Người đồng đội bị vùi dưới đất đá
Tôi nghe câu chuyện này từ cụ Nguyễn Xuân Dinh, cựu chiến binh quê Quỳnh Lưu, Nghệ An, vào một buổi chiều rất lặng. Sau khi kể về đêm đào hầm cứu thương trong mưa rừng, cụ im lặng hồi lâu rồi nói: “Trong chiến tranh, điều đáng sợ nhất không phải chỉ là bom nổ, mà là khoảnh khắc không biết đồng đội mình còn ở đâu.” Rồi cụ bắt đầu kể.

Tôi nghe câu chuyện này từ cụ Nguyễn Xuân Dinh, cựu chiến binh quê Quỳnh Lưu, Nghệ An, vào một buổi chiều rất lặng. Sau khi kể về đêm đào hầm cứu thương trong mưa rừng, cụ im lặng hồi lâu rồi nói:
“Trong chiến tranh, điều đáng sợ nhất không phải chỉ là bom nổ, mà là khoảnh khắc không biết đồng đội mình còn ở đâu.”
Rồi cụ bắt đầu kể.
Đó là cuối năm 1974. Đơn vị anh Dinh đang mở rộng một đoạn hầm trú ẩn trên sườn đồi đất đỏ để chuẩn bị cho những ngày máy bay đánh phá liên tục. Công việc diễn ra từ chiều đến tối. Đất sau nhiều trận mưa đã mềm và dễ sạt.
Tiểu đội trưởng Trần Văn Hậu nhiều lần nhắc:
“Đào chậm thôi, chống cọc chắc vào.”
Nhưng chiến tranh không phải lúc nào cũng cho người ta đủ thời gian.
Khi mọi người đang chuyền đất ra ngoài, một tiếng động trầm đục bất ngờ vang lên từ phía vách hầm. Đất đá phía trên trượt xuống rất nhanh, bụi đất mù mịt.
Trong khoảnh khắc ấy, cả tiểu đội chỉ kịp lao ra ngoài.
Rồi mọi thứ im phăng phắc.
Cụ kể, giọng chậm hẳn:
“Lúc bụi đất chưa tan, chúng tôi không thấy anh Hòa đâu.”
Cả nhóm sững lại vài giây. Tiểu đội trưởng Hậu lập tức hô lớn:
“Hòa! Hòa ơi!”
Không có tiếng trả lời.
Không ai bảo ai, mọi người lao vào đào đất bằng cuốc, xẻng rồi bằng cả bàn tay. Đất ướt và nặng, từng mảng lớn phải chuyền ra liên tục.
Trời tối rất nhanh. Đèn pin bọc giấy đỏ chỉ soi được một khoảng nhỏ đầy bụi đất.
Anh Dinh kể rằng lúc ấy trong đầu chỉ còn một ý nghĩ: phải tìm thấy đồng đội.
Một lúc sau, từ dưới lớp đất vang lên tiếng gọi rất yếu.
“Có tôi đây…”
Tiếng gọi ấy làm cả tiểu đội như bừng tỉnh.
“Bình tĩnh! Chúng tôi đang đào!”
Mọi người càng làm nhanh hơn nhưng vẫn phải cẩn thận để đất không sạt thêm. Tiểu đội trưởng Hậu liên tục nhắc:
“Đừng đào mạnh quá!”
Sau một hồi dài tưởng như vô tận, họ chạm được vào cánh tay của Hòa. Anh bị đất đá phủ gần kín người, nhưng vẫn còn tỉnh.
Cụ Dinh nói nhỏ:
“Nhìn thấy tay anh ấy, tôi muốn khóc.”
Cả tiểu đội phối hợp kéo đất ra từng chút một. Khi đưa được Hòa ra ngoài, ai cũng thở phào. Anh mệt lả, người lấm đầy đất đỏ, nhưng vẫn còn đủ sức cười gượng:
“Tưởng phải ngủ luôn trong hầm rồi.”
Tiếng cười bật lên giữa đêm tối căng thẳng.
Quân y kiểm tra ngay tại chỗ. May mắn, anh chỉ bị xây xát và choáng vì bị đất ép chứ không bị thương nặng.
Tiểu đội trưởng Hậu ngồi xuống bên cạnh, giọng vẫn còn run:
“Lần sau thấy đất nứt là phải ra ngay, nghe chưa?”
Hòa gật đầu.
Đêm ấy, hầm không đào tiếp nữa. Mọi người ngồi quanh bếp lửa nhỏ, quần áo còn dính đất, chẳng ai nói chuyện nhiều.
Một lúc sau, Hòa lấy trong túi áo ra mẩu đường đen đã mềm vì mồ hôi và đất, bẻ đôi đưa cho Dinh:
“Chia đi.”
Anh Dinh nhìn mẩu đường rồi bật cười:
“Vừa thoát nạn còn nghĩ đến ăn.”
Hòa đáp:
“Còn ăn được là còn may.”
Câu nói giản dị ấy khiến mọi người lặng đi.
Nhiều năm sau, cụ Dinh vẫn nhớ rất rõ đêm ấy. Không phải vì tiếng đất sạt, mà vì khoảnh khắc cả tiểu đội cùng quỳ xuống đào bằng tay trần trong bóng tối.
Tôi hỏi:
“Điều gì còn lại sâu nhất trong ký ức cụ?”
Cụ nhìn xa xăm:
“Là lúc nghe tiếng đồng đội gọi từ dưới lớp đất.”
Là người sưu tầm lịch sử, tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ là những trận đánh lớn. Có những khoảnh khắc rất nhỏ nhưng đi theo con người suốt đời: một tiếng gọi yếu ớt trong đêm, một bàn tay được tìm thấy giữa đất đá, một vòng người không bỏ cuộc vì đồng đội của mình.
Người đồng đội bị vùi dưới đất đá không phải là câu chuyện về bi kịch, mà là câu chuyện về tình đồng chí. Giữa chiến tranh khắc nghiệt, điều giữ cho người lính đứng vững không chỉ là ý chí chiến đấu, mà còn là niềm tin rằng khi mình gặp nạn, sẽ có những bàn tay không bao giờ buông bỏ mình lại phía sau.



