NGƯỜI ĐỘI TRƯỞNG DU KÍCH “MƯỜI VIÊN CHÍN GIẶC"
Ở vùng đất Bến Cát, tỉnh Sông Bé ngày xưa (nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh), có một cậu bé sinh ra vào năm 1923, trong một gia đình nông dân nghèo nơi xã Thới Hòa. Cậu bé ấy lớn lên giữa những cánh đồng, những con đường đất đỏ, và chẳng ai ngờ rằng sau này, cậu sẽ trở thành một trong những người anh hùng đầu tiên của Quân đội ta — người mà bà con quanh vùng vẫn nhắc tên với lòng tự hào: Nguyễn Văn Song.
Năm 1945, nước ta vừa giành được độc lập sau Cách mạng Tháng Tám, niềm vui còn chưa kịp lan tỏa hết khắp các làng quê thì giặc Pháp đã quay trở lại, mang súng đạn xâm chiếm miền Nam. Lúc ấy, chú Nguyễn Văn Song chỉ mới hai mươi hai tuổi. Như một con chim nhỏ chẳng sợ giông bão, chú xin gia nhập đội quân cảm tử ở địa phương ngay từ tháng 9 năm 1945, quyết tâm bảo vệ quê hương mình.
Vượt qua những ngày tù đày
Con đường làm cách mạng không hề trải hoa hồng. Tháng 2 năm 1947, chú Song bị quân Pháp bắt được. Chúng giam giữ, tra tấn chú hết sức dã man, rồi còn lập kế hoạch xử bắn chú để dập tắt ý chí của những người yêu nước. Nhưng giống như một hạt giống kiên cường nảy mầm giữa khe đá, chú Song không hề khuất phục. Bằng sự gan dạ và nhanh trí, chú đã tìm được cơ hội trốn thoát khỏi tay giặc, trở về tiếp tục con đường chiến đấu của mình.
Đến tháng 3 năm 1948, chú gia nhập Đại đội 11 thuộc Trung đoàn 301, chính thức trở thành một người lính Cụ Hồ. Những trận tra tấn trước đó để lại trên cơ thể chú nhiều vết thương, lại thêm những năm tháng hành quân thiếu thốn thuốc men giữa rừng sâu, sức khỏe của chú suy yếu dần. Đơn vị phải cho chú về nhà nghỉ dưỡng sáu tháng, kể từ tháng 2 năm 1950. Thế nhưng, khi vừa khỏe lại, muốn trở về đơn vị thì chú lại mất liên lạc. Không một chút nản lòng, chú liền xin tham gia ngay vào lực lượng chiến đấu ở địa phương, như một dòng nước nhỏ vẫn kiên trì tìm đường chảy ra biển lớn.
Người đội trưởng du kích “Mười viên chín giặc”
Từ năm 1950 đến năm 1954, chú Nguyễn Văn Song trở thành đội trưởng đội du kích ở quê nhà. Chú cùng đồng đội bám đất, bám làng, ngày đêm canh giữ từng con đường, từng bờ ruộng để bảo vệ bà con khỏi giặc Pháp. Chú đã tham gia hơn 30 trận chiến đấu lớn nhỏ, dùng chính bàn tay mình đốt cháy 12 chiếc xe vận tải của quân địch, thu về nhiều súng đạn cho cách mạng.
Bà con trong vùng yêu mến gọi chú bằng một biệt danh thật đặc biệt: “Mười viên chín thằng”. Nghĩa là nếu chú có trong tay mười viên đạn, thì chín viên trong số đó sẽ trúng đích, khiến quân giặc phải khiếp sợ. Cũng giống như một người thợ săn tài giỏi không bao giờ phí một mũi tên, chú Song luôn bình tĩnh, chính xác và can trường trong mỗi trận đánh, khiến quân thù nghe tên đã phải run sợ.
Vinh quang của người chiến sĩ
Năm 1952, với những chiến công vang dội ấy, chú Song được bầu là chiến sĩ giết giặc xuất sắc của tỉnh. Đến tháng 5 năm 1952, đúng vào dịp kỷ niệm sinh nhật Bác Hồ — ngày 19 tháng 5 — trong Đại hội liên hoan Anh hùng và Chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ nhất, chú được Nhà nước tặng thưởng Huân chương Quân công hạng Ba. Và rồi, niềm vinh dự lớn nhất đã đến: chú được phong tặng danh hiệu Anh hùng Quân đội, trở thành một trong bảy Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân đầu tiên của cả nước ta.
