Khác

NGƯỜI DỰNG NỀN ĐỘC LẬP TRÊN SÔNG BẠCH ĐẰNG

Ngô Quyền sinh năm 898, quê ở Đường Lâm, vùng đất nổi tiếng có nhiều người tài của nước ta. Ông trưởng thành trong bối cảnh đất nước vẫn chịu sự chi phối của các thế lực phương Bắc, còn chính quyền bản địa luôn phải đối mặt với những cuộc tranh giành quyền lực và nguy cơ ngoại xâm.

Hà Nội11/09/2026Đoàn cơ sở xã Krông Pắc (Xã Krông Pắc)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người chỉ xuất hiện trong một thời khắc quyết định nhưng đã làm thay đổi vận mệnh của cả đất nước. Ngô Quyền là một người như thế. Với tài năng quân sự, lòng yêu nước và ý chí kiên cường, ông đã lãnh đạo quân dân ta làm nên chiến thắng Bạch Đằng năm 938, đánh bại quân Nam Hán và chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc kéo dài nhiều thế kỷ. Chiến thắng ấy không chỉ là một trận đánh vang dội mà còn mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc.

Ngô Quyền sinh năm 898, quê ở Đường Lâm, vùng đất nổi tiếng có nhiều người tài của nước ta. Ông trưởng thành trong bối cảnh đất nước vẫn chịu sự chi phối của các thế lực phương Bắc, còn chính quyền bản địa luôn phải đối mặt với những cuộc tranh giành quyền lực và nguy cơ ngoại xâm.

Từ khi còn trẻ, Ngô Quyền đã nổi tiếng là người có sức khỏe, trí tuệ và bản lĩnh. Ông theo Dương Đình Nghệ, một hào trưởng có thế lực ở Ái Châu, tham gia cuộc đấu tranh chống quân Nam Hán. Sau khi đánh đuổi quân xâm lược, Dương Đình Nghệ gây dựng chính quyền tự chủ ở nước ta và giao cho Ngô Quyền giữ chức Ái Châu thứ sử.

Năm 937, Dương Đình Nghệ bị Kiều Công Tiễn sát hại để đoạt quyền. Biết tin, Ngô Quyền lập tức đem quân từ Ái Châu ra Bắc. Nhưng tình hình lúc ấy trở nên đặc biệt nguy hiểm khi Kiều Công Tiễn cầu cứu quân Nam Hán. Vua Nam Hán nhân cơ hội đó đưa quân sang xâm lược nước ta.

Trước một cuộc chiến sống còn, Ngô Quyền hiểu rằng nếu để quân Nam Hán tiến sâu vào đất nước, tình thế sẽ vô cùng bất lợi. Ông quyết định phải chủ động chuẩn bị một trận đánh lớn trên sông Bạch Đằng.

Bạch Đằng là một con sông có địa thế hiểm yếu, chịu ảnh hưởng mạnh của thủy triều. Từ đặc điểm tự nhiên ấy, Ngô Quyền đã nghĩ ra một kế sách quân sự đặc biệt.

Ông cho quân đóng những cọc gỗ lớn, đầu bịt sắt, cắm xuống lòng sông ở nơi hiểm yếu. Khi nước triều lên, bãi cọc bị che khuất. Quân ta bố trí lực lượng mai phục ở hai bên bờ và chờ thời cơ.

Khi đoàn chiến thuyền Nam Hán tiến vào, quân ta chủ động giao chiến rồi giả vờ rút lui. Quân địch tưởng rằng quân Việt đã thất thế nên hăm hở đuổi theo.

Nhưng đó chính là lúc kế sách của Ngô Quyền bắt đầu phát huy tác dụng.

Khi nước triều xuống, những hàng cọc nhọn dần dần nhô lên khỏi mặt nước. Những chiến thuyền lớn của quân Nam Hán bị mắc kẹt, va vào cọc và bị phá vỡ. Quân ta từ hai bên bờ đồng loạt tiến công. Đội hình địch rơi vào cảnh hỗn loạn.

Quân Nam Hán không thể tiến cũng không thể lui. Trận địa Bạch Đằng trở thành chiếc bẫy khổng lồ mà Ngô Quyền đã chuẩn bị bằng sự am hiểu địa hình và tài thao lược của mình.

Trong trận chiến ấy, Hoằng Tháo, con trai của vua Nam Hán và là người chỉ huy quân xâm lược, bị quân ta tiêu diệt. Đội quân Nam Hán thất bại nặng nề và phải tháo chạy về nước.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 là một chiến thắng có ý nghĩa đặc biệt lớn lao. Quân dân ta không chỉ đánh bại một đạo quân xâm lược mà còn đập tan ý đồ đặt ách thống trị trở lại của Nam Hán.

Sau chiến thắng, Ngô Quyền lên ngôi vua vào năm 939, đóng đô ở Cổ Loa. Ông bắt đầu xây dựng chính quyền độc lập, từng bước củng cố nền tự chủ của đất nước.

Nếu nhìn lại lịch sử trước đó, chúng ta càng thấy ý nghĩa của chiến thắng Bạch Đằng. Trải qua nhiều thế kỷ Bắc thuộc, dân tộc Việt Nam chưa bao giờ khuất phục hoàn toàn. Những cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Lý Bí, Mai Thúc Loan, Phùng Hưng và nhiều thế hệ cha ông khác đã liên tục khẳng định khát vọng độc lập.

Đến Ngô Quyền, khát vọng ấy đã được biến thành một thắng lợi có tính bước ngoặt.

Bạch Đằng không chỉ ghi dấu tài thao lược của một vị tướng. Đó còn là biểu tượng cho trí tuệ Việt Nam: biết dựa vào địa hình quê hương, biết lấy yếu chống mạnh, biết chủ động tạo ra thế trận để đánh bại đối phương.

Ngô Quyền qua đời năm 944, khi tuổi đời còn khá trẻ. Nhưng những gì ông để lại cho lịch sử thì vô cùng lớn lao.

Tên tuổi Ngô Quyền gắn liền với một trong những chiến thắng nổi tiếng nhất của dân tộc. Nhiều thế hệ sau tiếp tục nhắc đến Bạch Đằng như một biểu tượng của ý chí độc lập. Trên chính dòng sông ấy, các thế hệ anh hùng sau này như Lê Đại Hành và Trần Hưng Đạo tiếp tục làm nên những chiến công vang dội.

Nhìn lại câu chuyện Ngô Quyền, chúng ta hiểu rằng độc lập của dân tộc không phải là món quà được trao tặng. Đó là thành quả của biết bao thế hệ đã đứng lên đấu tranh, bằng lòng dũng cảm, trí tuệ và sự hy sinh.

Ngô Quyền đã sống trong một thời đại đầy biến động, nhưng ông đã nắm lấy thời cơ lịch sử để đưa đất nước bước sang một trang mới.

Bạch Đằng năm 938 đã trở thành tiếng vang của một dân tộc không chịu khuất phục.

Và giữa dòng sông lịch sử ấy, hình ảnh Ngô Quyền vẫn hiện lên đầy kiêu hãnh: một vị tướng biết dùng trí để thắng sức mạnh, một người lãnh đạo biết biến lòng yêu nước thành hành động và một người đã góp phần mở cánh cửa cho nền độc lập tự chủ lâu dài của Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn