Người dựng một bảo tàng giữa những ngày bom đạn
Năm 1966, khi chiến tranh phá hoại đang phủ bóng lên miền Bắc, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam vẫn mở cửa tại Hà Nội. Người đặt nền móng cho công trình ấy là họa sĩ, nhà nghiên cứu Nguyễn Đỗ Cung.
Cuối tháng Sáu năm 1966, Hà Nội đang sống trong một thời khắc đặc biệt. Chiến tranh phá hoại miền Bắc ngày một dữ dội; tiếng còi báo động và những lần xuống hầm đã trở thành một phần của đời sống. Vậy mà giữa những ngày ấy, tại số 66 phố Nguyễn Thái Học, một cánh cửa khác vẫn được mở ra: cánh cửa của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam.
Ngày 26 tháng 6 năm 1966, bảo tàng chính thức khánh thành. Chỉ ba ngày sau, ngày 29 tháng 6, máy bay Mỹ đánh các cơ sở nhiên liệu gần Hà Nội và Hải Phòng. Hai sự kiện đứng gần nhau đến lạ lùng: một bên là sức mạnh hủy diệt của chiến tranh, một bên là nỗ lực gìn giữ những gì đẹp đẽ và lâu bền nhất của dân tộc.
Đằng sau sự ra đời của bảo tàng là nhiều năm làm việc của họa sĩ Nguyễn Đỗ Cung cùng những cộng sự thuộc thế hệ đầu tiên của ngành nghiên cứu mỹ thuật Việt Nam.
Nguyễn Đỗ Cung sinh năm 1912, từng theo học Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương. Ông không chỉ vẽ tranh mà còn dành nhiều tâm sức nghiên cứu kiến trúc, điêu khắc và mỹ thuật cổ. Trong kháng chiến chống Pháp, ông đến Liên khu V, sống giữa bộ đội và nhân dân, ghi lại đời sống chiến đấu bằng những bức ký họa như “Dân quân tập bắn” và “Khu di tích La Hai”. Đối với ông, nghệ thuật không đứng ngoài lịch sử. Nó phải lưu giữ được gương mặt và tinh thần của con người trong chính thời đại ấy.
Sau năm 1954, một nhiệm vụ lớn hơn dần hiện ra: Việt Nam cần có một bảo tàng chuyên biệt để sưu tầm, bảo quản và giới thiệu di sản mỹ thuật của mình.
Năm 1962, Nhà nước giao Bộ Văn hóa cải tạo một tòa nhà cũ trên phố Nguyễn Thái Học thành nơi lưu giữ và trưng bày những tác phẩm mỹ thuật quý. Nguyễn Đỗ Cung được giao trọng trách tổ chức công việc. Ông vừa là nhà chuyên môn, vừa là người xây dựng đội ngũ, lựa chọn hiện vật và hình thành tư tưởng trưng bày cho bảo tàng tương lai.
Công việc ấy không đơn giản là treo những bức tranh lên tường.
Muốn kể được câu chuyện mỹ thuật Việt Nam, những người làm bảo tàng phải lần theo dấu vết của nhiều thế kỷ: từ hiện vật thời tiền sử, điêu khắc đình chùa, tượng thờ, tranh dân gian đến các tác phẩm của nền mỹ thuật hiện đại. Mỗi hiện vật phải được tìm kiếm, khảo sát, xác định niên đại, phân loại và đặt vào đúng vị trí trong dòng chảy lịch sử.
Dưới sự dẫn dắt của Nguyễn Đỗ Cung, một đội ngũ nghiên cứu mỹ thuật cổ dần được hình thành. Trong bốn năm chuẩn bị, từ 1962 đến 1966, họ cùng nhau xây dựng một cách nhìn có hệ thống về nghệ thuật dân tộc. Nhiều tác phẩm của các họa sĩ Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương như Nguyễn Phan Chánh, Tô Ngọc Vân, Trần Văn Cẩn, Nguyễn Gia Trí và Nguyễn Tường Lân được lựa chọn để giới thiệu với công chúng.
Nguyễn Đỗ Cung còn tham gia cải tạo kiến trúc tòa nhà. Công trình vốn mang dáng dấp kiến trúc thuộc địa được bổ sung những đường nét gợi nhớ mái đình và kiến trúc truyền thống Việt Nam. Bản thân tòa nhà vì thế cũng trở thành một lời giới thiệu không cần chữ: nghệ thuật Việt Nam có thể tiếp nhận cái mới nhưng vẫn mang diện mạo riêng của mình.
Ngày bảo tàng mở cửa, khách tham quan có thể đi qua nhiều phần trưng bày, từ mỹ thuật nguyên thủy, nghệ thuật thời phong kiến, tranh dân gian và mỹ nghệ đến mỹ thuật cận đại và hiện đại. Trong một không gian không quá lớn, hàng nghìn năm sáng tạo của người Việt lần đầu được kể thành một câu chuyện tương đối liền mạch.
Điều đáng nhớ nhất không chỉ nằm ở quy mô của bảo tàng, mà ở thời điểm nó ra đời.
Một đất nước đang phải dành nhân lực và vật lực cho chiến tranh vẫn quyết định dành chỗ cho tượng cổ, tranh lụa, sơn mài và những bản ký họa. Việc mở bảo tàng giữa năm 1966 là một tuyên bố lặng lẽ nhưng mạnh mẽ: bảo vệ đất nước không chỉ là giữ từng tấc đất, mà còn là giữ ký ức, vẻ đẹp và căn cước của dân tộc trên mảnh đất ấy.
Nguyễn Đỗ Cung trở thành vị giám đốc đầu tiên của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Ông không chỉ để lại những tác phẩm hội họa hay công trình nghiên cứu. Di sản lớn của ông còn là cách nhìn nhận mỹ thuật Việt Nam như một dòng chảy có lịch sử, có giá trị độc lập và xứng đáng được nghiên cứu bằng chính tiếng nói của người Việt.
Ông mất năm 1977. Nhiều năm sau, tên tuổi Nguyễn Đỗ Cung đôi khi bị khuất sau những tác phẩm nổi tiếng đang được trưng bày trong bảo tàng mà ông góp công tạo dựng. Nhưng có lẽ đó cũng là số phận đẹp của một người làm công việc gìn giữ: ông lùi lại phía sau để những pho tượng, bức tranh và ký ức của dân tộc được bước ra phía trước.
Ngày nay, khi đi qua cánh cửa ở số 66 Nguyễn Thái Học, ít người nghĩ rằng bảo tàng ấy đã ra đời giữa một mùa hè chiến tranh. Trong khi bom đạn tìm cách biến mọi thứ thành tro bụi, Nguyễn Đỗ Cung và các cộng sự lại lặng lẽ gom nhặt, nghiên cứu và sắp xếp những gì cần được truyền lại cho mai sau.
Họ đã bảo vệ lịch sử bằng một cách rất riêng: dựng nên một ngôi nhà cho cái đẹp.