Sau này, khi đã ra miền Bắc công tác, chú Song còn viết một lá thư gửi Bác Hồ vào đúng dịp sinh nhật Bác năm 1955. Trong thư, chú nhắc lại lời Bác từng dạy: “uy vũ không sờn, gian lao không sợ”, và viết rằng nhờ luôn khắc ghi lời dạy ấy trong tim, chú mới có thể hoàn thành phần nhiệm vụ của mình giữa bao gian khó. Lá thư nhỏ ấy, đến hôm nay vẫn được gia đình chú gìn giữ như một kỷ vật vô giá, như một lời nhắn nhủ thiêng liêng gửi đến các thế hệ mai sau.
Nỗi đau và tình yêu thương sau những năm tháng chiến tranh
Phía sau hình ảnh người chiến sĩ gan dạ ngoài chiến trường, chú Song cũng có một gia đình nhỏ với biết bao yêu thương. Trước năm 1954, chú đã lập gia đình và có ba người con. Nhưng chiến tranh thật tàn khốc: sau khi chú tập kết ra Bắc được vài năm theo nhiệm vụ, người vợ của chú ở lại miền Nam đã qua đời vì bom đạn giặc thù. Đó là một nỗi đau mà chú phải mang theo suốt nhiều năm, giống như một vết thương lòng không bao giờ lành hẳn, dù thời gian có trôi qua bao lâu.
Nhưng cuộc sống vẫn luôn có những tia nắng ấm áp len lỏi sau giông bão. Một thời gian sau, chú Song gặp và kết hôn với người vợ thứ hai, đó là bác Phan Thị Lý, một người con gái quê ở tỉnh Thái Bình. Bác Lý đã ở bên chú, cùng chú đi qua những năm tháng còn lại của cuộc đời, gìn giữ những kỷ vật chiến tranh quý giá và kể lại câu chuyện về chú cho thế hệ sau, với tất cả niềm tự hào và yêu thương của một người bạn đời.
Năm 1971, chú Song nghỉ hưu. Sau ngày đất nước hoàn toàn thống nhất, chú trở về quê hương miền Đông yêu dấu, tiếp tục đem sức lực và trí tuệ của mình đóng góp cho quê nhà, cho đến khi qua đời vào năm 2005, ở tuổi 82.
Bài học từ một cuộc đời anh hùng
Ngày nay, đi qua vòng xoay thị trấn Mỹ Phước, các em sẽ thấy một tượng đài chiến thắng, nơi khắc ghi tên tuổi của mười người anh hùng huyện Bến Cát — và tên chú Nguyễn Văn Song được ghi đầu tiên. Đó là minh chứng cho một cuộc đời đã sống hết mình vì quê hương, đất nước.
Câu chuyện về chú Song giống như một ngọn đèn nhỏ, dù đã cháy qua bao năm tháng vẫn không hề lụi tắt, mà còn soi sáng cho các em hôm nay hiểu rằng: lòng dũng cảm không phải là không biết sợ, mà là biết vượt qua nỗi sợ để làm điều đúng đắn. Dù bị bắt giữ, tra tấn, dù ốm đau, mất liên lạc với đơn vị, chú Song chưa một lần bỏ cuộc. Chú luôn tìm cách quay trở lại con đường chiến đấu bảo vệ quê hương, như một dòng sông luôn tìm được đường ra biển dù gặp bao ghềnh đá cản lối.
Để có được cuộc sống hòa bình, được đến trường, được vui chơi như hôm nay, đã có biết bao người như chú Nguyễn Văn Song hi sinh tuổi trẻ, hi sinh cả hạnh phúc riêng của mình. Chúng ta hãy học tập noi theo tấm gương kiên cường, dũng cảm và lòng yêu nước sâu sắc của chú, để mỗi ngày đến lớp, mỗi bài học chăm chỉ hôm nay cũng chính là một cách để các em tiếp nối ngọn lửa mà các thế hệ cha ông đã thắp lên.



