Cựu chiến binh

Người đưa đò không bao giờ tính tiền

Nghệ An07/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)7 lượt xem0 lượt chia sẻ

Con sông Mãnh không phải là con sông lớn nhất vùng, nhưng trong những năm chiến tranh, nó lại trở thành một trong những tuyến giao thông quan trọng nối hậu phương với chiến khu. Mùa khô, dòng sông hiền hòa, nước trong xanh đến mức có thể nhìn thấy từng đàn cá bơi dưới đáy. Thế nhưng mỗi khi mùa mưa đến, nước từ thượng nguồn đổ về cuồn cuộn, dòng chảy trở nên dữ dội, nhiều đoạn xoáy sâu như muốn nuốt chửng bất cứ ai lơ là. Giữa khúc sông ấy có một bến đò nhỏ, nơi suốt mấy chục năm chỉ có duy nhất một người chèo đò. Ông tên là Tư, một lão nông đã ngoài sáu mươi tuổi, lưng còng, tóc bạc trắng nhưng đôi tay vẫn rắn chắc như những thân tre ven sông.

Trước chiến tranh, bến đò của ông lúc nào cũng đông vui. Người đi chợ, người gánh lúa, học sinh đến trường, khách buôn từ các làng bên kia sông… tất cả đều quen với hình ảnh ông Tư mặc chiếc áo nâu bạc màu, lặng lẽ chống sào đưa từng chuyến đò qua sông. Ai đi thì trả vài đồng, ai nghèo quá thì ông chỉ cười rồi bảo lần sau có thì trả, không có cũng chẳng sao. Người trong vùng vẫn thường nói rằng cả đời ông chưa từng to tiếng với ai, cũng chưa bao giờ để khách phải chờ lâu hơn một chuyến nước.

Khi chiến tranh lan đến, con sông vốn bình yên bỗng trở thành mục tiêu bị theo dõi gắt gao. Cây cầu gỗ bắc qua sông bị bom đánh sập ngay trong những ngày đầu. Từ đó, bến đò của ông Tư trở thành con đường duy nhất để người dân, bộ đội, dân công hỏa tuyến và giao liên vượt sang bờ bên kia. Công việc vốn đã vất vả nay càng nguy hiểm gấp nhiều lần.

Một buổi tối, người chỉ huy đơn vị địa phương tìm gặp ông. Sau khi nhìn quanh chắc chắn không có ai lạ, anh mới nhỏ giọng nói rằng từ nay sẽ có nhiều đoàn bộ đội hành quân qua sông vào ban đêm. Họ không thể sử dụng cầu, cũng không được để lộ vị trí. Anh hỏi liệu ông có sẵn sàng giúp đỡ hay không.

Ông Tư không trả lời ngay. Ông nhìn ra mặt sông đang phản chiếu ánh trăng mờ, rồi chậm rãi gật đầu. Ông chỉ nói một câu ngắn gọn: "Con đò này của dân làng, mà đất nước cũng là của dân làng. Các chú cứ yên tâm."

Kể từ đêm ấy, cuộc sống của ông thay đổi hoàn toàn. Ban ngày, ông vẫn đưa người dân qua sông như bình thường để không gây chú ý. Nhưng khi màn đêm buông xuống, sau khi tất cả các ngôi nhà ven sông đã tắt đèn, ông lại lặng lẽ đưa những chuyến đò đặc biệt.

Không ai biết chính xác mỗi đêm ông đã chèo bao nhiêu chuyến. Có hôm chỉ vài chiến sĩ giao liên mang theo tài liệu. Có hôm là cả một trung đội hành quân nối tiếp nhau xuống bến trong im lặng. Cũng có những đêm, trên thuyền chất đầy những hòm gỗ đựng thuốc men, lương thực hoặc đạn dược được phủ kín bằng rơm khô để tránh bị phát hiện.

Ông Tư thuộc từng dòng nước, từng bãi cạn và từng xoáy ngầm của con sông. Những đêm không trăng, khi màn sương phủ kín mặt nước, người khác gần như không thể phân biệt được đâu là bờ, đâu là lòng sông, còn ông vẫn đưa con đò lướt đi chính xác như thể đôi mắt có thể nhìn xuyên màn đêm. Có người hỏi bí quyết, ông chỉ cười hiền rồi bảo rằng mình không nhìn bằng mắt, mà nhìn bằng ký ức của mấy chục năm sống cùng dòng sông.

Điều đặc biệt là ông chưa bao giờ nhận tiền của những người lính. Mỗi lần đơn vị đưa tiền công hoặc ít gạo làm quà cảm ơn, ông đều nhẹ nhàng từ chối. Ông nói rằng nếu các anh còn phải tính tiền cho từng chuyến đò thì ông thấy mình chưa làm tròn bổn phận với quê hương.

Có lần, một chiến sĩ trẻ cố nhét vào tay ông chiếc khăn tay mới tinh, nói rằng đó là món quà của mẹ gửi lên đường, mong ông nhận cho vui. Ông nhìn chiếc khăn rất lâu rồi mỉm cười trả lại. Ông bảo mẹ cậu gửi chiếc khăn để con trai lau mồ hôi trên đường hành quân, chứ không phải để đổi lấy một chuyến đò. Người lính trẻ lặng người, cúi đầu cảm ơn rồi ôm chặt lấy mái chèo của ông trước khi bước lên bờ.

