùng tồn tại trong một con người suốt nhiều năm, và sự thật chỉ dần được biết đến sau khi chiến tranh kết thúc. Đó là lý do những câu chuyện về ông cần được kể bằng sự tỉnh táo, bởi chỉ một chi tiết được thêm thắt cũng có thể làm sai lệch một cuộc đời vốn đã đủ đặc biệt.
Nhưng phía sau những nhiệm vụ bí mật ấy vẫn là một con người rất đời thường. Ông có một người vợ đã cùng ông chịu đựng những năm tháng nguy hiểm, có những người con từng lớn lên trong sự thiếu vắng của cha, có những người đồng đội cùng ông đi qua chiến tranh. Bà Đặng Thị Thiệp là nhân chứng đặc biệt quan trọng bởi bà không chỉ biết về công việc của ông mà còn trực tiếp cùng ông thực hiện nhiều nhiệm vụ. Ông Lâm Quốc Dũng, một cựu chiến sĩ quân báo của Biệt động Sài Gòn, cũng từng nhận xét với Báo Quân đội nhân dân rằng để thực hiện được công việc giữa nội đô khi ấy cần sự gan dạ, mưu trí, linh hoạt và bình tĩnh; ông cho rằng người phù hợp với công việc ấy chính là Trần Văn Lai.
Từ câu chuyện của Trần Văn Lai, tôi nghĩ nhiều hơn về giá trị của những điều bình thường mà thế hệ trẻ hôm nay đang có. Chúng ta không sống trong những năm tháng mà một căn nhà có thể trở thành một điểm bí mật, một người cha phải giữ khoảng cách với con để bảo vệ con, hay một chuyến đi trong thành phố có thể mang theo cả một nhiệm vụ sống còn. Chúng ta được học tập trong trường học, được trở về nhà sau mỗi ngày, được tự do lựa chọn con đường tương lai và có thể công khai những điều mình yêu quý. Những điều ấy tưởng như hiển nhiên, nhưng khi nhìn lại cuộc đời của những người từng sống trong chiến tranh, ta mới hiểu hòa bình không phải là một trạng thái tự nhiên mà là kết quả của biết bao thế hệ đã bảo vệ và gìn giữ.
Vì thế, nhớ về Trần Văn Lai không có nghĩa là người trẻ hôm nay phải tìm kiếm những thử thách giống ông. Điều có thể tiếp nối từ ông là tinh thần trách nhiệm, sự kiên trì và khả năng đặt lợi ích chung lên trên sự thuận tiện của bản thân. Một học sinh hôm nay có thể chưa làm được điều gì lớn lao, nhưng có thể học tập nghiêm túc, giữ lời hứa, biết bảo vệ người khác khi họ yếu thế và không bỏ cuộc chỉ vì một lần thất bại. Những việc ấy không thể so sánh với những hy sinh của thời chiến, nhưng chính trong một đất nước hòa bình, cách thể hiện lòng biết ơn thiết thực nhất có lẽ là sống tử tế và có ích với cộng đồng.
Trần Văn Lai đã sống một cuộc đời mà nhiều năm trong đó, ngay cả tên thật cũng phải được giấu đi. Khi chiến tranh kết thúc, cái tên Trần Văn Lai trở lại với gia đình, với quê hương Thái Bình và với lịch sử. Những căn hầm ngày nào nay trở thành di tích; chiếc xe từng đồng hành cùng ông nay nằm trong bảo tàng; những người từng biết ông lần lượt già đi, nhưng lời kể của họ vẫn giúp các thế hệ sau nhận ra một con người phía sau những bí danh. Bà Đặng Thị Thiệp vẫn là một nhân chứng của những năm tháng ấy; ông Phan Văn Hôn và những cựu chiến sĩ biệt động khác là những người đã trực tiếp bước ra từ căn hầm của ông trong đêm Mậu Thân. Chính những lời kể và hiện vật ấy nối hiện tại với quá khứ bằng một sợi dây cụ thể, để câu chuyện không trở thành huyền thoại xa xôi mà vẫn giữ được hình hài của lịch sử.
Có những người được nhớ đến bởi một trận đánh. Có những người được nhớ bởi một chiến công. Còn Trần Văn Lai được nhớ bởi cả một quãng đời âm thầm đi qua lòng địch, nơi mỗi ngày sống dưới một thân phận khác đều là một ngày phải giữ gìn bí mật và chấp nhận hiểm nguy. Ông không để lại cho thế hệ sau một lời thoại nổi tiếng hay một câu chuyện được tô vẽ thành huyền thoại. Ông để lại những căn nhà, những kỷ vật, những lời kể của người thân và đồng đội, cùng một cuộc đời đã được Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Và có lẽ, khi đứng trước căn hầm từng nằm im dưới một ngôi nhà giữa Sài Gòn hôm nay, điều đáng nghĩ nhất không phải là chiến tranh đã khốc liệt đến đâu, mà là con người đã phải sống như thế nào để vượt qua nó. Trần Văn Lai đã đi qua những năm tháng ấy bằng sự kiên trì, bằng trách nhiệm với đồng đội và bằng một cuộc sống mà phần lớn sự thật chỉ có thể được nói ra sau ngày hòa bình. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ Tết Mậu Thân 1968, thành phố đã đổi thay, những thế hệ mới đã lớn lên trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác. Nhưng từ những con phố hôm nay, nếu biết dừng lại trước một địa chỉ lịch sử và lắng nghe câu chuyện của người đi trước, chúng ta sẽ hiểu rằng dưới mỗi bình yên có thể là một phần tuổi trẻ của ai đó đã từng âm thầm gửi lại.
Tên người ấy là Trần Văn Lai.
Và câu chuyện của ông nhắc chúng ta rằng có những người không cần đứng ở nơi ánh sáng để làm nên một phần lịch sử. Họ có thể sống trong im lặng, làm những công việc tưởng như bình thường, mang một cái tên khác, đi qua những con đường quen thuộc của một thành phố đang có chiến tranh, rồi đến một ngày, sự thật được trả lại cho họ. Khi ấy, điều còn lại không chỉ là danh hiệu Anh hùng, mà là ký ức về một con người đã dành những năm tháng quan trọng nhất của đời mình cho đất nước. Đó cũng là điều thế hệ trẻ hôm nay có thể nhận lấy từ câu chuyện ấy: không phải một quá khứ để ngợi ca bằng những lời sáo rỗng, mà là một lời nhắc lặng lẽ rằng hòa bình có giá trị, sự sống có giá trị, và tuổi trẻ càng đáng quý khi mỗi người biết dùng những năm tháng của mình để làm điều có ích.