Chiến tranh ngày càng ác liệt. Máy bay địch nhiều lần phát hiện dấu hiệu hoạt động trên con sông nên liên tục ném bom xuống khu vực bến đò. Một trận bom dữ dội đã làm chiếc thuyền gỗ của ông vỡ toác một mạn. Người dân trong làng tưởng từ nay việc qua sông sẽ phải dừng lại. Thế nhưng chỉ sau hai ngày, ông đã cùng mấy bác thợ mộc đóng xong một chiếc thuyền mới từ những thân gỗ còn sót lại trong làng.

Người ta hỏi vì sao không nghỉ vài hôm cho an toàn. Ông chỉ cười rồi chống sào xuống nước. Ông bảo rằng bom có thể làm chìm một chiếc thuyền, nhưng không thể làm dòng sông ngừng chảy, cũng không thể làm những người cần sang bờ phải dừng bước.

Một đêm mưa lớn, đơn vị nhận được tin có một thương binh nặng cần chuyển gấp sang bệnh xá bên kia sông. Mưa như trút, nước dâng cao, gió mạnh khiến việc chèo đò gần như không thể thực hiện. Nhiều người định chờ trời sáng, nhưng bác sĩ nói rằng nếu chậm vài giờ, người thương binh khó có cơ hội sống sót.

Không một chút do dự, ông Tư khoác chiếc áo tơi cũ rồi đưa thuyền ra bến. Trên con đò nhỏ chỉ có ông, hai chiến sĩ và chiếc cáng tre đặt người bị thương. Dòng nước cuộn xoáy liên tục đẩy con thuyền chao đảo. Có lúc một con sóng lớn tràn vào khiến nước ngập gần nửa khoang thuyền. Ông vẫn bình tĩnh chống sào, điều khiển con đò lách qua từng dòng nước xiết.

Khi cập được bờ bên kia, người thương binh được đưa ngay vào bệnh xá. Nhiều ngày sau, anh qua cơn nguy kịch. Trong lá thư đầu tiên gửi về đơn vị sau khi hồi phục, anh chỉ nhắc đến một người mà anh chưa từng kịp nhìn rõ mặt trong đêm mưa. Anh viết rằng nếu không có người lái đò năm ấy, có lẽ anh đã không còn cơ hội được nhìn thấy ngày hòa bình.

Đối với trẻ con trong làng, ông Tư cũng là một người ông hiền từ. Mỗi khi đưa các em sang sông đến trường, ông thường kể chuyện về những con cá lớn dưới lòng sông, về những mùa nước nổi hay những đàn chim di cư mỗi độ đông về. Ông chưa từng kể cho chúng nghe mình đã đưa bao nhiêu chuyến đò đặc biệt trong chiến tranh. Ông luôn nói rằng trẻ con nên nhớ về dòng sông bằng những câu chuyện đẹp, còn những gian khổ hãy để người lớn giữ lại.

Ngày đất nước thống nhất, cây cầu mới được xây dựng bắc qua sông. Người dân không còn phải đi đò nữa. Bến đò cũ trở nên vắng lặng. Có người bảo ông chắc buồn vì mất kế sinh nhai, nhưng ông chỉ cười. Ông chống mái chèo nhìn cây cầu mới rồi nói rằng điều ông mong chờ nhất suốt bao năm chính là ngày con cháu không còn phải phụ thuộc vào con đò nhỏ giữa thời chiến.

Ít lâu sau, chính quyền địa phương tổ chức một buổi gặp mặt những người có công với cách mạng. Người ta nhắc đến rất nhiều chiến công, rất nhiều tấm gương dũng cảm. Đến lượt ông Tư được mời lên nhận bằng khen, cả hội trường đứng dậy vỗ tay thật lâu. Một vị cán bộ hỏi ông đã đưa miễn phí bao nhiêu chuyến đò trong những năm chiến tranh.

Ông suy nghĩ một lúc rồi chậm rãi đáp rằng mình chưa từng đếm. Ông chỉ nhớ mỗi chuyến đò đều chở theo hy vọng của một ai đó. Có chuyến chở người lính ra trận, có chuyến chở thương binh trở về, có chuyến chở thuốc men cứu người, cũng có chuyến chở những lá thư của mẹ gửi cho con. Nếu tính bằng tiền thì không thể nào đong đếm được.

Nhiều năm sau khi ông qua đời, con đò cũ được người dân đưa lên bờ, đặt dưới gốc đa đầu làng như một kỷ vật. Chiếc thuyền đã bạc màu, nhiều tấm ván nứt nẻ vì mưa nắng, nhưng mỗi khi có học sinh đến tham quan, các cụ già trong làng vẫn kể cho các em nghe về người lái đò không bao giờ lấy tiền của bộ đội.

Họ kể bằng niềm tự hào rất đỗi bình dị rằng trong chiến tranh, có những người anh hùng không cầm súng, không chỉ huy trận đánh nào, không xuất hiện trên báo chí hay sách lịch sử, nhưng họ đã dùng chính công việc hằng ngày của mình để góp phần giữ cho dòng chảy của cuộc kháng chiến không bao giờ bị ngăn lại.

Và trên dòng sông năm ấy, mỗi nhịp chèo của ông Tư không chỉ đưa một con đò sang bờ bên kia, mà còn chở theo lòng yêu nước, sự hy sinh thầm lặng và niềm tin vào một ngày hòa bình nhất định sẽ đến.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn